Lịch công tác tuần
Tùy chọn:
Tuần: Khoa:
Cán bộ:
Lịch công tác trong tuần:
T2 (18/06/2018)T3 (19/06/2018)T4 (20/06/2018)T5 (21/06/2018)T6 (22/06/2018)T7 (23/06/2018)CN (24/06/2018)
1-4,F308
Phương pháp tính
Chử Văn Tiệp

1-4,F101
Bảo trì công nghiệp
Đinh Minh Diệm

1-4,F306
Tin học ứng dụng
Dương Đình Nghĩa

1-4,F207
Mạng điện
Dương Minh Quân

1-4,H106
Kinh tế vận tải
Hồ Dương Đông

1-4,F209
Giải tích 2
Hoàng Nhật Quy

1-4,F110
Cơ học ứng dụng
Huỳnh Vinh

1-4,H205
Cơ học kết cấu 2
Lê Cao Tuấn

1-4,F203
Nguyên lý máy
Lê Cung

1-4,F208
Giải tích 1
Lê Hải Trung

1-4,F109
Vật lý 2
Lê Hồng Sơn

1-4,F103
Hóa lý 1
Lê Ngọc Trung

1-4,H204
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

1-4,H104
Pháp luật đại cương
Lê Thị Hoàng Minh

1-4,H206
An toàn lao động
Mai Chánh Trung

1-4,F102
Toán chuyên ngành
Nguyễn Danh Ngọc

1-4,F407
Xử lý nước thải công nghiệp
Nguyễn Dương Quang Chánh

1-4,F107
Cơ lý thuyết
Nguyễn Hữu Thành

1-4,H202
Môi trường
Nguyễn Lan Phương

1-5,M202
TH Robot công nghiệp
Nguyễn Lê Minh

1-4,F403
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến

1-4,F310
Đại số
Nguyễn Thị Sinh

1-5,C201
TH Tin học đại cương
Nguyễn Văn Nguyên

1-4,F408
Thiết bị điện
Nguyễn Văn Tấn

1-4,H401
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Văn Thiên Ân

1-4,F106
Phương pháp tính
Nguyễn Việt Hải

1-4,F301
Thủy khí & Máy thủy khí
Nguyễn Võ Đạo

1-4,H103
Máy silicat
Phạm Đình Hòa

1-5,M205
TH CN gia công CNC
Phạm Nguyễn Quốc Huy

1-4,F405
Lý thuyết Mạch điện 2
Phan Văn Hiền

1-4,H402
Hình hoạ
Tôn Nữ Huyền Trang

1-4,F206
Giải tích 1
Trần Chín

1-4,H108
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Trần Ngọc Ánh

1-5,PTN
TN Vật lý
Trần Tam Mãn

1-4,H203
Chẩn đoán kỹ thuật động cơ và ô tô
Trần Thanh Hải Tùng

1-5,B105 - Bù
Đồ án TK Hình học đường ô tô
Trần Thị Phương Anh

1-4,H102
Thi công Mặt đường
Trần Thị Thu Thảo

1-4,H207
Anh văn A2.2
Trần Vũ Mai Yên

1-4,F303
Vật lý 1
Trương Thành

1-4,H208
Anh văn A2.1
Trương Thị Ánh Tuyết

1-4,F406
An toàn lao động
Võ Diệp Ngọc Khôi

1-5,C206
TH Tin học đại cương
Võ Đức Hoàng

1-5,C120
TN Cấu kiện điện tử
Vũ Vân Thanh

2-5,H101 - Bù



2-4,F309 - Bù



2-5,F409 - Bù



2-5,F402
Nhiệt động kỹ thuật
Mã Phước Hoàng

2-5,F404
Điện công trình
Nguyễn Thị Ái Nhi

2-5,F108
Cơ sở thiết kế máy
Nguyễn Văn Yến

5-5,H206 - Bù
Kết cấu thép 1
Phan Cẩm Vân

6-9,F108
Cơ lý thuyết
Huỳnh Vinh

6-9,F203 - Bù
CN thi công hiện đại
Phạm Mỹ

6-10,PTN
TN Vật lý
Trịnh Ngọc Đạt

6-10,C120
TN Kỹ thuật số
Vũ Vân Thanh

7-10,F402
Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 1
Bùi Thiên Lam

7-10,H402
Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 1
Bùi Thiên Lam

7-10,H402
Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 1
Bùi Thiên Lam

7-10,H402
Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 1
Bùi Thiên Lam

7-10,H101
Hóa phân tích
Bùi Xuân Vững

7-10,H103
Lý thuyết đàn hồi
Đinh Thị Như Thảo

7-10,H102
Đồ án Kiến trúc công nghiệp
Đỗ Hoàng Rong Ly

7-10,F208
Cơ học công trình
Đỗ Minh Đức

7-10,H105
Vật liệu xây dựng
Đỗ Thị Phượng

7-10,F210
Cấu kiện Điện tử
Dư Quang Bình

7-10,E111
AutoCAD
Dương Thọ

7-10,F406
Đồ án Điện tử công suất
Giáp Quang Huy

7-10,F401
Kỹ thuật Điện tử
Huỳnh Việt Thắng

7-10,VPK
Đồ án Cơ sở thiết kế máy
Lê Cung

7-10,F106
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí

7-10,H104
Pháp luật đại cương
Lê Hồng Phước

7-10,H205
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Minh Thọ

7-9,H206
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Sơn

7-10,F207
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

7-10,H305
An toàn điện
Lưu Ngọc An

7-10,F306
Anh văn CN Nhiệt
Ngô Phi Mạnh

7-10,F209
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Ngô Văn Hà

7-10,VPK
Đồ án Tổng hợp
Nguyễn Anh Tuấn

7-10,F107
Cơ lý thuyết
Nguyễn Danh Tường

7-10,F103
Vẽ kỹ thuật cơ khí
Nguyễn Độ

7-10,F307
Kỹ thuật đo lường
Nguyễn Hoàng Mai

7-10,F309
Đồ án Điều khiển logic
Nguyễn Kim Ánh

7-10,F206
Giải tích 2
Nguyễn Ngọc Châu

7-10,F408
Vật lý 1
Nguyễn Quý Tuấn

7-10,F101
Công nghệ kim loại
Nguyễn Thanh Việt

7-10,F110
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Thị Kim Loan

7-10,H203
Kinh tế ngành
Nguyễn Thị Thu Thủy

7-10,H107
Đồ án Nền và Móng
Nguyễn Thu Hà

7-11,C201
TH Tin học đại cương
Nguyễn Văn Nguyên

7-10,F407
Kỹ thuật điện
Nguyễn Văn Tấn

7-10,F404
Đồ án Kiến trúc
Nguyễn Xuân Trung

7-10,F308
Kỹ thuật nhiệt
Phạm Duy Vũ

7-10,H108
Anh văn A2.2
Phạm Thị Thu Hương

7-10,F405
Đồ án Tổ chức thi công
Phạm Thị Trang

7-10,H202
Thiết kế Khung vỏ ôtô
Phan Minh Đức

7-10,F109
Máy & Truyền động thủy khí
Phan Thành Long

7-10,H106
Đồ án Máy điện
Phan Văn Hiền

7-10,F303
Vật liệu kỹ thuật
Tào Quang Bảng

7-10,F102
Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong

7-10,F301
Thiết bị trao đổi nhiệt
Thái Ngọc Sơn

7-10,F302
Nguyên lý 2
Trần Thị Thùy Trang

7-10,H207
Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng

7-10,H208
Anh văn CN QLDA
Trương Quỳnh Châu

7-10,H204
Anh văn A2.1
Trương Thị Thời

7-11,C206
TH Tin học đại cương
Võ Đức Hoàng

7-10,F409
Máy điện 1
Võ Quang Sơn

7-10,H201
Anh văn CN Xây dựng
Vũ Huy Công

1-4,H104 - Bù



1-4,H105
Địa chất công trình
Bạch Quốc Tiến

1-4,F401
Kỹ thuật nhiệt
Bùi Thị Hương Lan

1-4,F402
Anh văn CN Cơ khí
Đặng Phước Vinh

1-4,H307
Pháp luật đại cương
Đào Thị Nhung

1-4,F309
Vật lý 1
Dụng Văn Lữ

1-4,H205
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Dương Anh Hoàng

1-4,H106
Công nghệ Sơn, Vecni
Dương Thế Hy

1-4,F102
Hình hoạ
Dương Thọ

1-4,H204
Kinh tế ngành
Hồ Dương Đông

1-4,F310
Vật lý 2
Hoàng Đình Triển

1-4,F208
Giải tích 1
Lê Hải Trung

1-4,H101
Pháp luật đại cương
Lê Hồng Phước

1-4,H102
Đồ án Thiết kế công trình bảo tàng
Lê Minh Sơn

1-4,H102
Đồ án Thiết kế nhà cao tầng
Lê Minh Sơn

1-4,H107
Quá trình & Thiết bị truyền chất
Lê Ngọc Trung

1-4,H201
Pháp luật đại cương
Lê Thị Hoàng Minh

1-4,F303
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Lê Thị Tuyết Ba

1-4,F403
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

1-4,F404
Hệ thống truyền lực ôtô
Lê Văn Tụy

1-4,F207
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

1-4,F302
Phương pháp tính
Nguyễn Bình Nam

1-4,F103
Vẽ Kỹ thuật
Nguyễn Độ

1-4,H202
Quản lý tổng hợp nguồn nước
Nguyễn Dương Quang Chánh

1-4,F409
Kỹ thuật Điện tử
Nguyễn Duy Nhật Viễn

1-4,F307
Xử lý tín hiệu số
Nguyễn Hoàng Mai

1-4,H203
Kinh tế xây dựng
Nguyễn Quang Trung

1-4,F210
Toán chuyên ngành XD
Nguyễn Quang Tùng

1-4,F107
Cơ lý thuyết
Nguyễn Thị Kim Loan

1-4,F308
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Thu Huyền

1-4,VPK
Đồ án TB Nhiệt trong CN VLXD
Nguyễn Thị Tuyết An

1-4,F209
Kết cấu bêtông cốt thép 1
Nguyễn Văn Chính

1-4,F108
Lý thuyết ô tô & máy công trình
Nguyễn Văn Đông

1-5,C201
TH Tin học đại cương
Nguyễn Văn Nguyên

1-4,F407
Kỹ thuật điện
Nguyễn Văn Tấn

1-4,F109
Sức bền vật liệu
Nguyễn Văn Thiên Ân

1-4,F110
Đại số
Nguyễn Viết Đức

1-4,F206
Thủy khí
Nguyễn Võ Đạo

1-4,H207
Kiến trúc 2
Nguyễn Xuân Trung

1-4,H208
Nguyên lý 1
Phạm Huy Thành

1-4,H103
CN thi công hiện đại
Phạm Mỹ

1-5,M205
TH CN gia công CNC
Phạm Nguyễn Quốc Huy

1-4,H401
Cơ học đất
Phạm Văn Ngọc

1-4,H206
Kết cấu thép 1
Phan Cẩm Vân

1-5,PTN
TN Vật lý
Phan Liễn

1-4,F405
Thuỷ khí ứng dụng
Phan Thành Long

1-4,F408
Lý thuyết Mạch điện 1
Phan Văn Hiền

1-4,F203
Truyền nhiệt
Thái Ngọc Sơn

1-4,H305
Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương

1-4,H306
Hệ điều hành Linux
Trần Hồ Thủy Tiên

1-4,F301
Thi công Nền đường
Trần Thị Thu Thảo

1-4,F106
Máy điện 1
Trần Văn Chính

1-5,C206
TH Tin học đại cương
Võ Đức Hoàng

2-5,H301 - Bù



2-5,F406
Kỹ thuật điện
Nguyễn Thị Ái Nhi

2-5,F101
Truyền động cơ khí
Nguyễn Văn Yến

5-5,H307 - Bù
Pháp luật đại cương
Đào Thị Nhung

5-5,H203 - Bù
Kinh tế xây dựng
Nguyễn Quang Trung

6-6,H207 - Bù
Pháp luật đại cương
Đào Thị Nhung

6-10,PTN
TN Vật lý
Nguyễn Quý Tuấn

6-9,E401 - Bù
CN thi công hiện đại
Phạm Mỹ

7-10,H208 - Bù



7-10,F110
Phương pháp tính
Đặng Minh Nhật

7-10,H207
Pháp luật đại cương
Đào Thị Nhung

7-10,H401
Cơ học kết cấu 2
Đỗ Minh Đức

7-10,H106
Đồ án Thiết kế Động cơ đốt trong
Dương Đình Nghĩa

7-10,F405
Đồ án Mạng điện
Dương Minh Quân

7-10,F107
Hình hoạ
Dương Thọ

7-10,F209
Phương pháp tính
Hoàng Phương Hoa

7-10,F306
Quản lý chuỗi cung ứng
Huỳnh Nhật Tố

7-10,F206
Cơ học kết cấu 1
Lê Cao Tuấn

7-10,F203
Đồ án Truyền động cơ khí
Lê Cung

7-10,H206
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Minh Thọ

7-10,H305
Hoá học Đại cương
Lê Tự Hải

7-10,H102
Đồ án Cầu bê tông cốt thép
Lê Văn Lạc

7-10,F101
Vẽ kỹ thuật cơ khí
Lê Văn Lược

7-10,F207
Phương pháp tính
Lê Văn Thảo

7-10,F109
Kỹ thuật đo
Lưu Đức Bình

7-10,F102
Kỹ thuật an toàn & Môi trường
Lưu Đức Hòa

7-10,F402
Đo lường nhiệt
Mã Phước Hoàng

7-10,F303
Toán chuyên ngành
Nguyễn Duy Thảo

7-10,H101
Máy xây dựng
Nguyễn Khánh Linh

7-10,F403
Điều khiển logic
Nguyễn Kim Ánh

7-10,VPK
Đồ án Xử lý nước cấp
Nguyễn Lan Phương

7-10,F106
Xác suất thống kê
Nguyễn Ngọc Siêng

7-10,H205
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Nguyễn Phi Lê

7-10,F408
Kỹ thuật Điện tử
Nguyễn Quang Như Quỳnh

7-10,H103
Đồ án Thiết kế Động cơ đốt trong
Nguyễn Quang Trung

7-10,F301
Đồ án Lạnh
Nguyễn Thành Văn

7-10,F210
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Kiều Trinh

7-10,F302
Chương trình dịch
Nguyễn Thị Minh Hỷ

7-10,H203
Kinh tế ngành
Nguyễn Thị Thu Thủy

7-10,H104
Vật liệu xây dựng
Nguyễn Thị Tuyết An

7-10,H105
Nền và Móng
Nguyễn Thu Hà

7-11,C201
TH Tin học đại cương
Nguyễn Văn Nguyên

7-10,F310
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Văn Thiên Ân

7-10,VPK
Đồ án Truyền động thuỷ khí động lực
Nguyễn Võ Đạo

7-10,F404
Anh văn CN Hóa (CNVL)
Phạm Cẩm Nam

7-10,F308
Anh văn CN Cơ khí GT
Phạm Quốc Thái

7-10,H107
Anh văn CN Hoá (TP)
Phạm Thị Đoan Trinh

7-10,F309
Đại số
Phan Quang Như Anh

7-10,F307
Thiết bị thuỷ khí
Phan Thành Long

7-10,H202
Môi trường
Phan Thị Kim Thủy

7-10,H201
Thủy lực
Tô Thúy Nga

7-10,F401
Hình hoạ
Tôn Nữ Huyền Trang

7-10,F108
Vật lý 2
Trần Bá Nam

7-10,H302
Cảm biến & Kỹ thuật đo
Trần Thanh Hải Tùng

7-10,F406
Lý thuyết Điều khiển tự động
Trần Thị Minh Dung

7-10,H306
Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng

7-10,H108
Nhà nhiều tầng
Trịnh Quang Thịnh

7-10,F103
Vật lý 1
Trương Thành

7-10,H204
Quản lý Chất thải rắn
Võ Diệp Ngọc Khôi

7-11,C206
TH Tin học đại cương
Võ Đức Hoàng

7-10,F407
Kỹ thuật điện
Võ Quang Sơn

1-4,F101
Bảo trì công nghiệp
Đinh Minh Diệm

1-5,PTN
TN Vật lý
Đinh Thanh Khẩn

1-4,H108
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Dương Anh Hoàng

1-4,F102
Hình hoạ
Dương Thọ

1-4,F404
Đồ án Điện tử công suất
Giáp Quang Huy

1-4,H106
Kinh tế vận tải
Hồ Dương Đông

1-4,F209
Giải tích 2
Hoàng Nhật Quy

1-4,H201
Kinh tế quản lý
Huỳnh Nhật Tố

1-4,F210
Cơ lý thuyết
Huỳnh Vinh

1-4,H205
Cơ học kết cấu 2
Lê Cao Tuấn

1-4,F203
Nguyên lý máy
Lê Cung

1-4,H307
Pháp luật đại cương
Lê Hồng Phước

1-4,F109
Vật lý 2
Lê Hồng Sơn

1-4,H208
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

1-4,H305
Pháp luật đại cương
Lê Thị Hoàng Minh

1-4,H107
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Thị Ngọc Hoa

1-4,F406
Truyền động điện
Lê Tiến Dũng

1-4,F207
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

1-4,F110
Kỹ thuật an toàn & Môi trường
Lưu Đức Hòa

1-4,F401
Kỹ thuật nhiệt
Ngô Phi Mạnh

1-4,F103
Vẽ Kỹ thuật
Nguyễn Độ

1-4,B102 - Bù
Xử lý nước thải công nghiệp
Nguyễn Dương Quang Chánh

1-4,H402
Kỹ thuật lập trình
Nguyễn Duy Nhật Viễn

1-4,F107
Cơ lý thuyết
Nguyễn Hữu Thành

1-4,H202
Môi trường
Nguyễn Lan Phương

1-4,F303
Kết cấu công trình (KT)
Nguyễn Quang Tùng

1-4,F307
Cơ học kết cấu 1
Nguyễn Thạc Vũ

1-4,F403
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến

1-4,F310
Đại số
Nguyễn Thị Sinh

1-4,F308
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Thu Huyền

1-4,H203
Kinh tế ngành (CDT)
Nguyễn Thị Thu Thủy

1-4,F302
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Nguyễn Văn Hoàn

1-5,C201
TH Tin học đại cương
Nguyễn Văn Nguyên

1-4,F408
Thiết bị điện
Nguyễn Văn Tấn

1-4,H401
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Văn Thiên Ân

1-4,H204
Quy hoạch Đô thị
Nguyễn Xuân Trung

1-4,H103
Máy silicat
Phạm Đình Hòa

1-5,M206
TH Kỹ thuật đo
Phạm Nguyễn Quốc Huy

1-4,F405
Kỹ thuật cao áp & Vật liệu điện
Phan Đình Chung

1-4,F106
Vẽ Kỹ thuật
Phan Tường

1-4,H206
Hình hoạ
Tôn Nữ Huyền Trang

1-4,F206
Giải tích 1
Trần Chín

1-4,H207
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Trần Ngọc Ánh

1-4,H102
Thi công Mặt đường
Trần Thị Thu Thảo

1-4,H304
Anh văn A2.2
Trần Vũ Mai Yên

1-4,F306
Phương pháp tính
Trịnh Quang Thịnh

1-4,F309
Vật lý 1
Trương Thành

1-4,H303
Anh văn A2.1
Trương Thị Ánh Tuyết

1-5,C206
TH Tin học đại cương
Võ Đức Hoàng

1-4,F409
Máy điện 2
Võ Quang Sơn

2-5,F402
Nhiệt động kỹ thuật
Mã Phước Hoàng

2-5,F407
Điện công trình
Nguyễn Thị Ái Nhi

2-5,F108
Cơ sở thiết kế máy
Nguyễn Văn Yến

6-6,F301 - Bù
Toán chuyên ngành
Huỳnh Thị Minh Trúc

6-9,F208
Cơ lý thuyết
Huỳnh Vinh

6-10,PTN
TN Vật lý
Trần Tam Mãn

7-10,F408
Mạng nhiệt
Bùi Thị Hương Lan

7-10,F405
Kỹ thuật số ứng dụng
Bùi Thị Thanh Thanh

7-10,H304
Hóa phân tích
Bùi Xuân Vững

7-10,F209
Cơ học kết cấu 1
Đào Ngọc Thế Lực

7-10,F310
Vật lý 1
Đinh Thanh Khẩn

7-10,H103
Lý thuyết đàn hồi
Đinh Thị Như Thảo

7-10,H102
Đồ án Kiến trúc công nghiệp
Đỗ Hoàng Rong Ly

7-10,F210
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Đỗ Thị Hằng Nga

7-10,H105
Vật liệu xây dựng
Đỗ Thị Phượng

7-10,F108
Hình hoạ
Dương Thọ

7-10,H401
Kinh tế ngành
Hồ Dương Đông

7-10,F301
Toán chuyên ngành
Huỳnh Thị Minh Trúc

7-10,VPK
Đồ án Cơ sở thiết kế máy
Lê Cung

7-10,F110
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí

7-10,H306
Pháp luật đại cương
Lê Hồng Phước

7-10,H205
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Minh Thọ

7-9,H305
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Sơn

7-10,H206
Pháp luật đại cương
Lê Thị Hoàng Minh

7-10,H202
Môi trường
Lê Thị Xuân Thùy

7-10,F403
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

7-10,H104
Đồ án Lập dự án công trình cầu
Lê Văn Lạc

7-10,F103
Vẽ kỹ thuật cơ khí
Lê Văn Lược

7-10,H108
Thủy lực
Lê Văn Thảo

7-10,F207
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

7-10,H201
Cấp, thoát nước
Mai Thị Thùy Dương

7-10,F404
Anh văn CN Nhiệt
Ngô Phi Mạnh

7-10,VPK
Đồ án Tổng hợp
Nguyễn Anh Tuấn

7-10,F303
Toán chuyên ngành
Nguyễn Bình Nam

7-10,F107
Cơ lý thuyết
Nguyễn Danh Tường

7-10,H204
Thông gió
Nguyễn Đình Huấn

7-10,F206
Giải tích 2
Nguyễn Ngọc Châu

7-10,F306
Kỹ thuật Mạch điện tử 1
Nguyễn Quang Như Quỳnh

7-10,F309
Vật lý 1
Nguyễn Quý Tuấn

7-10,F101
Công nghệ kim loại
Nguyễn Thanh Việt

7-10,F308
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Kiều Trinh

7-10,F203
Cơ lý thuyết
Nguyễn Thị Kim Loan

7-10,H203
Kinh tế ngành
Nguyễn Thị Thu Thủy

7-11,C201
TH Tin học đại cương
Nguyễn Văn Nguyên

7-10,F109 - Bù
Kỹ thuật nhiệt
Phạm Duy Vũ

7-10,H301
Kỹ thuật Sản xuất xenlulo & giấy
Phạm Ngọc Tùng

7-10,H303
Anh văn A2.2
Phạm Thị Thu Hương

7-10,H207
Kinh tế xây dựng
Phạm Thị Trang

7-10,F407
Máy & Truyền động thủy khí
Phan Thành Long

7-10,H106
Đồ án Máy điện
Phan Văn Hiền

7-10,F402
Anh văn CN Cơ khí
Tào Quang Bảng

7-10,F102
Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong

7-10,F406
Hình hoạ
Tôn Nữ Huyền Trang

7-10,H302
Cảm biến & Kỹ thuật đo
Trần Thanh Hải Tùng

7-10,F302
Nguyên lý 2
Trần Thị Thùy Trang

7-10,F106
Lý thuyết Trường điện từ
Trần Văn Chính

7-10,H107
Cơ sở thiết kế nhà máy dầu khí
Trương Hữu Trì

7-10,H208
Anh văn CN QLDA
Trương Quỳnh Châu

7-10,H308
Định mức kỹ thuật trong xây dựng
Trương Quỳnh Châu

7-10,H307
Anh văn A2.1
Trương Thị Thời

7-10,F409
Máy điện 1
Võ Quang Sơn

7-10,H101
Anh văn CN Xây dựng
Vũ Huy Công

7-10,F401
Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 2
Vương Lê Thắng

7-10,F401
Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 2
Vương Lê Thắng

1-10,H402 - Bù



1-4,H304 - Bù



1-4,H105
Địa chất công trình
Bạch Quốc Tiến

1-4,F401
Kỹ thuật nhiệt
Bùi Thị Hương Lan

1-4,F402
Anh văn CN Cơ khí
Đặng Phước Vinh

1-4,H307
Pháp luật đại cương
Đào Thị Nhung

1-4,VPK
Đồ án Thiết kế chung cư thấp tầng
Đỗ Hoàng Rong Ly

1-4,VPK
Đồ án Thiết kế nhà ở hộ gia đình
Đỗ Hoàng Rong Ly

1-4,F309
Vật lý 1
Dụng Văn Lữ

1-4,H205
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Dương Anh Hoàng

1-4,F306
Tin học ứng dụng
Dương Đình Nghĩa

1-4,F207
Mạng điện
Dương Minh Quân

1-4,H106
Công nghệ Sơn, Vecni
Dương Thế Hy

1-4,F108
Hình hoạ
Dương Thọ

1-4,H204
Kinh tế ngành
Hồ Dương Đông

1-4,F310
Vật lý 2
Hoàng Đình Triển

1-4,XP
Đồ án Lò hơi
Hoàng Ngọc Đồng

1-4,B204 - Bù
Đồ án Lò hơi
Hoàng Ngọc Đồng

1-4,VPK
Đồ án Cơ sở thiết kế máy
Lê Cung

1-4,F208
Giải tích 1
Lê Hải Trung

1-4,H305
Pháp luật đại cương
Lê Hồng Phước

1-4,H101
Đồ án Thiết kế công trình bảo tàng
Lê Minh Sơn

1-4,H101
Đồ án Thiết kế nhà cao tầng
Lê Minh Sơn

1-4,H108
Môi trường
Lê Năng Định

1-4,H107
Quá trình & Thiết bị truyền chất
Lê Ngọc Trung

1-4,F303
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Lê Thị Tuyết Ba

1-4,F403
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

1-4,B207 - Bù
Phương pháp tính
Lê Văn Thảo

1-4,F404
Hệ thống truyền lực ôtô
Lê Văn Tụy

1-4,F302
Phương pháp tính
Nguyễn Bình Nam

1-4,F102
Toán chuyên ngành
Nguyễn Danh Ngọc

1-4,F103
Vẽ Kỹ thuật
Nguyễn Độ

1-4,H202
Quản lý tổng hợp nguồn nước
Nguyễn Dương Quang Chánh

1-4,F409
Kỹ thuật Điện tử
Nguyễn Duy Nhật Viễn

1-4,F307
Xử lý tín hiệu số
Nguyễn Hoàng Mai

1-4,H102
Đồ án Thiết kế nhà văn hoá
Nguyễn Ngọc Bình

1-4,H104
Kinh tế xây dựng
Nguyễn Quang Trung

1-4,F107
Cơ lý thuyết
Nguyễn Thị Kim Loan

1-4,F308
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Thu Huyền

1-4,F209
Kết cấu bêtông cốt thép 1
Nguyễn Văn Chính

1-5,C201
TH Tin học đại cương
Nguyễn Văn Nguyên

1-4,F407
Kỹ thuật điện
Nguyễn Văn Tấn

1-4,F110
Đại số
Nguyễn Viết Đức

1-4,H207
Kiến trúc 2
Nguyễn Xuân Trung

1-4,H208
Nguyên lý 1
Phạm Huy Thành

1-4,H103
CN thi công hiện đại
Phạm Mỹ

1-4,H206
Kết cấu thép 1
Phan Cẩm Vân

1-5,PTN
TN Vật lý
Phan Liễn

1-4,F109
Thuỷ khí ứng dụng
Phan Thành Long

1-4,F408
Lý thuyết Mạch điện 1
Phan Văn Hiền

1-4,F405
Thiết bị trao đổi nhiệt
Thái Ngọc Sơn

1-4,H201
Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương

1-4,H306
Hệ điều hành Linux
Trần Hồ Thủy Tiên

1-4,H203
Chẩn đoán kỹ thuật động cơ và ô tô
Trần Thanh Hải Tùng

1-4,F301
Thi công Nền đường
Trần Thị Thu Thảo

1-4,F106
Máy điện 1
Trần Văn Chính

1-5,C206
TH Tin học đại cương
Võ Đức Hoàng

1-5,C120
TN Kỹ thuật mạch điện tử
Vũ Vân Thanh

2-5,H303 - Bù



2-5,F406
Kỹ thuật điện
Nguyễn Thị Ái Nhi

2-5,F101
Truyền động cơ khí
Nguyễn Văn Yến

5-5,H201 - Bù
Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương

6-10,PTN
TN Vật lý
Đinh Thanh Khẩn

7-10,F302
Phương pháp tính
Đặng Minh Nhật

7-10,H101
Pháp luật đại cương
Đào Thị Nhung

7-10,F208
Cơ học công trình
Đỗ Minh Đức

7-10,F210
Cấu kiện Điện tử
Dư Quang Bình

7-10,H106
Đồ án Thiết kế Động cơ đốt trong
Dương Đình Nghĩa

7-10,F405
Đồ án Mạng điện
Dương Minh Quân

7-10,F107
Hình hoạ
Dương Thọ

7-10,F306
Quản lý chuỗi cung ứng
Huỳnh Nhật Tố

7-10,F206
Cơ học kết cấu 1
Lê Cao Tuấn

7-10,F203
Đồ án Truyền động cơ khí
Lê Cung

7-10,H307
Pháp luật đại cương
Lê Hồng Phước

7-10,H206
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Minh Thọ

7-10,H207
Hoá học Đại cương
Lê Tự Hải

7-10,F101
Vẽ kỹ thuật cơ khí
Lê Văn Lược

7-10,F207
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

7-10,F109
Kỹ thuật đo
Lưu Đức Bình

7-10,F108
Kỹ thuật an toàn & Môi trường
Lưu Đức Hòa

7-10,F402
Đo lường nhiệt
Mã Phước Hoàng

7-10,F209
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Ngô Văn Hà

7-10,F303
Toán chuyên ngành
Nguyễn Duy Thảo

7-10,F403
Điều khiển logic
Nguyễn Kim Ánh

7-10,VPK
Đồ án Xử lý nước cấp
Nguyễn Lan Phương

7-10,F106
Xác suất thống kê
Nguyễn Ngọc Siêng

7-10,H205
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Nguyễn Phi Lê

7-10,F408
Kỹ thuật Điện tử
Nguyễn Quang Như Quỳnh

7-10,H103
Đồ án Thiết kế Động cơ đốt trong
Nguyễn Quang Trung

7-10,H401
Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 1
Nguyễn Quang Tùng

7-10,H401
Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 1
Nguyễn Quang Tùng

7-10,H401
Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 1
Nguyễn Quang Tùng

7-10,H401
Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 1
Nguyễn Quang Tùng

7-10,F404
Đồ án Lạnh
Nguyễn Thành Văn

7-10,F409
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Kiều Trinh

7-10,F110
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Thị Kim Loan

7-10,F309
Chương trình dịch
Nguyễn Thị Minh Hỷ

7-10,H203
Kinh tế ngành
Nguyễn Thị Thu Thủy

7-10,H104
Vật liệu xây dựng
Nguyễn Thị Tuyết An

7-10,H105
Nền và Móng
Nguyễn Thu Hà

7-11,C201
TH Tin học đại cương
Nguyễn Văn Nguyên

7-10,F310
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Văn Thiên Ân

7-10,H107
Anh văn CN Hoá (TP)
Phạm Thị Đoan Trinh

7-10,H202
Môi trường
Phan Thị Kim Thủy

7-10,F307
Vật liệu kỹ thuật
Tào Quang Bảng

7-10,F102
Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong

7-10,H201
Thủy lực
Tô Thúy Nga

7-10,F401
Hình hoạ
Tôn Nữ Huyền Trang

7-10,F406
Lý thuyết Điều khiển tự động
Trần Thị Minh Dung

7-10,H102
Đồ án Thi công Mặt đường
Trần Thị Thu Thảo

7-10,H305
Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng

7-10,H108
Nhà nhiều tầng
Trịnh Quang Thịnh

7-10,F103
Vật lý 1
Trương Thành

7-10,H204
Quản lý Chất thải rắn
Võ Diệp Ngọc Khôi

7-10,VPK
Đồ án Công trình Thuỷ
Võ Ngọc Dương

7-10,F407
Kỹ thuật điện
Võ Quang Sơn

1-5,A136 - Bù



1-5,A134 - Bù



1-4,VPK
Đồ án Kỹ thuật thi công
Đinh Ngọc Hiếu

1-4,H205
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Dương Anh Hoàng

1-4,F209
Giải tích 2
Hoàng Nhật Quy

1-4,F107
Phương pháp tính
Hoàng Phương Hoa

1-4,F102
Cơ lý thuyết
Huỳnh Vinh

1-4,F203
Nguyên lý máy
Lê Cung

1-4,H103
Pháp luật đại cương
Lê Hồng Phước

1-4,F210
Hóa lý 1
Lê Ngọc Trung

1-4,H101
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

1-4,H105
Pháp luật đại cương
Lê Thị Hoàng Minh

1-4,H206
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Thị Ngọc Hoa

1-4,F406
Truyền động điện
Lê Tiến Dũng

1-4,F207
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

1-4,F110
Kỹ thuật an toàn & Môi trường
Lưu Đức Hòa

1-4,F310
Kỹ thuật nhiệt
Ngô Phi Mạnh

1-4,F103
Vẽ Kỹ thuật
Nguyễn Độ

1-4,H402
Kỹ thuật lập trình
Nguyễn Duy Nhật Viễn

1-4,F403
Kỹ thuật đo lường
Nguyễn Hoàng Mai

1-4,F401
Đồ án Điều khiển logic
Nguyễn Kim Ánh

1-4,H102
Đồ án Thiết kế nhà văn hoá
Nguyễn Ngọc Bình

1-4,VPK
ĐA Kỹ thuật thi công
Nguyễn Quang Trung

1-4,F303
Kết cấu công trình (KT)
Nguyễn Quang Tùng

1-4,F307
Cơ học kết cấu 1
Nguyễn Thạc Vũ

1-4,F407
Đồ án Kinh tế đầu tư
Nguyễn Thị Thảo Nguyên

1-4,H203
Kinh tế ngành (CDT)
Nguyễn Thị Thu Thủy

1-4,F108
Lý thuyết ô tô & máy công trình
Nguyễn Văn Đông

1-4,F301
Vật lý 1
Nguyễn Văn Đông

1-4,F302
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Nguyễn Văn Hoàn

1-5,C201
TH Tin học đại cương
Nguyễn Văn Nguyên

1-4,F208
Sức bền vật liệu
Nguyễn Văn Thiên Ân

1-4,F106
Phương pháp tính
Nguyễn Việt Hải

1-4,F309
Thủy khí & Máy thủy khí
Nguyễn Võ Đạo

1-4,H204
Quy hoạch Đô thị
Nguyễn Xuân Trung

1-4,F404
Anh văn CN Hóa (CNVL)
Phạm Cẩm Nam

1-4,E401 - Bù
CN thi công hiện đại
Phạm Mỹ

1-4,F308
Anh văn CN Cơ khí GT
Phạm Quốc Thái

1-4,F101
Kỹ thuật cao áp & Vật liệu điện
Phan Đình Chung

1-4,F109
Vẽ Kỹ thuật
Phan Tường

1-4,F405
Lý thuyết Mạch điện 2
Phan Văn Hiền

1-4,H108
Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương

1-4,F206
Giải tích 1
Trần Chín

1-3,E104 - Bù
Đồ án TK Hình học đường ô tô
Trần Thị Phương Anh

1-4,H107
Đồ án TK Hình học đường ô tô
Trần Thị Phương Anh

1-4,H208
Anh văn A2.2
Trần Vũ Mai Yên

1-4,F306
Phương pháp tính
Trịnh Quang Thịnh

1-4,H106
Anh văn A2.1
Trương Thị Ánh Tuyết

1-5,C206
TH Tin học đại cương
Võ Đức Hoàng

1-4,F409
Máy điện 2
Võ Quang Sơn

2-5,H401 - Bù



2-5,F402
Nhiệt động kỹ thuật
Mã Phước Hoàng

6-9,F110
Cơ học ứng dụng
Huỳnh Vinh

7-9,F409 - Bù



7-10,H402 - Bù



7-10,F408
Mạng nhiệt
Bùi Thị Hương Lan

7-10,F405
Kỹ thuật số ứng dụng
Bùi Thị Thanh Thanh

7-10,F209
Cơ học kết cấu 1
Đào Ngọc Thế Lực

7-10,F302
Vật lý 1
Đinh Thanh Khẩn

7-10,H401
Cơ học kết cấu 2
Đỗ Minh Đức

7-10,F210
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Đỗ Thị Hằng Nga

7-10,H105
Kinh tế ngành
Hồ Dương Đông

7-10,F301
Toán chuyên ngành
Huỳnh Thị Minh Trúc

7-10,F401
Kỹ thuật Điện tử
Huỳnh Việt Thắng

7-10,F203
Đồ án Truyền động cơ khí
Lê Cung

7-10,F101
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí

7-10,H205
Pháp luật đại cương
Lê Hồng Phước

7-10,B204 - Bù
Hóa lý 1
Lê Ngọc Trung

7-10,H206
Pháp luật đại cương
Lê Thị Hoàng Minh

7-10,H103
Môi trường
Lê Thị Xuân Thùy

7-10,F403
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

7-10,F103
Vẽ kỹ thuật cơ khí
Lê Văn Lược

7-10,H108
Thủy lực
Lê Văn Thảo

7-10,H201
Cấp, thoát nước
Mai Thị Thùy Dương

7-10,F303
Toán chuyên ngành
Nguyễn Bình Nam

7-10,H204
Thông gió
Nguyễn Đình Huấn

7-10,H101
Máy xây dựng
Nguyễn Khánh Linh

7-10,F306
Kỹ thuật Mạch điện tử 1
Nguyễn Quang Như Quỳnh

7-10,F308
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Kiều Trinh

7-10,F107
Cơ lý thuyết
Nguyễn Thị Kim Loan

7-10,H104
ĐA Kết cấu Bê tông cốt thép
Nguyễn Văn Chính

7-10,H104
ĐA Kết cấu Bê tông cốt thép
Nguyễn Văn Chính

7-10,F407
Kỹ thuật điện
Nguyễn Văn Tấn

7-10,F310
Kỹ thuật nhiệt
Phạm Duy Vũ

7-10,H106
Anh văn A2.2
Phạm Thị Thu Hương

7-10,H207
Kinh tế xây dựng
Phạm Thị Trang

7-10, H202
Thiết kế Khung vỏ ôtô
Phan Minh Đức

7-10,F309
Đại số
Phan Quang Như Anh

7-10,F307
Thiết bị thuỷ khí
Phan Thành Long

7-10,F402
Anh văn CN Cơ khí
Tào Quang Bảng

7-10,F102
Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong

7-10,F207
Truyền nhiệt
Thái Ngọc Sơn

7-10,F406
Hình hoạ
Tôn Nữ Huyền Trang

7-10,F108
Vật lý 2
Trần Bá Nam

7-10,H102
Đồ án Thi công Nền đường
Trần Thị Thu Thảo

7-10,F106
Lý thuyết Trường điện từ
Trần Văn Chính

7-10,VPK
Đồ án Trang trí kiến trúc
Trần Văn Tâm

7-10,H202 - Bù
Nhà nhiều tầng
Trịnh Quang Thịnh

7-10,H107
Cơ sở thiết kế nhà máy dầu khí
Trương Hữu Trì

7-10,H208
Định mức kỹ thuật trong xây dựng
Trương Quỳnh Châu

7-10,H203
Anh văn A2.1
Trương Thị Thời

8-10,F109 - Bù
Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 1
Nguyễn Quang Tùng

1-10,A134 - Bù



1-4,F101 - Bù



1-4,F102 - Bù



1-4,E302 - Bù
Công nghệ Sơn, Vecni
Dương Thế Hy

1-5,F206 - Bù
Điện tử công suất
Giáp Quang Huy

1-4,E301A - Bù
Quá trình & Thiết bị truyền chất
Lê Ngọc Trung

1-4,F203 - Bù
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

1-5,F110 - Bù
Kinh tế xây dựng
Nguyễn Quang Trung

1-3,F107 - Bù
Anh văn CN Hoá (TP)
Phạm Thị Đoan Trinh

1-5,F103 - Bù
Kết cấu thép 1
Phan Cẩm Vân

1-4,F109 - Bù
Lý thuyết Điều khiển tự động
Trần Thị Minh Dung

1-5,F207 - Bù
Định mức kỹ thuật trong xây dựng
Trương Quỳnh Châu

2-5,F106 - Bù
Nhiệt động kỹ thuật
Mã Phước Hoàng

2-5,F108 - Bù
Vật liệu kỹ thuật
Tào Quang Bảng

7-10,F203 - Bù
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

7-10,F303 - Bù
Toán chuyên ngành
Nguyễn Duy Thảo

7-10,F102 - Bù
Thiết bị thuỷ khí
Phan Thành Long

7-10,F108 - Bù
Vật liệu kỹ thuật
Tào Quang Bảng

7-10,F109 - Bù
Lý thuyết Điều khiển tự động
Trần Thị Minh Dung

1-10,A134 - Bù



*Ghi chú: Lịch được lập lúc 21:39 21/06/2018