Lịch công tác tuần
Tùy chọn:
Tuần: Khoa:
Cán bộ:
Lịch công tác trong tuần:
T2 (10/12/2018)T3 (11/12/2018)T4 (12/12/2018)T5 (13/12/2018)T6 (14/12/2018)T7 (15/12/2018)CN (16/12/2018)
1-3,H202 - Bù



1-2,F403
Tin học ĐC
Đỗ Thị Tuyết Hoa

1-5,D111
TN Cơ sở lý thuyết hoá học
Dương Thị Hồng Phấn

1-2,F407
Hình hoạ
Dương Thọ

1-4,C302
HTTT th.gian rời rạc
Hồ Phước Tiến

1-4,B208
Giải tích 1
Hoàng Nhật Quy

1-4,E402 - Bù
Tiếng Anh 3
Huỳnh Thị Bích Ngọc

1-4,E112 - Bù
Giải tích 1
Lê Hải Trung

1-3,F409
Pháp luật ĐC
Lê Thị Hoàng Minh

1-4,B303
Anh văn A2.1
Lê Thị Nhi

1-4,C114
Trình thiết bị Linux
Ngô Đình Thanh

1-4,C113
ĐA TK Robot
Nguyễn Bá Hội

1-4,C213B
ĐA TK Thông tin vô tuyến
Nguyễn Lê Hùng

1-2,F310
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Châu

1-2,F402
Hóa học ĐC
Nguyễn Thị Lan Anh (H)

1-4,B209
Anh văn A2.1
Nguyễn Thị Diệu Hương

1-2,F405
Tin học ĐC
Nguyễn Thị Minh Hỷ

1-4,C219
Thiết kế IC số
Nguyễn Văn Cường

1-3,F106
Giải tích 1
Nguyễn Viết Đức

1-3,HL3.1
Nhập môn ngành
Phạm Minh Tuấn

1-3,HL3.3
Nhập môn ngành
Phạm Mỹ

1-2,F401
Tin học ĐC
Phan Chí Tùng

1-3,P7
Tin học đại cương
Phan Thanh Tao

1-5,F108
Giải tích 1
Phan Thị Quản

1-4,B304
Anh văn A2.1
Thiều Hoàng Mỹ

1-2,F406
Hình hoạ
Tôn Nữ Huyền Trang

1-3,H305
Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương

1-5,F306
Giải tích 1
Trần Chín

1-2,H306
Điều khiển logic
Trần Thái Anh Âu

1-4,H302
Anh văn A1
Trần Thị Thanh Thảo

1-4,B305
Anh văn A2.1
Trương Thị Ánh Tuyết

1-2,P3
Kiến trúc hướng dịch vụ
Võ Trung Hùng

2-5,H101 - Bù



2-4,C301
Hệ thống số
Huỳnh Việt Thắng

2-4,E103 - Bù
Kiến trúc 1
Nguyễn Xuân Trung

2-4,B102
Anh văn CLC1_ TO450.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B207
Anh văn CLC1_ TO675
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B106
Anh văn CLC1_ TO450.5
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B205
Anh văn CLC1_ TO525.4
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B101
Anh văn CLC1_ TO450.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B108
Anh văn CLC1_ TO450.6
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B201
Anh văn CLC1_ TO525.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B109
Anh văn CLC1_ TO525.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B204
Anh văn CLC1_ TO525.3
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B206
Anh văn CLC1_ TO600.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B105
Anh văn CLC1_ TO450.4
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B104
Anh văn CLC1_ TO450.3
Trung tâm Anh ngữ AEC

3-5,F405
Hóa học ĐC
Đinh Văn Tạc

3-5,F403
Hình hoạ
Dương Thọ

3-5,F401
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Hữu Ái

3-5,F406
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Văn Thao

3-5,F101 - Bù
Nguyên lý 1(Triết)
Lưu Thị Mai Thanh

3-5,F407
Hóa học ĐC
Mai Văn Bảy

3-4,F310
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Châu

3-4,P3
TK mạng và CL dịch vụ
Nguyễn Thế Xuân Ly

3-5,F402
Tin học ĐC
Nguyễn Văn Hiệu

3-5,H306
Vận hành nhà máy thuỷ điện
Phạm Văn Kiên

3-5,H207 - Bù
Lý thuyết điều khiển tự động 1
Trần Thị Minh Dung

4-5,E110A - Bù



4-5,E110B - Bù



6-10,A136 - Bù



6-7,F108
Hóa học ĐC
Đào Hùng Cường

6-7,F408
Tin học ĐC
Đỗ Thị Tuyết Hoa

6-7,E101
Hóa vô cơ
Nguyễn Văn Dũng

6-9,F309 - Bù
Tin học ĐC
Nguyễn Văn Hiệu

6-7,F101
Hình hoạ
Phan Tường

6-7,F403
Tin học ĐC
Trần Hồ Thủy Tiên

6-7,F405
Hóa học ĐC
Võ Kim Thành

7-10,B303



7-8,H105 - Coi thi
Hóa sinh thực phẩm 1
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
7-8,F103 - Coi thi
NL cắt và DC cắt (Nhóm 02)
Trần Quốc Việt
7-8,F207 - Coi thi
Kỹ thuật mạch điện tử 2 (Nhóm 38A)
Mạc Như Minh
7-8,F301 - Coi thi
Thủy lực (Nhóm 67B)
Phạm Lý Triều
7-8,F208 - Coi thi
Kỹ thuật mạch điện tử 2 (Nhóm 39B)
Nguyễn Tấn Hưng
7-8,F302 - Coi thi
Thủy lực (Nhóm 69B)
Nguyễn Công Luyến
7-8,F306 - Coi thi
Thủy lực (Nhóm 68A)
Nguyễn Quang Bình
7-8,F307 - Coi thi
Thủy lực (Nhóm 69A)
Đoàn Viết Long
7-8,F102 - Coi thi
NL cắt và DC cắt (Nhóm 01A)
Trần Văn Tiến
7-8,H106 - Coi thi
Hóa sinh thực phẩm 1
Đặng Minh Nhật
7-8,F303 - Coi thi
Thủy lực (Nhóm 68B)
Lê Văn Thảo
7-8,F106 - Coi thi
NL cắt và DC cắt (Nhóm 01B)
Nguyễn Tấn Minh
7-8,F109 - Coi thi
Trắc địa
Lê Văn Định
7-8,F308 - Coi thi
Thủy lực (Nhóm 67A)
Đoàn Thụy Kim Phương
7-8,F206 - Coi thi
Kỹ thuật mạch điện tử 2 (Nhóm 38B)
Tăng Tấn Chiến
7-8,F209 - Coi thi
Kỹ thuật mạch điện tử 2 (Nhóm 39A)
Nguyễn Văn Tuấn
7-10,B208
Giải tích 1
Chử Văn Tiệp

7-10,B208
Giải tích 1
Chử Văn Tiệp

7-10,C301
Pháp luật ĐC
Đặng Trần Thanh Ngọc

7-10,C301
Pháp luật ĐC
Đặng Trần Thanh Ngọc

7-10,C219
HT máy vi tính nhúng
Hồ Viết Việt

7-9,H102
Tiếng Pháp 1
Hoàng Khánh Phương

7-9,F407
Giải tích 1
Hoàng Nhật Quy

7-10,B209
Giải tích 1
Lê Hải Trung

7-9,F409
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí

7-10,C302
Điện tử 1
Lê Quốc Huy

7-9,C114
Kinh tế Vi mô
Lê Thị Kim Oanh

7-8,F401 - Bù
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Văn Thao

7-10,C113
Robot thông minh
Nguyễn Hoàng Mai

7-10,E302 - Bù
Vật lý 2
Nguyễn Quý Tuấn

7-10,C213B
Thông tin quang
Nguyễn Tấn Hưng

7-9,F310
Pháp luật ĐC
Nguyễn Thị Thanh Hà

7-9,E103 - Bù
Kiến trúc 1
Nguyễn Xuân Trung

7-8,XP
ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Phạm Văn Kiên

7-10,C303
Xử lý tín hiệu ngẫu nhiên trong truyền thông
Phạm Văn Tuấn

7-10,F406
Vật lý 1
Phùng Việt Hải

7-8,F107
Giải tích 1
Tần Bình

7-10,B304
Anh văn A2.1
Thiều Hoàng Mỹ

7-10,H104
Anh văn A2.1
Trần Thị Hiền

7-9,B109
Anh văn CLC1_ TO450.13
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B201
Anh văn CLC1_ TO450.14
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B206
Anh văn CLC1_ TO525.7
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B102
Anh văn CLC1_ TO450.8
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B106
Anh văn CLC1_ TO450.11
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B104
Anh văn CLC1_ TO450.9
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B205
Anh văn CLC1_ TO525.6
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B101
Anh văn CLC1_ TO450.7
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B105
Anh văn CLC1_ TO450.10
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B108
Anh văn CLC1_ TO450.12
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B204
Anh văn CLC1_ TO525.5
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B207
Anh văn CLC1_ TO600.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-10,B305
Anh văn A2.1
Võ Thị Thu Duyên

8-10,F408
CS lý thuyết hoá học
Dương Thế Hy

8-10,E303 - Bù
ĐA chuyên ngành hệ thống nhúng
Huỳnh Hữu Hưng

8-10,F108
Hình hoạ
Lê Văn Lược

8-10,F405
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Văn Thao

8-10,F403
Hóa học ĐC
Nguyễn Trần Nguyên

8-10,F101
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Thanh

8-10,E101
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Huy Thành

9-10,B301 - Bù
Cơ đất - Nền móng
Nguyễn Thu Hà

9-10,F107
Giải tích 1
Tần Bình

11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



11-12,H308



11-12,H401



1-2,F302 - Coi thi
Kiểm soát ô nhiễm MTKK (Nhóm 91)
Nguyễn Đình Huấn
1-2,F309 - Coi thi
Điện công trình
Phan Văn Hiền
1-2,F108 - Coi thi
Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử (Nhóm 18B)
Lâm Thị Hồng Nhật
1-2,F307 - Coi thi
Cung cấp điện XNCN
Nguyễn Văn Tấn
1-2,H108 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Nguyễn Duy Quý
1-2,H101 - Coi thi
CĐ1: QT rủi ro
Nguyễn Hồng Nguyên
1-2,F107 - Coi thi
Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử (Nhóm 18A)
Dương Đình Nghĩa
1-2,F402 - Coi thi
CN Lọc dầu 2
Phạm Ngọc Tùng
1-2,F403 - Coi thi
CN Lọc dầu 2
Trương Hữu Trì
1-2,F209 - Coi thi
Kinh tế XD (Nhóm 60A)
Nguyễn Thị Thảo Nguyên
1-2,F208 - Coi thi
Kinh tế XD (Nhóm 59)
Trương Quỳnh Châu
1-2,F303 - Coi thi
Kiểm soát ô nhiễm MTKK (Nhóm 79B)
Dương Gia Đức
1-2,F301 - Coi thi
Kiểm soát ô nhiễm MTKK (Nhóm 79A)
Hoàng Ngọc Ân
1-2,H103 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Nguyễn Phi Lê
1-2,H107 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Dương Anh Hoàng
1-2,F206 - Coi thi
Định giá SP xây dựng (Nhóm 84)
Trương Ngọc Sơn
1-3,H202 - Bù



1-4,B304



1-2,F103 - Coi thi
CN Gia công CNC (Nhóm 06)
Châu Mạnh Lực
1-2,F308 - Coi thi
Cung cấp điện XNCN
Trần Vinh Tịnh
1-2,F207 - Coi thi
Định giá SP xây dựng (Nhóm 83)
Phạm Thị Trang
1-2,F106 - Coi thi
Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử (Nhóm 17)
Nguyễn Quang Trung
1-2,F210 - Coi thi
Kinh tế XD (Nhóm 60B)
Huỳnh Thị Minh Trúc
1-2,F101 - Coi thi
CN Gia công CNC (Nhóm 05)
Bùi Trương Vỹ
1-2,F306 - Coi thi
Cung cấp điện XNCN
Nguyễn Văn Cả
1-2,H104 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Sơn
1-2,H105 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Thị Ngọc Hoa
1-2,H106 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Minh Thọ
1-4,B303
Anh văn A2.1
Đỗ Uyên Hà

1-3,HL3.1
Nhập môn ngành
Dương Minh Quân

1-5,D111
TN Cơ sở lý thuyết hoá học
Dương Thị Hồng Phấn

1-2,F406
Hình hoạ
Dương Thọ

1-3,C113
Kỹ năng viết báo cáo kỹ thuật nâng cao
Hồ Quảng Hà

1-4,B208
Giải tích 1
Hoàng Nhật Quy

1-4,B208
Giải tích 1
Hoàng Nhật Quy

1-5,F110 - Bù
Anh văn A1
Huỳnh Thị Bích Ngọc

1-2,XP
ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Lê Đình Dương

1-4,C303
Thiết bị và mạch điện tử I
Lê Quốc Huy

1-4,H102
Tiếng Anh 1
Lê Thị Hải Yến

1-4,B305
Anh văn A2.1
Lê Thị Hoài Diễm

1-3,HL3.2
Nhập môn ngành
Ngô Đình Thanh

1-3,C304
Đại số tuyến tính & ƯD
Nguyễn Chánh Tú

1-4,C301
Mạch điện III
Nguyễn Lê Hòa

1-4,C302
VL - Điện từ và DĐ
Nguyễn Quý Tuấn

1-3,C219
Mật mã và bảo mật
Nguyễn Tấn Khôi

1-2,F102
Giải tích 1
Nguyễn Viết Đức

1-3,C114
Thiết bị bán dẫn
Phạm Đình Cương

1-2,F109
Giải tích 1
Phan Thị Quản

1-3,E303 - Bù
Công nghệ di động
Trần Thế Vũ

1-2,P3
Kiến trúc và phát triển HPT
Trần Thế Vũ

1-4,B301 - Bù
Anh văn A1
Trần Thị Túy Phượng

1-2,F405
Tin học ĐC
Trương Ngọc Châu

1-4,C213B
ĐA TK và ứng dụng DSP
UK - UoR - Phan Học

1-2,F407
Môi trường
Võ Diệp Ngọc Khôi

2-4,B209
Tin học Đại cương
Phạm Minh Tuấn

2-4,B102
Anh văn CLC1_ TO450.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B207
Anh văn CLC1_ TO675
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B106
Anh văn CLC1_ TO450.5
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B205
Anh văn CLC1_ TO525.4
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B101
Anh văn CLC1_ TO450.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B108
Anh văn CLC1_ TO450.6
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B201
Anh văn CLC1_ TO525.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B109
Anh văn CLC1_ TO525.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B204
Anh văn CLC1_ TO525.3
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B206
Anh văn CLC1_ TO600.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B105
Anh văn CLC1_ TO450.4
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B104
Anh văn CLC1_ TO450.3
Trung tâm Anh ngữ AEC

3-4,H105 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Thị Ngọc Hoa
3-4,H106 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Minh Thọ
3-4,H104 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Sơn
3-4,H107 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Dương Anh Hoàng
3-4,H103 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Nguyễn Phi Lê
3-5,F401
Hóa học ĐC
Lê Tự Hải

3-5,F408
Nguyên lý 1(Triết)
Lưu Thị Mai Thanh

3-5,F405
Hóa học ĐC
Mai Văn Bảy

3-5,F406
Hóa học ĐC
Ngô Thị Mỹ Bình

3-4,XP
ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Phạm Văn Kiên

3-5,F407
Tin học ĐC
Trần Hồ Thủy Tiên

3-4,P3
Phát triển các ƯD di động
Trần Thế Vũ

5-5,H203 - Bù
Phát triển các ƯD di động
Trần Thế Vũ

6-7,H107 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 05A)
Nguyễn Thị Hải Lý
6-7,H304 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 27A)
Lê Sơn
6-7,H301 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 20B)
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
6-7,H205 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 17B)
Lê Thị Ngọc Hoa
6-7,H105 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 02A)
Lê Minh Thọ
6-7,H108 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 05B)
Dương Anh Hoàng
6-7,H206 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 18A)
Nguyễn Phi Lê
6-7,H201 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 06A)
Lê Thị Thu Hường
6-7,H204 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 17A)
Trương Thị Kim Chi
6-7,H103 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 01B)
Phạm Văn Phi
6-7,H101 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 01A)
Huỳnh Đức
6-7,H207 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 18B)
Võ Lê Hoàng Quyên
6-7,H303 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 25B)
Đoàn Thị Hoài Nam
6-7,H106 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 02B)
Nguyễn Văn Khai
6-7,H308 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 33)
Bùi Viết Cường
6-7,H305 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 27B)
Nguyễn Duy Quý
6-7,H307 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 22B)
Phạm Thị Kim Thảo
6-7,H202 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 06B)
Hồ Anh Dung
6-7,H302 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 25A)
Phạm Lê Hương Chi
6-7,H208 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 20A)
Nguyễn Thị Thanh
6-7,H306 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 22A)
Võ Thị Châu
6-7,F406
Pháp luật ĐC
Đặng Trần Thanh Ngọc

6-7,F107
Hình hoạ
Lê Văn Lược

6-8,F310
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Châu

6-7,F101
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Thanh

6-7,F401
Tin học ĐC
Phạm Minh Tuấn

6-7,F103
Điều khiển logic
Trần Thái Anh Âu

6-6,H104 - Bù
Anh văn A1
Trần Thị Hiền

6-7,F402
Hóa học ĐC
Vũ Thị Duyên

7-10,B304



7-10,B303



7-8,F108 - Coi thi
Cơ lý thuyết 2
Nguyễn Danh Tường
7-8,F109 - Coi thi
Cơ lý thuyết 2
Nguyễn Thị Kim Loan
7-9,C113
Hệ thống tuyến tính thời gian rời rạc
Hồ Phước Tiến

7-10,C213B
ĐA TK hệ thống máy tính
Hồ Viết Việt

7-10,B208
Giải tích 1
Hoàng Nhật Quy

7-9,E302 - Bù
Lập trình hệ thống
Huỳnh Hữu Hưng

7-9,F405
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí

7-10,B202 - Bù
Anh văn A1
Lê Thị Hải Yến

7-10,C302
Hình học giải tích 3
Nguyễn Duy Thái Sơn

7-9,F203 - Bù
QH đô thị & nông thôn
Nguyễn Hồng Ngọc

7-10,C114
Xác suất thống kê
Nguyễn Lê Hùng

7-10,C301
Vật lý II
Nguyễn Quý Tuấn

7-9,HL3.1
Nhập môn ngành
Nguyễn Tấn Hưng

7-10,B209
Anh văn A2.1
Nguyễn Thị Diệu Hương

7-10,C219
Thiết kế bộ lọc số
Phạm Văn Tuấn

7-9,F106
Giải tích 1
Tần Bình

7-10,B305
Anh văn A2.1
Tăng Hà Vân

7-8,F210
Giải tích 1
Trần Chín

7-9,H102
Tiếng Pháp 1
Trần Gia Nguyên Thy

7-9,E404
Nhập môn ngành CNTP
Trần Thế Truyền

7-9,E404
Nhập môn ngành CNTP
Trần Thế Truyền

7-10,H104
Anh văn A1
Trần Thị Hiền

7-9,B109
Anh văn CLC1_ TO450.13
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B201
Anh văn CLC1_ TO450.14
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B206
Anh văn CLC1_ TO525.7
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B102
Anh văn CLC1_ TO450.8
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B106
Anh văn CLC1_ TO450.11
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B104
Anh văn CLC1_ TO450.9
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B205
Anh văn CLC1_ TO525.6
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B101
Anh văn CLC1_ TO450.7
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B105
Anh văn CLC1_ TO450.10
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B108
Anh văn CLC1_ TO450.12
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B204
Anh văn CLC1_ TO525.5
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B207
Anh văn CLC1_ TO600.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-10,H203
Anh văn A2.2
Võ Thị Thu Duyên

8-9,H107 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 32A)
Nguyễn Thị Hải Lý
8-9,H301 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 64B)
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
8-9,H304 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 83B)
Lê Sơn
8-9,H205 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 39B)
Lê Thị Ngọc Hoa
8-9,H105 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 29A)
Lê Minh Thọ
8-9,H206 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 40A)
Nguyễn Phi Lê
8-9,H108 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 32B)
Dương Anh Hoàng
8-9,H201 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 38A)
Lê Thị Thu Hường
8-9,H103 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 28B)
Phạm Văn Phi
8-9,H204 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 39A)
Trương Thị Kim Chi
8-9,H101 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 28A)
Huỳnh Đức
8-9,H207 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 40B)
Võ Lê Hoàng Quyên
8-9,H106 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 29B)
Nguyễn Văn Khai
8-9,H303 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 77B)
Đoàn Thị Hoài Nam
8-9,H308 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 84)
Bùi Viết Cường
8-9,H305 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 85B)
Nguyễn Duy Quý
8-9,H307 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 85A)
Phạm Thị Kim Thảo
8-9,H302 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 77A)
Phạm Lê Hương Chi
8-9,H202 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 38B)
Hồ Anh Dung
8-9,H208 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 64A)
Nguyễn Thị Thanh
8-9,H306 - Coi thi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 83A)
Võ Thị Châu
8-10,F402
Hình hoạ
Dương Thọ

8-10,F103
Vận hành nhà máy thuỷ điện
Lê Đình Dương

8-10,F401
Hóa học ĐC
Nguyễn Thị Lan Anh (H)

8-10,F107
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Huy Thành

8-10,F406
Tin học ĐC
Phan Thanh Tao

8-10,F101
Hình hoạ
Phan Tường

9-10,E110B - Bù



9-10,E110A - Bù



9-10,F210
Giải tích 1
Trần Chín

11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



11-12,H402



1-2,F101 - Coi thi
CN vi điện tử
Vũ Vân Thanh
1-2,F108 - Coi thi
CN Thi công hiện đại (Nhóm 69)
Mai Chánh Trung
1-2,F106 - Coi thi
Gia công compozit
Phạm Ngọc Tùng
1-3,H105 - Bù



1-4,B303



1-2,F102 - Coi thi
CN vi điện tử
Nguyễn Văn Cường
1-2,F107 - Coi thi
CN Thi công hiện đại (Nhóm 68)
Phạm Mỹ
1-4,P7
Toán 1
Bùi Tuấn Khang

1-3,HL3.2
Nhập môn ngành
Dương Minh Quân

1-4,B208
Giải tích 1
Hoàng Nhật Quy

1-4,F103
Anh văn A1
Hoàng Phước Thu Uyên

1-4,E207
Luật tin học và Internet
Huỳnh Hữu Hưng

1-4,F307
Anh văn A1
Huỳnh Thị Bích Ngọc

1-2,F408
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Đức Tâm

1-4,C304
Quá trình thiết kế công nghiệp
Lê Quốc Huy

1-4,H203
Anh văn A2.1
Lê Thị Hải Yến

1-3,H303
Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi

1-2,C113
Tính toán kỹ thuật
Lê Tiến Dũng

1-2,F209
Hóa học ĐC
Lê Tự Hải

1-4,B302
KT cao áp và vật liệu điện
Lưu Ngọc An

1-4,C113
ĐA TK Robot
Nguyễn Bá Hội

1-2,C114
Thống kê ƯD cho kỹ sư và nhà khoa học
Nguyễn Chánh Tú

1-3,C219
Tính toán đa biến NC
Nguyễn Duy Thái Sơn

1-3,F310
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Châu

1-5,F401
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Siêng

1-2,C302
VL - Điện từ và DĐ
Nguyễn Quý Tuấn

1-4,C213B
Thông tin quang
Nguyễn Tấn Hưng

1-4,B209
Giải tích 1
Nguyễn Thị Sinh

1-4,C303
Thiết kế IC số
Nguyễn Văn Cường

1-2,F402
Tin học ĐC
Nguyễn Văn Hiệu

1-4,B304
Anh văn A2.1
Thiều Hoàng Mỹ

1-2,F406
Hình hoạ
Tôn Nữ Huyền Trang

1-5,F109 - Bù
Giải tích 1
Trần Chín

1-4,C301
Nguyên lý 1
Trần Hồng Lưu

1-4,C301
Nguyên lý 1
Trần Hồng Lưu

1-2,F407
Nguyên lý 1(Triết)
Trịnh Sơn Hoan

1-2,F405
Tin học ĐC
Trương Ngọc Châu

1-4,F404
Anh văn A1
Trương Thị Ánh Tuyết

1-4,B305
Anh văn A2.1
Trương Thị Thời

2-5,E302 - Bù
Lập trình hệ thống
Huỳnh Hữu Hưng

2-5,F110
Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ
Lê Kim Hùng

2-4,H101 - Bù
ĐA máy công cụ
Trần Xuân Tùy

2-4,B102
Anh văn CLC1_ TO450.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B207
Anh văn CLC1_ TO675
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B106
Anh văn CLC1_ TO450.5
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B205
Anh văn CLC1_ TO525.4
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B101
Anh văn CLC1_ TO450.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B108
Anh văn CLC1_ TO450.6
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B201
Anh văn CLC1_ TO525.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B109
Anh văn CLC1_ TO525.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B204
Anh văn CLC1_ TO525.3
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B206
Anh văn CLC1_ TO600.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B105
Anh văn CLC1_ TO450.4
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B104
Anh văn CLC1_ TO450.3
Trung tâm Anh ngữ AEC

3-5,F407
Tin học ĐC
Đỗ Thị Tuyết Hoa

3-5,F408
Hình hoạ
Dương Thọ

3-5,C302
Pháp luật ĐC
Lê Hồng Phước

3-5,F209
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Hữu Ái

3-5,C114
Kinh tế vĩ mô
Lê Thị Kim Oanh

3-5,F405
Hình hoạ
Nguyễn Đức Sỹ

3-4,C113
Vật lý II
Nguyễn Quý Tuấn

3-5,F406
Tin học ĐC
Nguyễn Tấn Khôi

3-5,A305
Nhập môn ngành
Phạm Anh Đức

3-5,F402
Hình hoạ
Tôn Nữ Huyền Trang

4-5,F203
Giải tích 1
Phan Thị Quản

6-10,D111
TN Cơ sở lý thuyết hoá học
Dương Thị Hồng Phấn

6-7,F407
Tin học ĐC
Nguyễn Thị Minh Hỷ

6-7,F209
Tin học ĐC
Phạm Công Thắng

6-7,E101
Tin học ĐC
Trần Hồ Thủy Tiên

6-7,F406
Tin học ĐC
Trương Ngọc Châu

7-8,E110A - Bù



7-8,E110B - Bù



7-8,F106 - Coi thi
CS dữ liệu (Nhóm 11A)
Trương Ngọc Châu
7-10,B303



7-10,B304



7-8,H205 - Coi thi
CS thiết kế nhà máy (Nhóm 48A)
Trần Thị Ánh Tuyết
7-8,H207 - Coi thi
CS thiết kế nhà máy (Nhóm 50A)
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
7-8,F401 - Coi thi
Hóa sinh 1
Bùi Xuân Đông
7-8,H202 - Coi thi
Toán chuyên ngành (Nhóm 83)
Huỳnh Thị Minh Trúc
7-8,H306 - Coi thi
Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 69B)
Nguyễn Thạc Vũ
7-8,H301 - Coi thi
Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 67A)
Đinh Thị Như Thảo
7-8,H203 - Coi thi
Toán chuyên ngành (Nhóm 84B)
Trương Ngọc Sơn
7-8,F207 - Coi thi
CN kim loại (Nhóm 18B)
Đỗ Lê Hưng Toàn
7-8,F110 - Coi thi
Chương trình dịch
Võ Thị Châu
7-8,F301 - Coi thi
Kỹ thuật sấy (Nhóm 22B)
Trần Thị Mỹ Linh
7-8,E102 - Coi thi
Kinh tế lượng
Phạm Lê Hương Chi
7-8,F109 - Coi thi
CS dữ liệu (Nhóm 77B)
Đặng Hoài Phương
7-8,H305 - Coi thi
Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 69A)
Châu Ngọc Bảo
7-8,F302 - Coi thi
Kỹ thuật sấy (Nhóm 25)
Ngô Phi Mạnh
7-8,H107 - Coi thi
Điện tử công suất (Nhóm 32A)
Giáp Quang Huy
7-8,H302 - Coi thi
Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 67B)
Lê Xuân Dũng
7-8,F206 - Coi thi
CN kim loại (Nhóm 05)
Nguyễn Linh Giang
7-8,H201 - Coi thi
Toán chuyên ngành (Nhóm 84A)
Nguyễn Hồng Nguyên
7-8,F108 - Coi thi
CS dữ liệu (Nhóm 77A)
Nguyễn Văn Hiệu
7-8,H204 - Coi thi
CS thiết kế nhà máy (Nhóm 48B)
Huỳnh Thị Thanh Thắng
7-8,F210 - Coi thi
CN kim loại (Nhóm 20)
Nguyễn Hữu Nhân
7-8,H206 - Coi thi
CS thiết kế nhà máy (Nhóm 50B)
Bùi Viết Cường
7-8,F208 - Coi thi
CN kim loại (Nhóm 18A)
Nguyễn Phúc Nghĩa
7-8,F403 - Coi thi
Cơ học công trình (Nhóm 71)
Nguyễn Khánh Linh
7-8,F309 - Coi thi
Hóa hữu cơ
Đoàn Thị Thu Loan
7-8,H304 - Coi thi
Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 68B)
Trịnh Quang Thịnh
7-8,F408 - Coi thi
Cơ sở thiết kế nhà máy dầu khí
Trương Hữu Trì
7-8,F308 - Coi thi
CS thiết kế nhà máy
Huỳnh Đức
7-8,F307 - Coi thi
Điện tử công suất
Nguyễn Kim Ánh
7-8,F306 - Coi thi
Điện tử công suất
Đoàn Quang Vinh
7-8,F101 - Coi thi
CS dữ liệu (Nhóm 11B)
Phạm Văn Phi
7-8,H106 - Coi thi
Điện tử công suất (Nhóm 28B)
Nguyễn Thế Lực
7-8,H105 - Coi thi
Điện tử công suất (Nhóm 32B)
Nguyễn Quang Chung
7-8,F402 - Coi thi
Cơ học công trình (Nhóm 72)
Đỗ Minh Đức
7-8,F303 - Coi thi
Kỹ thuật sấy (Nhóm 22A)
Mã Phước Hoàng
7-8,H103 - Coi thi
Điện tử công suất (Nhóm 27)
Khương Thị Út Thương
7-8,E104 - Coi thi
Kinh tế lượng
Huỳnh Nhật Tố
7-8,H303 - Coi thi
Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 68A)
Nguyễn Văn Khai
7-8,F102 - Coi thi
CS dữ liệu (Nhóm 10B)
Đỗ Thị Tuyết Hoa
7-8,F103 - Coi thi
CS dữ liệu (Nhóm 10A)
Phan Chí Tùng
7-8,H104 - Coi thi
Điện tử công suất (Nhóm 28A)
Lê Tiến Dũng
7-8,F203 - Coi thi
CN kim loại (Nhóm 06)
Tào Quang Bảng
7-10,C301
HTTT th.gian rời rạc
Hồ Phước Tiến

7-10,C219
HT máy vi tính nhúng
Hồ Viết Việt

7-8,XP
ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Lê Đình Dương

7-10,B305
Anh văn A2.1
Lê Thị Hải Yến

7-9,F405
Hóa học ĐC
Ngô Thị Mỹ Bình

7-10,C213B
ĐA TK Thông tin vô tuyến
Nguyễn Lê Hùng

7-10,B208
Giải tích 1
Nguyễn Thị Sinh

7-9,F107
Giải tích 1
Nguyễn Viết Đức

7-9,HL3.1
Kiến trúc nhập môn
Nguyễn Xuân Trung

7-10,C114
Xử lý tín hiệu ngẫu nhiên trong truyền thông
Phạm Văn Tuấn

7-10,H401
Vật lý 1
Phùng Việt Hải

7-9,E202
Giải tích 1
Tần Bình

7-10,B209
Anh văn A2.1
Trần Thị Hiền

7-9,B109
Anh văn CLC1_ TO450.13
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B201
Anh văn CLC1_ TO450.14
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B206
Anh văn CLC1_ TO525.7
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B102
Anh văn CLC1_ TO450.8
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B106
Anh văn CLC1_ TO450.11
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B104
Anh văn CLC1_ TO450.9
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B205
Anh văn CLC1_ TO525.6
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B101
Anh văn CLC1_ TO450.7
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B105
Anh văn CLC1_ TO450.10
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B108
Anh văn CLC1_ TO450.12
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B204
Anh văn CLC1_ TO525.5
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B207
Anh văn CLC1_ TO600.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

8-9,H402 - Bù



8-10,F406
Hình hoạ
Dương Thọ

8-10,F407
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Đức Tâm

8-10,F409
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí

8-10,F310
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Siêng

8-10,F209
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Thanh

8-10,E101
Hình hoạ
Phan Tường

9-10,XP
ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Lê Đình Dương

9-10,P6
Nguyên lý 1(Triết)
Trần Hồng Lưu

1-2,H106 - Coi thi
KT sản xuất CKD
Nguyễn Thị Tuyết An
1-2,H205 - Coi thi
Thiết bị nhiệt 2
Phan Thế Anh
1-2,H208 - Coi thi
Chương trình dịch
Đỗ Thị Tuyết Hoa
1-2,F308 - Coi thi
KT nhiệt
Lê Thị Thu Hường
1-2,F207 - Coi thi
KT nhiệt
Nguyễn Văn Khai
1-2,H301 - Coi thi
Thoát nước ĐT & CN
Mai Thị Thùy Dương
1-2,H207 - Coi thi
Trang bị điện, điện tử tàu thủy
Nguyễn Văn Triều
1-2,H303 - Coi thi
CL và CS KD
Huỳnh Nhật Tố
1-2,H103 - Coi thi
Lập trình mạng (Nhóm 12)
Phạm Minh Tuấn
1-2,H108 - Coi thi
Công trình thủy
Võ Ngọc Dương
1-2,F109 - Coi thi
KT nhiệt
Mã Phước Hoàng
1-2,H104 - Coi thi
Lập trình mạng (Nhóm 10)
Nguyễn Thế Xuân Ly
1-2,F103 - Coi thi
KT nhiệt (Nhóm 63)
Phạm Văn Phi
1-2,F301 - Coi thi
KT nhiệt
Trương Thị Kim Chi
1-2,H203 - Coi thi
Cơ sở kỹ thuật thực phẩm
Huỳnh Đức
1-2,F206 - Coi thi
KT nhiệt
Huỳnh Ngọc Hùng
1-2,F102 - Coi thi
KT nhiệt
Bùi Thị Hương Lan
1-2,H105 - Coi thi
Lập trình mạng (Nhóm 11)
Mai Văn Hà
1-2,F306 - Coi thi
KT nhiệt
Đoàn Thị Hoài Nam
1-2,F307 - Coi thi
KT nhiệt
Nguyễn Công Kha
1-2,H306 - Coi thi
QH đô thị & nông thôn
Đỗ Hoàng Rong Ly
1-2,H204 - Coi thi
Cơ sở kỹ thuật thực phẩm
Bùi Viết Cường
1-2,H305 - Coi thi
QH đô thị & nông thôn
Nguyễn Xuân Trung
1-2,H201 - Coi thi
Cơ sở kỹ thuật thực phẩm
Huỳnh Thị Thanh Thắng
1-2,H107 - Coi thi
Thi công thuỷ lợi 1
Đoàn Viết Long
1-2,F303 - Coi thi
KT nhiệt
Phạm Thị Kim Thảo
1-2,F101 - Coi thi
KT nhiệt
Ngô Phi Mạnh
1-2,H206 - Coi thi
Lập trình Hệ thống nhúng
Bùi Thị Thanh Thanh
1-2,F309 - Coi thi
KT nhiệt
Hồ Anh Dung
1-2,F209 - Coi thi
KT nhiệt
Phạm Lê Hương Chi
1-2,F203 - Coi thi
KT nhiệt
Phạm Duy Vũ
1-2,H307 - Coi thi
QH đô thị & nông thôn
Trương Nguyễn Song Hạ
1-2,F107 - Coi thi
KT nhiệt
Trần Thị Mỹ Linh
1-2,F210 - Coi thi
KT nhiệt
Võ Thị Châu
1-3,H101 - Bù



1-4,B303



1-2,H302 - Coi thi
Thoát nước ĐT & CN
Lê Năng Định
1-2,F106 - Coi thi
KT nhiệt
Nguyễn Đức Minh
1-2,H308 - Coi thi
QH đô thị & nông thôn
Nguyễn Hồng Ngọc
1-2,H401 - Coi thi
Cấp thoát nước
Nguyễn Lan Phương
1-2,H304 - Coi thi
CL và CS KD
Nguyễn Thị Cúc
1-2,H202 - Coi thi
Cơ sở kỹ thuật thực phẩm
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
1-4,E112 - Bù
Giải tích 1
Chử Văn Tiệp

1-4,F310
Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Hạ Đình Trúc

1-3,C303
Kỹ năng viết báo cáo kỹ thuật nâng cao
Hồ Quảng Hà

1-5,B202 - Bù
Anh văn A1
Huỳnh Thị Bích Ngọc

1-4,B208
Giải tích 1
Lê Hải Trung

1-4,B208
Giải tích 1
Lê Hải Trung

1-2,F407
Nguyên lý 1(Triết)
Lưu Thị Mai Thanh

1-3,HL3.2
Nhập môn ngành
Ngô Đình Thanh

1-4,C114
Thống kê ƯD cho kỹ sư và nhà khoa học
Nguyễn Chánh Tú

1-2,F302
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Châu

1-4,C213B
Thông tin quang
Nguyễn Tấn Hưng

1-4,C219
ĐA Thiết kế IC số
Nguyễn Văn Cường

1-2,F408
Tin học ĐC
Nguyễn Văn Hiệu

1-3,F208
Giải tích 1
Nguyễn Viết Đức

1-2,F403
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Huy Thành

1-4,C301
Thiết kế bộ lọc số
Phạm Văn Tuấn

1-2,P1
Thương mại điện tử
Phan Huy Khánh

1-3,F110
Giải tích 1
Phan Thị Quản

1-4,F405
Vật lý 1
Phùng Việt Hải

1-4,B305
Anh văn A2.1
Thiều Hoàng Mỹ

1-2,F402
Giải tích 1
Trần Chín

1-3,A134
Tiếng Pháp 1
Trần Gia Nguyên Thy

1-4,B304
Anh văn A2.1
Trần Thị Hiền

1-4,B209
Anh văn A2.1
Trần Thị Túy Phượng

1-2,XP
ĐA điều khiển logic
Trương Thị Bích Thanh

2-5,E302 - Bù
Lập trình hệ thống
Huỳnh Hữu Hưng

2-4,B102
Anh văn CLC1_ TO450.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B207
Anh văn CLC1_ TO675
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B106
Anh văn CLC1_ TO450.5
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B205
Anh văn CLC1_ TO525.4
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B101
Anh văn CLC1_ TO450.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B108
Anh văn CLC1_ TO450.6
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B201
Anh văn CLC1_ TO525.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B109
Anh văn CLC1_ TO525.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B204
Anh văn CLC1_ TO525.3
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B206
Anh văn CLC1_ TO600.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B105
Anh văn CLC1_ TO450.4
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B104
Anh văn CLC1_ TO450.3
Trung tâm Anh ngữ AEC

3-4,P1
Kiến trúc phần mềm
Đặng Hoài Phương

3-5,F402
Pháp luật ĐC
Đặng Trần Thanh Ngọc

3-5,E205
Tiếng Pháp 1
Hoàng Khánh Phương

3-5,F407
Hóa học ĐC
Ngô Thị Mỹ Bình

3-5,F401
Tin học ĐC
Nguyễn Văn Hiệu

3-5,F403
Hình hoạ
Tôn Nữ Huyền Trang

3-5,F108
Giải tích 1
Trần Chín

3-5,F408
Hóa học ĐC
Vũ Thị Duyên

4-5,E110A - Bù



4-5,E110B - Bù



6-7,F407
Hóa học ĐC
Đào Hùng Cường

6-7,F209
Hóa học ĐC
Đinh Văn Tạc

6-10,D111
TN Cơ sở lý thuyết hoá học
Dương Thị Hồng Phấn

6-7,F405
Hình hoạ
Dương Thọ

6-7,C301
Thiết bị bán dẫn
Phạm Đình Cương

6-7,F403
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Huy Thành

6-7,F208
Giải tích 1
Tần Bình

6-10,C209 - Bù
TN Mạng máy tính
Trần Văn Líc

7-10,H207



7-8,H104 - Coi thi
Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 23B)
Nguyễn Đức Minh
7-8,H203 - Coi thi
Hóa vô cơ
Võ Công Tuấn
7-8,H105 - Coi thi
Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 22B)
Ngô Phi Mạnh
7-8,H204 - Coi thi
Hóa vô cơ
Bùi Viết Cường
7-8,H103 - Coi thi
Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 23A)
Bùi Thị Hương Lan
7-8,H106 - Coi thi
Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 22A)
Nguyễn Văn Khai
7-8,H201 - Coi thi
KT Cơ khí
Lưu Đức Hòa
7-8,H202 - Coi thi
KT Cơ khí
Đặng Xuân Thủy
7-10,P5
Toán 1
Bùi Tuấn Khang

7-9,F401
Hóa học ĐC
Bùi Xuân Vững

7-10,E301A - Bù
Giải tích 1
Chử Văn Tiệp

7-9,C114
Hệ thống tuyến tính thời gian rời rạc
Hồ Phước Tiến

7-10,C113
ĐA TK hệ thống máy tính
Hồ Viết Việt

7-9,H206
Anh văn A2.2
Hoàng Phước Thu Uyên

7-10,E302 - Bù
ĐA Kiến trúc và hệ thống
Huỳnh Hữu Hưng

7-9,C302
Hệ thống số
Huỳnh Việt Thắng

7-10,B303
Anh văn A2.1
Lê Thị Hải Yến

7-10,B209
Giải tích 1
Lương Quốc Tuyển

7-8,C219
Tính toán đa biến NC
Nguyễn Duy Thái Sơn

7-10,C303
Robot thông minh
Nguyễn Hoàng Mai

7-9,F110
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Châu

7-10,B208
Giải tích 1
Nguyễn Thị Sinh

7-10,E101 - Bù
Hóa vô cơ
Nguyễn Văn Dũng

7-8,XP
ĐA điều khiển logic
Trần Thị Minh Dung

7-10,F102
Anh văn A1
Trần Thị Túy Phượng

7-10,B304
Anh văn A2.1
Trần Vũ Mai Yên

7-9,B109
Anh văn CLC1_ TO450.13
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B201
Anh văn CLC1_ TO450.14
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B206
Anh văn CLC1_ TO525.7
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B102
Anh văn CLC1_ TO450.8
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B106
Anh văn CLC1_ TO450.11
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B104
Anh văn CLC1_ TO450.9
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B205
Anh văn CLC1_ TO525.6
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B101
Anh văn CLC1_ TO450.7
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B105
Anh văn CLC1_ TO450.10
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B108
Anh văn CLC1_ TO450.12
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B204
Anh văn CLC1_ TO525.5
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B207
Anh văn CLC1_ TO600.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-8,E401
ĐA điều khiển logic
Trương Thị Bích Thanh

7-10,C213B
ĐA TK và ứng dụng DSP
UK - UoR - Phan Học

8-10,F407
Hình hoạ
Dương Thọ

8-10,F208
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí

8-10,C301
Viết và th.trình KT NC
Nguyễn Đức Chỉnh

8-10,F403
Tin học ĐC
Nguyễn Tấn Khôi

8-10,F209
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Thanh

8-10,F405
Nguyên lý 1(Triết)
Trịnh Sơn Hoan

9-10,H307 - Coi thi
Môi trường
Đặng Quang Hải
9-10,H105 - Coi thi
Môi trường
Lê Thị Xuân Thùy
9-10,H302 - Coi thi
Môi trường
Hoàng Ngọc Ân
9-10,H304 - Coi thi
Môi trường
Dương Gia Đức
9-10,H306 - Coi thi
Môi trường
Phạm Đình Long
9-10,H107 - Coi thi
Môi trường
Phạm Thị Kim Thoa
9-10,H301 - Coi thi
Môi trường
Nguyễn Dương Quang Chánh
9-10,H205 - Coi thi
Môi trường
Phan Như Thúc
9-10,H308 - Coi thi
Môi trường
Huỳnh Đức
9-10,H305 - Coi thi
Môi trường
Võ Diệp Ngọc Khôi
9-10,H108 - Coi thi
Môi trường
Phan Thị Kim Thủy
9-10,H103 - Coi thi
Môi trường
Lê Thị Thu Hường
9-10,H104 - Coi thi
Môi trường
Mai Thị Thùy Dương
9-10,H208 - Coi thi
Môi trường
Nguyễn Đình Huấn
9-10,H303 - Coi thi
Môi trường
Lê Năng Định
9-10,H106 - Coi thi
Môi trường
Nguyễn Lan Phương
9-10,C219
Xác suất thống kê
Nguyễn Lê Hùng

9-10,XP
ĐA điều khiển logic
Trần Thị Minh Dung

9-10,E401
ĐA điều khiển logic
Trương Thị Bích Thanh

1-2,F108 - Coi thi
Máy xây dựng (Nhóm 69B)
Đỗ Minh Đức
1-2,F106 - Coi thi
Điều khiển logic
Trần Thái Anh Âu
1-2,F107 - Coi thi
Điều khiển logic
Nguyễn Kim Ánh
1-2,F206 - Coi thi
Máy xây dựng (Nhóm 67B)
Nguyễn Văn Khai
1-2,F109 - Coi thi
Máy xây dựng (Nhóm 68)
Nguyễn Khánh Linh
1-2,F110 - Coi thi
Máy xây dựng (Nhóm 69A)
Lê Cao Tuấn
1-2,F203 - Coi thi
Máy xây dựng (Nhóm 67A)
Châu Ngọc Bảo
1-2,F303 - Coi thi
Kinh tế học (Nhóm 83A)
Nguyễn Thị Thảo Nguyên
1-2,F301 - Coi thi
Kinh tế học (Nhóm 84B)
Trương Quỳnh Châu
1-2,F302 - Coi thi
Kinh tế học (Nhóm 83B)
Trương Ngọc Sơn
1-3,H101 - Bù



1-4,B305



1-2,F306 - Coi thi
Kinh tế học (Nhóm 84A)
Nguyễn Thị Hải Lý
1-4,B208
Giải tích 1
Chử Văn Tiệp

1-4,E103
KT cao áp và vật liệu điện
Đoàn Anh Tuấn

1-2,P6
Hình họa
Dương Thọ

1-2,F310
Giải tích 1
Hoàng Nhật Quy

1-4,B304
Anh văn A2.1
Hoàng Phước Thu Uyên

1-5,F101 - Bù
Anh văn A1
Huỳnh Thị Bích Ngọc

1-3,HL3.2
Nhập môn ngành CDT
Lê Hoài Nam

1-2,C113
Quá trình thiết kế công nghiệp
Lê Quốc Huy

1-3,C114
Kinh tế vĩ mô
Lê Thị Kim Oanh

1-4,E204
Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Ngô Văn Dưỡng

1-2,F102
Hình hoạ
Nguyễn Độ

1-4,C302
Hình học giải tích 3
Nguyễn Duy Thái Sơn

1-2,C301
Mạch điện III
Nguyễn Lê Hòa

1-3,H206
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Châu

1-2,F103
Tin học ĐC
Nguyễn Tấn Khôi

1-4,C213B
ĐA Thiết kế IC số
Nguyễn Văn Cường

1-3,C303
Viết và th.trình KT NC
Nguyễn Văn Tuyên

1-2,F403
CS lý thuyết hoá học
Phạm Cẩm Nam

1-2,P6
Môi trường
Phan Thị Kim Thủy

1-5,F208
Giải tích 1
Phan Thị Quản

1-3,F209
Giải tích 1
Tần Bình

1-3,HL3.1
Nhập môn ngành
Thái Ngọc Sơn

1-2,F405
Hình hoạ
Tôn Nữ Huyền Trang

1-3,F308
Giải tích 1
Trần Chín

1-2,H302 - Bù
Kiến trúc và phát triển HPT
Trần Thế Vũ

1-4,B209
Anh văn A2.1
Trương Thị Ánh Tuyết

1-4,B202 - Bù
Anh văn A2.1
Võ Thị Thu Duyên

2-4,B102
Anh văn CLC1_ TO450.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B207
Anh văn CLC1_ TO675
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B106
Anh văn CLC1_ TO450.5
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B205
Anh văn CLC1_ TO525.4
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B101
Anh văn CLC1_ TO450.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B108
Anh văn CLC1_ TO450.6
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B201
Anh văn CLC1_ TO525.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B109
Anh văn CLC1_ TO525.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B204
Anh văn CLC1_ TO525.3
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B105
Anh văn CLC1_ TO450.4
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B104
Anh văn CLC1_ TO450.3
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B206
Anh văn CLC1_ TO600.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

3-5,F102
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Hữu Ái

3-4,C301
Điện tử 1
Lê Quốc Huy

3-5,F405
Nguyên lý 1(Triết)
Lưu Thị Mai Thanh

3-4,C113
Trình thiết bị Linux
Ngô Đình Thanh

3-5,F310
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Siêng

3-5,F207
Pháp luật ĐC
Nguyễn Thị Thanh Hà

3-5,F103
Hóa vô cơ
Nguyễn Văn Dũng

3-4,P6
Tin học đại cương
Phan Thanh Tao

3-5,F403
Hình hoạ
Tôn Nữ Huyền Trang

3-5,H302 - Bù
Phát triển các ƯD di động
Trần Thế Vũ

4-5,E110B - Bù



4-5,E110A - Bù



4-5,C303
Mật mã và bảo mật
Nguyễn Tấn Khôi

5-5,H105 - Bù
Anh văn A1
Võ Thị Thu Duyên

6-7,F401
Hóa học ĐC
Bùi Xuân Vững

6-9,E203 - Bù
Anh văn A2.1
Đỗ Uyên Hà

6-10,D111
TN Cơ sở lý thuyết hoá học
Dương Thị Hồng Phấn

6-7,F209
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Đức Tâm

6-7,F103
Hình hoạ
Lê Văn Lược

6-6,B209 - Bù
Giải tích 1
Nguyễn Duy Thái Sơn

6-7,F101
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Thanh

6-7,F403
Tin học ĐC
Phan Chí Tùng

7-10,B304



7-8,F302 - Coi thi
Kỹ thuật đo cơ khí (Nhóm 06)
Lưu Đức Bình
7-10,B303



7-8,H302 - Coi thi
Kỹ thuật số (Nhóm 39B)
Phan Trần Đăng Khoa
7-8,F303 - Coi thi
Lập trình JAVA (Nhóm 11A)
Nguyễn Thị Lệ Quyên
7-8,F109 - Coi thi
Nền và móng (Nhóm 59)
Lê Đức Châu
7-8,F102 - Coi thi
Marketing CN
Nguyễn Thị Cúc
7-8,H306 - Coi thi
Quá trình và thiết bị truyền nhiệt
Lê Ngọc Trung
7-8,H103 - Coi thi
Lò hơi 1 (Nhóm 22)
Nguyễn Đức Minh
7-8,H105 - Coi thi
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng
7-8,H202 - Coi thi
An toàn điện (Nhóm 32B)
Võ Thị Châu
7-8,F406 - Coi thi
Thiết bị thuỷ khí (Nhóm 81)
Lê Minh Tiến
7-8,H106 - Coi thi
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến
7-8,F207 - Coi thi
Nền và móng (Nhóm 60B)
Nguyễn Tiến Dũng
7-8,F206 - Coi thi
Nền và móng (Nhóm 83)
Vũ Hoàng Trí
7-8,H107 - Coi thi
Xác suất thống kê
Phạm Lê Hương Chi
7-8,F106 - Coi thi
Nền và móng (Nhóm 60A)
Lê Thị Ái Thi
7-8,H205 - Coi thi
An toàn điện (Nhóm 32A)
Đoàn Anh Tuấn
7-8,F301 - Coi thi
Kỹ thuật đo cơ khí (Nhóm 05)
Nguyễn Văn Tuấn
7-8,F110 - Coi thi
Nền và móng (Nhóm 84A)
Nguyễn Thị Ngọc Yến
7-8,F408 - Coi thi
Vẽ tàu
Phạm Trường Thi
7-8,H308 - Coi thi
Vật liệu học đại cương
Bùi Viết Cường
7-8,H301 - Coi thi
Kỹ thuật số (Nhóm 38)
Huỳnh Việt Thắng
7-8,F208 - Coi thi
Marketing CN
Nguyễn Hồng Nguyên
7-8,F407 - Coi thi
Thiết bị thuỷ khí (Nhóm 79A)
Phan Thành Long
7-8,H401 - Coi thi
Phương pháp tính
Đặng Minh Nhật
7-8,H207 - Coi thi
Kỹ thuật đo lường
Trương Thị Bích Thanh
7-8,F309 - Coi thi
Lập trình hệ thống (Nhóm 15)
Huỳnh Hữu Hưng
7-8,F310 - Coi thi
Lập trình hệ thống (Nhóm 14)
Ninh Khánh Duy
7-8,H307 - Coi thi
Vật liệu học đại cương
Nguyễn Văn Dũng
7-8,H402 - Coi thi
Nền và móng
Đỗ Hữu Đạo
7-8,F405 - Coi thi
Thiết bị thuỷ khí (Nhóm 79B)
Lâm Thị Hồng Nhật
7-8,F203 - Coi thi
Nền và móng (Nhóm 84B)
Nguyễn Thu Hà
7-8,H206 - Coi thi
An toàn điện (Nhóm 28A)
Trịnh Trung HIếu
7-8,H101 - Coi thi
Lò hơi 1 (Nhóm 25B)
Hoàng Ngọc Đồng
7-8,F308 - Coi thi
Lập trình JAVA (Nhóm 10A)
Mai Văn Hà
7-8,H104 - Coi thi
Lò hơi 1 (Nhóm 25A)
Bùi Thị Hương Lan
7-8,H208 - Coi thi
Kỹ thuật đo lường
Phạm Văn Phi
7-8,F108 - Coi thi
Nền và móng (Nhóm 75A)
Trần Trung Việt
7-8,H201 - Coi thi
An toàn điện (Nhóm 27A)
Lưu Ngọc An
7-8,H203 - Coi thi
An toàn điện (Nhóm 27B)
Nguyễn Hồng Việt Phương
7-8,H304 - Coi thi
Điện tử tương tự
Lê Hồng Nam
7-8,F307 - Coi thi
Lập trình JAVA (Nhóm 11B)
Nguyễn Thế Xuân Ly
7-8,F306 - Coi thi
Lập trình JAVA (Nhóm 10B)
Phạm Minh Tuấn
7-8,F107 - Coi thi
Nền và móng (Nhóm 75B)
Nguyễn Văn Khai
7-8,H303 - Coi thi
Kỹ thuật số (Nhóm 39A)
Vũ Vân Thanh
7-8,H305 - Coi thi
Điện tử tương tự
Nguyễn Văn Tuấn
7-8,B301 - Coi thi
Anh văn CN
Huỳnh Phương Nam
7-8,H204 - Coi thi
An toàn điện (Nhóm 28B)
Phan Đình Chung
7-10,B208
Giải tích 1
Chử Văn Tiệp

7-10,H108
Anh văn A1
Hồ Minh Thu

7-10,C113
ĐA TK hệ thống máy tính
Hồ Viết Việt

7-8,F409
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí

7-10,E404
Tiếng Anh 1
Lê Thị Nhi

7-9,C114
Đại số tuyến tính & ƯD
Nguyễn Chánh Tú

7-9,HL3.1
Nhập môn ngành KTDK
Nguyễn Đình Lâm

7-9,B209 - Bù
Giải tích 1
Nguyễn Duy Thái Sơn

7-10,C213B
ĐA TK Thông tin vô tuyến
Nguyễn Lê Hùng

7-9,F402
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Siêng

7-10,B305 - Bù
Anh văn A2.1
Nguyễn Phan Phương Thảo

7-9,HL3.2
Kiến trúc nhập môn
Nguyễn Xuân Trung

7-8,XP
ĐA điều khiển logic
Trần Thị Minh Dung

7-9,B109
Anh văn CLC1_ TO450.13
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B201
Anh văn CLC1_ TO450.14
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B102
Anh văn CLC1_ TO450.8
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B106
Anh văn CLC1_ TO450.11
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B104
Anh văn CLC1_ TO450.9
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B205
Anh văn CLC1_ TO525.6
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B206
Anh văn CLC1_ TO525.7
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B101
Anh văn CLC1_ TO450.7
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B105
Anh văn CLC1_ TO450.10
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B108
Anh văn CLC1_ TO450.12
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B204
Anh văn CLC1_ TO525.5
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B207
Anh văn CLC1_ TO600.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-10,B302
Anh văn A2.1
Trương Thị Ánh Tuyết

8-10,F209
Hình hoạ
Dương Thọ

8-10,F210
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Châu

8-10,P4
HT thông tin và ERP
Nguyễn Văn Hiệu

8-10,F401
Tin học ĐC
Phạm Công Thắng

8-10,F103
Tin học ĐC
Phan Chí Tùng

8-10,F101
Hình hoạ
Phan Tường

8-10,F403
Nguyên lý 1(Triết)
Trịnh Sơn Hoan

9-10,XP
ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Hạ Đình Trúc

9-10,F409
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí

9-10,F106 - Bù
Cơ đất - Nền móng
Nguyễn Thu Hà

1-2,F210 - Coi thi
CN Bêtông nhựa
Nguyễn Thị Tuyết An
1-2,F109 - Coi thi
Kỹ thuật thông gió
Nguyễn Đình Huấn
1-2,F106 - Coi thi
Điện tử thông tin
Nguyễn Văn Tuấn
1-2,F307 - Coi thi
Cấu trúc hệ thống máy tính
Trần Anh Tuấn
1-2,F208 - Coi thi
Kinh tế XD
Nguyễn Thanh Hải
1-2,H106 - Coi thi
PT định lượng tr. QL
Huỳnh Nhật Tố
1-2,H201 - Coi thi
Anh văn CN CĐT (Nhóm 06)
Võ Như Thành
1-2,F207 - Coi thi
Kinh tế XD
Nguyễn Chí Công
1-2,H104 - Coi thi
Quản trị DN xây dựng (Nhóm 83)
Huỳnh Đức
1-2,F303 - Coi thi
Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 60)
Võ Đức Hoàng
1-2,F309 - Coi thi
ĐA TK hệ động lực tàu (Nhóm 20A)
Trần Văn Luận
1-2,H103 - Coi thi
Quản trị DN xây dựng (Nhóm 84)
Nguyễn Văn Khai
1-2,F203 - Coi thi
Kỹ thuật sinh học phân tử
Đoàn Thị Hoài Nam
1-2,F206 - Coi thi
Kỹ thuật khai thác dầu khí
Huỳnh Thị Thanh Thắng
1-2,H202 - Coi thi
Anh văn CN CĐT (Nhóm 05)
Đặng Phước Vinh
1-2,F107 - Coi thi
Điện tử thông tin
Nguyễn Tấn Hưng
1-2,F302 - Coi thi
Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 59A)
Lê Thị Ái Thi
1-2,F108 - Coi thi
Kỹ thuật thông gió
Hoàng Ngọc Ân
1-2,H203 - Coi thi
Xác suất thống kê
Phan Quang Như Anh
1-2,H204 - Coi thi
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến
1-10,B106 - Bù



1-10,A142 - Bù



1-10,A141 - Bù



1-10,B206 - Bù



1-2,F308 - Coi thi
Cấu trúc hệ thống máy tính
Nguyễn Quốc Định
1-2,F306 - Coi thi
Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 59B)
Trần Thị Thu Thảo
1-2,H105 - Coi thi
PT định lượng tr. QL
Nguyễn Thị Cúc
1-4,E110A
Giải tích 1
Chử Văn Tiệp

1-2,F408
Hình hoạ
Dương Thọ

1-4,E401
Anh văn A2.1
Hoàng Phước Thu Uyên

1-4,B104
Anh văn A2.1
Huỳnh Thị Bích Ngọc

1-2,F401
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Đức Tâm

1-2,F406
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Hữu Ái

1-4,C301
Thiết bị và mạch điện tử I
Lê Quốc Huy

1-4,B305
Anh văn A2.1
Lê Thị Hải Yến

1-4,C302
Tính toán kỹ thuật
Lê Tiến Dũng

1-4,E402
Giải tích 1
Lương Quốc Tuyển

1-5,E303 - Bù
Nguyên lý 1(Triết)
Lưu Thị Mai Thanh

1-4,C114
ĐA TK Robot
Nguyễn Bá Hội

1-3,C303
Viết và th.trình KT NC
Nguyễn Đức Chỉnh

1-4,C302
Robot thông minh
Nguyễn Hoàng Mai

1-4,F403
Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ
Nguyễn Hồng Việt Phương

1-2,F405
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Siêng

1-4,B303
Anh văn A2.1
Nguyễn Phan Phương Thảo

1-3,HL3.1
Nhập môn ngành
Nguyễn Văn Đông

1-2,F209
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Thanh

1-4,C114
Viết và th.trình KT NC
Nguyễn Văn Tuyên

1-2,F407
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Huy Thành

1-2,F402
Hình hoạ
Tôn Nữ Huyền Trang

1-5,F301
Giải tích 1
Trần Chín

1-3,F310
Tin học ĐC
Trần Hồ Thủy Tiên

1-5,H101 - Bù
Anh văn A2.1
Trần Thị Hiền

1-4,B304
Anh văn A2.1
Trần Thị Thanh Thảo

1-2,F409
Nguyên lý 1(Triết)
Trịnh Sơn Hoan

1-4,C213B
ĐA TK và ứng dụng DSP
UK - UoR - Phan Học

2-4,E206 - Bù



2-4,E205 - Bù



2-4,B208
Anh văn CLC1_ TO450.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B207
Anh văn CLC1_ TO675
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B108
Anh văn CLC1_ TO450.5
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B302
Anh văn CLC1_ TO525.4
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B208
Anh văn CLC1_ TO450.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B108
Anh văn CLC1_ TO450.6
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B109
Anh văn CLC1_ TO525.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B109
Anh văn CLC1_ TO525.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B302
Anh văn CLC1_ TO525.3
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B209
Anh văn CLC1_ TO450.4
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B209
Anh văn CLC1_ TO450.3
Trung tâm Anh ngữ AEC

2-4,B207
Anh văn CLC1_ TO600.1
Trung tâm Anh ngữ AEC

3-4,F309 - Coi thi
ĐA TK hệ động lực tàu (Nhóm 20B)
Nguyễn Văn Triều
3-5,F406
Pháp luật ĐC
Đặng Trần Thanh Ngọc

3-5,F409
Hóa học ĐC
Đinh Văn Tạc

3-5,F407
Hình hoạ
Dương Thọ

3-5,F408
Hóa học ĐC
Lê Tự Hải

3-5,F209
Hóa học ĐC
Nguyễn Trần Nguyên

3-5,F405
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Huy Thành

3-5,F401
Tin học ĐC
Phạm Minh Tuấn

3-5,F402
Tin học ĐC
Phan Chí Tùng

3-5,F101 - Bù
ĐA QL chất thải rắn
Phan Thị Kim Thủy

4-5,F102
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Siêng

6-10,F403 - Bù
Tin học ĐC
Nguyễn Tấn Khôi

6-10,C105
TH Tin học đại cương
Trần Thanh Liêm

6-10,F101 - Bù
Anh văn A2.1
Trần Thị Hiền

7-10,H101 - Bù



7-8,F110 - Coi thi
Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 79A)
Lê Thị Ngọc Hoa
7-8,F210 - Coi thi
Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 81B)
Văn Công Vũ
7-8,F310 - Coi thi
Đồ án TK Máy tàu (Nhóm 91)
Nguyễn Quang Trung
7-8,H107 - Coi thi
Nguyên lý 2(KTCT)
Trần Thị Thùy Trang
7-8,F209 - Coi thi
Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 81A)
Nguyễn Thị Kiều Trinh
7-8,F307 - Coi thi
Cơ học ứng dụng
Lê Minh Tiến
7-8,F109 - Coi thi
Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 77B)
Nguyễn Phi Lê
7-8,F208 - Coi thi
Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 79B)
Phạm Lê Hương Chi
7-8,F306 - Coi thi
Cơ học ứng dụng
Hồ Anh Dung
7-8,H108 - Coi thi
Nguyên lý 2(KTCT)
Nguyễn Thị Thu Huyền
7-8,F106 - Coi thi
Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 75A)
Nguyễn Lê Thu Hiền
7-8,F203 - Coi thi
KT Xung số
Trần Đình Khôi Quốc
7-8,F108 - Coi thi
Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 77A)
Huỳnh Đức
7-8,F301 - Coi thi
Cơ học ứng dụng
Lâm Thị Hồng Nhật
7-8,F308 - Coi thi
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Thị Kim Loan
7-8,F302 - Coi thi
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Văn Thiên Ân
7-8,F303 - Coi thi
Cơ học ứng dụng
Lê Thị Thu Hường
7-8,F107 - Coi thi
Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 75B)
Nguyễn Văn Khai
7-10,F405 - Bù
Giải tích 1
Chử Văn Tiệp

7-9,E301B
Kiến trúc Máy tính & Vi xử lý
Huỳnh Hữu Hưng

7-8,F103
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí

7-10,H203
Anh văn A1
Lê Thị Hải Yến

7-8,H206
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Châu

7-10,C113
ĐA Thiết kế IC số
Nguyễn Văn Cường

7-8,H205
Giải tích 1
Nguyễn Viết Đức

7-9,HL3.1
Nhập môn ngành
Phạm Công Thắng

7-9,HL3.2
Nhập môn ngành
Phạm Công Thắng

7-9,HL3.2
Nhập môn ngành
Phạm Công Thắng

7-9,F407
Giải tích 1
Phan Thị Quản

7-10,E303 - Bù
Vật lý 1
Phùng Việt Hải

7-9,F102
Giải tích 1
Trần Chín

7-9,B109
Anh văn CLC1_ TO450.13
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B109
Anh văn CLC1_ TO450.14
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B208
Anh văn CLC1_ TO450.8
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B108
Anh văn CLC1_ TO450.11
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B209
Anh văn CLC1_ TO450.9
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B302
Anh văn CLC1_ TO525.6
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B207
Anh văn CLC1_ TO525.7
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B208
Anh văn CLC1_ TO450.7
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B209
Anh văn CLC1_ TO450.10
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B108
Anh văn CLC1_ TO450.12
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B302
Anh văn CLC1_ TO525.5
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-9,B207
Anh văn CLC1_ TO600.2
Trung tâm Anh ngữ AEC

7-10,F309 - Bù
Anh văn A1
Trương Thị Ánh Tuyết

8-10,K.GDTC
Thể dục 4
Trung tâm GDTC

9-10,F310 - Coi thi
Đồ án TK Máy tàu (Nhóm 91B)
Dương Đình Nghĩa
9-10,H103 - Bù



9-10,F103
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí

9-10,H206
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Châu

9-10,H205
Giải tích 1
Nguyễn Viết Đức

1-2,F406 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 28B)
Lê Thị Thu Hường
1-2,F106 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 27A)
Nguyễn Văn Khai
1-2,F102 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 10A)
Phạm Văn Phi
1-2,F103 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 33A)
Huỳnh Đức
1-2,F407 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 11A)
Lâm Thị Hồng Nhật
1-2,F408 - Coi thi
Tin học ƯD (Nhóm 69B)
Trịnh Quang Thịnh
1-2,F402 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 38B)
Bùi Viết Cường
1-2,F101 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 22A)
Đào Trọng Sáu
1-2,F409 - Coi thi
Tin học ƯD (Nhóm 69A)
Nguyễn Quang Tùng
1-2,F303 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 10B)
Đào Thị Thanh Thanh
1-2,F302 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 39B)
Phạm Thị Kim Thảo
1-2,F108 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 11B)
Nguyễn Ngọc Siêng
1-2,F301 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 33B)
Phạm Lê Hương Chi
1-2,F109 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 28A)
Lê Văn Dũng
1-2,F309 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 29A)
Nguyễn Thị Thanh
1-2,F306 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 25A)
Nguyễn Thị Hải Yến
1-2,F310 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 39A)
Võ Thị Châu
1-2,F308 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 27B)
Nguyễn Thị Hà Phương
1-2,F110 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 25B)
Phan Thị Quản
1-10,A141 - Bù



1-10,A142 - Bù



1-10,A136 - Bù



1-10,A134 - Bù



1-2,F405 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 32B)
Nguyễn Thị Hải Lý
1-2,F307 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 32A)
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
1-2,F107 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 22B)
Tần Bình
1-3,F207
Anh văn A2.2
Hoàng Phước Thu Uyên

1-4,F203 - Bù
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Đức Tâm

1-3,F208
Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi

1-5,C201
TH Tin học đại cương
Nguyễn Văn Nguyên

1-3,F206
Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương

1-5,F210 - Bù
Anh văn A1
Trần Thị Hiền

1-4,F209
Anh văn A2.2
Võ Thị Thu Duyên

3-4,F107 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 51A)
Tần Bình
3-4,F405 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 75B)
Nguyễn Thị Hải Lý
3-4,F307 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 85B)
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
3-4,F110 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 77A)
Phan Thị Quản
3-4,F308 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 75A)
Nguyễn Thị Hà Phương
3-4,F310 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 84A)
Võ Thị Châu
3-4,F306 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 67A)
Nguyễn Thị Hải Yến
3-4,F309 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 69B)
Nguyễn Thị Thanh
3-4,F301 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 77B)
Phạm Lê Hương Chi
3-4,F109 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 68A)
Lê Văn Dũng
3-4,F108 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 84B)
Nguyễn Ngọc Siêng
3-4,F302 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 68B)
Phạm Thị Kim Thảo
3-4,F303 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 50B)
Đào Thị Thanh Thanh
3-4,F101 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 67B)
Đào Trọng Sáu
3-4,F402 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 83B)
Bùi Viết Cường
3-4,F106 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 40A)
Nguyễn Văn Khai
3-4,F102 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 85A)
Phạm Văn Phi
3-4,F407 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 69A)
Lâm Thị Hồng Nhật
3-4,F103 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 51B)
Huỳnh Đức
3-4,F406 - Coi thi
Xác suất thống kê (Nhóm 50A)
Lê Thị Thu Hường
4-4,F206 - Bù
Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương

6-10,F101 - Bù
Anh văn A2.1
Huỳnh Thị Bích Ngọc

6-10,F103 - Bù
Anh văn A1
Trần Thị Thanh Thảo

6-10,F107 - Bù
Anh văn A1
Võ Thị Thu Duyên

7-10,F106 - Bù
Giải tích 1
Chử Văn Tiệp

*Ghi chú: Lịch được lập lúc 18:06 13/12/2018