Lịch thi
Tùy chọn:
Học kỳ: Khoa:
Sắp xếp theo:
Ghi chú: Ký hiệu & giờ thi các ca: 2C1: 7h00-9h00; 2C2: 9h00-11h00; 2C3: 13h00-15h00; 2C4: 15h00-16h30; 3C1: 7h00-8h15; 3C2: 8h15-9h30; 3C3: 9h30-11h00; 3C4: 13h00-14h15; 3C5: 14h15-15h30; 3C6: 15h30-16h30; 1C1: 7h00-17h30; 1C2: 17h30-20h30
STTKý hiệu Tên lớp học phầnSLSV Ngày thi Phòng thi XuấtGhi chú
11071733.1810.15.50AĐA Công nghệ 1 (Silicat)1327/12/2018F3072C1
21071733.1810.15.50BĐA Công nghệ 1 (Silicat)1127/12/2018F3072C2
31022583.1810.15.15AĐồ án 31928/12/2018H1052C1
41022583.1810.15.15BĐồ án 32128/12/2018H1052C2
51071773.1810.14.51AĐA công nghệ 2 (Polime)1316/01/2019F1102C1
61071773.1810.14.51BĐA công nghệ 2 (Polime)916/01/2019F1102C2
71090683.1810.14.64BĐA CN Gốm XD1414/01/2019F1012C2
81090683.1810.14.64AĐA CN Gốm XD1614/01/2019F1012C1
91021963.1810.14.11BĐA CN Mạng1007/12/2018F1072C2
101021963.1810.14.11AĐA CN Mạng1007/12/2018F1072C1
111111013.1810.15.77BĐA CT Thủy1527/12/2018E1042C2
121111013.1810.15.77AĐA CT Thủy1827/12/2018E1042C1
131111013.1810.15.77CĐA CT Thủy1327/12/2018E1042C3
144130321.1810.15.81AAnh văn CN MT4125/12/2018H2062C1
154130321.1810.15.81BAnh văn CN MT3425/12/2018H2072C1
161072533.1810.14.48BĐA Công nghệ 21816/01/2019F2032C2
171072533.1810.14.48AĐA Công nghệ 22016/01/2019F2032C1
181022543.1810.16.16AĐồ án 12302/01/2019F1012C3
191022543.1810.16.16BĐồ án 12102/01/2019F1012C4
201071743.1810.14.50BĐA công nghệ 2 (Silicat)1516/01/2019F1092C2
211071743.1810.14.50AĐA công nghệ 2 (Silicat)916/01/2019F1092C1
221110273.1810.14.75BĐA trạm bơm và CTN1814/01/2019F1022C2
231110273.1810.14.75AĐA trạm bơm và CTN1914/01/2019F1022C1
241091300.1810.16.63AĐA Lập dự án công trình cầu1405/01/2019F2032C1
251091300.1810.16.63BĐA Lập dự án công trình cầu1505/01/2019F2032C2
261022023.1810.14.12BKiến trúc doanh nghiệp1728/11/2018F1012C1
271091093.1810.15.63BĐA Thi công nền đường1420/12/2018H1032C2
281091093.1810.15.63AĐA Thi công nền đường1720/12/2018H1032C1
291110213.1810.15.75AĐA thuỷ điện 22403/01/2019F3012C1
301110213.1810.15.75BĐA thuỷ điện 22303/01/2019F3012C2
314130363.1810.15.46AAnh văn CN hóa TP3830/10/2018H2013C4
321050343.1810.15.35AĐA điều khiển logic1604/01/2019F1082C1
331050343.1810.15.35BĐA điều khiển logic1704/01/2019F1082C2
341111290.1810.14.77BĐA Tổ chức và quản lý thi công2014/01/2019F1032C2
351111290.1810.14.77AĐA Tổ chức và quản lý thi công2214/01/2019F1032C1
361040603.1810.14.25AĐA NM nhiệt điện A2416/01/2019F1012C1
371040603.1810.14.25BĐA NM nhiệt điện A2416/01/2019F1012C2
381022733.1810.14.13BQT và AT hệ thống1907/12/2018F1012C1
391010433.1810.14.05BĐA hệ thống Cơ điện tử2407/12/2018F1062C2
401010433.1810.14.05CĐA hệ thống Cơ điện tử2207/12/2018F1062C3
411010433.1810.14.05AĐA hệ thống Cơ điện tử2707/12/2018F1062C1
421022713.1810.14.13BĐA CN ATTT1928/11/2018F2062C1
431071763.1810.15.51AĐA Công nghệ 1 (Polymer)1427/12/2018F4062C1
441071763.1810.15.51BĐA Công nghệ 1 (Polymer)1727/12/2018F4062C2
451091053.1810.15.63AĐA Thiết kế nền mặt đường1627/12/2018H1062C1
461091053.1810.15.63BĐA Thiết kế nền mặt đường1527/12/2018H1062C2
471050183.1810.16.34AĐA Điện tử công suất826/12/2018F1092C1
481050183.1810.16.34BĐA Điện tử công suất726/12/2018F1092C2
491021343.1810.16.77AĐA Giải thuật và lập trình1803/01/2019F1012C3
501021343.1810.16.77BĐA Giải thuật và lập trình2203/01/2019F1012C4
511091250.1810.14.64BĐA Công nghệ bê tông1318/01/2019F1032C2
521091250.1810.14.64AĐA Công nghệ bê tông1618/01/2019F1032C1
531061420.1810.14.39BĐA CN Viễn thông2416/01/2019F1062C2
541061420.1810.14.39AĐA CN Viễn thông2016/01/2019F1062C1
551061430.1810.14.38AĐA CN Điện tử816/01/2019F1072C1
561061430.1810.14.38BĐA CN Điện tử916/01/2019F1072C2
571090093.1810.16.63BĐA nền móng1503/01/2019F1102C2
581090093.1810.16.63AĐA nền móng1403/01/2019F1102C1
591060983.1810.15.39BĐA điện tử thông tin2127/12/2018H1052C2
601060983.1810.15.39AĐA điện tử thông tin2027/12/2018H1052C1
611091073.1810.15.63BĐA Mố và trụ cầu1529/12/2018F3092C2
621091073.1810.15.63AĐA Mố và trụ cầu1629/12/2018F3092C1
631090093.1810.16.75BĐA nền móng2728/12/2018H1072C4
641090093.1810.16.75AĐA nền móng2728/12/2018H1072C3
651050343.1810.15.34BĐA điều khiển logic2004/01/2019F1072C2
661050343.1810.15.34AĐA điều khiển logic2104/01/2019F1072C1
671111643.1810.15.75AĐA TK HT Tưới2305/01/2019F2092C1
681111643.1810.15.75BĐA TK HT Tưới2305/01/2019F2092C2
691110293.1810.14.75BĐA Thi công thuỷ lợi 21816/01/2019F2102C2
701110293.1810.14.75AĐA Thi công thuỷ lợi 21816/01/2019F2102C1
711022703.1810.14.13BPT và XL mã độc1923/11/2018E1022C1
721061440.1810.14.40AĐA CN Máy tính3416/01/2019F1082C1
731061440.1810.14.40BĐA CN Máy tính2916/01/2019F1082C2
744130423.1810.15.72AAnh văn CN KT4622/12/2018F2082C1
754130423.1810.15.72BAnh văn CN KT4422/12/2018F2072C1
761100313.1810.16.63BĐA kết cấu BTCT 11528/12/2018E1022C2
771100313.1810.16.63AĐA kết cấu BTCT 11428/12/2018E1022C1
781050183.1810.16.35AĐA Điện tử công suất1826/12/2018F1102C2
791050183.1810.16.35BĐA Điện tử công suất1626/12/2018F1102C1
801051610.1810.15.35AĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện502/01/2019F1062C1
811051610.1810.15.35BĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện402/01/2019F1062C2
821051483.1810.15.34BĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp429/12/2018F1012C2
831100333.1810.14.77BĐA kết cấu BTCT 22518/01/2019F1062C2
841100333.1810.14.77AĐA kết cấu BTCT 22018/01/2019F1062C1
851051483.1810.15.34AĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp729/12/2018F1012C1
861031880.1810.14.20AĐA Công nghệ đóng tàu1326/11/2018F1092C1
871031880.1810.14.20BĐA Công nghệ đóng tàu1826/11/2018F1092C2
881022743.1810.14.13BChuyên đề CN ATTT1905/12/2018H4012C1
891032143.1810.14.19BĐA CN Sản xuất ô tô1205/12/2018F1012C2
901032143.1810.14.19AĐA CN Sản xuất ô tô1205/12/2018F1012C1
911022693.1810.14.13BMật mã học1921/11/2018E1042C1
921050723.1810.14.27ATính toán thiết kế cao áp3023/11/2018F3093C1
931050723.1810.14.27BTính toán thiết kế cao áp3023/11/2018F3093C2
941090613.1810.15.64KT sản xuất CKD4013/12/2018H1062C1
951090633.1810.15.64CN Bêtông nhựa4115/12/2018F2102C1
961091260.1810.14.64Kiểm định & TN công trình2728/12/2018F1062C1
971080491.1810.16.34Cơ học ứng dụng4015/12/2018F3012C3
981080491.1810.17.14ACơ học ứng dụng2815/12/2018F3022C3
991080491.1810.17.14BCơ học ứng dụng2815/12/2018F3032C3
1001080491.1810.17.46Cơ học ứng dụng3115/12/2018F3062C3
1011080491.1810.17.47Cơ học ứng dụng2615/12/2018F3072C3
1021070813.1810.15.51Gia công sợi hoá học3122/12/2018H2042C1
1031090483.1810.15.63TK NM đường & LCHQKT đường ôtô3104/12/2018F3022C1
1041050453.1810.15.32BMạng tr.thông CN và hệ SCADA3018/12/2018F2032C1
1051050453.1810.15.32AMạng tr.thông CN và hệ SCADA3018/12/2018F2072C1
1061051650.1810.15.35Điều khiển logic3314/12/2018F1072C1
1071051650.1810.15.57Điều khiển logic3122/11/2018F1092C1
1081050453.1810.15.35Mạng tr.thông CN và hệ SCADA3318/12/2018F2062C1
1091051650.1810.15.34Điều khiển logic4114/12/2018F1062C1
1101111163.1810.16.77Thủy văn công trình4126/12/2018F2102C3
1111210023.1810.17.71Cấu tạo kiến trúc 14804/12/2018F2082C3
1121210023.1810.17.72Cấu tạo kiến trúc 15104/12/2018F2092C3
1131022113.1810.16.14PT và TK giải thuật2704/01/2019F1012C3
1141022113.1810.16.15PT và TK giải thuật2704/01/2019F1022C3
1151022113.1810.16.16PT và TK giải thuật4404/01/2019F1032C3
1161022053.1810.14.12Khai phá dữ liệu1905/12/2018F1072C1
1171021773.1810.14.10AP.triển p.mềm mã nguồn mở3123/11/2018E4033C1
1181021773.1810.14.10BP.triển p.mềm mã nguồn mở2923/11/2018E4043C1
1191050022.1810.17.34Lý thuyết trường điện từ4420/12/2018H1052C3
1201050022.1810.17.37Lý thuyết trường điện từ3220/12/2018H1032C3
1211050053.1810.17.34Toán chuyên ngành4427/12/2018F3012C3
1221050053.1810.17.37Toán chuyên ngành3327/12/2018F3032C3
1231210300.1810.16.71Kiến trúc CN 14228/11/2018F2082C3
1241210300.1810.16.72Kiến trúc CN 14628/11/2018F2072C3
1251091230.1810.15.64Lý thuyết Bê tông4227/12/2018F3012C1
1261091280.1810.14.64Công nghệ bê tông nhẹ2704/01/2019F1012C1
1271091310.1810.14.64Công nghệ bê tông3007/01/2019F1012C1
1281090763.1810.15.64VL cách nhiệt - VL hoàn thiện4420/12/2018F3102C1
1291090953.1810.16.85BCN Vật liệu (QLCN)3226/12/2018H2082C3
1301090953.1810.16.85ACN Vật liệu (QLCN)3326/12/2018H2072C3
1311051403.1810.15.35An toàn điện929/12/2018F4022C3
1321051403.1810.16.34An toàn điện4030/12/2018F1082C1
1331051433.1810.15.34KT cao áp và vật liệu điện1125/12/2018F1062C1
1341052350.1810.14.27Tích hợp điện gió & điện mặt trời vào HTĐ2607/12/2018F3022C1
1351110193.1810.14.75Kinh tế XD3611/01/2019F1012C1
1361110193.1810.15.75Kinh tế XD4515/12/2018F2072C1
1371111343.1810.15.77Kinh tế XD4815/12/2018F2082C1
1381111633.1810.15.75TK Hệ thống tưới5025/12/2018H1012C1
1391111213.1810.15.75Thủy điện 24622/12/2018F2032C1
1404130310.1810.15.77Anh văn CN XD4619/12/2018F2082C1
1414130310.1810.16.75Anh văn CN XD4519/12/2018F2102C1
1421061170.1810.xx.91Toán chuyên ngành1722/12/2018F1062C3
1431060333.1810.15.39Truyền sóng4625/12/2018F3012C1
1441060473.1810.15.38ACN vi điện tử2912/12/2018F1022C1
1451060473.1810.15.38BCN vi điện tử2912/12/2018F1012C1
1461060543.1810.15.39BKỹ thuật anten2930/12/2018F1102C1
1471060543.1810.15.39AKỹ thuật anten2830/12/2018F1092C1
1481061590.1810.14.39XL Tín hiệu ngẫu nhiên3830/11/2018F3062C2
1491070493.1810.15.50Thiết bị nhiệt 22413/12/2018H2052C1
1501071113.1810.14.50Chuyên đề bêtông2514/11/2018E4042C1
1511072622.1810.17.48BHóa vô cơ3513/12/2018H2032C3
1521072622.1810.17.48AHóa vô cơ3513/12/2018H2042C3
1531072823.1810.15.48Toán chuyên ngành4525/12/2018F4022C1
1541072823.1810.16.50AToán chuyên ngành3221/12/2018E3032C3
1551072823.1810.16.50BToán chuyên ngành3221/12/2018E3022C3
1561072913.1810.16.45AToán chuyên ngành CNTP3121/12/2018E301A2C3
1571072913.1810.16.45BToán chuyên ngành CNTP3321/12/2018E301B2C3
1581073243.1810.15.50CNSX chất kết dính2308/12/2018F2082C1
1591031453.1810.15.20Công nghệ hàn tàu3529/11/2018F2072C1
1601050643.1810.15.34Vận hành nhà máy thuỷ điện4120/12/2018F3012C1
1611111003.1810.15.77Công trình thủy4613/12/2018H1082C1
1621210490.1810.17.71ANhiết khí hậu kiến trúc2608/12/2018F4032C3
1631210490.1810.17.71BNhiết khí hậu kiến trúc2608/12/2018F4062C3
1641210490.1810.17.72ANhiết khí hậu kiến trúc2708/12/2018F4092C3
1651210490.1810.17.72BNhiết khí hậu kiến trúc2608/12/2018F4082C3
1661021723.1810.14.13Chuyên đề CN hệ thống nhúng1828/11/2018E1042C1
1671022470.1810.16.14XL Tín hiệu số2728/12/2018F1092C3
1681022470.1810.16.15XL Tín hiệu số2128/12/2018F1102C3
1691032063.1810.16.20LT Máy tàu3824/12/2018F1102C3
1701050022.1810.17.36Lý thuyết trường điện từ3120/12/2018H1042C3
1711051363.1810.17.37LT Mạch điện 13305/01/2019F3062C3
1721050483.1810.14.28MH hoá và mô phỏng HTĐK2605/12/2018F1082C1
1731051423.1810.16.32BTruyền động điện4023/12/2018F1012C3
1741051423.1810.16.32ATruyền động điện4123/12/2018F1022C3
1751051600.1810.15.32BĐiều khiển truyền động điện2925/12/2018F1072C1
1761051600.1810.15.32AĐiều khiển truyền động điện2925/12/2018F1082C1
1771051600.1810.15.35Điều khiển truyền động điện922/12/2018H3022C1
1781111280.1810.14.77Tổ chức và quản lý thi công4102/01/2019F1012C1
1791110283.1810.14.75Thi công thuỷ lợi 23626/12/2018F1032C1
1801072132.1810.16.50BVật liệu học đại cương3214/12/2018H3082C3
1811072132.1810.16.50AVật liệu học đại cương3214/12/2018H3072C3
1821070473.1810.14.50Vật liệu chịu lửa2323/11/2018H3032C1
1831090990.1810.16.63Nền và móng2914/12/2018H4022C3
1841090372.1810.16.63Trắc địa2910/12/2018F1092C3
1851051653.1810.16.22Trang bị điện4618/12/2018F1102C3
1861051653.1810.16.25ATrang bị điện3018/12/2018F1082C3
1871051653.1810.16.25BTrang bị điện2918/12/2018F1092C3
1881050093.1810.15.32ACấu trúc hệ thống máy tính2815/12/2018F3082C1
1891050093.1810.15.32BCấu trúc hệ thống máy tính2815/12/2018F3072C1
1901050093.1810.15.35Cấu trúc hệ thống máy tính3320/12/2018F1092C1
1911040923.1810.15.25Chuyên đề lò hơi3422/12/2018F2032C3
1921032010.1810.14.19TK ô tô chuyên dụng2423/11/2018H3072C1
1931031750.1810.14.17Xe - Máy chuyên dùng3816/11/2018H1033C1
1941072253.1810.14.51Phụ gia trong CN polime2323/11/2018H3022C2
1951072273.1810.14.51Vật liệu nano trong CN polime2226/11/2018F1032C2
1961071513.1810.14.48Sinh học thực phẩm4126/11/2018F1012C2
1971072933.1810.15.45ADụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm3018/12/2018H1032C1
1981072933.1810.15.45BDụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm3018/12/2018H1062C1
1991072933.1810.15.46ADụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm2918/12/2018H1052C1
2001072933.1810.15.46BDụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm2818/12/2018H1042C1
2011072943.1810.15.45AKỹ thuật bao bì thực phẩm3022/12/2018H2082C1
2021072943.1810.15.45BKỹ thuật bao bì thực phẩm2922/12/2018H2072C1
2031072943.1810.15.46AKỹ thuật bao bì thực phẩm3022/12/2018H2062C1
2041072943.1810.15.46BKỹ thuật bao bì thực phẩm3022/12/2018H2052C1
2051071333.1810.14.45CNCB đường - bánh kẹo4216/11/2018F3022C1
2061071333.1810.14.46CNCB đường - bánh kẹo4016/11/2018F3032C1
2071071483.1810.14.48CN dược phẩm3714/11/2018H2082C2
2081070633.1810.14.52BDầu nhờn, mỡ, phụ gia3226/11/2018F1033C1
2091070633.1810.14.52ADầu nhờn, mỡ, phụ gia3426/11/2018F1013C1
2101073113.1810.14.52ACông nghệ hóa dầu3316/11/2018F3063C1
2111073113.1810.14.52BCông nghệ hóa dầu3316/11/2018F3073C1
2121070823.1810.15.51CN keo dán3107/12/2018F3092C1
2131182053.1810.16.85AThống kê và dự báo2824/12/2018H4012C3
2141182053.1810.16.85BThống kê và dự báo2724/12/2018H4022C3
2151020353.1810.15.15Lập trình mạng4025/12/2018F1032C1
2161020242.1810.16.14Kỹ thuật truyền số liệu2117/12/2018H2072C3
2171020242.1810.16.15Kỹ thuật truyền số liệu1217/12/2018H2062C3
2181051363.1810.17.57LT Mạch điện 13019/12/2018E2012C3
2191051353.1810.15.71Điện công trình2711/12/2018F3092C1
2201051363.1810.17.34LT Mạch điện 14405/01/2019F3022C3
2211051363.1810.17.36LT Mạch điện 13005/01/2019F3032C3
2221080282.1810.xx.91Đồ án Truyền động cơ khí904/01/2019F1092C1
2231021182.1810.17.14APhương pháp tính3206/12/2018F4082C3
2241021182.1810.17.14BPhương pháp tính3206/12/2018F4092C3
2251011493.1810.17.85BKT Cơ khí3913/12/2018H2022C3
2261011493.1810.17.85AKT Cơ khí4013/12/2018H2012C3
2271072572.1810.17.85BKỹ thuật hóa3919/12/2018E2042C3
2281072572.1810.17.85AKỹ thuật hóa3919/12/2018E2032C3
2291070213.1810.16.48Quá trình và thiết bị truyền nhiệt3717/12/2018F2032C3
2301070213.1810.16.50BQuá trình và thiết bị truyền nhiệt3217/12/2018F2102C3
2311070213.1810.16.50AQuá trình và thiết bị truyền nhiệt3217/12/2018F2092C3
2321110303.1810.14.77Tin học ƯD3828/12/2018F1072C1
2331021673.1810.14.13Thị giác máy tính1407/12/2018F2062C1
2341100102.1810.15.77BKC thép 13621/12/2018F4022C1
2351100102.1810.15.77AKC thép 13721/12/2018F4012C1
2361111203.1810.15.75Thủy công 24720/12/2018F4092C1
2371170732.1810.15.79AKỹ thuật thông gió3115/12/2018F1092C1
2381170732.1810.15.79BKỹ thuật thông gió3115/12/2018F1082C1
2391051443.1810.15.34Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ4127/12/2018H3062C1
2401072243.1810.15.51Gia công nhựa nhiệt dẻo3120/12/2018F3072C1
2411020113.1810.15.14Chương trình dịch2013/12/2018H2082C1
2421020113.1810.16.16Chương trình dịch4412/12/2018F1102C3
2431021853.1810.14.12Thương mại điện tử2121/11/2018E2042C1
2441020553.1810.14.11Xử lý song song1819/11/2018E3022C1
2451020292.1810.16.15Mạng máy tính2121/12/2018H2012C3
2461022573.1810.15.15Mật hóa và mật mã4018/12/2018F1032C1
2471021923.1810.14.11An toàn thông tin mạng3926/11/2018F2062C1
2481170011.1810.17.14AMôi trường2917/12/2018E2012C3
2491170011.1810.17.14BMôi trường2717/12/2018E1042C3
2501091023.1810.xx.91Đồ án TK Hình học đường ô tô1728/12/2018H1082C3
2511090473.1810.xx.91TK Hình học & KS TK đường ôtô1228/12/2018H1062C1
2521091013.1810.16.63Tổng quan về công trình cầu2917/12/2018F1092C3
2531072333.1810.14.51Khống chế và ĐK quá trình2314/11/2018H2072C2
2541072333.1810.14.52AKhống chế và ĐK quá trình3123/11/2018H3023C1
2551072333.1810.14.52BKhống chế và ĐK quá trình3123/11/2018H3013C1
2561073123.1810.15.52Kỹ thuật khai thác dầu khí2115/12/2018F2062C1
2571073043.1810.14.52ATối ưu hóa nhà máy lọc dầu3319/11/2018H2063C1
2581073043.1810.14.52BTối ưu hóa nhà máy lọc dầu3319/11/2018H2053C1
2591070643.1810.15.52Thiết bị dầu khí5022/12/2018H2032C1
2601091083.1810.15.63Thi công nền đường3122/12/2018H3052C1
2611072563.1810.17.52Hóa hữu cơ2912/12/2018F3092C3
2621070783.1810.14.51Phân tích polime2219/11/2018H2052C2
2631080491.1810.17.52Cơ học ứng dụng3215/12/2018F3082C3
2641080700.1810.17.72Cơ lý thuyết 24811/12/2018F1092C3
2651051393.1810.16.34Máy điện 24021/12/2018H2082C3
2661031790.1810.16.20Tĩnh học tàu thủy4220/12/2018H1012C3
2671031810.1810.15.20Kết cấu thân tàu4204/12/2018F3012C1
2681031820.1810.15.20Hệ thống động lực tàu thủy4001/12/2018F2032C1
2691021983.1810.14.11Chuyên đề CN mạng1903/12/2018H3012C1
2701020292.1810.16.14Mạng máy tính2721/12/2018H2022C3
2711021903.1810.14.11Quản trị mạng2023/11/2018E4012C1
2721051740.1810.15.35XL Tín hiệu số3325/12/2018F2102C1
2731051613.1810.15.32Xử lý tín hiệu số3229/12/2018F2102C1
2741051362.1810.16.05CS Truyền động điện5028/12/2018H3042C3
2751051362.1810.16.06CS Truyền động điện3728/12/2018H3052C3
2761091063.1810.15.63Mố và trụ cầu3118/12/2018H2052C1
2771071563.1810.14.48Sinh hoá miễn dịch3723/11/2018H3012C2
2781071493.1810.14.48CN sinh học BVMT3819/11/2018H2062C2
2791070143.1810.15.48Kỹ thuật sinh học phân tử5015/12/2018F2032C1
2804130473.1810.16.64Anh văn CN4314/12/2018B3012C3
2811073333.1810.14.50CNSX Gốm sứ2319/11/2018H2082C1
2821110083.1810.16.75AThủy văn 13125/12/2018H1072C3
2831110083.1810.16.75BThủy văn 13025/12/2018H1082C3
2841210113.1810.15.71BQH đô thị & nông thôn3313/12/2018H3072C1
2851210113.1810.15.71AQH đô thị & nông thôn3313/12/2018H3082C1
2861210113.1810.15.72BQH đô thị & nông thôn3013/12/2018H3062C1
2871210113.1810.15.72AQH đô thị & nông thôn3013/12/2018H3052C1
2881070153.1810.15.48Kỹ thuật phân tích trong CNSH5018/12/2018F1102C1
2891072683.1810.16.45Phương pháp tính4814/12/2018H4012C3
2901072683.1810.16.47Phương pháp tính326/12/2018F2072C3
2911073033.1810.16.45BHóa sinh thực phẩm 13410/12/2018H1052C3
2921073033.1810.16.45AHóa sinh thực phẩm 13410/12/2018H1062C3
2931073033.1810.16.47Hóa sinh thực phẩm 11324/12/2018H3012C3
2941050931.1810.17.47Kỹ thuật điện2627/12/2018F1022C1
2951180943.1810.16.47Kinh tế ngành1319/12/2018F1062C3
2961180953.1810.16.85AMarketing CN2714/12/2018F2082C3
2971180953.1810.16.85BMarketing CN2614/12/2018F1022C3
2981180313.1810.15.81AKinh tế môi trường2717/12/2018F3072C1
2991180313.1810.15.81BKinh tế môi trường2717/12/2018F3082C1
3001073263.1810.15.50CNSX thuỷ tinh2303/11/2018E3023C2
3011072753.1810.16.50BATLĐ và vệ sinh CN3630/10/2018H3082C3
3021072753.1810.16.50AATLĐ và vệ sinh CN3730/10/2018H3012C3
3031070503.1810.15.50Phân tích silicat2331/10/2018F3023C2
3041170393.1810.16.72Cấp thoát nước1813/12/2018H4012C1
3051170011.1810.16.47Môi trường1317/12/2018E1032C3
3061170872.1810.15.79BXử lý nước cấp2818/12/2018H1072C1
3071170872.1810.15.79AXử lý nước cấp2918/12/2018H1082C1
3081170083.1810.15.81AThoát nước ĐT & CN2713/12/2018H3022C1
3091170083.1810.15.81BThoát nước ĐT & CN2613/12/2018H3012C1
3101090673.1810.14.64CN Gốm XD3026/12/2018F1022C1
3111050043.1810.15.35Cung cấp điện XNCN3311/12/2018F3072C1
3121050613.1810.16.32AKỹ thuật xung số2921/12/2018H2052C3
3131050613.1810.16.32BKỹ thuật xung số2921/12/2018H2062C3
3141052313.1810.16.35KT Xung số3415/12/2018F2032C3
3151080700.1810.17.63Cơ lý thuyết1020/12/2018F3092C4
3161050931.1810.17.52Kỹ thuật điện2927/12/2018F1072C1
3171051393.1810.16.35Máy điện 23421/12/2018H2072C3
3181020042.1810.17.16ACấu trúc dữ liệu2529/12/2018F4062C3
3191020042.1810.17.16BCấu trúc dữ liệu2629/12/2018F4052C3
3201050931.1810.17.46Kỹ thuật điện3127/12/2018F1012C1
3211050423.1810.14.28Vi điều khiển2816/11/2018H1042C1
3221050453.1810.14.28Mạng tr.thông CN và hệ SCADA2421/11/2018F1072C1
3231111272.1810.17.63Thủy lực1004/12/2018F3022C3
3241032133.1810.14.19ĐKTĐ trên ô tô và động cơ2430/11/2018H2022C1
3251061180.1810.16.41Kỹ thuật số2517/12/2018H4012C3
3261061180.1810.16.42Kỹ thuật số2717/12/2018H4022C3
3271060513.1810.14.38Chuyên đề (KTDT)1814/11/2018E2042C1
3281100313.1810.xx.91Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 1728/12/2018E1022C3
3291100062.1810.16.63KC bê tông CT 12924/12/2018H3022C3
3301050931.1810.17.48AKỹ thuật điện4027/12/2018F1032C1
3311050931.1810.17.48BKỹ thuật điện4027/12/2018F1062C1
3321061710.1810.14.40AKỹ thuật nhận dạng2930/11/2018F3032C1
3331061710.1810.14.40BKỹ thuật nhận dạng2830/11/2018F3062C1
3341061710.1810.15.40AKỹ thuật nhận dạng3129/12/2018F1092C1
3351061710.1810.15.40BKỹ thuật nhận dạng3129/12/2018F1102C1
3361061710.1810.14.38Kỹ thuật nhận dạng2130/11/2018F3022C1
3371180623.1810.15.85ACL và CS KD3413/12/2018H3032C1
3381180623.1810.15.85BCL và CS KD3313/12/2018H3042C1
3391181033.1810.15.85CĐ1: QT rủi ro4811/12/2018H1012C1
3401180593.1810.15.85AQuản trị tài chính3927/12/2018H1042C1
3411180593.1810.15.85BQuản trị tài chính3927/12/2018H1032C1
3421170712.1810.xx.91Đồ án Xử lý nước thải đô thị827/12/2018F1092C1
3431170963.1810.14.81Hệ thống QLMT (ISO 14000)5028/12/2018F1082C1
3441170223.1810.14.79AQuản lý MT2726/12/2018F1073C1
3451170223.1810.14.79BQuản lý MT2526/12/2018F1063C1
3461050043.1810.15.32BCung cấp điện XNCN3711/12/2018F3062C1
3471050043.1810.15.32ACung cấp điện XNCN3711/12/2018F3082C1
3481021513.1810.15.14Hệ điều hành Linux3620/12/2018F1012C1
3491021593.1810.16.14Nguyên lý hệ điều hành2726/12/2018F3032C3
3501021593.1810.16.15Nguyên lý hệ điều hành2126/12/2018F3062C3
3511021593.1810.16.16Nguyên lý hệ điều hành4426/12/2018F3072C3
3521090033.1810.17.63Địa chất công trình1007/12/2018F3012C3
3531040543.1810.xx.91Năng lượng tái tạo1202/12/2018F2032C1
3541031860.1810.15.20Trang bị điện, điện tử tàu thủy3413/12/2018H2072C1
3551072683.1810.16.48Phương pháp tính4510/11/2018F1012C1
3564130363.1810.15.45Anh văn CN hóa TP3802/11/2018F1062C1
3571073103.1810.15.52BCN Lọc dầu 23611/12/2018F4022C1
3581073103.1810.15.52ACN Lọc dầu 23611/12/2018F4032C1
3591073053.1810.16.53Hóa học dầu mỏ3626/12/2018F2082C3
3601073073.1810.16.53Cơ sở thiết kế nhà máy dầu khí3412/12/2018F4082C3
3611070213.1810.16.45AQuá trình và thiết bị truyền nhiệt3517/12/2018F2072C3
3621070213.1810.16.45BQuá trình và thiết bị truyền nhiệt3517/12/2018F2062C3
3631070213.1810.16.53Quá trình và thiết bị truyền nhiệt3417/12/2018F2082C3
3641061950.1810.17.41Toán chuyên ngành3126/12/2018F2032C3
3651060663.1810.14.40AChuyên đề (KTMT)3214/11/2018E2032C1
3661060663.1810.14.40BChuyên đề (KTMT)3114/11/2018E2032C2
3671060403.1810.15.40ATruyền số liệu3525/12/2018F3022C1
3681060403.1810.15.40BTruyền số liệu3525/12/2018F3032C1
3691061950.1810.17.42Toán chuyên ngành2426/12/2018F2062C3
3701070213.1810.16.47Quá trình và thiết bị truyền nhiệt1314/12/2018H3062C3
3711072642.1810.17.46Hóa lý 13120/12/2018H3012C3
3721072642.1810.17.47Hóa lý 12620/12/2018H3022C3
3731072803.1810.15.48Quá trình & thiết bị CNSH5122/12/2018H3042C1
3741072903.1810.15.45ACơ sở kỹ thuật thực phẩm3013/12/2018H2032C1
3751072903.1810.15.45BCơ sở kỹ thuật thực phẩm3013/12/2018H2012C1
3761072903.1810.15.46ACơ sở kỹ thuật thực phẩm3013/12/2018H2022C1
3771072903.1810.15.46BCơ sở kỹ thuật thực phẩm3013/12/2018H2042C1
3781070043.1810.16.47CS thiết kế nhà máy1312/12/2018F3082C3
3791071203.1810.14.45BKỹ thuật sấy và lạnh3014/11/2018F3082C2
3801071203.1810.14.45AKỹ thuật sấy và lạnh3114/11/2018F3032C2
3811071203.1810.14.46Kỹ thuật sấy và lạnh4114/11/2018F3092C2
3821050413.1810.14.27BỔn định trong hệ thống điện3314/11/2018E4023C2
3831050413.1810.14.27AỔn định trong hệ thống điện3414/11/2018E4023C1
3841030453.1810.xx.91CĐồ án Thiết kế ôtô704/01/2019F1063C1
3851030453.1810.xx.91DĐồ án Thiết kế ôtô704/01/2019F1063C2
3861030453.1810.xx.91Đồ án Thiết kế ôtô804/01/2019F4063C4
3871030453.1810.xx.91BĐồ án Thiết kế ôtô804/01/2019F1063C5
3881030453.1810.xx.91EĐồ án Thiết kế ôtô804/01/2019F1063C3
3891080700.1810.17.71Cơ lý thuyết 24711/12/2018F1082C3
3901210543.1810.16.71Âm học kiến trúc4303/12/2018F4012C3
3911210543.1810.16.72Âm học kiến trúc4603/12/2018F4022C3
3921060573.1810.14.39Thông tin vi ba vệ tinh4521/11/2018H2012C1
3931061963.1810.16.41Điện tử tương tự2514/12/2018H3052C3
3941061963.1810.16.42Điện tử tương tự2714/12/2018H3042C3
3951061240.1810.15.38BĐiện tử thông tin2815/12/2018F1072C1
3961061240.1810.15.38AĐiện tử thông tin2815/12/2018F1062C1
3971061320.1810.15.39Kỹ thuật truyền hình4220/12/2018F3062C1
3981070733.1810.15.51Gia công compozit3112/12/2018F1062C1
3991020042.1810.17.77BCấu trúc dữ liệu3129/12/2018F4092C3
4001020042.1810.17.77ACấu trúc dữ liệu3129/12/2018F4082C3
4011020153.1810.16.77Phân tích và thiết kế thuật toán3719/12/2018H1012C3
4021031640.1810.xx.91Cảm biến & Kỹ thuật đo2026/12/2018F4032C3
4031050713.1810.14.27ATK bảo vệ rơle4019/11/2018F4083C1
4041050713.1810.14.27BTK bảo vệ rơle3819/11/2018F4083C2
4051040173.1810.xx.91Đồ án Lạnh2521/12/2018F4082C1
4061050223.1810.xx.91Ngắn mạch trong Hệ thống điện1629/12/2018F4012C3
4071061220.1810.17.42Kỹ thuật lập trình2419/12/2018H2072C3
4081061220.1810.17.41Kỹ thuật lập trình3119/12/2018H2082C3
4091060822.1810.15.38AĐiện tử ƯD3118/12/2018F3022C1
4101060822.1810.15.38BĐiện tử ƯD3118/12/2018F3012C1
4111052340.1810.14.27Điều độ trong HTĐ3103/12/2018H2082C1
4121060162.1810.15.40AKỹ thuật vi xử lý3215/12/2018F1032C1
4131060162.1810.15.40BKỹ thuật vi xử lý3215/12/2018F1012C1
4141061640.1810.14.38Thiết kế hệ thống nhúng2228/11/2018H1062C1
4151061640.1810.14.40BThiết kế hệ thống nhúng3028/11/2018H1082C1
4161061640.1810.14.40AThiết kế hệ thống nhúng3028/11/2018H1072C1
4171062083.1810.15.40BMạng thông tin máy tính3218/12/2018F3072C1
4181062083.1810.15.40AMạng thông tin máy tính3118/12/2018F3062C1
4191061483.1810.15.39Mạng thông tin máy tính4418/12/2018F3032C1
4201031720.1810.14.18Điều khiển tự động HT phanh2323/11/2018E3032C1
4211011093.1810.14.05BKT An toàn và MT2821/11/2018F1013C2
4221011093.1810.14.05AKT An toàn và MT2821/11/2018F1013C1
4231050153.1810.16.34Điện tử công suất3912/12/2018F3062C3
4241050153.1810.16.35Điện tử công suất3412/12/2018F3072C3
4251051473.1810.15.34Phần điện trong NM điện và trạm biến áp4122/12/2018H3012C1
4261051543.1810.14.27AVận hành hệ thống điện3730/11/2018H2042C1
4271051543.1810.14.27BVận hành hệ thống điện3630/11/2018H2032C1
4281100022.1810.16.63Cơ học kết cấu 12921/12/2018F1022C3
4291021603.1810.14.13Hệ thống thời gian thực1819/11/2018E3032C1
4301021433.1810.16.16Anh văn CN CNTT4429/12/2018H1052C1
4311021463.1810.15.14Công nghệ di động3618/12/2018F1012C1
4321070563.1810.15.52ACN Lọc dầu 13308/12/2018F2062C1
4331070563.1810.15.52BCN Lọc dầu 13308/12/2018F2072C1
4341072303.1810.15.52BChưng cất đa cấu tử3304/12/2018F3072C1
4351072303.1810.15.52AChưng cất đa cấu tử3404/12/2018F3082C1
4361060832.1810.15.38BKỹ thuật vi điều khiển3027/12/2018F2102C1
4371060832.1810.15.38AKỹ thuật vi điều khiển3127/12/2018F2092C1
4381061062.1810.17.14BKT điện tử2624/12/2018F4012C3
4391061062.1810.17.14AKT điện tử3024/12/2018F4022C3
4401060503.1810.15.38Điều khiển logic5020/12/2018F3032C1
4411070063.1810.15.51Thiết kế mô phỏng3025/12/2018F3062C1
4421073143.1810.14.52ACông nghệ chế biến khí3512/11/2018F1033C1
4431073143.1810.14.52BCông nghệ chế biến khí3412/11/2018F1033C2
4444130353.1810.16.53Anh văn CN KTDK3524/12/2018H3082C3
4451050243.1810.14.28Điều khiển số2712/11/2018F3012C1
4461050923.1810.16.35Lý thuyết điều khiển tự động3530/12/2018F1072C1
4471050073.1810.16.57Lý thuyết điều khiển tự động 13030/12/2018F1062C1
4484130143.1810.15.63Anh văn CN CĐ425/12/2018H2012C1
4491021943.1810.14.11LT Mạng nâng cao1830/11/2018H1042C1
4501020633.1810.15.15Chuyên đề 24020/12/2018F2102C1
4511021623.1810.14.13Kiểm thử hệ thống nhúng1726/11/2018E1042C1
4521032123.1810.14.19Logictic & tổ chức vận tải ô tô2426/11/2018F1072C1
4531061190.1810.16.41Tín hiệu và hệ thống2521/12/2018H3022C3
4541061190.1810.16.42Tín hiệu và hệ thống2721/12/2018H3012C3
4551090033.1810.17.75Địa chất công trình4107/12/2018F3022C3
4561061970.1810.16.41Trường điện từ2528/12/2018H2052C3
4571061970.1810.16.42Trường điện từ2728/12/2018H2062C3
4581022013.1810.14.12Cơ sở HT thông tin2126/11/2018F2072C1
4591022033.1810.14.12ĐA Ch. ngành HTTT1907/12/2018F2102C1
4601052253.1810.17.36Phương trình vi phân4002/01/2019F2062C3
4611052253.1810.17.37Phương trình vi phân3202/01/2019F2072C3
4623190182.1810.14.19Toán chuyên ngành2307/12/2018F3032C1
4633190210.1810.17.14APhương trình vi phân2827/12/2018F3062C3
4643190210.1810.17.14BPhương trình vi phân2827/12/2018F3072C3
4653190210.1810.17.16BPhương trình vi phân2427/12/2018F3082C3
4663190210.1810.17.16APhương trình vi phân2627/12/2018F3092C3
4671051293.1810.14.27Giải tích mạng điện4526/11/2018F3082C1
4681051453.1810.16.34Kỹ thuật đo lường1514/12/2018H2072C3
4691051453.1810.16.35Kỹ thuật đo lường1714/12/2018H2082C3
4701073093.1810.15.52AQuá trình lọc tách trong công nghiệp dầu khí3318/12/2018F3082C1
4711073093.1810.15.52BQuá trình lọc tách trong công nghiệp dầu khí3218/12/2018F3092C1
4721170883.1810.15.81BQLTN Rừng và ĐDSH3129/12/2018F3022C1
4731170883.1810.15.81AQLTN Rừng và ĐDSH3229/12/2018F3032C1
4741111253.1810.14.75Trạm bơm và cấp thoát nước3729/12/2018H1082C1
4751110163.1810.15.75Thi công thuỷ lợi 14713/12/2018H1072C1
4763190220.1810.17.36Xác suất thống kê4015/12/2018H2032C1
4773190220.1810.17.37Xác suất thống kê3315/12/2018H2052C1
4781210270.1810.15.67Kiến trúc 24020/12/2018H1012C1
4793190220.1810.17.34Xác suất thống kê4415/12/2018H2042C1
4803190220.1810.17.16BXác suất thống kê2414/12/2018H1072C3
4813190220.1810.17.16AXác suất thống kê2614/12/2018H1062C3
4821180643.1810.15.85APT định lượng tr. QL2915/12/2018H1062C1
4831180643.1810.15.85BPT định lượng tr. QL2915/12/2018H1052C1
4841180943.1810.16.53Kinh tế ngành2019/12/2018F1032C3
4851180943.1810.16.34Kinh tế ngành1519/12/2018F1012C3
4861180943.1810.16.35Kinh tế ngành3419/12/2018F1022C3
4871040451.1810.17.14AKT nhiệt2913/12/2018F1013C1
4881040451.1810.17.14BKT nhiệt2713/12/2018F1023C1
4891050473.1810.14.28Điều khiển truyền động điện2426/12/2018F1012C1
4901020353.1810.15.14Lập trình mạng3625/12/2018F1012C1
4914130413.1810.xx.91Anh văn CN QLDA1425/11/2018H1052C1
4921072663.1810.16.48Hóa sinh 14612/12/2018F4012C3
4931060752.1810.15.57BKỹ thuật mạch điện tử 23224/11/2018F2072C1
4941060752.1810.15.57AKỹ thuật mạch điện tử 23324/11/2018F2062C1
4951060803.1810.14.39Chuyên đề (KTVT)4314/11/2018E1042C1
4961072693.1810.16.48Sinh học đại cương4621/12/2018H3072C3
4971072773.1810.15.48Công nghệ vi sinh vật5029/12/2018H1062C1
4981072853.1810.16.45BVi sinh đại cương3324/12/2018H2072C3
4991072853.1810.16.45AVi sinh đại cương3324/12/2018H2082C3
5001072853.1810.16.47Vi sinh đại cương1328/12/2018H2082C3
5011181173.1810.14.05Kinh tế ngành4223/11/2018H3063C1
5021180603.1810.15.85BQuản trị sản xuất 23220/12/2018H1052C1
5031180603.1810.15.85AQuản trị sản xuất 23220/12/2018H1042C1
5041072843.1810.16.53Hóa lý 23628/12/2018H2072C3
5051181003.1810.15.85AQuản lý công nghệ3429/12/2018F3062C1
5061181003.1810.15.85BQuản lý công nghệ3429/12/2018F2032C1
5071180863.1810.16.85BKinh tế lượng2612/12/2018E1022C3
5081180863.1810.16.85AKinh tế lượng2612/12/2018E1042C3
5091180933.1810.16.85BQuản trị học2717/12/2018F4022C3
5101180933.1810.16.85AQuản trị học2817/12/2018F4012C3
5111061350.1810.15.40BThiết kế bộ lọc số3322/12/2018H2022C1
5121061350.1810.15.40AThiết kế bộ lọc số3322/12/2018H2012C1
5131060763.1810.14.39Thông tin di động4828/11/2018H1062C2
5141060763.1810.14.40AThông tin di động3128/11/2018H1072C2
5151060763.1810.14.40BThông tin di động3128/11/2018H1082C2
5161060763.1810.15.39Thông tin di động4622/12/2018H3032C1
5171091220.1810.15.64Máy & Thiết bị sản xuất VLXD4122/12/2018H1082C1
5181170011.1810.16.16Môi trường4417/12/2018E1022C3
5191170011.1810.17.57BMôi trường3117/12/2018E2042C3
5201170011.1810.17.57AMôi trường3217/12/2018E2022C3
5211170491.1810.15.81BQL chất lượng MT3022/12/2018H1032C1
5221170491.1810.15.81AQL chất lượng MT3022/12/2018H1012C1
5231073013.1810.14.45CNCB Thịt cá2621/11/2018H2022C1
5241101513.1810.14.71ACảnh quan kiến trúc3114/11/2018F1072C2
5251101513.1810.14.71BCảnh quan kiến trúc3114/11/2018F1082C2
5261050053.1810.17.36Toán chuyên ngành3027/12/2018F3022C3
5271052360.1810.14.30Vi điều khiển và ƯD1021/11/2018F1072C2
5281100102.1810.15.63KC thép 13108/12/2018F1092C1
5291111193.1810.15.77Các phương pháp số4729/12/2018H1072C1
5301072823.1810.15.52Toán chuyên ngành4625/12/2018F4032C1
5311021353.1810.16.14Kiến trúc máy tính và vi xử lý2124/12/2018F3022C3
5321021353.1810.16.15Kiến trúc máy tính và vi xử lý1224/12/2018F3012C3
5331021573.1810.15.15Lập trình Hệ thống nhúng4013/12/2018H2062C1
5341021613.1810.14.13Thiết kế hệ thống nhúng1723/11/2018E2022C1
5351031850.1810.15.20Bố trí chung và kiến trúc tàu3522/12/2018F2102C1
5361031800.1810.17.20Vẽ tàu4114/12/2018F4082C3
5371031870.1810.14.20Công nghệ đóng tàu3119/11/2018F2102C1
5381181013.1810.15.85BQuản lý chất lượng3318/12/2018H4022C1
5391181013.1810.15.85AQuản lý chất lượng3418/12/2018H4012C1
5404130423.1810.15.71Anh văn CN KT2522/12/2018F2062C1
5412100010.1810.17.71Pháp luật ĐC4729/12/2018F1013C4
5422100010.1810.17.72Pháp luật ĐC4829/12/2018F1013C5
5431052253.1810.17.34Phương trình vi phân4302/01/2019F2032C3
5442090101.1810.17.46Tư tưởng Hồ Chí Minh3111/12/2018H1043C2
5452090101.1810.17.47Tư tưởng Hồ Chí Minh2611/12/2018H1053C2
5462090121.1810.16.72ĐLCM của ĐCSVN1829/12/2018F3092C3
5472090121.1810.17.52ĐLCM của ĐCSVN2929/12/2018F3102C3
5482090101.1810.17.14BTư tưởng Hồ Chí Minh2711/12/2018H1063C1
5492090101.1810.17.14ATư tưởng Hồ Chí Minh2911/12/2018H1053C1
5502090101.1810.17.16ATư tưởng Hồ Chí Minh2511/12/2018H1033C1
5512090101.1810.17.16BTư tưởng Hồ Chí Minh2511/12/2018H1043C1
5522090101.1810.17.41BTư tưởng Hồ Chí Minh2711/12/2018H1073C2
5532090101.1810.17.41ATư tưởng Hồ Chí Minh2811/12/2018H1063C2
5542090101.1810.17.34Tư tưởng Hồ Chí Minh4411/12/2018H1073C1
5552090101.1810.17.36Tư tưởng Hồ Chí Minh4011/12/2018H1083C1
5562090101.1810.17.37Tư tưởng Hồ Chí Minh3211/12/2018H1033C2
5572090141.1810.17.71Nguyên lý 2(KTCT)4715/12/2018H1072C3
5582090141.1810.17.72Nguyên lý 2(KTCT)4815/12/2018H1082C3
5593190220.1810.16.53Xác suất thống kê3414/12/2018H1052C3
5603190220.1810.17.46Xác suất thống kê3103/01/2019F3062C3
5613190220.1810.17.47Xác suất thống kê2803/01/2019F3072C3
5623190200.1810.17.52Đại số tuyến tính2919/12/2018F2082C3
5634130053.1810.15.57Anh văn CN Sư phạm KTCN4828/11/2018F3082C1
5644130321.1810.15.79Anh văn CN MT3025/12/2018H2052C1
STTMã học phần Tên lớp học phầnCa thi Ngày thi Các phòng thi
11180033Kinh tế học (Nhóm 83B)2C114/12/2018F302
21091043Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 59A)2C115/12/2018F302
31010293Kỹ thuật đo cơ khí (Nhóm 06)2C314/12/2018F302
41100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 68B)2C117/12/2018F302
52100010Pháp luật ĐC (Nhóm 05A)3C429/12/2018F302
62100010Pháp luật ĐC (Nhóm 29B)3C529/12/2018F302
71061190Tín hiệu và hệ thống (Nhóm 39A)2C317/12/2018F302
81031630Máy và truyền động thủy khí (Nhóm 18A)2C326/12/2018F402
91021463Công nghệ di động (Nhóm 10A)2C321/12/2018F406
102090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 01B)3C411/12/2018H103
111010363Truyền động TL và khí nén (Nhóm 06)2C321/12/2018H103
121170352Thông gió (Nhóm 69)2C125/12/2018H103
131050931Kỹ thuật điện (Nhóm 05B)3C427/12/2018H103
142090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 28B)3C511/12/2018H103
151050931Kỹ thuật điện (Nhóm 68B)3C527/12/2018H103
161050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 28A)2C320/12/2018H107
171050931Kỹ thuật điện (Nhóm 75B)3C527/12/2018H107
181050931Kỹ thuật điện (Nhóm 01B)3C427/12/2018H107
191010363Truyền động TL và khí nén (Nhóm 05A)2C321/12/2018H107
202090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 32A)3C511/12/2018H107
211080710Sức bền vật liệu (Nhóm 59B)2C306/12/2018H107
222090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 05A)3C411/12/2018H107H108
231080710Sức bền vật liệu (Nhóm 64B)2C306/12/2018H108
242090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 32B)3C511/12/2018H108
251050931Kỹ thuật điện (Nhóm 06A)3C427/12/2018H108
261050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 27B)2C320/12/2018H108
271050931Kỹ thuật điện (Nhóm 81A)3C527/12/2018H108
281180902Toán chuyên ngành (Nhóm 84A)2C312/12/2018H201
291050931Kỹ thuật điện (Nhóm 81B)3C527/12/2018H201
301050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 33B)2C320/12/2018H201
311050931Kỹ thuật điện (Nhóm 06B)3C427/12/2018H201
321102141Kết cấu BTCT (Nhóm 84B)2C324/12/2018E104E202
331170662Sinh thái môi trường (Nhóm 81)2C328/12/2018E202E203
341060563Kỹ thuật chuyển mạch (Nhóm 39)2C116/11/2018F101
351091163Khai thác và TN đường (Nhóm 61B)2C309/01/2019F101
361050183ĐA Điện tử công suất (Nhóm 27B)2C206/01/2019F101
371050183ĐA Điện tử công suất (Nhóm 27A)2C106/01/2019F101
381040953ĐA Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 22B)2C216/01/2019F103
391040953ĐA Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 23A)2C116/01/2019F103
401050183ĐA Điện tử công suất (Nhóm 28A)2C106/01/2019F103
411051610ĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện (Nhóm 32A)2C105/01/2019F103
421051473Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 27B)2C129/12/2018F103
431051610ĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện (Nhóm 32C)2C305/01/2019F103
441040451KT nhiệt (Nhóm 63)3C113/12/2018F103
451051610ĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện (Nhóm 32B)2C205/01/2019F103
461050183ĐA Điện tử công suất (Nhóm 28B)2C206/01/2019F103
471091163Khai thác và TN đường (Nhóm 61A)2C309/01/2019F103
481031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 19A)2C128/11/2018F108
491051473Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 28A)2C129/12/2018F108
502100010Pháp luật ĐC (Nhóm 75)3C429/12/2018F108
512100010Pháp luật ĐC (Nhóm 64A)3C529/12/2018F108
521031700Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử (Nhóm 18B)2C111/12/2018F108
531031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 19B)2C228/11/2018F108
541102120Kỹ thuật thi công (Nhóm 69A)2C106/01/2019F108F110
552100010Pháp luật ĐC (Nhóm 27)3C529/12/2018F110
562100010Pháp luật ĐC (Nhóm 01B)3C429/12/2018F110
571010082CN kim loại (Nhóm 05)2C312/12/2018F206
581100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 67B)2C117/12/2018F206
592100010Pháp luật ĐC (Nhóm 02B)3C429/12/2018F206
602100010Pháp luật ĐC (Nhóm 33B)3C529/12/2018F206
611091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 59B)2C218/01/2019E102
621091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 59A)2C118/01/2019E102
631102141Kết cấu BTCT (Nhóm 83A)2C324/12/2018E102
641091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 59C)2C318/01/2019E102
651040451KT nhiệt3C113/12/2018F109
662100010Pháp luật ĐC (Nhóm 01A)3C429/12/2018F109
672100010Pháp luật ĐC (Nhóm 64B)3C529/12/2018F109
681102120Kỹ thuật thi công (Nhóm 67A)2C106/01/2019F109
691180033Kinh tế học (Nhóm 84B)2C114/12/2018F301
701010293Kỹ thuật đo cơ khí (Nhóm 05)2C314/12/2018F301
712100010Pháp luật ĐC (Nhóm 29A)3C529/12/2018F301
722100010Pháp luật ĐC (Nhóm 20B)3C429/12/2018F301
731061190Tín hiệu và hệ thống (Nhóm 38B)2C317/12/2018F301
741040451KT nhiệt3C113/12/2018F301
751061190Tín hiệu và hệ thống (Nhóm 38A)2C317/12/2018F303
762100010Pháp luật ĐC (Nhóm 05B)3C429/12/2018F303
772100010Pháp luật ĐC (Nhóm 59A)3C529/12/2018F303
781040451KT nhiệt3C113/12/2018F303
791100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 68A)2C117/12/2018F303
801180033Kinh tế học (Nhóm 83A)2C114/12/2018F303
811091043Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 60)2C115/12/2018F303
821041000Kỹ thuật lạnh (Nhóm 25B)2C324/12/2018F308
831080630Truyền động cơ khí (Nhóm 20B)2C304/01/2019F308
841091073ĐA Mố và trụ cầu (Nhóm 60A)2C129/12/2018F308
851040451KT nhiệt3C113/12/2018F308
861011413ĐA KT Vi ĐK (Nhóm 06A)2C120/12/2018F308
871031630Máy và truyền động thủy khí (Nhóm 20A)2C326/12/2018F308
881011413ĐA KT Vi ĐK (Nhóm 06B)2C220/12/2018F308
891091073ĐA Mố và trụ cầu (Nhóm 60C)2C329/12/2018F308
901091073ĐA Mố và trụ cầu (Nhóm 60B)2C229/12/2018F308
911031630Máy và truyền động thủy khí (Nhóm 18B)2C326/12/2018F401
921021463Công nghệ di động (Nhóm 11)2C321/12/2018F407
932100010Pháp luật ĐC (Nhóm 32A)3C529/12/2018F106
941031700Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử (Nhóm 17)2C111/12/2018F106
952100010Pháp luật ĐC (Nhóm 17A)3C429/12/2018F106
961060563Kỹ thuật chuyển mạch (Nhóm 38)2C116/11/2018F106
971091163Khai thác và TN đường (Nhóm 59)2C309/01/2019F106
981051473Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 27A)2C129/12/2018F106
991100143KC BTCT CT (Nhóm 77)2C106/01/2019F106
1001040451KT nhiệt3C113/12/2018F106F203
1011010082CN kim loại (Nhóm 06)2C312/12/2018F203
1021100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 69A)2C117/12/2018F203
1032100010Pháp luật ĐC (Nhóm 02A)3C429/12/2018F203
1042100010Pháp luật ĐC (Nhóm 33A)3C529/12/2018F203
1051091300ĐA Lập dự án công trình cầu (Nhóm 59B)2C204/01/2019F203
1061102120Kỹ thuật thi công (Nhóm 69B)2C106/01/2019F203
1071091300ĐA Lập dự án công trình cầu (Nhóm 59C)2C304/01/2019F203
1081091300ĐA Lập dự án công trình cầu (Nhóm 59A)2C104/01/2019F203
1091091043Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 59B)2C115/12/2018F306
1101180033Kinh tế học (Nhóm 84A)2C114/12/2018F306
1111080630Truyền động cơ khí (Nhóm 18B)2C304/01/2019F306
1122100010Pháp luật ĐC (Nhóm 18A)3C429/12/2018F306
1132100010Pháp luật ĐC (Nhóm 59B)3C529/12/2018F306
1141040451KT nhiệt3C113/12/2018F306
1151061190Tín hiệu và hệ thống (Nhóm 39B)2C317/12/2018F306
1161050931Kỹ thuật điện (Nhóm 18B)3C427/12/2018H105
1171050931Kỹ thuật điện (Nhóm 67B)3C527/12/2018H105
1181010363Truyền động TL và khí nén (Nhóm 01A)2C321/12/2018H105
1192090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 29A)3C511/12/2018H105
1201080710Sức bền vật liệu (Nhóm 64A)2C306/12/2018H105
1212090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 02A)3C411/12/2018H105H201
1222090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 38A)3C511/12/2018H201
1231051403An toàn điện (Nhóm 27A)2C314/12/2018H201
1241020313Trí tuệ nhân tạo (Nhóm 12A)2C108/12/2018H201
1251180012Kinh tế Xây dựng (Nhóm 71)2C128/11/2018H201
1261102050Cơ học kết cấu 2 (Nhóm 64A)2C326/12/2018H204
1271020313Trí tuệ nhân tạo (Nhóm 10A)2C108/12/2018H204
1281051403An toàn điện (Nhóm 28B)2C314/12/2018H204
1291011123CN Chế tạo phôi 1 (Nhóm 01B)2C317/12/2018H204
1302090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 39A)3C511/12/2018H204
1312090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 17A)3C411/12/2018H204
1321050931Kỹ thuật điện (Nhóm 79A)3C527/12/2018H204
1331050931Kỹ thuật điện (Nhóm 20A)3C427/12/2018H204
1341050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 32)2C320/12/2018H204
1352090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 85B)3C511/12/2018H305
1361050931Kỹ thuật điện (Nhóm 84B)3C527/12/2018H305
1372090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 27B)3C411/12/2018H305
1381050931Kỹ thuật điện (Nhóm 51B)3C427/12/2018H305
1391091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 60B)2C218/01/2019E101
1401091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 60A)2C118/01/2019E101
1411091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 60C)2C318/01/2019E101E103
1421091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 61A)2C118/01/2019E103
1431091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 61B)2C218/01/2019E103
1441170662Sinh thái môi trường (Nhóm 79B)2C328/12/2018E201
1451102141Kết cấu BTCT (Nhóm 83B)2C324/12/2018E201
1461040451KT nhiệt3C113/12/2018F207
1471100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 67A)2C117/12/2018F207
1482100010Pháp luật ĐC (Nhóm 06A)3C429/12/2018F207
1491010082CN kim loại (Nhóm 18B)2C312/12/2018F207
1502100010Pháp luật ĐC (Nhóm 45A)3C529/12/2018F207
1511102120Kỹ thuật thi công (Nhóm 64B)2C106/01/2019F207
1521100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 77)2C117/12/2018F209
1532100010Pháp luật ĐC (Nhóm 18B)3C429/12/2018F209
1542100010Pháp luật ĐC (Nhóm 28A)3C529/12/2018F209
1551040451KT nhiệt3C113/12/2018F209
1561041000Kỹ thuật lạnh (Nhóm 25A)2C324/12/2018F310
1571021463Công nghệ di động (Nhóm 10B)2C321/12/2018F405
1582090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 20B)3C411/12/2018H301
1591050931Kỹ thuật điện (Nhóm 11B)3C427/12/2018H301
1601050931Kỹ thuật điện (Nhóm 85B)3C527/12/2018H301
1612090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 64B)3C511/12/2018H301H303
1621050931Kỹ thuật điện (Nhóm 69B)3C527/12/2018H303
1632090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 25B)3C411/12/2018H303
1641050931Kỹ thuật điện (Nhóm 50B)3C427/12/2018H303
1652090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 22B)3C411/12/2018H307
1662090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 85A)3C511/12/2018H307
1671091300ĐA Lập dự án công trình cầu (Nhóm 60B)2C204/01/2019F206
1681102120Kỹ thuật thi công (Nhóm 67B)2C106/01/2019F206
1691091300ĐA Lập dự án công trình cầu (Nhóm 60C)2C304/01/2019F206
1701091300ĐA Lập dự án công trình cầu (Nhóm 60A)2C104/01/2019F206
1711040451KT nhiệt3C113/12/2018F206
1721011413ĐA KT Vi ĐK (Nhóm 05B)2C220/12/2018F309
1731011413ĐA KT Vi ĐK (Nhóm 05A)2C120/12/2018F309
1741031630Máy và truyền động thủy khí (Nhóm 20B)2C326/12/2018F309
1751040451KT nhiệt3C113/12/2018F309
1761080630Truyền động cơ khí (Nhóm 18A)2C304/01/2019F309
1771041000Kỹ thuật lạnh (Nhóm 22)2C324/12/2018F309
1781170352Thông gió (Nhóm 67)2C125/12/2018H104
1791010363Truyền động TL và khí nén (Nhóm 05B)2C321/12/2018H104
1801050931Kỹ thuật điện (Nhóm 18A)3C427/12/2018H104
1811050931Kỹ thuật điện (Nhóm 67A)3C527/12/2018H104
1821050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 29B)2C320/12/2018H205
1832090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 17B)3C411/12/2018H205
1841050931Kỹ thuật điện (Nhóm 20B)3C427/12/2018H205
1852090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 39B)3C511/12/2018H205
1861102050Cơ học kết cấu 2 (Nhóm 60A)2C326/12/2018H205
1871051403An toàn điện (Nhóm 32A)2C314/12/2018H205
1881011123CN Chế tạo phôi 1 (Nhóm 02)2C317/12/2018H205
1891020313Trí tuệ nhân tạo (Nhóm 10B)2C108/12/2018H205
1901050931Kỹ thuật điện (Nhóm 79B)3C527/12/2018H205H207
1912090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 18B)3C411/12/2018H207
1922090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 40B)3C511/12/2018H207
1931050931Kỹ thuật điện (Nhóm 02B)3C427/12/2018H207
1941180012Kinh tế Xây dựng (Nhóm 72)2C128/11/2018H202
1951102050Cơ học kết cấu 2 (Nhóm 64B)2C326/12/2018H202
1961020313Trí tuệ nhân tạo (Nhóm 11B)2C108/12/2018H202
1971051403An toàn điện (Nhóm 32B)2C314/12/2018H202
1981050931Kỹ thuật điện (Nhóm 17A)3C427/12/2018H202
1992090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 38B)3C511/12/2018H202
2002090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 06B)3C411/12/2018H202
2011050931Kỹ thuật điện (Nhóm 77A)3C527/12/2018H202
2021180902Toán chuyên ngành (Nhóm 83)2C312/12/2018H202
2031050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 27A)2C320/12/2018H202H203
2041180902Toán chuyên ngành (Nhóm 84B)2C312/12/2018H203
2051051403An toàn điện (Nhóm 27B)2C314/12/2018H203
2061011123CN Chế tạo phôi 1 (Nhóm 01A)2C317/12/2018H203
2071020313Trí tuệ nhân tạo (Nhóm 11A)2C108/12/2018H203
2081050931Kỹ thuật điện (Nhóm 17B)3C427/12/2018H203
2091050931Kỹ thuật điện (Nhóm 77B)3C527/12/2018H203
2101102050Cơ học kết cấu 2 (Nhóm 59)2C326/12/2018H203
2112090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 18A)3C411/12/2018H206
2121102050Cơ học kết cấu 2 (Nhóm 60B)2C326/12/2018H206
2131050931Kỹ thuật điện (Nhóm 83A)3C527/12/2018H206
2141050931Kỹ thuật điện (Nhóm 02A)3C427/12/2018H206
2151020313Trí tuệ nhân tạo (Nhóm 12B)2C108/12/2018H206
2161051403An toàn điện (Nhóm 28A)2C314/12/2018H206
2172090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 40A)3C511/12/2018H206H304
2181050931Kỹ thuật điện (Nhóm 51A)3C427/12/2018H304
2191050931Kỹ thuật điện (Nhóm 84A)3C527/12/2018H304
2202090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 27A)3C411/12/2018H304
2212090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 84)3C511/12/2018H308
2222090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 33)3C411/12/2018H308
2231031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 18A)2C128/11/2018F102
2241091163Khai thác và TN đường (Nhóm 60)2C309/01/2019F102
2251050183ĐA Điện tử công suất (Nhóm 32B)2C206/01/2019F102
2261040953ĐA Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 23B)2C216/01/2019F102
2271040953ĐA Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 22A)2C116/01/2019F102
2281050183ĐA Điện tử công suất (Nhóm 32A)2C106/01/2019F102
2291050183ĐA Điện tử công suất (Nhóm 32C)2C306/01/2019F102
2301040451KT nhiệt3C113/12/2018F107
2311100143KC BTCT CT (Nhóm 77)2C106/01/2019F107
2321031700Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử (Nhóm 18A)2C111/12/2018F107
2332100010Pháp luật ĐC (Nhóm 32B)3C529/12/2018F107
2341031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 17B)2C228/11/2018F107
2352100010Pháp luật ĐC (Nhóm 17B)3C429/12/2018F107
2361051473Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 28B)2C129/12/2018F107
2371031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 17A)2C128/11/2018F107
2381010082CN kim loại (Nhóm 18A)2C312/12/2018F208
2391100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 69B)2C117/12/2018F208
2402100010Pháp luật ĐC (Nhóm 06B)3C429/12/2018F208
2411102120Kỹ thuật thi công (Nhóm 64A)2C106/01/2019F208
2422100010Pháp luật ĐC (Nhóm 45B)3C529/12/2018F208
2431040451KT nhiệt3C113/12/2018F210
2442100010Pháp luật ĐC (Nhóm 28B)3C529/12/2018F210
2452100010Pháp luật ĐC (Nhóm 20A)3C429/12/2018F210
2461010082CN kim loại (Nhóm 20)2C312/12/2018F210
2471100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 75)2C117/12/2018F210
2481080630Truyền động cơ khí (Nhóm 20A)2C304/01/2019F307
2491040451KT nhiệt3C113/12/2018F307
2501091073ĐA Mố và trụ cầu (Nhóm 59A)2C129/12/2018F307
2511091073ĐA Mố và trụ cầu (Nhóm 59C)2C329/12/2018F307
2521091073ĐA Mố và trụ cầu (Nhóm 59B)2C229/12/2018F307
2532090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 01A)3C411/12/2018H101
2541050931Kỹ thuật điện (Nhóm 68A)3C527/12/2018H101
2551050931Kỹ thuật điện (Nhóm 05A)3C427/12/2018H101
2562090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 28A)3C511/12/2018H101
2572090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 02B)3C411/12/2018H106
2582090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 29B)3C511/12/2018H106
2591080710Sức bền vật liệu (Nhóm 59A)2C306/12/2018H106
2601010363Truyền động TL và khí nén (Nhóm 01B)2C321/12/2018H106
2611050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 29A)2C320/12/2018H106
2621050931Kỹ thuật điện (Nhóm 75A)3C527/12/2018H106
2631050931Kỹ thuật điện (Nhóm 01A)3C427/12/2018H106
2641050931Kỹ thuật điện (Nhóm 85A)3C527/12/2018H208
2651050931Kỹ thuật điện (Nhóm 11A)3C427/12/2018H208
2662090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 20A)3C411/12/2018H208
2671050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 28B)2C320/12/2018H208
2682090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 64A)3C511/12/2018H208H302
2691050931Kỹ thuật điện (Nhóm 50A)3C427/12/2018H302
2701050931Kỹ thuật điện (Nhóm 69A)3C527/12/2018H302
2712090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 25A)3C411/12/2018H302H306
2722090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 83A)3C511/12/2018H306
2731102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 67C)2C316/01/2019E202
2741102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 67A)2C116/01/2019E202
2751102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 68B)2C216/01/2019E203
2761102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 68A)2C116/01/2019E203
2771102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 68C)2C316/01/2019E203
2781010273ĐA thiết kế HT ĐKTĐ (Nhóm 02B)2C224/11/2018F101
2791050343ĐA điều khiển logic (Nhóm 28B)2C205/01/2019F101
2801050343ĐA điều khiển logic (Nhóm 28A)2C105/01/2019F101
2813050641Vật lý 2 (Nhóm 52)2C222/12/2018F101
2821040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 22B)2C218/01/2019F101
2831100313ĐA kết cấu BTCT 1 (Nhóm 59A)2C130/12/2018F101
2843050641Vật lý 2 (Nhóm 16B)2C122/12/2018F101
2851100313ĐA kết cấu BTCT 1 (Nhóm 59C)2C330/12/2018F101
2861010273ĐA thiết kế HT ĐKTĐ (Nhóm 02A)2C124/11/2018F101
2871050343ĐA điều khiển logic (Nhóm 28C)2C305/01/2019F101
2881040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 22A)2C118/01/2019F101
2891040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 25B)2C318/01/2019F101
2901100313ĐA kết cấu BTCT 1 (Nhóm 59B)2C230/12/2018F101F103
2911091012Phương pháp tính (Nhóm 60B)2C317/12/2018F103
2923050641Vật lý 2 (Nhóm 34)2C122/12/2018F103
2931100313ĐA kết cấu BTCT 1 (Nhóm 64A)2C130/12/2018F103
2941031650Thiết kế các hệ thống động cơ (Nhóm 17A)2C120/12/2018F103
2953050641Vật lý 2 (Nhóm 11B)2C123/12/2018F103
2963050641Vật lý 2 (Nhóm 46)2C222/12/2018F103F103
2971022103XL Tín hiệu số (Nhóm 11B)2C328/12/2018F108
2983050641Vật lý 2 (Nhóm 47)2C222/12/2018F108
2993050641Vật lý 2 (Nhóm 14B)2C122/12/2018F108F108
3003050641Vật lý 2 (Nhóm 79B)2C223/12/2018F108F110F106
3011072983ĐA CN thực phẩm 3 (Nhóm 46C)2C305/01/2019F106
3021022103XL Tín hiệu số (Nhóm 10B)2C328/12/2018F106
3031010273ĐA thiết kế HT ĐKTĐ (Nhóm 03B)2C224/11/2018F106
3043050641Vật lý 2 (Nhóm 68B)2C223/12/2018F106
3053050641Vật lý 2 (Nhóm 01B)2C123/12/2018F106
3061072983ĐA CN thực phẩm 3 (Nhóm 46B)2C205/01/2019F106
3073050641Vật lý 2 (Nhóm 16A)2C122/12/2018F106
3081031650Thiết kế các hệ thống động cơ (Nhóm 18B)2C120/12/2018F106
3091010273ĐA thiết kế HT ĐKTĐ (Nhóm 03A)2C124/11/2018F106
3101072983ĐA CN thực phẩm 3 (Nhóm 46A)2C105/01/2019F106
3111091012Phương pháp tính (Nhóm 59)2C317/12/2018F106
3123050641Vật lý 2 (Nhóm 28B)2C123/12/2018F203
3133050641Vật lý 2 (Nhóm 69B)2C223/12/2018F203
3141051393Máy điện 2 (Nhóm 27A)2C328/12/2018F203
3151050543Cảm biến (Nhóm 29A)2C121/11/2018F203
3161102180Kết cấu bê tông cốt thép 2 (Nhóm 67A)2C122/12/2018F306
3173050641Vật lý 2 (Nhóm 84A)2C223/12/2018F306
3181111272Thủy lực (Nhóm 68A)2C310/12/2018F306
3193050641Vật lý 2 (Nhóm 17B)2C123/12/2018F306
3201040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 22A)2C129/12/2018F403
3211040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 22C)2C329/12/2018F403
3221101382Cơ học công trình (Nhóm 71)2C312/12/2018F403
3233050641Vật lý 2 (Nhóm 02B)2C123/12/2018F403
3243050641Vật lý 2 (Nhóm 64B)2C223/12/2018F403
3251040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 22B)2C229/12/2018F403
3261031580KT An toàn và bảo vệ môi trường (Nhóm 17)2C319/12/2018H105
3273050641Vật lý 2 (Nhóm 23A)2C123/12/2018H105
3283050641Vật lý 2 (Nhóm 57A)2C223/12/2018H105
3291170113ĐA Xử lý nước cấp (Nhóm 79C)3C303/01/2019F302
3301050543Cảm biến (Nhóm 32A)2C121/11/2018F302
3311051393Máy điện 2 (Nhóm 32A)2C328/12/2018F302
3321011443Hàn, gia công áp lực (Nhóm 22)2C326/12/2018F302
3331102180Kết cấu bê tông cốt thép 2 (Nhóm 69B)2C122/12/2018F302
3341170113ĐA Xử lý nước cấp (Nhóm 79A)3C103/01/2019F302
3351050043Cung cấp điện XNCN (Nhóm 29)2C212/11/2018F302
3363050641Vật lý 2 (Nhóm 22B)2C123/12/2018F302
3371111272Thủy lực (Nhóm 69B)2C310/12/2018F302
3381170113ĐA Xử lý nước cấp (Nhóm 79B)3C203/01/2019F302
3393050641Vật lý 2 (Nhóm 75A)2C223/12/2018F302
3401101382Cơ học công trình (Nhóm 72)2C312/12/2018F402
3413050641Vật lý 2 (Nhóm 29B)2C123/12/2018F402
3423050641Vật lý 2 (Nhóm 84B)2C223/12/2018F402F406
3431030673Thiết bị thuỷ khí (Nhóm 81)2C314/12/2018F406
3443050641Vật lý 2 (Nhóm 20A)2C123/12/2018F406H103
3453050641Vật lý 2 (Nhóm 83A)2C223/12/2018H103
3461031580KT An toàn và bảo vệ môi trường (Nhóm 18A)2C319/12/2018H103
3471040983Lò công nghiệp (Nhóm 23A)2C123/11/2018H103
3481031580KT An toàn và bảo vệ môi trường (Nhóm 20A)2C319/12/2018H107
3491031730Ô tô hybrid (Nhóm 19)2C103/12/2018H107
3503050641Vật lý 2 (Nhóm 32B)2C123/12/2018H107
3511182043Kinh tế ngành (Nhóm 12)2C120/12/2018H107H108
3521031730Ô tô hybrid (Nhóm 17)2C103/12/2018H201
3534130393Anh văn CN CĐT (Nhóm 06)2C115/12/2018H201
3541101373Thí nghiệm công trình (Nhóm 67A)2C128/12/2018H201H204
3551170393Cấp thoát nước (Nhóm 72B)2C121/11/2018H305
3561102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 67B)2C216/01/2019E303
3571010273ĐA thiết kế HT ĐKTĐ (Nhóm 01A)2C124/11/2018F109
3583050641Vật lý 2 (Nhóm 14A)2C122/12/2018F109F109
3591010273ĐA thiết kế HT ĐKTĐ (Nhóm 01B)2C224/11/2018F109
3603050641Vật lý 2 (Nhóm 41B)2C222/12/2018F109F109F301
3611051393Máy điện 2 (Nhóm 28B)2C328/12/2018F301
3621011443Hàn, gia công áp lực (Nhóm 25)2C326/12/2018F301
3633050641Vật lý 2 (Nhóm 05B)2C123/12/2018F301
3641111272Thủy lực (Nhóm 67B)2C310/12/2018F301F303
3653050641Vật lý 2 (Nhóm 32A)2C123/12/2018F303
3661102180Kết cấu bê tông cốt thép 2 (Nhóm 68A)2C122/12/2018F303
3671050043Cung cấp điện XNCN (Nhóm 30)2C212/11/2018F303
3683050641Vật lý 2 (Nhóm 51A)2C223/12/2018F303
3691050543Cảm biến (Nhóm 32B)2C121/11/2018F303F308
3701102180Kết cấu bê tông cốt thép 2 (Nhóm 69A)2C122/12/2018F308
3713050641Vật lý 2 (Nhóm 50A)2C123/12/2018F308
3723050641Vật lý 2 (Nhóm 59A)2C223/12/2018F308
3731111272Thủy lực (Nhóm 67A)2C310/12/2018F308
3743050641Vật lý 2 (Nhóm 20B)2C123/12/2018F401
3753050641Vật lý 2 (Nhóm 51B)2C223/12/2018F401
3763050641Vật lý 2 (Nhóm 29A)2C123/12/2018F407
3771030673Thiết bị thuỷ khí (Nhóm 79A)2C314/12/2018F407
3783050641Vật lý 2 (Nhóm 67B)2C223/12/2018F407
3791101373Thí nghiệm công trình (Nhóm 69A)2C128/12/2018H202
3804130393Anh văn CN CĐT (Nhóm 05)2C115/12/2018H202
3811031730Ô tô hybrid (Nhóm 18B)2C103/12/2018H203
3821101373Thí nghiệm công trình (Nhóm 68B)2C128/12/2018H203
3831102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 69B)2C216/01/2019E201
3841102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 69A)2C116/01/2019E201
3851102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 69C)2C316/01/2019E201
3861100213KC BTCT đặc biệt (Nhóm 69A)2C129/12/2018F207
3871100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 69A)2C105/01/2019F207
3881071793ĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu) (Nhóm 52G)3C427/12/2018F207
3891100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 69B)2C205/01/2019F207
3901100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 69C)2C305/01/2019F207
3911071793ĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu) (Nhóm 52C)3C227/12/2018F207
3921040983Lò công nghiệp (Nhóm 22B)2C322/12/2018F207
3931071793ĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu) (Nhóm 52F)3C327/12/2018F207
3941071793ĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu) (Nhóm 52B)3C127/12/2018F207
3951051393Máy điện 2 (Nhóm 27B)2C328/12/2018F207
3963050641Vật lý 2 (Nhóm 75B)2C223/12/2018F310
3973050641Vật lý 2 (Nhóm 22A)2C123/12/2018F310
3981031830Đồ án TK Máy tàu (Nhóm 91)2C315/12/2018F310
3991031830Đồ án TK Máy tàu (Nhóm 91B)2C415/12/2018F310
4001030673Thiết bị thuỷ khí (Nhóm 79B)2C314/12/2018F405
4013050641Vật lý 2 (Nhóm 18B)2C123/12/2018F405
4023050641Vật lý 2 (Nhóm 59B)2C223/12/2018F405
4033050641Vật lý 2 (Nhóm 02A)2C123/12/2018F408
4043050641Vật lý 2 (Nhóm 81A)2C223/12/2018F408
4051170393Cấp thoát nước (Nhóm 71)2C121/11/2018H301
4063050641Vật lý 2 (Nhóm 48A)2C123/12/2018F110
4071100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 77A)2C205/01/2019F206
4081071793ĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu) (Nhóm 52E)3C327/12/2018F206
4091071793ĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu) (Nhóm 52A)3C127/12/2018F206
4101100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 77B)2C305/01/2019F206
4111071793ĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu) (Nhóm 52D)3C227/12/2018F206
4121040983Lò công nghiệp (Nhóm 22A)2C322/12/2018F206
4131051393Máy điện 2 (Nhóm 32B)2C328/12/2018F206
4141050543Cảm biến (Nhóm 29B)2C121/11/2018F206
4151100213KC BTCT đặc biệt (Nhóm 67)2C129/12/2018F206
4161100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 68A)2C105/01/2019F206
4171100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 77C)2C405/01/2019F206
4183050641Vật lý 2 (Nhóm 05A)2C123/12/2018F309
4191050543Cảm biến (Nhóm 33B)2C121/11/2018F309
4203050641Vật lý 2 (Nhóm 77B)2C223/12/2018F309
4211102180Kết cấu bê tông cốt thép 2 (Nhóm 67B)2C122/12/2018F309
4223050641Vật lý 2 (Nhóm 68A)2C223/12/2018F409
4233050641Vật lý 2 (Nhóm 18A)2C123/12/2018F409
4243050641Vật lý 2 (Nhóm 69A)2C223/12/2018H104
4251031580KT An toàn và bảo vệ môi trường (Nhóm 18B)2C319/12/2018H104
4263050641Vật lý 2 (Nhóm 01A)2C123/12/2018H104
4271040983Lò công nghiệp (Nhóm 23B)2C123/11/2018H104
4281101373Thí nghiệm công trình (Nhóm 68A)2C128/12/2018H205H207
4291170393Cấp thoát nước (Nhóm 72A)2C121/11/2018H304
4301050343ĐA điều khiển logic (Nhóm 27B)2C205/01/2019F102
4311022103XL Tín hiệu số (Nhóm 10A)2C328/12/2018F102
4321040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 23B)2C218/01/2019F102
4331050343ĐA điều khiển logic (Nhóm 27A)2C105/01/2019F102
4341100313ĐA kết cấu BTCT 1 (Nhóm 60C)2C330/12/2018F102
4351031650Thiết kế các hệ thống động cơ (Nhóm 18A)2C120/12/2018F102
4361100313ĐA kết cấu BTCT 1 (Nhóm 60A)2C130/12/2018F102
4371050343ĐA điều khiển logic (Nhóm 27C)2C305/01/2019F102
4381040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 23A)2C118/01/2019F102
4391040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 25A)2C318/01/2019F102
4401091012Phương pháp tính (Nhóm 60A)2C317/12/2018F102
4411100313ĐA kết cấu BTCT 1 (Nhóm 60B)2C230/12/2018F102
4421072983ĐA CN thực phẩm 3 (Nhóm 45A)2C105/01/2019F107
4431031650Thiết kế các hệ thống động cơ (Nhóm 17B)2C120/12/2018F107
4441072983ĐA CN thực phẩm 3 (Nhóm 45B)2C205/01/2019F107
4453050641Vật lý 2 (Nhóm 36)2C122/12/2018F107
4461072983ĐA CN thực phẩm 3 (Nhóm 45C)2C305/01/2019F107
4473050641Vật lý 2 (Nhóm 41A)2C222/12/2018F107
4481022103XL Tín hiệu số (Nhóm 11A)2C328/12/2018F107
4491100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 67B)2C205/01/2019F208
4501100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 67C)2C305/01/2019F208
4511051393Máy điện 2 (Nhóm 28A)2C328/12/2018F208
4521100213KC BTCT đặc biệt (Nhóm 69B)2C129/12/2018F208
4531100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 67A)2C105/01/2019F208
4543050641Vật lý 2 (Nhóm 57B)2C223/12/2018F210
4553050641Vật lý 2 (Nhóm 50B)2C123/12/2018F210
4563050641Vật lý 2 (Nhóm 64A)2C223/12/2018F307
4571102180Kết cấu bê tông cốt thép 2 (Nhóm 68B)2C122/12/2018F307
4583050641Vật lý 2 (Nhóm 28A)2C123/12/2018F307
4591111272Thủy lực (Nhóm 69A)2C310/12/2018F307
4603050641Vật lý 2 (Nhóm 79A)2C223/12/2018H101
4613050641Vật lý 2 (Nhóm 17A)2C123/12/2018H101H102
4623050641Vật lý 2 (Nhóm 67A)2C223/12/2018H102
4633050641Vật lý 2 (Nhóm 06A)2C123/12/2018H106
4641182043Kinh tế ngành (Nhóm 11)2C120/12/2018H106
4651031730Ô tô hybrid (Nhóm 18A)2C103/12/2018H106
4661031580KT An toàn và bảo vệ môi trường (Nhóm 20B)2C319/12/2018H106
4671091743ĐA Cầu thép (Nhóm 61B)2C216/01/2019E101
4681091743ĐA Cầu thép (Nhóm 61A)2C116/01/2019E101
4691091743ĐA Cầu thép (Nhóm 61C)2C316/01/2019E101
4701030763ĐA thiết kế động cơ đốt trong (Nhóm 19A)2C322/12/2018E103
4711030763ĐA thiết kế động cơ đốt trong (Nhóm 18A)2C122/12/2018E103
4721091743ĐA Cầu thép (Nhóm 60C)2C316/01/2019E103
4731030763ĐA thiết kế động cơ đốt trong (Nhóm 18B)2C222/12/2018E103
4741091743ĐA Cầu thép (Nhóm 60A)2C116/01/2019E103
4753060312Hóa lý hóa keo (Nhóm 79B)2C319/12/2018E103
4761091743ĐA Cầu thép (Nhóm 60B)2C216/01/2019E103
4771091093ĐA Thi công nền đường (Nhóm 60B)2C203/01/2019F207
4781180853Kinh tế XD (Nhóm 69A)2C111/01/2019F207
4791061930Vật liệu điện tử (Nhóm 41)2C315/12/2018F207
4801091093ĐA Thi công nền đường (Nhóm 60C)2C303/01/2019F207
4811091093ĐA Thi công nền đường (Nhóm 60A)2C103/01/2019F207
4821011083Phương pháp tính (Nhóm 01A)2C324/12/2018F207
4831031740Năng lượng tái tạo (Nhóm 18)2C119/11/2018F207
4841051433KT cao áp và vật liệu điện (Nhóm 28A)2C125/12/2018F207
4851091733Cầu thép (Nhóm 61A)2C113/01/2019F209
4861011233CN Gia công CNC (Nhóm 01B)2C113/11/2018F209
4871051433KT cao áp và vật liệu điện (Nhóm 28B)2C125/12/2018F209
4881031740Năng lượng tái tạo (Nhóm 19)2C119/11/2018F209
4891011083Phương pháp tính (Nhóm 01B)2C324/12/2018F209
4901051413Thiết bị điện (Nhóm 32)2C322/12/2018F209
4911180853Kinh tế XD (Nhóm 60A)2C111/12/2018F209
4921073360Phát triển sản phẩm thực phẩm (Nhóm 46A)2C125/12/2018F310
4933190041Xác suất thống kê (Nhóm 39A)2C116/12/2018F310
4941073463QLCL và đánh giá cảm quan TP (Nhóm 46A)2C127/12/2018F310
4951021293Lập trình hệ thống (Nhóm 14)2C314/12/2018F310
4961060023Lý thuyết mạch điện tử 1 (Nhóm 39B)2C328/12/2018F310
4973190041Xác suất thống kê (Nhóm 84A)2C216/12/2018F310F405
4981091743ĐA Cầu thép (Nhóm 59B)2C216/01/2019E102
4993060312Hóa lý hóa keo (Nhóm 81)2C319/12/2018E102
5001091743ĐA Cầu thép (Nhóm 59A)2C116/01/2019E102
5011091743ĐA Cầu thép (Nhóm 59C)2C316/01/2019E102
5021181151ĐA KT thi công (Nhóm 84C)2C302/01/2019F109
5031010152ROBOT Công nghiệp (Nhóm 03)3C119/11/2018F109
5041181151ĐA KT thi công (Nhóm 84A)2C102/01/2019F109
5053190041Xác suất thống kê (Nhóm 68A)2C216/12/2018F109
5061102080Máy xây dựng (Nhóm 68)2C114/12/2018F109
5071111233Chuyên đề 2 (Nhóm 75)2C109/01/2019F109
5083190041Xác suất thống kê (Nhóm 28A)2C116/12/2018F109
5091181151ĐA KT thi công (Nhóm 84B)2C202/01/2019F109
5101050053Toán chuyên ngành (Nhóm 28B)2C327/12/2018F109
5111091733Cầu thép (Nhóm 61B)2C113/01/2019F301
5121011233CN Gia công CNC (Nhóm 02A)2C113/11/2018F301
5131102060Toán CN XD (Nhóm 67A)2C319/12/2018F301
5143190041Xác suất thống kê (Nhóm 77B)2C216/12/2018F301
5151170742Kiểm soát ô nhiễm MTKK (Nhóm 79A)2C111/12/2018F301
5163190041Xác suất thống kê (Nhóm 33B)2C116/12/2018F301
5171040813Kỹ thuật sấy (Nhóm 22B)2C312/12/2018F301
5181051572Kỹ thuật robot (Nhóm 33)2C128/11/2018F303
5191040813Kỹ thuật sấy (Nhóm 22A)2C312/12/2018F303
5203190041Xác suất thống kê (Nhóm 10B)2C116/12/2018F303
5211170742Kiểm soát ô nhiễm MTKK (Nhóm 79B)2C111/12/2018F303
5221102060Toán CN XD (Nhóm 68)2C319/12/2018F303
5231060023Lý thuyết mạch điện tử 1 (Nhóm 40A)2C328/12/2018F303
5243190041Xác suất thống kê (Nhóm 50B)2C216/12/2018F303
5251091733Cầu thép (Nhóm 60C)2C113/01/2019F303
5263190041Xác suất thống kê (Nhóm 75A)2C216/12/2018F308
5271060023Lý thuyết mạch điện tử 1 (Nhóm 40B)2C328/12/2018F308
5281102060Toán CN XD (Nhóm 67B)2C319/12/2018F308
5293190041Xác suất thống kê (Nhóm 27B)2C116/12/2018F308
5303060312Hóa lý hóa keo (Nhóm 79A)2C319/12/2018E104
5311030763ĐA thiết kế động cơ đốt trong (Nhóm 17B)2C222/12/2018E104
5321030763ĐA thiết kế động cơ đốt trong (Nhóm 17A)2C122/12/2018E104
5331030763ĐA thiết kế động cơ đốt trong (Nhóm 19B)2C322/12/2018E104
5341011233CN Gia công CNC (Nhóm 05)2C111/12/2018F101
5351050053Toán chuyên ngành (Nhóm 27A)2C327/12/2018F101
5363190041Xác suất thống kê (Nhóm 67B)2C216/12/2018F101
5373190041Xác suất thống kê (Nhóm 22A)2C116/12/2018F101F103
5381010152ROBOT Công nghiệp (Nhóm 01)3C119/11/2018F103
5393190041Xác suất thống kê (Nhóm 51B)2C216/12/2018F103
5401050053Toán chuyên ngành (Nhóm 33B)2C327/12/2018F103
5411011233CN Gia công CNC (Nhóm 06)2C111/12/2018F103
5421050113ĐA máy điện (Nhóm 27B)2C202/01/2019F103
5431050113ĐA máy điện (Nhóm 27A)2C102/01/2019F103
5441111233Chuyên đề 2 (Nhóm 77)2C109/01/2019F108
5453190041Xác suất thống kê (Nhóm 11B)2C116/12/2018F108
5461090093ĐA nền móng (Nhóm 60A)2C102/01/2019F108
5471050053Toán chuyên ngành (Nhóm 27B)2C327/12/2018F108
5483190041Xác suất thống kê (Nhóm 84B)2C216/12/2018F108
5491090093ĐA nền móng (Nhóm 60B)2C202/01/2019F108
5501102080Máy xây dựng (Nhóm 69B)2C114/12/2018F108
5511090093ĐA nền móng (Nhóm 60C)2C302/01/2019F108
5521181151ĐA KT thi công (Nhóm 83C)2C302/01/2019F110
5531181151ĐA KT thi công (Nhóm 83A)2C102/01/2019F110
5541102080Máy xây dựng (Nhóm 69A)2C114/12/2018F110
5553190041Xác suất thống kê (Nhóm 77A)2C216/12/2018F110
5561181151ĐA KT thi công (Nhóm 83B)2C202/01/2019F110
5573190041Xác suất thống kê (Nhóm 25B)2C116/12/2018F110
5581061930Vật liệu điện tử (Nhóm 42)2C315/12/2018F206
5591091093ĐA Thi công nền đường (Nhóm 59A)2C103/01/2019F206
5601011083Phương pháp tính (Nhóm 06A)2C324/12/2018F206
5611050053Toán chuyên ngành (Nhóm 29A)2C327/12/2018F106
5623190041Xác suất thống kê (Nhóm 27A)2C116/12/2018F106
5633190041Xác suất thống kê (Nhóm 40A)2C216/12/2018F106
5641102080Máy xây dựng (Nhóm 67A)2C114/12/2018F203
5651180853Kinh tế XD (Nhóm 67)2C111/01/2019F203
5661011083Phương pháp tính (Nhóm 05A)2C324/12/2018F203
5671050053Toán chuyên ngành (Nhóm 29B)2C327/12/2018F203
5681051433KT cao áp và vật liệu điện (Nhóm 57)2C125/12/2018F203
5691091733Cầu thép (Nhóm 59A)2C113/01/2019F306
5701060023Lý thuyết mạch điện tử 1 (Nhóm 39A)2C328/12/2018F306
5711102060Toán CN XD (Nhóm 69B)2C319/12/2018F306
5723190041Xác suất thống kê (Nhóm 67A)2C216/12/2018F306
5733190041Xác suất thống kê (Nhóm 25A)2C116/12/2018F306F403
5741181141KT thi công (Nhóm 83B)2C319/12/2018F403
5753190041Xác suất thống kê (Nhóm 40B)2C216/12/2018F403
5761181162Kế hoạch & dự báo XD (Nhóm 83B)2C328/12/2018H401
5771111153Thủy lực công trình (Nhóm 77)2C321/12/2018H401
5781011233CN Gia công CNC (Nhóm 01A)2C113/11/2018F302
5791091733Cầu thép (Nhóm 60A)2C113/01/2019F302
5801102060Toán CN XD (Nhóm 69A)2C319/12/2018F302
5811051572Kỹ thuật robot (Nhóm 32)2C128/11/2018F302
5823190041Xác suất thống kê (Nhóm 39B)2C116/12/2018F302
5833190041Xác suất thống kê (Nhóm 68B)2C216/12/2018F302
5841170742Kiểm soát ô nhiễm MTKK (Nhóm 91)2C111/12/2018F302
5851040813Kỹ thuật sấy (Nhóm 25)2C312/12/2018F302
5863190041Xác suất thống kê (Nhóm 38B)2C116/12/2018F402
5871102163Nhà nhiều tầng (Nhóm 67)2C104/01/2019F402
5881181141KT thi công (Nhóm 84B)2C319/12/2018F402
5893190041Xác suất thống kê (Nhóm 83B)2C216/12/2018F402F406
5903190041Xác suất thống kê (Nhóm 28B)2C116/12/2018F406
5911040763Truyền nhiệt (Nhóm 22A)2C328/12/2018F406
5921030073Chẩn đoán KT động cơ (Nhóm 18A)2C129/11/2018H201
5931010353Cảm biến CN (Nhóm 05)2C317/12/2018H201
5941080113Thiết bị nâng chuyển (Nhóm 01B)2C122/11/2018H201
5951040743Phương pháp tính (Nhóm 22)2C321/12/2018H204
5961080113Thiết bị nâng chuyển (Nhóm 02A)2C122/11/2018H204
5971030073Chẩn đoán KT động cơ (Nhóm 17B)2C129/11/2018H204
5981031770Kinh tế vận tải (Nhóm 18A)3C105/12/2018H305
5991102100Kết cấu thép 2 (Nhóm 67A)2C118/12/2018H305
6001020113Chương trình dịch (Nhóm 10A)2C104/12/2018H305
6011073360Phát triển sản phẩm thực phẩm (Nhóm 46)2C123/11/2018H305
6024130403Anh văn CN CNTT (Nhóm 11BB)2C326/12/2018H305
6031181141KT thi công (Nhóm 84A)2C319/12/2018F405
6041040763Truyền nhiệt (Nhóm 23B)2C328/12/2018F405
6053190041Xác suất thống kê (Nhóm 32B)2C116/12/2018F405
6061040763Truyền nhiệt (Nhóm 23A)2C328/12/2018F408
6071102100Kết cấu thép 2 (Nhóm 68A)2C118/12/2018H301
6081021283KT Số ứng dụng (Nhóm 11A)2C317/12/2018H301
6091020113Chương trình dịch (Nhóm 10B)2C104/12/2018H301
6104130403Anh văn CN CNTT (Nhóm 11AA)2C326/12/2018H301
6114130360Anh văn CN CKGT (Nhóm 17)2C127/11/2018H301H303
6124130403Anh văn CN CNTT (Nhóm 10B)2C326/12/2018H303
6131020113Chương trình dịch (Nhóm 12A)2C104/12/2018H303
6141021283KT Số ứng dụng (Nhóm 10B)2C317/12/2018H303
6151102100Kết cấu thép 2 (Nhóm 68B)2C118/12/2018H303
6161181162Kế hoạch & dự báo XD (Nhóm 84A)2C328/12/2018H307
6171111153Thủy lực công trình (Nhóm 75)2C321/12/2018H402
6181031740Năng lượng tái tạo (Nhóm 17)2C119/11/2018F206
6191091093ĐA Thi công nền đường (Nhóm 59C)2C303/01/2019F206
6201051433KT cao áp và vật liệu điện (Nhóm 27B)2C125/12/2018F206
6211050053Toán chuyên ngành (Nhóm 33A)2C327/12/2018F206
6221091093ĐA Thi công nền đường (Nhóm 59B)2C203/01/2019F206
6231180853Kinh tế XD (Nhóm 69B)2C111/01/2019F206
6241102080Máy xây dựng (Nhóm 67B)2C114/12/2018F206
6251073360Phát triển sản phẩm thực phẩm (Nhóm 45A)2C125/12/2018F309
6263190041Xác suất thống kê (Nhóm 69B)2C216/12/2018F309
6271021293Lập trình hệ thống (Nhóm 15)2C314/12/2018F309
6281060023Lý thuyết mạch điện tử 1 (Nhóm 38A)2C328/12/2018F309
6291073463QLCL và đánh giá cảm quan TP (Nhóm 46B)2C127/12/2018F309
6303190041Xác suất thống kê (Nhóm 29A)2C116/12/2018F309
6311091063Mố và trụ cầu (Nhóm 60A)2C118/12/2018H207
6321073463QLCL và đánh giá cảm quan TP (Nhóm 45)2C127/12/2018F308
6331073360Phát triển sản phẩm thực phẩm (Nhóm 46B)2C125/12/2018F308
6343190041Xác suất thống kê (Nhóm 29B)2C116/12/2018F401
6351102163Nhà nhiều tầng (Nhóm 69)2C104/01/2019F401
6361181141KT thi công (Nhóm 83A)2C319/12/2018F401
6373190041Xác suất thống kê (Nhóm 83A)2C216/12/2018F401
6383190041Xác suất thống kê (Nhóm 11A)2C116/12/2018F407
6391040763Truyền nhiệt (Nhóm 22B)2C328/12/2018F407
6403190041Xác suất thống kê (Nhóm 69A)2C216/12/2018F407
6411080113Thiết bị nâng chuyển (Nhóm 01A)2C122/11/2018H202
6421010353Cảm biến CN (Nhóm 06)2C317/12/2018H202
6431030073Chẩn đoán KT động cơ (Nhóm 17A)2C129/11/2018H202H203
6441040743Phương pháp tính (Nhóm 25)2C321/12/2018H203
6451080113Thiết bị nâng chuyển (Nhóm 02B)2C122/11/2018H203
6461091063Mố và trụ cầu (Nhóm 60B)2C118/12/2018H206
6471031770Kinh tế vận tải (Nhóm 20)3C105/12/2018H304
6481102100Kết cấu thép 2 (Nhóm 69A)2C118/12/2018H304
6491021283KT Số ứng dụng (Nhóm 11B)2C317/12/2018H304
6501020113Chương trình dịch (Nhóm 11)2C104/12/2018H304
6511073360Phát triển sản phẩm thực phẩm (Nhóm 45)2C123/11/2018H304
6524130403Anh văn CN CNTT (Nhóm 10A)2C326/12/2018H304
6531181162Kế hoạch & dự báo XD (Nhóm 83A)2C328/12/2018H308
6541050113ĐA máy điện (Nhóm 28A)2C102/01/2019F102
6553190041Xác suất thống kê (Nhóm 85A)2C216/12/2018F102
6561050053Toán chuyên ngành (Nhóm 28A)2C327/12/2018F102
6571050113ĐA máy điện (Nhóm 28B)2C202/01/2019F102
6581050113ĐA máy điện (Nhóm 57A)2C302/01/2019F102
6593190041Xác suất thống kê (Nhóm 10A)2C116/12/2018F102F107
6601010152ROBOT Công nghiệp (Nhóm 02)3C119/11/2018F107
6611090093ĐA nền móng (Nhóm 59C)2C302/01/2019F107
6621090093ĐA nền móng (Nhóm 59B)2C202/01/2019F107
6631090093ĐA nền móng (Nhóm 59A)2C102/01/2019F107
6641050053Toán chuyên ngành (Nhóm 32)2C327/12/2018F107
6653190041Xác suất thống kê (Nhóm 51A)2C216/12/2018F107
6661011233CN Gia công CNC (Nhóm 02B)2C113/11/2018F208
6671051433KT cao áp và vật liệu điện (Nhóm 27A)2C125/12/2018F208
6681091733Cầu thép (Nhóm 60B)2C113/01/2019F208
6691011083Phương pháp tính (Nhóm 06B)2C324/12/2018F208
6701051413Thiết bị điện (Nhóm 57A)2C322/12/2018F208
6711180853Kinh tế XD (Nhóm 59)2C111/12/2018F208F210
6721051413Thiết bị điện (Nhóm 57B)2C322/12/2018F210
6731011083Phương pháp tính (Nhóm 05B)2C324/12/2018F210
6741060023Lý thuyết mạch điện tử 1 (Nhóm 38B)2C328/12/2018F307
6753190041Xác suất thống kê (Nhóm 85B)2C216/12/2018F307
6761091733Cầu thép (Nhóm 59B)2C113/01/2019F307
6771073360Phát triển sản phẩm thực phẩm (Nhóm 45B)2C125/12/2018F307
6783190041Xác suất thống kê (Nhóm 32A)2C116/12/2018F307
6791050113ĐA máy điện (Nhóm 34B)2C428/12/2018H106
6801050113ĐA máy điện (Nhóm 34A)2C328/12/2018H106
6811091063Mố và trụ cầu (Nhóm 59)2C118/12/2018H208
6824130360Anh văn CN CKGT (Nhóm 19A)2C127/11/2018H302
6834130403Anh văn CN CNTT (Nhóm 11AB)2C326/12/2018H302
6841102100Kết cấu thép 2 (Nhóm 69B)2C118/12/2018H302
6851020113Chương trình dịch (Nhóm 12B)2C104/12/2018H302
6861021283KT Số ứng dụng (Nhóm 10A)2C317/12/2018H302
6871031770Kinh tế vận tải (Nhóm 18B)3C105/12/2018H306
6881102100Kết cấu thép 2 (Nhóm 67B)2C118/12/2018H306
6894130403Anh văn CN CNTT (Nhóm 11BA)2C326/12/2018H306
6901181162Kế hoạch & dự báo XD (Nhóm 84B)2C328/12/2018H306
6911021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 10A)2C122/12/2018E102
6921021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 14A)2C322/12/2018E102
6931021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 10B)2C222/12/2018E102
6941021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 14B)2C422/12/2018E102
6951051453Kỹ thuật đo lường (Nhóm 27A)2C317/12/2018E302E303E401
6961091053ĐA Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 59C)2C305/01/2019F109
6971091053ĐA Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 59A)2C105/01/2019F109
6981020102CS dữ liệu (Nhóm 77B)2C312/12/2018F109
6991090990Nền và móng (Nhóm 59)2C314/12/2018F109
7001072953ĐA CN Thực phẩm 2 (Nhóm 46B)2C203/01/2019F109
7011080700Cơ lý thuyết (Nhóm 05B)2C320/12/2018F109
7021080700Cơ lý thuyết (Nhóm 59B)2C420/12/2018F109
7031091053ĐA Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 59B)2C205/01/2019F109
7041072953ĐA CN Thực phẩm 2 (Nhóm 46A)2C103/01/2019F109
7051072953ĐA CN Thực phẩm 2 (Nhóm 46C)2C303/01/2019F109
7061170752ĐA thông gió & xử lý khi thải (Nhóm 79A)3C105/01/2019F301
7071170752ĐA thông gió & xử lý khi thải (Nhóm 79B)3C205/01/2019F301
7081080700Cơ lý thuyết (Nhóm 18A)2C320/12/2018F301
7093190052Phương pháp tính (Nhóm 64)2C304/01/2019F301
7101170752ĐA thông gió & xử lý khi thải (Nhóm 79C)3C305/01/2019F301
7111080700Cơ lý thuyết (Nhóm 83A)2C420/12/2018F301
7121182083ĐA quản trị SX (Nhóm 85B)2C203/01/2019F303
7131031590Nguyên lý động cơ (Nhóm 17)2C324/12/2018F303
7143190052Phương pháp tính (Nhóm 79A)2C304/01/2019F303
7151182083ĐA quản trị SX (Nhóm 85C)2C303/01/2019F303
7161080700Cơ lý thuyết (Nhóm 84A)2C420/12/2018F303
7171182083ĐA quản trị SX (Nhóm 85A)2C103/01/2019F303
7181080700Cơ lý thuyết (Nhóm 20A)2C320/12/2018F303F308
7191080700Cơ lý thuyết (Nhóm 77)2C420/12/2018F308F106
7201080700Cơ lý thuyết (Nhóm 02A)2C320/12/2018F106
7211090990Nền và móng (Nhóm 60A)2C314/12/2018F106
7221091183Giao thông đô thị & TK đường phố (Nhóm 60B)2C107/01/2019F106
7231020102CS dữ liệu (Nhóm 11A)2C312/12/2018F106
7241080700Cơ lý thuyết (Nhóm 67A)2C420/12/2018F203
7251050643Vận hành nhà máy thuỷ điện (Nhóm 28B)2C120/12/2018F203
7261090990Nền và móng (Nhóm 84B)2C314/12/2018F203
7271080700Cơ lý thuyết (Nhóm 06A)2C320/12/2018F203F306
7281080700Cơ lý thuyết (Nhóm 84B)2C420/12/2018F306
7291031590Nguyên lý động cơ (Nhóm 18B)2C324/12/2018F306
7301031092Thủy khí và máy TK (Nhóm 23A)2C325/12/2018H105
7311050153Điện tử công suất (Nhóm 32B)2C312/12/2018H105
7321040753Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 22B)2C313/12/2018H105
7331182143Kế toán xây dựng (Nhóm 84)2C125/12/2018H105
7341061903Trường điện từ (Nhóm 38B)2C324/12/2018H105
7351170011Môi trường2C413/12/2018H105
7363190131Đại số (Nhóm 02B)2C418/12/2018H105
7371010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 01A)3C114/11/2018H105
7381180963Phương pháp tính (Nhóm 83A)2C122/12/2018H105
7391080700Cơ lý thuyết (Nhóm 18B)2C320/12/2018F302
7403190052Phương pháp tính (Nhóm 79B)2C304/01/2019F302
7411080700Cơ lý thuyết (Nhóm 83B)2C420/12/2018F302
7421180243Quản trị DN xây dựng (Nhóm 84)2C115/12/2018H103
7431170011Môi trường2C413/12/2018H103
7441011163Kỹ thuật đo (Nhóm 01A)2C328/12/2018H103
7451031092Thủy khí và máy TK (Nhóm 22B)2C325/12/2018H103
7461050153Điện tử công suất (Nhóm 27)2C312/12/2018H103
7471040753Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 23A)2C313/12/2018H103
7481061370Xử lý ảnh (Nhóm 40A)2C121/11/2018H107
7491050153Điện tử công suất (Nhóm 32A)2C312/12/2018H107
7501061903Trường điện từ (Nhóm 39A)2C324/12/2018H107
7511170011Môi trường2C413/12/2018H107
7523190131Đại số (Nhóm 06B)2C418/12/2018H107
7531010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 02)3C114/11/2018H107
7541180963Phương pháp tính (Nhóm 85A)2C122/12/2018H107
7551010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 03)3C114/11/2018H108
7561061903Trường điện từ (Nhóm 38A)2C324/12/2018H108
7571170011Môi trường2C413/12/2018H108
7583190131Đại số (Nhóm 18B)2C418/12/2018H108
7591061370Xử lý ảnh (Nhóm 40B)2C121/11/2018H108
7603190131Đại số (Nhóm 02A)2C418/12/2018H201
7611090970Cơ học đất (Nhóm 67A)2C305/12/2018H201
7621010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 05A)3C114/11/2018H201
7633190131Đại số (Nhóm 05B)2C418/12/2018H204
7641070043CS thiết kế nhà máy (Nhóm 48B)2C312/12/2018H204
7651050813ĐK logic trong TĐĐ (Nhóm 33B)2C123/11/2018H204
7663190131Đại số (Nhóm 01A)2C418/12/2018H305
7671072642Hóa lý 1 (Nhóm 48B)2C320/12/2018H305
7684130420Anh văn CN KTTT (Nhóm 20)2C127/11/2018H305
7691170011Môi trường2C413/12/2018H305
7701021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 11A)2C122/12/2018E101
7711021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 12A)2C322/12/2018E101
7721021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 11B)2C222/12/2018E101
7731021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 12B)2C422/12/2018E101
7741080700Cơ lý thuyết (Nhóm 69A)2C420/12/2018F207
7751090990Nền và móng (Nhóm 60B)2C314/12/2018F207
7761050643Vận hành nhà máy thuỷ điện (Nhóm 28A)2C120/12/2018F207
7771180233Định giá SP xây dựng (Nhóm 83)2C111/12/2018F207
7781080700Cơ lý thuyết (Nhóm 17A)2C320/12/2018F207
7791072993ĐA Thiết kế CN thực phẩm (Nhóm 46C)2C216/01/2019F209
7801072993ĐA Thiết kế CN thực phẩm (Nhóm 46A)2C116/01/2019F209
7811050643Vận hành nhà máy thuỷ điện (Nhóm 27B)2C120/12/2018F209
7821080700Cơ lý thuyết (Nhóm 68)2C320/12/2018F310
7831061072Kỹ thuật xung số (Nhóm 05)2C326/12/2018F405F408
7841170011Môi trường2C413/12/2018H301H303
7851072642Hóa lý 1 (Nhóm 51)2C320/12/2018H303H307
7861170011Môi trường2C413/12/2018H307
7871051453Kỹ thuật đo lường (Nhóm 27B)2C317/12/2018E403
7881040183ĐA lò hơi (Nhóm 22B)2C203/01/2019F101
7891080700Cơ lý thuyết (Nhóm 01A)2C320/12/2018F101
7901080700Cơ lý thuyết (Nhóm 22A)2C420/12/2018F101
7911040183ĐA lò hơi (Nhóm 22A)2C103/01/2019F101
7921020102CS dữ liệu (Nhóm 11B)2C312/12/2018F101F103
7931080700Cơ lý thuyết (Nhóm 22B)2C420/12/2018F103
7941091183Giao thông đô thị & TK đường phố (Nhóm 60A)2C107/01/2019F103
7951080700Cơ lý thuyết (Nhóm 01B)2C320/12/2018F103
7961072953ĐA CN Thực phẩm 2 (Nhóm 45B)2C203/01/2019F108
7971080700Cơ lý thuyết (Nhóm 05A)2C320/12/2018F108
7981080700Cơ lý thuyết (Nhóm 59A)2C420/12/2018F108
7991072953ĐA CN Thực phẩm 2 (Nhóm 45A)2C103/01/2019F108
8001072953ĐA CN Thực phẩm 2 (Nhóm 45C)2C303/01/2019F108
8011090990Nền và móng (Nhóm 75A)2C314/12/2018F108
8021020102CS dữ liệu (Nhóm 77A)2C312/12/2018F108
8031091053ĐA Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 60A)2C105/01/2019F110
8041091053ĐA Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 60C)2C305/01/2019F110
8051090990Nền và móng (Nhóm 84A)2C314/12/2018F110
8061091183Giao thông đô thị & TK đường phố (Nhóm 59B)2C107/01/2019F110
8071091053ĐA Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 60B)2C205/01/2019F110
8081080700Cơ lý thuyết (Nhóm 06B)2C320/12/2018F206
8091180233Định giá SP xây dựng (Nhóm 84)2C111/12/2018F206
8101090990Nền và móng (Nhóm 83)2C314/12/2018F206
8111050643Vận hành nhà máy thuỷ điện (Nhóm 27A)2C120/12/2018F206
8121080700Cơ lý thuyết (Nhóm 67B)2C420/12/2018F206
8131031840ĐA TK hệ động lực tàu (Nhóm 20A)2C115/12/2018F309
8141031840ĐA TK hệ động lực tàu (Nhóm 20B)2C215/12/2018F309
8151080700Cơ lý thuyết (Nhóm 17B)2C320/12/2018F309
8161170011Môi trường2C413/12/2018H104
8171180243Quản trị DN xây dựng (Nhóm 83)2C115/12/2018H104
8181180963Phương pháp tính (Nhóm 85B)2C122/12/2018H104
8191011163Kỹ thuật đo (Nhóm 02)2C328/12/2018H104
8201040753Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 23B)2C313/12/2018H104
8211050153Điện tử công suất (Nhóm 28A)2C312/12/2018H104
8221031092Thủy khí và máy TK (Nhóm 22A)2C325/12/2018H104
8231170011Môi trường2C413/12/2018H205
8241070043CS thiết kế nhà máy (Nhóm 48A)2C312/12/2018H205
8253190131Đại số (Nhóm 18A)2C418/12/2018H205H207
8261090970Cơ học đất (Nhóm 67B)2C305/12/2018H207
8271070043CS thiết kế nhà máy (Nhóm 50A)2C312/12/2018H207
8281010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 05B)3C114/11/2018H202
8291050813ĐK logic trong TĐĐ (Nhóm 32)2C123/11/2018H202
8303190131Đại số (Nhóm 59B)2C418/12/2018H202
8311090970Cơ học đất (Nhóm 68A)2C305/12/2018H202
8321050813ĐK logic trong TĐĐ (Nhóm 33A)2C123/11/2018H203
8331090970Cơ học đất (Nhóm 69A)2C305/12/2018H203
8341070043CS thiết kế nhà máy (Nhóm 50B)2C312/12/2018H206
8351090970Cơ học đất (Nhóm 68B)2C305/12/2018H206
8363190131Đại số (Nhóm 59A)2C418/12/2018H206
8371170011Môi trường2C413/12/2018H304
8381072642Hóa lý 1 (Nhóm 50)2C320/12/2018H304
8393190131Đại số (Nhóm 64B)2C418/12/2018H304
8404130420Anh văn CN KTTT (Nhóm 91)2C127/11/2018H304
8411170011Môi trường2C413/12/2018H308
8421072642Hóa lý 1 (Nhóm 45B)2C320/12/2018H308
8431051453Kỹ thuật đo lường (Nhóm 32B)2C317/12/2018E402E404
8441040183ĐA lò hơi (Nhóm 22C)2C303/01/2019F102
8451040183ĐA lò hơi (Nhóm 25C)2C203/01/2019F102
8461091183Giao thông đô thị & TK đường phố (Nhóm 59A)2C107/01/2019F102
8471040183ĐA lò hơi (Nhóm 25B)2C103/01/2019F102
8481020102CS dữ liệu (Nhóm 10B)2C312/12/2018F102
8491090990Nền và móng (Nhóm 75B)2C314/12/2018F107
8501080700Cơ lý thuyết (Nhóm 02B)2C320/12/2018F107
8511080700Cơ lý thuyết (Nhóm 23B)2C420/12/2018F107
8521072993ĐA Thiết kế CN thực phẩm (Nhóm 45B)2C216/01/2019F208
8531072993ĐA Thiết kế CN thực phẩm (Nhóm 45A)2C116/01/2019F208
8541080700Cơ lý thuyết (Nhóm 64A)2C320/12/2018F307
8551031590Nguyên lý động cơ (Nhóm 18A)2C324/12/2018F307
8561080700Cơ lý thuyết (Nhóm 69B)2C420/12/2018F307
8571011163Kỹ thuật đo (Nhóm 01B)2C328/12/2018H101
8581010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 01B)3C114/11/2018H106
8591180963Phương pháp tính (Nhóm 83B)2C122/12/2018H106
8601050153Điện tử công suất (Nhóm 28B)2C312/12/2018H106
8611031092Thủy khí và máy TK (Nhóm 23B)2C325/12/2018H106
8621061903Trường điện từ (Nhóm 39B)2C324/12/2018H106
8631182143Kế toán xây dựng (Nhóm 83)2C125/12/2018H106
8641040753Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 22A)2C313/12/2018H106
8651061370Xử lý ảnh (Nhóm 38)2C121/11/2018H106
8663190131Đại số (Nhóm 01B)2C418/12/2018H106
8671170011Môi trường2C413/12/2018H106
8681090970Cơ học đất (Nhóm 69B)2C305/12/2018H208
8693190131Đại số (Nhóm 06A)2C418/12/2018H208
8701170011Môi trường2C413/12/2018H208H302
8711072642Hóa lý 1 (Nhóm 48A)2C320/12/2018H306
8723190131Đại số (Nhóm 64A)2C418/12/2018H306
8731170011Môi trường2C413/12/2018H306
8741100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 67B)2C227/12/2018E101
8751100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 67A)2C127/12/2018E101
8761100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 67C)2C327/12/2018E101E103
8771100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 68A)2C127/12/2018E103
8781100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 68B)2C227/12/2018E103
8791090323Chuyên đề cầu (Nhóm 59)2C126/12/2018F207
8801071803ĐA Công nghệ 2 (H5) (Nhóm 52D)3C216/01/2019F207
8811080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 81A)2C325/12/2018F207
8821071803ĐA Công nghệ 2 (H5) (Nhóm 52F)3C316/01/2019F207
8831071803ĐA Công nghệ 2 (H5) (Nhóm 52B)3C116/01/2019F207
8841080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 40A)3C418/12/2018F207
8851091143Khai thác và TN cầu (Nhóm 60)2C130/12/2018F207
8861080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 48A)3C418/12/2018F209
8871080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 27A)2C325/12/2018F209
8881102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 69C)2C303/01/2019F209
8891102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 69B)2C203/01/2019F209
8901102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 69A)2C103/01/2019F209
8911061062KT điện tử (Nhóm 25B)2C302/01/2019F209
8921080633Truyền động CK (Nhóm 05B)2C304/01/2019F310
8931061062KT điện tử (Nhóm 22B)2C302/01/2019F310
8941021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý (Nhóm 11B)2C303/01/2019F310
8951111223Chuyên đề 1 (Nhóm 77)2C104/01/2019F405
8961021263Toán rời rạc (Nhóm 12A)2C320/12/2018F408
8971100253Tin học ƯD (Nhóm 69B)2C116/12/2018F408
8981100053Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 67A)2C312/12/2018H301
8991090372Trắc địa (Nhóm 67A)2C308/12/2018H301H303
9001061220Kỹ thuật lập trình (Nhóm 38B)2C321/12/2018H303
9011100053Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 68A)2C312/12/2018H303
9021180763Kinh tế đầu tư (Nhóm 84)2C118/12/2018H307
9031090372Trắc địa (Nhóm 64B)2C308/12/2018H307
9041060013Cấu kiện điện tử (Nhóm 40B)2C326/12/2018F106
9051011263Bảo trì công nghiệp (Nhóm 01)3C123/11/2018F106
9061021523Công nghệ Web (Nhóm 10A)2C324/12/2018F106
9071080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 79A)2C325/12/2018F203
9081090583ĐA Máy và TBSX VLXD (Nhóm 64B)2C203/01/2019F203
9091090583ĐA Máy và TBSX VLXD (Nhóm 64A)2C103/01/2019F203
9101080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 39A)3C418/12/2018F203F306
9111061173ĐA Điện tử ƯD (Nhóm 05A)2C127/12/2018F306
9121080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 45)2C325/12/2018F306
9131061173ĐA Điện tử ƯD (Nhóm 05B)2C227/12/2018F306
9141100243Tổ chức thi công (Nhóm 69B)2C126/12/2018F306
9151091103Thi công mặt đường (Nhóm 61A)2C128/12/2018F306
9161031680Tin học ứng dụng (Nhóm 18B)2C106/12/2018F306
9171111223Chuyên đề 1 (Nhóm 75)2C104/01/2019F403
9181021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý (Nhóm 12A)2C303/01/2019F403
9191010303Kỹ thuật Chế tạo máy (Nhóm 20A)2C317/12/2018H105
9201020353Lập trình mạng (Nhóm 11)2C113/12/2018H105
9211051183Thiết bị bù (Nhóm 29)2C228/11/2018F302
9221080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 46)3C418/12/2018F302
9231010183CN Chế tạo máy 2 (Nhóm 02B)2C110/11/2018F302
9241080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 51A)2C325/12/2018F302
9251100243Tổ chức thi công (Nhóm 69A)2C126/12/2018F302
9261091103Thi công mặt đường (Nhóm 59)2C128/12/2018F302
9271080633Truyền động CK (Nhóm 06)2C304/01/2019F402
9281021263Toán rời rạc (Nhóm 11B)2C320/12/2018F402
9291021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý (Nhóm 12B)2C303/01/2019F402
9301021263Toán rời rạc (Nhóm 12B)2C320/12/2018F406
9311170283Quản lý chất thải rắn (Nhóm 79)2C104/01/2019F406
9321020353Lập trình mạng (Nhóm 12)2C113/12/2018H103
9331050503Kỹ thuật chiếu sáng (Nhóm 29)2C216/11/2018H103
9341010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 05B)2C305/12/2018H107
9351010303Kỹ thuật Chế tạo máy (Nhóm 20B)2C317/12/2018H107
9361010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 02A)2C105/12/2018H107
9371010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 02B)2C205/12/2018H107H108
9381010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 03A)2C105/12/2018H108
9391010303Kỹ thuật Chế tạo máy (Nhóm 18A)2C317/12/2018H108
9401010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 05C)2C305/12/2018H108
9411030753HT truyền lực ôtô (Nhóm 17A)2C104/12/2018H201
9421090443Cơ đất - Nền móng (Nhóm 71B)2C118/12/2018H201
9434130143Anh văn CN CĐ (Nhóm 60)2C125/12/2018H204
9441090443Cơ đất - Nền móng (Nhóm 71A)2C118/12/2018H204
9451030753HT truyền lực ôtô (Nhóm 17B)2C104/12/2018H204
9461100053Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 69A)2C312/12/2018H305
9471061220Kỹ thuật lập trình (Nhóm 39A)2C321/12/2018H305
9481040833Đo lường nhiệt (Nhóm 22B)2C317/12/2018H305
9491090372Trắc địa (Nhóm 64A)2C308/12/2018H305
9501100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 69B)2C227/12/2018E102
9511100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 69A)2C127/12/2018E102
9521100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 69C)2C327/12/2018E102
9531021523Công nghệ Web (Nhóm 11A)2C324/12/2018F109
9541100253Tin học ƯD (Nhóm 69A)2C107/01/2019F109
9551080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 28A)2C325/12/2018F109
9561060013Cấu kiện điện tử (Nhóm 39C)2C326/12/2018F109
9571080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 48B)3C418/12/2018F301
9581080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 27B)2C325/12/2018F301
9591100243Tổ chức thi công (Nhóm 68)2C126/12/2018F301
9601091103Thi công mặt đường (Nhóm 60)2C128/12/2018F301F303
9611100243Tổ chức thi công (Nhóm 67B)2C126/12/2018F303
9621010183CN Chế tạo máy 2 (Nhóm 02A)2C110/11/2018F303
9631080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 51B)2C325/12/2018F303
9641061173ĐA Điện tử ƯD (Nhóm 06B)2C227/12/2018F303
9651051183Thiết bị bù (Nhóm 30)2C228/11/2018F303
9661080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 47)3C418/12/2018F303
9671061173ĐA Điện tử ƯD (Nhóm 06A)2C127/12/2018F303
9681080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 50B)2C325/12/2018F308
9691021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý (Nhóm 10A)2C303/01/2019F308
9701072602Quá trình chuyển khối (Nhóm 81)2C317/12/2018F308
9711031680Tin học ứng dụng (Nhóm 18A)2C106/12/2018F308
9721080633Truyền động CK (Nhóm 05A)2C304/01/2019F401
9731021263Toán rời rạc (Nhóm 10A)2C320/12/2018F401
9741021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý (Nhóm 10B)2C303/01/2019F401
9751170283Quản lý chất thải rắn (Nhóm 81)2C104/01/2019F407
9764130143Anh văn CN CĐ (Nhóm 59A)2C125/12/2018H202
9771090443Cơ đất - Nền móng (Nhóm 72B)2C118/12/2018H202
9781030753HT truyền lực ôtô (Nhóm 18B)2C104/12/2018H202H203
9791090443Cơ đất - Nền móng (Nhóm 72A)2C118/12/2018H203
9801010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 02B)2C203/12/2018H307
9811010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 02A)2C103/12/2018H307
9821040833Đo lường nhiệt (Nhóm 25)2C317/12/2018H307
9831170293ĐA QL chất thải rắn (Nhóm 79B)2C216/01/2019E104E104
9841170293ĐA QL chất thải rắn (Nhóm 79C)2C316/01/2019E104
9851170293ĐA QL chất thải rắn (Nhóm 81A)2C118/01/2019E104E104
9861060013Cấu kiện điện tử (Nhóm 39B)2C326/12/2018F101
9871021523Công nghệ Web (Nhóm 11B)2C324/12/2018F103
9881080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 32B)2C325/12/2018F103
9891060013Cấu kiện điện tử (Nhóm 38B)2C326/12/2018F103
9901100253Tin học ƯD (Nhóm 69B)2C107/01/2019F108
9911030883TB điện và điện tử thân xe (Nhóm 18)2C114/11/2018F108
9921051233Năng lượng sạch và tái tạo (Nhóm 30)2C205/12/2018F108
9931060013Cấu kiện điện tử (Nhóm 40A)2C326/12/2018F108
9941080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 48)2C325/12/2018F108F110
9951060013Cấu kiện điện tử (Nhóm 39A)2C326/12/2018F110
9961071803ĐA Công nghệ 2 (H5) (Nhóm 52A)3C116/01/2019F206
9971080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 79B)2C325/12/2018F206
9981010183CN Chế tạo máy 2 (Nhóm 01A)2C110/11/2018F206
9991071803ĐA Công nghệ 2 (H5) (Nhóm 52E)3C316/01/2019F206
10001030883TB điện và điện tử thân xe (Nhóm 19)2C114/11/2018F206
10011091143Khai thác và TN cầu (Nhóm 59)2C130/12/2018F206
10021080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 39B)3C418/12/2018F206
10031071803ĐA Công nghệ 2 (H5) (Nhóm 52C)3C216/01/2019F206
10041072602Quá trình chuyển khối (Nhóm 79A)2C317/12/2018F309
10051021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý (Nhóm 11A)2C303/01/2019F309
10061100253Tin học ƯD (Nhóm 69A)2C116/12/2018F409
10071021263Toán rời rạc (Nhóm 10B)2C320/12/2018F409
10081020353Lập trình mạng (Nhóm 10)2C113/12/2018H104
10091050503Kỹ thuật chiếu sáng (Nhóm 30)2C216/11/2018H104
10101051620Hệ thống thời gian thực (Nhóm 32)2C103/12/2018H205
10114130143Anh văn CN CĐ (Nhóm 59B)2C125/12/2018H203
10121051620Hệ thống thời gian thực (Nhóm 33)2C103/12/2018H206
10131061220Kỹ thuật lập trình (Nhóm 38A)2C321/12/2018H304
10141100053Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 68B)2C312/12/2018H304
10151010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 01A)2C103/12/2018H304
10161090372Trắc địa (Nhóm 69A)2C308/12/2018H304
10171010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 01B)2C203/12/2018H304H308
10181090372Trắc địa (Nhóm 59A)2C308/12/2018H308
10191010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 03A)2C103/12/2018H308
10201180763Kinh tế đầu tư (Nhóm 83)2C118/12/2018H308
10211060013Cấu kiện điện tử (Nhóm 38A)2C326/12/2018F102
10221080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 32A)2C325/12/2018F102
10231021523Công nghệ Web (Nhóm 10B)2C324/12/2018F102
10241030883TB điện và điện tử thân xe (Nhóm 17)2C114/11/2018F107
10251051233Năng lượng sạch và tái tạo (Nhóm 29)2C205/12/2018F107
10261011263Bảo trì công nghiệp (Nhóm 02)3C123/11/2018F107
10271100253Tin học ƯD (Nhóm 68)2C107/01/2019F107
10281080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 40B)3C418/12/2018F208
10291080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 81B)2C325/12/2018F208
10301010183CN Chế tạo máy 2 (Nhóm 01B)2C110/11/2018F208
10311102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 68C)2C303/01/2019F208
10321102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 68B)2C203/01/2019F208
10331102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 68A)2C103/01/2019F208
10341061062KT điện tử (Nhóm 25A)2C302/01/2019F208
10351090323Chuyên đề cầu (Nhóm 60)2C126/12/2018F208
10361061062KT điện tử (Nhóm 22A)2C302/01/2019F210
10371102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 67A)2C103/01/2019F210
10381102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 67C)2C303/01/2019F210
10391102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 67B)2C203/01/2019F210
10401021263Toán rời rạc (Nhóm 11A)2C320/12/2018F210
10411100243Tổ chức thi công (Nhóm 67A)2C126/12/2018F307
10421072602Quá trình chuyển khối (Nhóm 79B)2C317/12/2018F307
10431080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 50A)2C325/12/2018F307
10441080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 38B)3C418/12/2018F307
10451031680Tin học ứng dụng (Nhóm 17)2C106/12/2018F307
10461010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 01B)2C205/12/2018H106
10471010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 01A)2C105/12/2018H106
10481010303Kỹ thuật Chế tạo máy (Nhóm 18B)2C317/12/2018H106
10491010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 05A)2C305/12/2018H106
10501090372Trắc địa (Nhóm 59B)2C308/12/2018H302
10511100053Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 67B)2C312/12/2018H302H306
10521061220Kỹ thuật lập trình (Nhóm 39B)2C321/12/2018H306
10531040833Đo lường nhiệt (Nhóm 22A)2C317/12/2018H306
10541090372Trắc địa (Nhóm 69B)2C308/12/2018H306
10551031660Trang bị điện, điện tử ĐCĐT (Nhóm 18B)2C118/12/2018F106
10561051483ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 28B)2C203/01/2019F106
10572090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 75A)2C315/12/2018F106
10581210260Kiến trúc 1 (Nhóm 67A)2C321/12/2018F106
10591051483ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 28A)2C103/01/2019F106
10601051483ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 29A)2C303/01/2019F106
10611102183CN Thi công hiện đại (Nhóm 68B)2C109/01/2019F106
10621011153NL cắt và DC cắt (Nhóm 01B)2C310/12/2018F106
10631210260Kiến trúc 1 (Nhóm 68B)2C321/12/2018F203
10641180943Kinh tế ngành (Nhóm 50A)2C319/12/2018F203
10651020593Lập trình JAVA (Nhóm 10B)2C314/12/2018F306
10662090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 50A)2C130/12/2018F306
10671051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 28B)2C104/01/2019F306
10682090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 81B)2C230/12/2018F306
10691210260Kiến trúc 1 (Nhóm 64)2C321/12/2018F306
10702090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 48B)2C130/12/2018F403
10712090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 79B)2C230/12/2018F403
10721010613ĐK thuỷ khí & LT PLC (Nhóm 05A)2C108/12/2018H105
10731051443Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ (Nhóm 27A)2C127/12/2018H401
10741180583ĐA Marketing CN (Nhóm 85B)2C228/12/2018E101
10751180583ĐA Marketing CN (Nhóm 85C)2C328/12/2018E101
10761180583ĐA Marketing CN (Nhóm 85A)2C128/12/2018E101
10771102151ĐA KC BTCT (Nhóm 84B)2C204/01/2019F207
10781210260Kiến trúc 1 (Nhóm 69A)2C321/12/2018F207
10791102151ĐA KC BTCT (Nhóm 84A)2C104/01/2019F207
10801060752Kỹ thuật mạch điện tử 2 (Nhóm 38A)2C310/12/2018F207
10811102151ĐA KC BTCT (Nhóm 84C)2C304/01/2019F207
10821180943Kinh tế ngành (Nhóm 27B)2C319/12/2018F207
10831060752Kỹ thuật mạch điện tử 2 (Nhóm 39A)2C310/12/2018F209
10841080720CS Thiết kế máy (Nhóm 02)2C304/01/2019F209
10852090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 77A)2C130/12/2018F209
10862090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 81A)2C315/12/2018F209
10871051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 29A)2C104/01/2019F209
10881051650Điều khiển logic (Nhóm 28A)2C118/12/2018F209
10892090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 81A)2C230/12/2018F209
10901051650Điều khiển logic (Nhóm 27A)2C118/12/2018F310
10912090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 22A)2C130/12/2018F310
10922090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 79A)2C230/12/2018F310
10931051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 32B)2C104/01/2019F310
10941031690Nhiên liệu và dầu mỡ (Nhóm 18)2C108/12/2018H301
10951031620Phương pháp tính (Nhóm 18A)2C328/12/2018H301
10961061180Kỹ thuật số (Nhóm 38)2C314/12/2018H301H303
10971031620Phương pháp tính (Nhóm 18B)2C328/12/2018H303
10981100062KC bê tông CT 1 (Nhóm 60B)2C324/12/2018H303
10991031690Nhiên liệu và dầu mỡ (Nhóm 20)2C108/12/2018H303
11001180943Kinh tế ngành (Nhóm 22A)3C128/11/2018H307
11011100062KC bê tông CT 1 (Nhóm 60A)2C324/12/2018H307
11021051443Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ (Nhóm 28B)2C127/12/2018H307
11031091083Thi công nền đường (Nhóm 60B)2C122/12/2018H307
11041051443Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ (Nhóm 28A)2C127/12/2018H402
11051040153Mạng nhiệt2C114/11/2018F302
11064130383Anh văn CN CK (Nhóm 01)2C117/11/2018F302
11071011013ĐA máy công cụ (Nhóm 02A)2C127/11/2018F302
11081011013ĐA máy công cụ (Nhóm 02B)2C227/11/2018F302
11092090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 50B)2C130/12/2018F302
11101010163TBCN và cấp phôi TĐ (Nhóm 01B)2C106/11/2018F302
11111051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 33A)2C104/01/2019F302
11123060322Hóa phân tích và phân tích môi trường (Nhóm 79A)2C321/12/2018F302
11132090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 51A)2C230/12/2018F302
11142090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 48A)2C130/12/2018F402
11152090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 69B)2C230/12/2018F402
11161180773ĐA Kinh tế đầu tư (Nhóm 84A)2C129/12/2018H103
11171040793Lò hơi 1 (Nhóm 22)2C314/12/2018H103
11181040893Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 25B)2C326/12/2018H103
11191180773ĐA Kinh tế đầu tư (Nhóm 84B)2C229/12/2018H103
11201010343HT Cơ điện tử 1 (Nhóm 06)2C104/12/2018H107
11211072592Vi sinh & quá trình vi sinh vật (Nhóm 81)2C324/12/2018H201
11221072713Hóa phân tích (Nhóm 45B)2C328/12/2018H201
11231072673Quá trình & thiết bị truyền chất (Nhóm 50B)2C324/12/2018H204
11241072713Hóa phân tích (Nhóm 50A)2C328/12/2018H204
11251180943Kinh tế ngành (Nhóm 01)3C128/11/2018H305
11261100062KC bê tông CT 1 (Nhóm 59)2C324/12/2018H305
11271091013Tổng quan về công trình cầu (Nhóm 59A)2C321/12/2018E401
11282090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 77B)2C315/12/2018F109
11291210260Kiến trúc 1 (Nhóm 83A)2C321/12/2018F109
11301180943Kinh tế ngành (Nhóm 28B)2C319/12/2018F109
11311011013ĐA máy công cụ (Nhóm 03A)2C127/11/2018F301
11322090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 45A)2C130/12/2018F301
11331011013ĐA máy công cụ (Nhóm 03B)2C227/11/2018F301
11341051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 29B)2C104/01/2019F301
11351010163TBCN và cấp phôi TĐ (Nhóm 01A)2C106/11/2018F301
11363060322Hóa phân tích và phân tích môi trường (Nhóm 79B)2C321/12/2018F301
11372090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 57A)2C230/12/2018F301F303
11383060322Hóa phân tích và phân tích môi trường (Nhóm 81)2C321/12/2018F303
11391051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 27B)2C104/01/2019F303
11401020593Lập trình JAVA (Nhóm 11A)2C314/12/2018F303
11412090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 85B)2C130/12/2018F303
11424130383Anh văn CN CK (Nhóm 02)2C117/11/2018F303
11431040153Mạng nhiệt2C114/11/2018F303F308
11442090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 25B)2C130/12/2018F308
11451020593Lập trình JAVA (Nhóm 10A)2C314/12/2018F308
11461210260Kiến trúc 1 (Nhóm 69B)2C321/12/2018F308
11471051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 28A)2C104/01/2019F308
11481010163TBCN và cấp phôi TĐ (Nhóm 02A)2C106/11/2018F308
11492090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 68A)2C230/12/2018F308
11502090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 22B)2C130/12/2018F401
11512090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 51B)2C230/12/2018F401
11521072713Hóa phân tích (Nhóm 50B)2C328/12/2018H202
11531072592Vi sinh & quá trình vi sinh vật (Nhóm 79B)2C324/12/2018H202
11541072713Hóa phân tích (Nhóm 45A)2C328/12/2018H203
11551072592Vi sinh & quá trình vi sinh vật (Nhóm 79A)2C324/12/2018H203
11561072673Quá trình & thiết bị truyền chất (Nhóm 50A)2C324/12/2018H206
11571091013Tổng quan về công trình cầu (Nhóm 59B)2C321/12/2018E403
11581102183CN Thi công hiện đại (Nhóm 67A)2C109/01/2019F101
11591011153NL cắt và DC cắt (Nhóm 02)2C310/12/2018F103
11601102183CN Thi công hiện đại (Nhóm 68A)2C109/01/2019F103
11611210260Kiến trúc 1 (Nhóm 83B)2C321/12/2018F108
11622090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 77A)2C315/12/2018F108
11631031660Trang bị điện, điện tử ĐCĐT (Nhóm 18A)2C118/12/2018F108
11641180943Kinh tế ngành (Nhóm 50B)2C319/12/2018F108
11651102183CN Thi công hiện đại (Nhóm 69)2C112/12/2018F108
11661090623ĐA KT sản xuất CKD (Nhóm 64B)2C205/01/2019F108
11671090623ĐA KT sản xuất CKD (Nhóm 64A)2C105/01/2019F108
11681210260Kiến trúc 1 (Nhóm 85B)2C321/12/2018F110
11691180943Kinh tế ngành (Nhóm 27A)2C319/12/2018F110
11702090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 79A)2C315/12/2018F110
11711180943Kinh tế ngành (Nhóm 28A)2C319/12/2018F206
11721060752Kỹ thuật mạch điện tử 2 (Nhóm 38B)2C310/12/2018F206
11731210260Kiến trúc 1 (Nhóm 85A)2C321/12/2018F206
11741051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 33B)2C104/01/2019F309
11751210260Kiến trúc 1 (Nhóm 84B)2C321/12/2018F309
11761040153Mạng nhiệt2C114/11/2018F309
11772090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 69A)2C230/12/2018F309
11782090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 45B)2C130/12/2018F309
11791040793Lò hơi 1 (Nhóm 25A)2C314/12/2018H104
11801180773ĐA Kinh tế đầu tư (Nhóm 83A)2C129/12/2018H104
11811010613ĐK thuỷ khí & LT PLC (Nhóm 06)2C108/12/2018H104
11821180773ĐA Kinh tế đầu tư (Nhóm 83B)2C229/12/2018H104
11831040893Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 25A)2C326/12/2018H104
11841072673Quá trình & thiết bị truyền chất (Nhóm 48)2C324/12/2018H205
11851050753Điều khiển thuỷ khí (Nhóm 32)2C114/11/2018H207
11861100062KC bê tông CT 1 (Nhóm 64B)2C324/12/2018H304
11871180943Kinh tế ngành (Nhóm 46B)3C128/11/2018H304
11881050753Điều khiển thuỷ khí (Nhóm 33B)2C114/11/2018H304
11891091083Thi công nền đường (Nhóm 59)2C122/12/2018H308
11901051443Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ (Nhóm 27B)2C127/12/2018H308
11911050753Điều khiển thuỷ khí (Nhóm 33A)2C114/11/2018H308
11921180943Kinh tế ngành (Nhóm 46A)3C128/11/2018H308
11931091013Tổng quan về công trình cầu (Nhóm 60)2C321/12/2018E402
11941102183CN Thi công hiện đại (Nhóm 67B)2C109/01/2019F102
11951011153NL cắt và DC cắt (Nhóm 01A)2C310/12/2018F102
11961051483ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 27A)2C103/01/2019F107
11971051483ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 27C)2C303/01/2019F107
11981102183CN Thi công hiện đại (Nhóm 68)2C112/12/2018F107F107
11991051483ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 27B)2C203/01/2019F107
12001031660Trang bị điện, điện tử ĐCĐT (Nhóm 17)2C118/12/2018F107
12012090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 75B)2C315/12/2018F107
12021210260Kiến trúc 1 (Nhóm 84A)2C321/12/2018F107
12032090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 79B)2C315/12/2018F208
12042090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 77B)2C130/12/2018F208
12051210260Kiến trúc 1 (Nhóm 68A)2C321/12/2018F208
12061102151ĐA KC BTCT (Nhóm 83C)2C304/01/2019F208
12071060752Kỹ thuật mạch điện tử 2 (Nhóm 39B)2C310/12/2018F208
12081102151ĐA KC BTCT (Nhóm 83A)2C104/01/2019F208
12091051650Điều khiển logic (Nhóm 28B)2C118/12/2018F208
12102090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 67A)2C230/12/2018F208
12111102151ĐA KC BTCT (Nhóm 83B)2C204/01/2019F208
12122090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 68B)2C230/12/2018F210
12131170441ĐA Th.nước ĐT,CN(QLMT) (Nhóm 81A)3C105/01/2019F210
12141051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 32A)2C104/01/2019F210
12151051650Điều khiển logic (Nhóm 27B)2C118/12/2018F210
12161170441ĐA Th.nước ĐT,CN(QLMT) (Nhóm 81B)3C205/01/2019F210
12172090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 25A)2C130/12/2018F210
12182090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 81B)2C315/12/2018F210
12191080720CS Thiết kế máy (Nhóm 01)2C304/01/2019F210
12201170441ĐA Th.nước ĐT,CN(QLMT) (Nhóm 81C)3C305/01/2019F210
12211010163TBCN và cấp phôi TĐ (Nhóm 02B)2C106/11/2018F307
12221011013ĐA máy công cụ (Nhóm 01B)2C227/11/2018F307
12231210260Kiến trúc 1 (Nhóm 67B)2C321/12/2018F307
12242090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 85A)2C130/12/2018F307
12251020593Lập trình JAVA (Nhóm 11B)2C314/12/2018F307
12261011013ĐA máy công cụ (Nhóm 01A)2C127/11/2018F307
12271051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 27A)2C104/01/2019F307
12282090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 57B)2C230/12/2018F307
12291040793Lò hơi 1 (Nhóm 25B)2C314/12/2018H101
12301040893Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 22B)2C326/12/2018H101H102
12311010343HT Cơ điện tử 1 (Nhóm 05)2C104/12/2018H106
12321010613ĐK thuỷ khí & LT PLC (Nhóm 05B)2C108/12/2018H106
12331061180Kỹ thuật số (Nhóm 39B)2C314/12/2018H302
12341031690Nhiên liệu và dầu mỡ (Nhóm 17)2C108/12/2018H302
12351031620Phương pháp tính (Nhóm 20)2C328/12/2018H302
12361100062KC bê tông CT 1 (Nhóm 64A)2C324/12/2018H306
12371180943Kinh tế ngành (Nhóm 22B)3C128/11/2018H306
12381091083Thi công nền đường (Nhóm 60A)2C122/12/2018H306