Phòng học
Giảng đường:
Tùy chọn:
OPT1
Ngày: Tuần:
Danh sách phòng học
PhòngTiết
1(7h00)2(8h00)3(9h00)4(10h00)5(11h00)6(12h30)7(13h30)8(14h30)9(15h30)10(16h30)11(17h30)12(18h15)13(19h10)14(19h55)
A124(T)
Số chỗ: 60
A126(T)
Số chỗ: 60
A127(T)
Số chỗ: 60
A129(T)
Số chỗ: 60
A134
Số chỗ: 48
(18.Nh87) Tiếng Pháp 1
Trần Gia Nguyên Thy
A136
Số chỗ: 48
A141
Số chỗ: 48
A142
Số chỗ: 48
A144
Số chỗ: 48
AVL(T)
Số chỗ: 60
B101
Số chỗ: 56
(18.Nh01) Anh văn CLC1_ TO450.1
Trung tâm Anh ngữ AEC
(18.Nh07) Anh văn CLC1_ TO450.7
Trung tâm Anh ngữ AEC
B102
Số chỗ: 56
(18.Nh02) Anh văn CLC1_ TO450.2
Trung tâm Anh ngữ AEC
(18.Nh08) Anh văn CLC1_ TO450.8
Trung tâm Anh ngữ AEC
B104
Số chỗ: 56
(18.Nh03) Anh văn CLC1_ TO450.3
Trung tâm Anh ngữ AEC
(18.Nh09) Anh văn CLC1_ TO450.9
Trung tâm Anh ngữ AEC
B105
Số chỗ: 56
(18.Nh04) Anh văn CLC1_ TO450.4
Trung tâm Anh ngữ AEC
(18.Nh01) Anh văn CLC1_ TO450.10
Trung tâm Anh ngữ AEC
B106
Số chỗ: 56
(18.Nh05) Anh văn CLC1_ TO450.5
Trung tâm Anh ngữ AEC
(18.Nh11) Anh văn CLC1_ TO450.11
Trung tâm Anh ngữ AEC
B108
Số chỗ: 64
(18.Nh06) Anh văn CLC1_ TO450.6
Trung tâm Anh ngữ AEC
(18.Nh12) Anh văn CLC1_ TO450.12
Trung tâm Anh ngữ AEC
B109
Số chỗ: 64
(18.Nh15) Anh văn CLC1_ TO525.1
Trung tâm Anh ngữ AEC
(18.Nh13) Anh văn CLC1_ TO450.13
Trung tâm Anh ngữ AEC
B201
Số chỗ: 56
(18.Nh16) Anh văn CLC1_ TO525.2
Trung tâm Anh ngữ AEC
(18.Nh14) Anh văn CLC1_ TO450.14
Trung tâm Anh ngữ AEC
B202
Số chỗ: 36
(18.01) Anh văn A1
Huỳnh Thị Bích Ngọc - Bù
B204
Số chỗ: 56
(18.Nh17) Anh văn CLC1_ TO525.3
Trung tâm Anh ngữ AEC
(18.Nh19) Anh văn CLC1_ TO525.5
Trung tâm Anh ngữ AEC
B205
Số chỗ: 56
(18.Nh18) Anh văn CLC1_ TO525.4
Trung tâm Anh ngữ AEC
(18.Nh02) Anh văn CLC1_ TO525.6
Trung tâm Anh ngữ AEC
B206
Số chỗ: 56
(18.Nh22) Anh văn CLC1_ TO600.1
Trung tâm Anh ngữ AEC
(18.Nh21) Anh văn CLC1_ TO525.7
Trung tâm Anh ngữ AEC
B207
Số chỗ: 64
(18.Nh24) Anh văn CLC1_ TO675
Trung tâm Anh ngữ AEC
(18.Nh23) Anh văn CLC1_ TO600.2
Trung tâm Anh ngữ AEC
B208
Số chỗ: 64
(18.Nh70) Giải tích 1
Lê Hải Trung
(18.Nh13) Giải tích 1
Nguyễn Thị Sinh
B209
Số chỗ: 64
(18.18) Anh văn A2.1
Trần Thị Túy Phượng
(18.Nh72) Giải tích 1
Lương Quốc Tuyển
B301
Số chỗ: 80
B302
Số chỗ: 80
B303
Số chỗ: 56
()
(18.Nh11) Anh văn A2.1
Lê Thị Hải Yến
B304
Số chỗ: 56
(18.Nh59) Anh văn A2.1
Trần Thị Hiền
(18.01) Anh văn A2.1
Trần Vũ Mai Yên
B305
Số chỗ: 56
(18.Nh67) Anh văn A2.1
Thiều Hoàng Mỹ
C101(T)
Số chỗ: 60
C103(T)
Số chỗ: 30
C104(T)
Số chỗ: 50
C105(T)
Số chỗ: 60
C107(T)
Số chỗ: 30
C113
Số chỗ: 30
(14.Nh08(ECE1)) ĐA TK hệ thống máy tính
Hồ Viết Việt
C114
Số chỗ: 70
(16.Nh07(ES)) Thống kê ƯD cho kỹ sư và nhà khoa học
Nguyễn Chánh Tú
(15.Nh07(ES)) Hệ thống tuyến tính thời gian rời rạc
Hồ Phước Tiến
C115(T)
Số chỗ: 30
C116(T)
Số chỗ: 30
C117
Số chỗ: 34
C118(T)
Số chỗ: 30
C120(T)
Số chỗ: 60
C121(T)
Số chỗ: 30
C121B(T)
Số chỗ: 30
C128(T)
Số chỗ: 60
C201(T)
Số chỗ: 40
C202(T)
Số chỗ: 60
C204(T)
Số chỗ: 30
C205(T)
Số chỗ: 60
C206(T)
Số chỗ: 60
C209(T)
Số chỗ: 60
(15.Nh40B) TN Mạng máy tính
Trần Văn Líc - Bù
C213(T)
Số chỗ: 40
C213B
Số chỗ: 24
(14.Nh09(ECE2)) Thông tin quang
Nguyễn Tấn Hưng
(14.Nh09(ECE2)) ĐA TK và ứng dụng DSP
UK - UoR - Phan Học
C215
Số chỗ: 40
C217(T)
Số chỗ: 30
C219
Số chỗ: 70
(14.Nh08(ECE1)) ĐA Thiết kế IC số
Nguyễn Văn Cường
(16.Nh08(ECE)) Tính toán đa biến NC
Nguyễn Duy Thái Sơn
(16.Nh08(ECE)) Xác suất thống kê
Nguyễn Lê Hùng
C301
Số chỗ: 70
(15.Nh09(ECE2)) Thiết kế bộ lọc số
Phạm Văn Tuấn
(15.Nh08(ECE1)) Thiết bị bán dẫn
Phạm Đình Cương
(15.Nh08(ECE1)) Viết và th.trình KT NC
Nguyễn Đức Chỉnh
C302
Số chỗ: 70
(16.Nh07(ES)) Hệ thống số
Huỳnh Việt Thắng
C303
Số chỗ: 60
(15.Nh07(ES)) Kỹ năng viết báo cáo kỹ thuật nâng cao
Hồ Quảng Hà
(14.Nh07(ES)) Robot thông minh
Nguyễn Hoàng Mai
C304
Số chỗ: 60
D101(T)
Số chỗ: 60
D102(T)
Số chỗ: 60
D103(T)
Số chỗ: 60
D104(T)
Số chỗ: 60
D105(T)
Số chỗ: 60
D106(T)
Số chỗ: 60
D109(T)
Số chỗ: 60
D111(T)
Số chỗ: 60
(18.Nh50B) TN Cơ sở lý thuyết hoá học
Dương Thị Hồng Phấn
D112(T)
Số chỗ: 60
D203(T)
Số chỗ: 60
D205(T)
Số chỗ: 60
D207(T)
Số chỗ: 60
D210(T)
Số chỗ: 60
E101
Số chỗ: 120
(18.Nh45) Hóa vô cơ
Nguyễn Văn Dũng - Bù
E102
Số chỗ: 120
E103
Số chỗ: 84
E104
Số chỗ: 120
E110A
Số chỗ: 52
Tiếng Nhật Framgia
E110B
Số chỗ: 32
Tiếng Nhật Framgia
E111(T)
Số chỗ: 72
E112
Số chỗ: 68
(18.Nh34) Giải tích 1
Chử Văn Tiệp - Bù
E201
Số chỗ: 120
E202
Số chỗ: 120
E203
Số chỗ: 84
E204
Số chỗ: 120
E205
Số chỗ: 64
(18.Nh88) Tiếng Pháp 1
Hoàng Khánh Phương
E206
Số chỗ: 64
E207
Số chỗ: 64
E208
Số chỗ: 64
E301A
Số chỗ: 60
(18.Nh41) Giải tích 1
Chử Văn Tiệp - Bù
E301B
Số chỗ: 60
E302
Số chỗ: 64
(16.Nh15) Lập trình hệ thống
Huỳnh Hữu Hưng - Bù
(15.Nh89) ĐA Kiến trúc và hệ thống
Huỳnh Hữu Hưng - Bù
E303
Số chỗ: 72
E401
Số chỗ: 72
(15.Nh28A) ĐA điều khiển logic
Trương Thị Bích Thanh
(15.Nh28B) ĐA điều khiển logic
Trương Thị Bích Thanh
E402
Số chỗ: 72
E403
Số chỗ: 72
E404
Số chỗ: 72
F101
Số chỗ: 88
THI: (17N14) KT nhiệt
F102
Số chỗ: 88
THI: (17N14) KT nhiệt(18.01) Anh văn A1
Trần Thị Túy Phượng
F103
Số chỗ: 88
THI: (3CN11) KT nhiệt (Nhóm 63)
F106
Số chỗ: 88
THI: (3CN10) KT nhiệt
F107
Số chỗ: 88
THI: (3CN10) KT nhiệt
F108
Số chỗ: 88
(18.Nh04) Giải tích 1
Trần Chín
F109
Số chỗ: 88
THI: (3CN10) KT nhiệt
F110
Số chỗ: 180
(18.Nh68) Giải tích 1
Phan Thị Quản
(18.Nh22) Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Châu
F201
Số chỗ: 88
F202
Số chỗ: 88
F203
Số chỗ: 88
THI: (3CN10) KT nhiệt
F206
Số chỗ: 88
THI: (3CN10) KT nhiệt
F207
Số chỗ: 88
THI: (3CN10) KT nhiệt
F208
Số chỗ: 88
(18.Nh48) Giải tích 1
Nguyễn Viết Đức
(18.Nh83) Giải tích 1
Tần Bình
(18.Nh79) Giải tích 1
Lê Hoàng Trí
F209
Số chỗ: 88
THI: (3CN10) KT nhiệt(18.Nh17) Hóa học ĐC
Đinh Văn Tạc
(18.Nh17) Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Thanh
F210
Số chỗ: 180
THI: (3CN10) KT nhiệt
F301
Số chỗ: 88
THI: (3CN10) KT nhiệt
F302
Số chỗ: 88
(18.Nh27) Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Châu
F303
Số chỗ: 88
THI: (3CN11) KT nhiệt
F306
Số chỗ: 88
THI: (3CN11) KT nhiệt
F307
Số chỗ: 88
THI: (3CN11) KT nhiệt
F308
Số chỗ: 88
THI: (3CN11) KT nhiệt
F309
Số chỗ: 88
THI: (3CN11) KT nhiệt
F310
Số chỗ: 180
(15.Nh27) Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Hạ Đình Trúc
F401
Số chỗ: 88
(18.Nh02) Tin học ĐC
Nguyễn Văn Hiệu
(18.Nh27) Hóa học ĐC
Bùi Xuân Vững
F402
Số chỗ: 88
(18.Nh85) Giải tích 1
Trần Chín
(18.Nh39) Pháp luật ĐC
Đặng Trần Thanh Ngọc
F403
Số chỗ: 88
(18.Nh38) Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Huy Thành
(18.Nh38) Hình hoạ
Tôn Nữ Huyền Trang
(18.Nh48) Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Huy Thành
(18.Nh48) Tin học ĐC
Nguyễn Tấn Khôi
F404
Số chỗ: 56
F405
Số chỗ: 88
(18.Nh40) Vật lý 1
Phùng Việt Hải
(18.Nh81) Hình hoạ
Dương Thọ
(18.Nh81) Nguyên lý 1(Triết)
Trịnh Sơn Hoan
F406
Số chỗ: 88
F407
Số chỗ: 88
(18.Nh60) Nguyên lý 1(Triết)
Lưu Thị Mai Thanh
(18.Nh60) Hóa học ĐC
Ngô Thị Mỹ Bình
(18.Nh85) Hóa học ĐC
Đào Hùng Cường
(18.Nh85) Hình hoạ
Dương Thọ
F408
Số chỗ: 88
(18.Nh77) Tin học ĐC
Nguyễn Văn Hiệu
(18.Nh77) Hóa học ĐC
Vũ Thị Duyên
F409
Số chỗ: 180
G101(T)
Số chỗ: 60
G102(T)
Số chỗ: 60
G104(T)
Số chỗ: 60
G105(T)
Số chỗ: 60
G106(T)
Số chỗ: 60
G201(T)
Số chỗ: 60
H101
Số chỗ: 72
Nhóm 15.02 học
H102
Số chỗ: 44
H103
Số chỗ: 72
THI: (2CN10) Lập trình mạng (Nhóm 12)THI: (2CN30) Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 23A)THI: (2CN41) Môi trường
H104
Số chỗ: 72
THI: (2CN10) Lập trình mạng (Nhóm 10)THI: (2CN30) Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 23B)THI: (2CN41) Môi trường
H105
Số chỗ: 72
THI: (2CN10) Lập trình mạng (Nhóm 11)THI: (2CN30) Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 22B)THI: (2CN40) Môi trường
H106
Số chỗ: 72
THI: (15N64) KT sản xuất CKDTHI: (2CN30) Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 22A)THI: (2CN40) Môi trường
H107
Số chỗ: 72
THI: (15N75) Thi công thuỷ lợi 1THI: (2CN40) Môi trường
H108
Số chỗ: 72
THI: (15N77) Công trình thủyTHI: (2CN40) Môi trường
H201
Số chỗ: 72
THI: (15N45) Cơ sở kỹ thuật thực phẩmTHI: (17N85) KT Cơ khí
H202
Số chỗ: 72
THI: (15N46) Cơ sở kỹ thuật thực phẩmTHI: (17N85) KT Cơ khí
H203
Số chỗ: 72
THI: (15N45) Cơ sở kỹ thuật thực phẩmTHI: (17N48) Hóa vô cơ
H204
Số chỗ: 72
THI: (15N46) Cơ sở kỹ thuật thực phẩmTHI: (17N48) Hóa vô cơ
H205
Số chỗ: 104
THI: (15N50) Thiết bị nhiệt 2THI: (2CN40) Môi trường
H206
Số chỗ: 104
THI: (15N15) Lập trình Hệ thống nhúng(18.01) Anh văn A2.2
Hoàng Phước Thu Uyên
H207
Số chỗ: 72
THI: (15N20) Trang bị điện, điện tử tàu thủy()
H208
Số chỗ: 72
THI: (15N14) Chương trình dịchTHI: (2CN41) Môi trường
H301
Số chỗ: 72
THI: (15N81) Thoát nước ĐT & CNTHI: (2CN40) Môi trường
H302
Số chỗ: 72
THI: (15N81) Thoát nước ĐT & CNTHI: (2CN40) Môi trường
H303
Số chỗ: 72
THI: (15N85) CL và CS KDTHI: (2CN40) Môi trường
H304
Số chỗ: 72
THI: (15N85) CL và CS KDTHI: (2CN40) Môi trường
H305
Số chỗ: 72
THI: (15N72) QH đô thị & nông thônTHI: (2CN41) Môi trường
H306
Số chỗ: 72
THI: (15N72) QH đô thị & nông thônTHI: (2CN41) Môi trường
H307
Số chỗ: 72
THI: (15N71) QH đô thị & nông thônTHI: (2CN41) Môi trường
H308
Số chỗ: 72
THI: (15N71) QH đô thị & nông thônTHI: (2CN41) Môi trường
H401
Số chỗ: 104
THI: (16N72) Cấp thoát nước
H402
Số chỗ: 104
HL3.1
Số chỗ: 64
HL3.2
Số chỗ: 64
(18.Nh37) Nhập môn ngành
Ngô Đình Thanh
HL3.3
Số chỗ: 64
I101(T)
Số chỗ: 60
I102(T)
Số chỗ: 60
I103(T)
Số chỗ: 60
I104(T)
Số chỗ: 60
I106(T)
Số chỗ: 60
I202(T)
Số chỗ: 60
I301(T)
Số chỗ: 60
I303(T)
Số chỗ: 60
I305(T)
Số chỗ: 60
K101(T)
Số chỗ: 50
K103(T)
Số chỗ: 50
K104(T)
Số chỗ: 50
K105(T)
Số chỗ: 50
M101(T)
Số chỗ: 50
M102(T)
Số chỗ: 50
M104(T)
Số chỗ: 50
M201(T)
Số chỗ: 50
M202(T)
Số chỗ: 50
M204(T)
Số chỗ: 50
M205(T)
Số chỗ: 50
M206(T)
Số chỗ: 50
P1
Số chỗ: 40
(14.Nh89) Thương mại điện tử
Phan Huy Khánh
(14.Nh89) Kiến trúc phần mềm
Đặng Hoài Phương
P2
Số chỗ: 40
P213B
Số chỗ: 20
P3
Số chỗ: 40
P4
Số chỗ: 40
P5
Số chỗ: 40
(18.Nh87) Toán 1
Bùi Tuấn Khang
P6
Số chỗ: 60
P7
Số chỗ: 60
PTN(T)
Số chỗ: 60
PTN khu D(T)
Số chỗ: 60
PTN khu K(T)
Số chỗ: 30
PV
Số chỗ: 60
Xưởng CK(T)
Số chỗ: 30
Xưởng ĐL(T)
Số chỗ: 60