Lớp học phần
Tùy chọn:
Học kỳ: Sắp xếp theo:
OPT1
Khoa:
OPT0
Khóa học:
STTTên lớp học phầnSố TC Giảng viênThời khóa biểu Tuần học SLSV Lịch trình Nhóm thiNgày thi Phòng thi Giờ thi CLC
110102631621xx93Đồ án Công nghệ Chế tạo máy2Lưu Đức BìnhT6,1-5,H30844-45;48-5124
210102831621xx93Đồ án C.Nghệ CAD/CAM/CNC2Lưu Đức BìnhT7,1-5,H20144-45;48-5125
310112931621xx92Thực tập Tốt nghiệp (CTM)2Khoa Cơ khí44-45;48-519
410113431621xx92Kỹ thuật vi điều khiển2Đặng Phước VinhT2,1-5,H30844-45;48-5156
510114231621xx92Thực tập Tốt nghiệp (CĐT)2Khoa Cơ khí44-45;48-516
610207011621xx92TH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT2,1-5,C20144-45;48-4935
710207011621xx93TH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT3,1-5,C20144-45;48-4938
810207011621xx94TH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT4,1-5,C20144-45;48-4938
910207011621xx95TH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT5,6-10,C20144-45;48-4936
1010207011621xx96TH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT2,6-10,C20644-45;48-4939
1110207011621xx97TH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT3,1-5,C20644-45;48-4940
1210207011621xx98TH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT4,6-10,C20644-45;48-4940
1310207011621xx99TH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT5,1-5,C20644-45;48-4940
1410207011621xx99ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT6,1-5,C20144-45;48-4940
1510212831621xx92Kỹ thuật số ứng dụng2Đặng Bá LưT2,1-5,F11044-45;48-5170
1610305131621xx92Thực tập Kỹ thuật 11.5Phùng Minh Nguyên45-45;48-4935
1710307631621xx92AĐồ án Thiết kế Động cơ đốt trong2Nguyễn Quang TrungT7,6-10,H10244-45;48-5118
1810307631621xx92BĐồ án Thiết kế Động cơ đốt trong2Dương Việt DũngT3,6-10,H10244-45;48-5115
1910307631621xx92CĐồ án Thiết kế Động cơ đốt trong2Lê Minh TiếnT3,6-10,H10244-45;48-5117
2010307631621xx92DĐồ án Thiết kế Động cơ đốt trong2Trần Văn LuậnT3,6-10,H10244-45;48-5116
2110311121621xx92Thuỷ khí ứng dụng2Phan Thành LongT3,1-5,H10144-45;48-5156
2210316101621xx92Lý thuyết ô tô & máy công trình3Nguyễn Việt HảiT2,7-10,H204; T4,7-10,H20444-45;48-5135
2310317601621xx92AĐồ án TK Hệ thống điện tử ô tô1.5Lê Văn TụyT4,1-5,vpkhoa44-45;48-5119
2410317601621xx92BĐồ án TK Hệ thống điện tử ô tô1.5Nguyễn Việt HảiT4,1-5,vpkhoa44-45;48-5125
2510317601621xx92DĐồ án TK Hệ thống điện tử ô tô1.5Phạm Quốc TháiT7,1-5,H10244-45;48-5125
2610318301621xx92Đồ án TK Máy tàu1.5Nguyễn Quang TrungT2,1-5,F10144-45;48-5115
2710401731621xx92Đồ án Lạnh2Nguyễn Thành VănT2,1-5,H30144-45;48-5126
2810404511621xx92Kỹ thuật nhiệt2Nguyễn Quốc HuyT3,1-5,F10244-45;48-5179
2910404511621xx92AKỹ thuật nhiệt2Thái Ngọc SơnT3,1-5,F10144-45;48-5168
3010404511621xx93Kỹ thuật nhiệt2Nguyễn Quốc HuyT4,1-5,H30144-45;48-5170
3110404511621xx93AKỹ thuật nhiệt2Bùi Thị Hương LanT4,1-5,F10744-45;48-5163
3210407311621xx92Nhà máy nhiệt điện2Phạm Duy VũT6,1-5,H10744-45;48-5125
3310407531621xx92Nhiệt động kỹ thuật4Mã Phước HoàngT3,1-5,H204; T4,1-5,H20444-45;48-5171
3410407531621xx93Nhiệt động kỹ thuật4Bùi Thị Hương LanT2,1-5,H108; T5,1-5,H10844-45;48-5156
3510407631621xx92Truyền nhiệt3Thái Ngọc SơnT2,7-10,H104; T4,7-10,H10444-45;48-5166
3610408331621xx92Đo lường nhiệt2Mã Phước HoàngT2,1-5,H30444-45;48-5170
3710409931621xx92Thực tập tốt nghiệp2Khoa Nhiệt44-45;48-513
3810500221621xx92Lý thuyết Trường điện từ2Trần Văn ChínhT2,1-5,F10644-45;48-5160
3910500431621xx92Cung cấp điện XNCN2Dương Minh QuânT3,1-5,H10844-45;48-5127
4010500531621xx92Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT3,7-10,F110; T5,7-10,F11044-45;48-5176
4110501531621xx92Điện tử công suất3Nguyễn Văn Minh TríT3,7-10,H402; T5,7-10,H40244-45;48-5175
4210501831621xx92Đồ án Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT5,1-5,F10844-45;48-5150
4310502131621xx92Đồ án Mạng điện2Dương Minh QuânT5,1-5,vpkhoa44-45;48-5122
4410506131621xx92Kỹ thuật xung số3Nguyễn Văn Minh TríT2,7-10,H303; T4,7-10,H30344-45;48-5136
4510509231621xx92Lý thuyết Điều khiển tự động2Nguyễn Lê HòaT4,1-5,H30744-45;48-5148
4610509311621xx92Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT4,1-5,H20744-45;48-5159
4710509311621xx92AKỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT3,1-5,F10844-45;48-5157
4810509311621xx92BKỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT5,1-5,H30844-45;48-5162
4910509311621xx93Kỹ thuật điện2Bùi Tấn LợiT4,1-5,H20844-45;48-5163
5010513531621xx92AĐiện công trình2Bùi Tấn LợiT7,1-5,H10544-45;48-5172
5110513631621xx92Lý thuyết Mạch điện 12Phan Văn HiềnT3,1-5,H30244-45;48-5171
5210513831621xx92Máy điện 12Phan Văn HiềnT6,1-5,H20144-45;48-5121
5310513931621xx92Máy điện 22Bùi Tấn LợiT2,1-5,H20344-45;48-5171
5410514031621xx92An toàn điện1Lưu Ngọc AnT3,7-10,H10644-45;48-4968
5510514231621xx92Truyền động điện2Giáp Quang HuyT4,1-5,H30844-45;48-5170
5610514331621xx92Kỹ thuật cao áp & Vật liệu điện3Phan Đình ChungT2,7-10,H302; T4,7-10,H30244-45;48-5152
5710514531621xx92Kỹ thuật đo lường2Nguyễn Hoàng MaiT3,1-5,H30544-45;48-5170
5810600131621xx92Cấu kiện Điện tử3Dư Quang BìnhT2,7-10,H101; T4,7-10,H10144-45;48-5142
5910600231621xx92Lý thuyết Mạch điện tử 13Huỳnh Việt ThắngT4,6-9,H304; T6,6-9,H30444-45;48-5163
6010600331621xx92TN Cấu kiện điện tử1Vũ Vân ThanhT2,1-5,PTN48-5130
6110601031621xx92TN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT3,1-5,PTN48-5130
6210607421621xx92Kỹ thuật Mạch điện tử 13Nguyễn Văn TuấnT3,7-10,F101; T5,7-10,F10144-45;48-5175
6310610621621xx92Kỹ thuật Điện tử2Nguyễn Duy Nhật ViễnT4,1-5,F10244-45;48-5177
6410610931621xx92Thực tập tốt nghiệp (KTMT)3Lê Hồng Nam44-45;48-512
6510611701621xx92Toán chuyên ngành3Ngô Minh TríT2,2-5,H208; T6,2-5,H20844-45;48-5153
6610612901621xx92Thực tập công nhân VT2.5Lê Hồng Nam44-45;48-4827
6710613001621xx92Thực tập công nhân ĐT2.5Lê Hồng Nam44-45;48-4819
6810613101621xx92Thực tập Công nhân MT2.5Lê Hồng Nam44-45;48-4824
6910704731621xx92Công nghệ SX vật liệu chịu lửa3Nguyễn Văn DũngT3,1-4,H201; T5,1-4,H20144-45;48-5122
7010707831621xx92Phân tích Polymer2Đoàn Thị Thu LoanT6,1-5,H40244-45;48-5130
7110726021621xx92Quá trình chuyển khối3Lê Ngọc TrungT2,7-10,H106; T5,7-10,H10644-45;48-5137
7210726521621xx92Quá trình thủy lực & cơ học2Phạm Thị Đoan TrinhT4,1-5,H20344-45;48-5137
7310730031621xx92Thực tập tốt nghiệp CNTP2Bùi Viết Cường44-45;48-511
7410800111621xx92Hình họa2Phan TườngT3,1-5,H10444-45;48-5170
7510800111621xx92AHình họa2Phan TườngT5,1-5,H30344-45;48-5168
7610800111621xx93Hình họa2Nguyễn ĐộT2,1-5,H10344-45;48-5169
7710800111621xx93AHình họa2Dương ThọT5,1-5,H40244-45;48-5165
7810800111621xx94Hình họa2Nguyễn Đức SỹT4,1-5,H20644-45;48-5169
7910800111621xx94AHình họa2Nguyễn Đức SỹT5,1-5,H30444-45;48-5163
8010802821621xx92Đồ án Truyền động cơ khí2Bùi Minh HiểnT6,1-5,H20444-45;48-5121
8110803521621xx92Đồ án Cơ sở thiết kế máy2Vũ Thị HạnhT4,6-10,H10244-45;48-5130
8210804011621xx92AVẽ Kỹ thuật2Dương ThọT7,1-5,H10344-45;48-5168
8310804011621xx93Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT6,1-5,H10444-45;48-5167
8410804011621xx93AVẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT4,1-5,H30544-45;48-5157
8510804011621xx93BVẽ Kỹ thuật2Phan TườngT4,1-5,H10444-45;48-5165
8610804911621xx92Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT3,7-10,F102; T5,7-10,F10244-45;48-5169
8710804911621xx94Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT4,1-4,F110; T7,7-10,F11044-45;48-5169
8810804911621xx95Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT4,7-10,F110; T6,7-10,F11044-45;48-5180
8910806131621xx92Vẽ kỹ thuật cơ khí1Lê Văn LượcT5,7-10,H20644-45;48-4969
9010806131621xx92AVẽ kỹ thuật cơ khí1Nguyễn ĐộT5,7-10,H10744-45;48-4952
9110806131621xx92BVẽ kỹ thuật cơ khí1Nguyễn ĐộT4,7-10,H10744-45;48-4957
9210807001621xx92Cơ lý thuyết 3Huỳnh VinhT2,1-4,H206; T5,1-4,H20644-45;48-5179
9310807001621xx92ACơ lý thuyết 3Nguyễn Danh TườngT3,1-4,H306; T6,1-4,H30644-45;48-5167
9410807001621xx92BCơ lý thuyết 3Nguyễn Hữu ThànhT3,1-4,H307; T6,1-4,H30744-45;48-5168
9510807001621xx93Cơ lý thuyết 3Huỳnh VinhT2,7-10,H207; T5,7-10,H20744-45;48-5170
9610807001621xx93ACơ lý thuyết 3Huỳnh VinhT3,1-4,F103; T6,1-4,F10344-45;48-5172
9710807001621xx94Cơ lý thuyết 3Nguyễn Thị Kim LoanT3,1-4,H103; T6,1-4,H10344-45;48-5171
9810807001621xx94ACơ lý thuyết 3Nguyễn Thị Kim LoanT2,1-4,H104; T5,1-4,H10144-45;48-5172
9910807101621xx92Sức bền vật liệu3Ngô Phan Thu HươngT2,7-10,H108; T5,7-10,H10844-45;48-5162
10010807101621xx92ASức bền vật liệu3Ngô Phan Thu HươngT3,7-10,H401; T6,7-10,H40144-45;48-5166
10110807101621xx93Sức bền vật liệu3Thái Hoàng PhongT3,7-10,H103; T6,7-10,H10344-45;48-5169
10210807101621xx93BSức bền vật liệu3Thái Hoàng PhongT4,7-10,H301; T7,7-10,H30144-45;48-5162
10310900331621xx92Địa chất công trình2Bạch Quốc TiếnT2,1-5,H30744-45;48-5168
10410900931621xx92Đồ án Nền và Móng1Đỗ Hữu ĐạoT2,1-4,F10244-45;48-4928
10510900931621xx92AĐồ án Nền và Móng1Nguyễn Thu HàT2,1-4,F10344-45;48-4928
10610900931621xx92BĐồ án Nền và Móng1Phạm Văn NgọcT3,1-4,vpkhoa44-45;48-4928
10710901031621xx92Thực tập Công nhân2Nguyễn Thanh CườngT2,1-5,G10244-45;48-516
10810903821621xx92Vật liệu xây dựng2Nguyễn Thị Tuyết AnT3,6-10,H203; T6,6-10,H20344-45;48-4858
10910903821621xx92AVật liệu xây dựng2Huỳnh Phương NamT3,6-10,H108; T6,6-10,H10444-45;48-4855
11010909701621xx92Cơ học đất2Phạm Văn NgọcT2,1-5,H40244-45;48-5186
11110909901621xx92Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT5,1-5,F10144-45;48-5178
11210910201621xx92Đồ án Cầu bê tông cốt thép1Lê Văn LạcT6,7-10,H10744-45;48-4927
11310910231621xx92Đồ án TK Hình học đường ô tô1Võ Hải LăngT3,7-10,H10744-45;48-4933
11410911831621xx92Giao thông đô thị & TK Đường phố2Trần Thị Phương AnhT4,1-5,H30644-45;48-5133
11510913001621xx92Đồ án Lập dự án công trình cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT5,7-10,H20444-45;48-4930
11611000221621xx92Cơ học kết cấu 13Lê Vũ AnT2,1-4,H302; T4,1-4,H30244-45;48-5160
11711000221621xx93Cơ học kết cấu 13Lê Cao TuấnT3,1-4,H106; T5,1-4,H10644-45;48-5159
11811000221621xx94Cơ học kết cấu 13Lê Vũ AnT3,1-4,F106; T5,1-4,F10644-45;48-5154
11911000221621xx95Cơ học kết cấu 13Lê Cao TuấnT4,1-4,F103; T6,1-4,H30544-45;48-5159
12011000531621xx92Lý thuyết đàn hồi2Đinh Thị Như ThảoT3,1-5,H301; T5,1-5,H30144-45;48-4861
12111000621621xx92Kết cấu bêtông cốt thép 13Nguyễn Quang TùngT3,1-4,H208; T6,7-10,H20844-45;48-5161
12211001021621xx92Kết cấu thép 1 2Trần Quang HưngT3,1-5,F11044-45;48-5178
12311003131621xx92Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 11Nguyễn Quang TùngT3,7-10,H30444-45;48-4930
12411003131621xx93Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 11Nguyễn Văn ChínhT4,7-10,H30544-45;48-4931
12511003131621xx94Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 11Bùi Thiên LamT3,7-10,H20844-45;48-4930
12611003131621xx95Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 11Nguyễn Quang TùngT3,7-10,H20644-45;48-4931
12711003131621xx96Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 11Bùi Thiên LamT3,7-10,H20444-45;48-4929
12811003331621xx92Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 21Trịnh Quang ThịnhT5,7-10,H30444-45;48-4939
12911013821621xx92Cơ học công trình3Đỗ Minh ĐứcT3,1-4,H107; T5,1-4,H10744-45;48-5165
13011013821621xx93Cơ học công trình3Đỗ Minh ĐứcT4,1-4,H304; T6,1-4,H30444-45;48-5164
13111020501621xx92ACơ học kết cấu 22Đỗ Minh ĐứcT7,1-5,H10644-45;48-5159
13211020501621xx93Cơ học kết cấu 22Đỗ Minh ĐứcT2,1-5,H10544-45;48-5157
13311020501621xx94Cơ học kết cấu 22Đào Ngọc Thế LựcT6,1-5,H10644-45;48-5158
13411020801621xx92Máy xây dựng2Nguyễn Khánh LinhT5,1-5,H30544-45;48-5168
13511021511621xx92Đồ án Kết cấu Bê tông cốt thép1Nguyễn Quang TùngT2,7-10,H10744-45;48-4925
13611021531621xx92An toàn lao động 1Đinh Ngọc HiếuT2,7-10,H20644-45;48-4922
13711021801621xx92Kết cấu bêtông cốt thép 22Trịnh Quang ThịnhT4,1-5,H40244-45;48-5123
13811112721621xx92Thủy lực2Tô Thúy NgaT3,1-5,H40244-45;48-5170
13911700111621xx92Môi trường2Võ Diệp Ngọc KhôiT6,1-5,H10144-45;48-5168
14011700111621xx93Môi trường2Lê Năng ĐịnhT4,1-5,H10144-45;48-5169
14111700111621xx94Môi trường2Nguyễn Lan PhươngT5,1-5,H10344-45;48-5169
14211700111621xx95Môi trường2Lê Năng ĐịnhT6,1-5,H20244-45;48-5166
14311700111621xx96Môi trường2Nguyễn Phước Quý AnT6,1-5,H20344-45;48-5170
14411700111621xx97Môi trường2Phạm Thị Kim ThoaT5,1-5,F10244-45;48-5165
14511702831621xx92Quản lý Chất thải rắn2Võ Diệp Ngọc KhôiT3,1-5,H30444-45;48-5159
14611707921621xx92An toàn lao động 1Võ Diệp Ngọc KhôiT2,7-10,H30544-45;48-4956
14711803321621xx92Kinh tế quản lý2Hồ Dương ĐôngT2,1-5,H20444-45;48-5154
14811805931621xx92Quản trị Tài chính3Nguyễn Thị Thu ThủyT2,7-10,H105; T4,7-10,H10544-45;48-5150
14911807731621xx92Đồ án Kinh tế đầu tư1Phạm Anh ĐứcT3,7-10,H30844-45;48-4923
15011808531621xx92Kinh tế xây dựng2Nguyễn Quang TrungT4,1-5,F10144-45;48-5180
15111808531621xx93Kinh tế xây dựng2Nguyễn Quang TrungT3,1-5,H30344-45;48-5171
15211808531621xx93AKinh tế xây dựng2Trương Quỳnh ChâuT3,1-5,F20644-45;48-5168
15311809431621xx92Kinh tế ngành2Nguyễn Thị Thu ThủyT2,1-5,H20744-45;48-5172
15411809431621xx93Kinh tế ngành2Nguyễn Thị Thu ThủyT4,1-5,H30344-45;48-5172
15511809431621xx94Kinh tế ngành2Hồ Dương ĐôngT5,1-5,H20444-45;48-5171
15611810331621xx92Chuyên đề 1: Quản trị rủi ro1Phạm Thị TrangT5,7-10,H20344-45;48-4945
15712100931621xx92Đồ án Thiết kế nhà văn hoá2Nguyễn Anh TuấnT2,6-10,H10244-45;48-5138
15812101031621xx92Đồ án Thiết kế nhà cao tầng2Lê Minh SơnT4,7-10,VPK44-45;48-5126
15912101431621xx92Đồ án Thiết kế công trình bảo tàng2Nguyễn Xuân TrungT5,7-10,VPK44-45;48-5124
16020901011621xx92Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Minh ThọT5,1-5,H20844-45;48-5168
16120901011621xx93Tư tưởng Hồ Chí Minh2Trần Ngọc ÁnhT4,1-5,H10344-45;48-5167
16220901011621xx94Tư tưởng Hồ Chí Minh2Dương Anh HoàngT2,1-5,H30344-45;48-5166
16320901011621xx95Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Minh ThọT3,1-5,H20644-45;48-5183
16420901011621xx97Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Minh ThọT6,1-5,H20644-45;48-5168
16520901011621xx97ATư tưởng Hồ Chí Minh2Dương Anh HoàngT3,1-5,F10944-45;48-5167
16620901011621xx98Tư tưởng Hồ Chí Minh2Nguyễn Phi LêT5,1-5,F10344-45;48-5170
16720901011621xx98ATư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Thị Ngọc HoaT6,1-5,H30244-45;48-5168
16820901011621xx99Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê SơnT4,1-5,F10644-45;48-5163
16920901211621xx92Đường lối CM của ĐCS Việt Nam3Ngô Văn HàT3,7-10,H101; T5,7-10,H10144-45;48-5168
17020901211621xx92AĐường lối CM của ĐCS Việt Nam3Ngô Văn HàT6,1-4,H303; T7,1-4,H20644-45;48-5168
17120901211621xx93Đường lối CM của ĐCS Việt Nam3Nguyễn Văn HoànT4,7-10,H206; T6,7-10,H20644-45;48-5168
17220901211621xx93AĐường lối CM của ĐCS Việt Nam3Nguyễn Văn HoànT5,7-10,H305; T7,1-4,H20844-45;48-5166
17320901211621xx94Đường lối CM của ĐCS Việt Nam3Đỗ Thị Hằng NgaT2,7-10,H208; T4,7-10,H20844-45;48-5170
17420901411621xx92Nguyên lý 23Đào Thị NhungT3,7-10,H301; T5,7-10,H30144-45;48-5168
17520901411621xx92ANguyên lý 23Nguyễn Thị Thanh HuyềnT4,7-10,H306; T6,7-10,H30644-45;48-5168
17620901411621xx93Nguyên lý 23Nguyễn Lê Thu HiềnT4,7-10,H207; T6,7-10,H20744-45;48-5169
17720901411621xx94Nguyên lý 23Nguyễn Thị Thanh HuyềnT2,1-4,H205; T4,1-4,H20544-45;48-5169
17820901411621xx94ANguyên lý 23Đào Thị NhungT3,1-4,H105; T5,1-4,H10544-45;48-5169
17920901411621xx95Nguyên lý 23Trần Thị Thùy TrangT3,2-5,F107; T5,2-5,F10744-45;48-5154
18021000101621xx92Pháp luật đại cương2Phạm Minh Thy VânT3,1-5,F20744-45;48-5177
18121000101621xx93Pháp luật đại cương2Lê Thị Phương TrangT4,1-5,H40144-45;48-5168
18221000101621xx94Pháp luật đại cương2Lê Hồng Phước T2,1-5,H30644-45;48-5176
18330500111621xx92Vật lý 13Nguyễn Quý TuấnT3,1-4,H207; T5,1-4,H20744-45;48-5170
18430500111621xx92AVật lý 13Lê Hồng SơnT3,7-10,H305; T6,7-10,H30544-45;48-5170
18530500111621xx92BVật lý 13Trương ThànhT3,7-10,H303; T5,7-10,H30344-45;48-5162
18630500111621xx93Vật lý 13Hoàng Đình TriểnT2,7-10,H201; T4,7-10,H20144-45;48-5168
18730500111621xx93AVật lý 13Đinh Thanh KhẩnT3,7-10,H105; T5,7-10,H10544-45;48-5167
18830500111621xx93BVật lý 13Lê Văn Thanh SơnT4,7-10,H202; T7,1-4,H10844-45;48-5168
18930500111621xx94Vật lý 13Lê Văn Thanh SơnT3,7-10,H205; T5,7-10,H20544-45;48-5178
19030500111621xx94AVật lý 13Nguyễn Văn ĐôngT3,7-10,H207; T7,1-4,H20744-45;48-5149
19130500111621xx95Vật lý 13Trương ThànhT4,7-10,H106; T6,7-10,H10644-45;48-5170
19230506411621xx92Vật lý 23Trần Bá NamT4,1-4,H105; T6,1-4,H10544-45;48-5170
19330506411621xx92AVật lý 23Trần Bá NamT3,7-10,H201; T5,7-10,H20144-45;48-5168
19430506411621xx93Vật lý 23Đặng Văn HậuT3,7-10,H104; T5,7-10,H10444-45;48-5168
19530506411621xx93AVật lý 23Đặng Văn HậuT4,7-10,H401; T6,7-10,H10144-45;48-5158
19630506411621xx94Vật lý 23Nguyễn Văn ĐôngT4,7-10,H205; T6,7-10,H20544-45;48-5154
19730506511621xx92TN Vật lý1Đinh Thanh KhẩnT3,1-4,PTNA44-45;48-4920
19830506511621xx93TN Vật lý1Đinh Thanh KhẩnT4,1-4,PTNA44-45;48-4919
19930506511621xx94TN Vật lý1Đinh Thanh KhẩnT5,1-4,PTNA44-45;48-4920
20030506511621xx95TN Vật lý1Đinh Thanh KhẩnT6,1-4,PTNA44-45;48-4920
20130603031621xx92Hoá học Đại cương2Ngô Minh ĐứcT3,1-5,H30844-45;48-5167
20230603031621xx93Hoá học Đại cương2Đinh Văn TạcT6,1-5,H20544-45;48-5175
20331900411621xx92Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT3,7-10,H202; T5,7-10,H20244-45;48-5169
20431900411621xx93Xác suất thống kê3Phan Quang Như AnhT4,7-10,H108; T6,7-10,H10844-45;48-5168
20531900411621xx94Xác suất thống kê3Trần ChínT2,7-10,H103; T5,7-10,H10344-45;48-5167
20631900411621xx95Xác suất thống kê3Nguyễn Ngọc SiêngT2,6-10,H402; T4,6-10,H40244-45;48-5163
20731900411621xx96Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT2,1-4,H401; T6,1-4,H40144-45;48-5149
20831901111621xx92Giải tích 14Nguyễn Viết ĐứcT2,1-5,H106; T4,1-5,H10644-45;48-5169
20931901111621xx93Giải tích 14Lê Hoàng TríT3,1-5,H205; T5,1-5,H20544-45;48-5170
21031901111621xx94Giải tích 14Lê Hải TrungT3,6-10,H307; T5,6-10,H30744-45;48-5163
21131901211621xx92Giải tích 24Phan Đức TuấnT3,1-5,H401; T5,1-5,H40144-45;48-5172
21231901211621xx93Giải tích 24Lương Quốc TuyểnT2,1-5,H201; T4,1-5,H20144-45;48-5172
21331901211621xx94Giải tích 24Nguyễn Hoàng ThànhT2,6-10,H307; T5,1-5,H30744-45;48-5168
21431901311621xx92Đại số3Nguyễn Ngọc ChâuT2,7-10,H202; T6,7-10,H20244-45;48-5172
21531901311621xx93Đại số3Trương Công QuỳnhT3,7-10,H306; T5,1-5,H30644-45;48-5171
21641302411621xx92Anh văn 13Trần Thị HiềnT2,7-10,H203; T4,7-10,H20344-45;48-5121
21741303111621xx92Anh văn A2.24Trần Thị Túy PhượngT3,1-5,H202; T5,1-5,H20244-45;48-5145
21841303111621xx93Anh văn A2.24Nguyễn Thị Cẩm TúT4,1-5,H108; T6,1-5,H10844-45;48-5145
21941303111621xx94Anh văn A2.24Lê Thị Hải YếnT2,1-5,H202; T4,1-5,H20244-45;48-5145
22041303111621xx95Anh văn A2.24Trương Thị Ánh TuyếtT3,1-5,H203; T5,1-5,H20344-45;48-5145
22141303601621xx92Anh văn CN Cơ khí GT2Phạm Quốc TháiT5,1-5,H30244-45;48-5150
22241305011621xx92Anh văn A2.13Trần Vũ Mai YênT2,1-4,H107; T4,1-4,H10744-45;48-5144