DANH SÁCH SINH VIÊN HIỆN ĐANG BỊ KHÓA TÀI KHOẢN WEBSITE:

  Sinh viên thuộc khoa:
TTHọ tên sinh viênSố thẻ SVSố CMNDĐiện thoạiLớpLý do bị khóaNợ học phí kỳ nàyNợ các kỳ trướcĐang ngừng học?
218Nguyễn Thanh Xuân102112071159205292251034984681307T2Không đóng học phí 2 310 500
217Thái Viết Nhật109163101145205530577090573657710X3CKhông đóng học phí 7 697 000
216Nguyễn Quang Thạch110163101169194501871070592724910X1CKhông đóng học phí 1 776 000
215Trần Văn Hưng101110226 191778335098885911011C1AKhông đóng học phí 4 530 000
214Nguyễn Văn Thanh101110255 183892818096224031411C1BKhông đóng học phí 3 300 000
213Mai Vũ Duy Ân105110095 201667683076250098111D1Không đóng học phí  
212Nguyễn Văn Thắng105110335 152098585090519799311D3Không đóng học phí  
211Nguyễn Văn Thái109110235 183972577093533228011X3BKhông đóng học phí  819 000
210Võ Văn Thông117110135 205745757090572718611QLMTKhông đóng học phí  
209Nguyễn Hữu Huynh101120116 187255008096286743612C1AKhông đóng học phí  540 000
208Nguyễn Hữu Huy Quang101120194 205723401096954130212C1BKhông đóng học phí  
207Nguyễn Văn Hoàng101120345 191794974098740457612CDT2Không đóng học phí  820 000
206Lưu Đinh Hải Châu102120089 205815119070407928512T1Không đóng học phí  655 000
205Lương Minh Thắng102120154 197339125038602323312T2Không đóng học phí  
204Đinh Quang Viễn102120163 205818764033655693712T2Không đóng học phí  
203Nguyễn Quang Thịnh102120195 192019006070610893512T3Không đóng học phí 3 300 000
202Lê Công Khánh Toàn104120132 205771822090515019412N2Không đóng học phí 6 600 000
201Lê Văn Việt105120142 197316246097897942712D1Không đóng học phí  
200Nguyễn Đức Hoàng105120373 174780409097634142012TDHKhông đóng học phí 2 163 000
199Trần Văn Lành106120177 201726812090654500812DT4Không đóng học phí 3 300 000
198Phạm Hưng109120163 205816547036362734512X3AKhông đóng học phí 1 173 000
197Trần Duy Nhật Quang109120363 191658894039319097012X3CKhông đóng học phí 2 411 000
196Tôn Thất Hiệp121120030 191792450093568865912KTKhông đóng học phí  
195Nguyễn Trần Vũ Hoàng101139012  098595787613C1VAKhông đóng học phí 33 159 000
194Nguyễn Hữu Nam101139017  097219217213C1VAKhông đóng học phí 31 395 500
193Trần Đăng Quân101139020  098546733013C1VAKhông đóng học phí 29 459 500
192Nguyễn Văn Thành101139026  097965310013C1VAKhông đóng học phí 2 346 000
191Nguyễn Đăng Tú101139029  098842264913C1VAKhông đóng học phí 14 628 000
190Phạm Tuấn Sinh102130084 230937696033375595813T2Không đóng học phí  
189Nguyễn Văn Vũ102130096 205748441034646595813T2Không đóng học phí  
188Bùi Minh Nhật102130209 201704331093521878813TCLCKhông đóng học phí 18 184 000
187Lê Ngọc Tân102130213 205744347037994226313TCLCKhông đóng học phí 6 020 000
186Nguyễn Thị Hà Khuê105130369 201676976090999282513ESKhông đóng học phí  X
185Trần Quang Hưng106130163 191852153038663010013DT3Không đóng học phí 5 241 000
184Lê Đình Trung Tuấn106130206 194582575036934319413DT3Không đóng học phí  
183Lê Phước Nghĩa107130109 205850804034264721513H2BKhông đóng học phí  540 000
182Đinh Thị Nguyện107130207 201709992093539885413SHKhông đóng học phí  270 000
181Đỗ Xuân Tiến108130035 201575867094535649013SKKhông đóng học phí  
180Phạm Hoàng Thương109130096 221402144098793576713X3AKhông đóng học phí 1 350 000
179Lương Thanh Tuấn109130103 205740812083285365813X3AKhông đóng học phí 1 354 500
178Đoàn Trần Tiến109130154 201733111090538889613X3BKhông đóng học phí 3 877 000
177Lương Hoàng Gia Khải109130187 233202560039868298913X3CKhông đóng học phí 16 678 000
176Ngô Đức Phúc109130201 191840614098660433713X3CKhông đóng học phí 2 045 000
175Trần Phước Đăng Hậu110130092 201691122090336075313X1BKhông đóng học phí 1 412 000
174Ngô Xị110130138 191846507036424677813X1BKhông đóng học phí 2 184 000
173Nguyễn Bôn110130145 191773187097644605713X1CKhông đóng học phí  
172Nguyễn Văn Truyền111130110 205864687098347865513THXD2Không đóng học phí 4 592 000
171Phạm Thị Xuân Hà121130010 205959677038756166413KT1Không đóng học phí  
170Nguyễn Đình Nam121130029 201723247093519650113KT1Không đóng học phí 3 955 000
169Bùi Quang Thụy121130050 201713441090198668513KT1Không đóng học phí  
168Nguyễn Hoàng Rin121130101 205872117038323702813KT2Không đóng học phí 1 204 000
167Võ Văn Xuân Sơn121130102 191850953096607540213KT2Không đóng học phí  
166Lương Tuấn Duyên101140021 205981092039782972814C1AKhông đóng học phí 2 844 000X
165Alăng Brắc101140176 205774465039692134714CDT2Không đóng học phí  540 000
164Lê Anh Học101140225  096609035714C1VAKhông đóng học phí 6 303 000
163Phạm Cảnh Toàn101140255  093625454014C1VAKhông đóng học phí 3 913 000
162Nguyễn Thị Ý Nhi102140085 205868886097243071114T2Không đóng học phí  
161Trần Dũng103140017 192047090038398754614C4AKhông đóng học phí 2 346 000
160Giang Văn Bảo103140069 194602498036547802314C4BKhông đóng học phí 4 641 000
159Hoàng Anh Tuấn103140129 194533596091947746914C4BKhông đóng học phí 4 587 000
158Nguyễn Thanh Dương104140015 184248337097446409614N1Không đóng học phí 2 315 000
157Nguyễn Minh Hậu104140083 206078846089848159614N2Không đóng học phí 1 863 500
156Đặng Sỹ Khôi104140093 187606422033404336514N2Không đóng học phí 3 249 000
155Nguyễn Bảo Long104140096 184213499098273435714N2Không đóng học phí 2 647 000
154Trần Hoàng Hiển104140142 205895648036228001114NLKhông đóng học phí 1 593 500
153Võ Quốc Khang105140124 205953412096882007914D2Không đóng học phí 6 483 000
152Châu Khánh Minh105140200 194513520037690070814D3Không đóng học phí 1 142 000
151Ngô Thái Hòa105140244 241549771093553761214DCLCKhông đóng học phí 7 316 000
150Trịnh Công Anh105140274 184189032098306582314TDH1Không đóng học phí 3 931 000
149Huỳnh Tấn Thuận105140367 206044555093376888914TDH2Không đóng học phí 3 658 000
148Lê Đức Mạnh105140399 187394502034301229914TDHCLCKhông đóng học phí 5 573 000
147Hoàng Hữu Tài105140405 201706583077750148314TDHCLCKhông đóng học phí 24 256 500
146Lê Thị Thảo Nguyên106140031 206197618091904397614DT1Không đóng học phí 3 579 000
145Trần Vĩnh Phương106140037 197335680097430499814DT1Không đóng học phí 2 558 500
144Huỳnh Tăng Nhật Nguyên106140098 191821471076845923414DT2Không đóng học phí 1 230 000
143Đỗ Xuân Thắng107140221 187219349034656338414H5Không đóng học phí 2 709 000
142Trần Minh Hải108140011 197343083096850211514SKKhông đóng học phí 1 474 000
141Trần Như Huân109140071 191880386039524507014X3AKhông đóng học phí 3 822 000
140Lê Thanh Quốc Tiến109140108 197374115033556793414X3AKhông đóng học phí 3 822 000
139Nguyễn Lê Nhật Minh109140159 205806008034425693014X3BKhông đóng học phí 3 822 000
138Lê Hữu Sơn109140174 206199159077887855414X3BKhông đóng học phí 1 655 500X
137Đặng Tiểu Hiển110140012 191762281036535551114X1LTKhông đóng học phí  
136Phan Hoàng Minh Huy110140018 20545709803614X1LTKhông đóng học phí  
135Lê Đức Trần Duy110140172 201748060093569001214X1CKhông đóng học phí 2 709 000
134Trần Thiện Vân110140225 205863798097365804914X1CKhông đóng học phí 4 121 000
133Lê Nhật Vy117140074 191879658033987646014MTKhông đóng học phí 2 558 500X
132Ngô Ngọc Lân118140022 201723344078440336914KX1Không đóng học phí 1 111 000
131Lâm Thành Nhân121140030 233184151076662987114KT1Không đóng học phí 1 983 000
130Nguyễn Chánh Lãm123140008 201719432094371630214ECEKhông đóng học phí  X
129Nguyễn Khoa Lân123140009 201666776090519099614ECEKhông đóng học phí  X
128Trần Phước Lộc123140010 201697120093487883514ECEKhông đóng học phí  X
127Nguyễn Đức Nguyên123140015 201670633077240252614ECEKhông đóng học phí  X
126Trịnh Công Phan123140019 231026992096286953014ECEKhông đóng học phí  X
125Phạm Nhật Tiến123140035 201710341078233135014ECEKhông đóng học phí  X
124Trần Bá Dương101150067 201764044093567871015C1BKhông đóng học phí 3 010 000
123Nguyễn Văn Thắng101150096 187583621035313072215C1BKhông đóng học phí 3 010 000
122Nguyễn Hữu Quốc Cường102150216 205948074079226025015TCLC1Không đóng học phí 8 428 000
121Hồ Quí Hoàng102150222 206047082033895293915TCLC1Không đóng học phí  
120Võ Xuân Hùng102150225 201776336093507187615TCLC1Không đóng học phí 8 428 000
119Đặng Thanh Sơn102150241 194584501091456265715TCLC1Không đóng học phí 9 933 000
118Dương Tấn Lân102150278 205872120033883876115TCLC2Không đóng học phí 8 428 000
117Hồ Lê Minh102150282 221442132037281158715TCLC2Không đóng học phí 8 428 000
116Nguyễn Văn Quốc103150069  036713053815C4AKhông đóng học phí 1 412 000
115Đặng Mậu Toàn103150090 245312446038924479115C4AKhông đóng học phí 3 010 000
114Nguyễn Tăng Huy104150101 205959097090542465715N2Không đóng học phí 2 257 500
113Nguyễn Huy Hoàng105150194 201753796093562687815DCLCKhông đóng học phí 8 428 000
112Thân Ngọc Khánh Huyền105150201 233239417039689288815DCLCKhông đóng học phí 9 550 000
111Nguyễn Mạnh Khoa105150204 201710109093265099715DCLCKhông đóng học phí  
110Hồ Quốc Phát105150214 201742593093548706315DCLCKhông đóng học phí 8 428 000
109Phạm Đức Linh Đề105150248 184185669038994071415TDH1Không đóng học phí  
108Phạm Quốc Cường105150314 201751281093544982815TDHCLCKhông đóng học phí 12 009 000
107Lê Đức Huy105150325 191895250096329607415TDHCLCKhông đóng học phí  X
106Bạch Thanh Thiên105150345 212572615038888377915TDHCLCKhông đóng học phí 8 127 000
105Huỳnh Đắc Thuận105150347 205959543037816722015TDHCLCKhông đóng học phí 8 979 000
104Huỳnh Đức Hoàng106150020 201690969093582687615DT1Không đóng học phí 4 214 000
103Hồ Ngọc Huân106150022 231067706032935057515DT1Không đóng học phí  X
102Trần Quang Hưng106150025 191893361076960482715DT1Không đóng học phí  X
101Thủy Anh Quốc106150049 206195661033293423915DT1Không đóng học phí 1 806 000
100Lê Anh Tú106150070 184294819036859360715DT1Không đóng học phí 2 709 000
99Phan Hữu Tài106150133 197401052091139122415DT2Không đóng học phí 3 311 000
98Nguyễn Minh Hải109150189 206118932036562542615X3CLCKhông đóng học phí 10 473 000
97Nguyễn Duy Luận109150199 205869246096921274615X3CLCKhông đóng học phí 10 473 000
96Đinh Quang Sáng109150211 194638164038735055115X3CLCKhông đóng học phí 10 473 000
95Lê Đức Thọ109150217 187656014034358488115X3CLCKhông đóng học phí 10 473 000
94Đặng Ngọc Minh109150258 206070193093542696315VLXDKhông đóng học phí 2 709 000
93Nguyễn Ngọc Nhân109150310 201764730090559419715X3CLCKhông đóng học phí 12 111 000
92Võ Hoàng Lai110150133 231136339035762117415X1BKhông đóng học phí 3 913 000
91Nguyễn Văn Dương110150193 184311268038288581415X1CKhông đóng học phí 2 107 000
90Hồ Phú110150221 192047127032728116515X1CKhông đóng học phí  675 000
89Trần Hồng Lân111150028 194533920091798202415THXDKhông đóng học phí 2 408 000
88Phan Thị Thanh Mai121150110 201733594035689780515KT2Không đóng học phí 4 816 000
87Huỳnh Nhật Huy123150062 201719482098992172715ECE2Không đóng học phí  X
86Nguyễn Đình Chính101160011 163460156098135167016C1AKhông đóng học phí 1 620 000
85Lê Khắc Long101160142 187776606036617157916CDT1Không đóng học phí 2 565 000
84Mai Xuân Mẫn101160143 20178324196346171316CDT1Không đóng học phí  X
83Lê Thị Thu Hiền102160028 205382675090592922116TLTKhông đóng học phí  X
82Nguyễn Đăng Ca102160235 221450774096148624416TCLC3Không đóng học phí 9 450 000
81Châu Thanh Phong105160089 206217321070256797116D2Không đóng học phí 2 835 000X
80Lê Trọng Nhân105160133 206098977120516319316DCLC1Không đóng học phí  
79Lê Tuân105160151 231149388037272193016DCLC1Không đóng học phí 9 720 000
78Trần Viết Đạt105160223 20614438090586310416TDHCLC1Không đóng học phí 9 450 000
77Hoàng Công Vinh105160261 187574775169340765816TDHCLC1Không đóng học phí  
76Lê Văn Tâm105160263  090581918916D_B2Không đóng học phí 4 075 500
75Trần Đức Linh106160034 18776065598796768316DT1Không đóng học phí  X
74Nguyễn Quốc Việt106160059 241674607163544693816DT1Không đóng học phí 3 634 000
73Đoàn Minh Nhật106160091 192054480120240887016DT2Không đóng học phí 2 160 000
72Lê Văn An106160112 201767686126210315116DTCLC1Không đóng học phí 9 450 000
71Nguyễn Quý Lộc106160133 201738882164690933316DTCLC1Không đóng học phí 9 450 000
70Trần Văn Thức106160172 231210204096339962916DTCLC2Không đóng học phí 9 450 000
69Nguyễn Phan Huy107160093 206144304076664968216H2Không đóng học phí 2 160 000
68Lê Văn Duy107160151 187750733032610911116H5CLC1Không đóng học phí 9 720 000
67Lê Nguyễn Hoàng Long107160168 206266686128348998916H5CLC1Không đóng học phí  X
66Huỳnh Ngọc Thiên Ân108160002 20618792898204251716SKKhông đóng học phí  
65Đoàn Ngọc Lĩnh108160027 206187865167536628816SKKhông đóng học phí  
64Bùi Trung Hiếu109160160 206202380096967562416X3BKhông đóng học phí 2 430 000
63Mai Thái Khoa109160224 201795095077667471716X3CLCKhông đóng học phí 10 125 000
62Nguyễn Văn Vũ110160273 18433042697906138316X1CKhông đóng học phí  
61Đặng Phước Hoàng Thiện117160070 191900414126449655216MTKhông đóng học phí 3 780 000X
60Hà Thị Kiều Oanh118160038 19199209096286703216KX1Không đóng học phí 4 050 000
59Lê Hồng Phúc121160032 201795596128907985616KTCLC1Không đóng học phí 9 045 000
58Nguyễn Quang Trung121160044 201784775078266679616KTCLC1Không đóng học phí  X
57Nguyễn Thành Đạt122160004 206318242164486496416PFIEV-N1Không đóng học phí  X
56Đặng Quang Thông123160034 20178987193243549316ECE1Không đóng học phí 1 080 000
55Hoàng Khắc Phúc101170131 184319602096818931517C1BKhông đóng học phí 3 430 000X
54Nguyễn Văn Phúc101170132 187755118096581068517C1BKhông đóng học phí 4 655 000X
53Nguyễn Văn Hoàng Đức101170232 197362148039651131317CDT2Không đóng học phí 3 842 000
52Nguyễn Long Nhật102170108 192059836085285608417T2Không đóng học phí 1 620 000
51Bùi Duy Quang102170241 251180720093254865017TCLC1Không đóng học phí 14 445 000
50Nguyễn Văn Nhơn102170292 197371543097560990217TCLC2Không đóng học phí 13 770 000
49Đinh Thị Thanh Thanh102170300 201764299096775546517TCLC2Không đóng học phí  X
48Thái Doãn Thông102170303 187666252077859832417TCLC2Không đóng học phí 13 770 000
47Trương Văn Kiên103170022 212676741034669517517C4AKhông đóng học phí 3 915 000
46Hồ Minh Hoàng103170074 201804712077698288017C4BKhông đóng học phí 2 430 000
45Nguyễn Nhân103170142 191993275036450296717C4CKhông đóng học phí 4 753 000X
44Vũ Viết Thương103170160 038099008304098788927117C4CKhông đóng học phí 5 135 000
43Nguyễn Ngọc Hà103170179 187797241097398956317KTTTKhông đóng học phí 3 915 000
42Hồ Văn Quang105170123 201797452070275538917D2Không đóng học phí 2 835 000
41Lưu Vĩnh Tín105170136 233271398036449707317D2Không đóng học phí 2 025 000
40Phan Minh Quân105170192 197405454036728752817D3Không đóng học phí 4 655 000X
39Phan Công Anh Tuấn105170214 184356429037651953417D3Không đóng học phí  
38Khổng Minh Đức105170225 197381877037815020217DCLCKhông đóng học phí 13 837 500
37Nguyễn Trần Thu Hà105170227 201797747091837134917DCLCKhông đóng học phí 13 837 500
36Nguyễn Đức Cừ105170396 187850086097105203217TDHCLC1Không đóng học phí 13 837 500
35Lương Vĩnh Hội106170093 201673163093593282717DT2Không đóng học phí 3 510 000
34Phạm Văn Sỹ106170126 233272837035305042117DT2Không đóng học phí 1 350 000
33Huỳnh Duy Phương106170192 212487300033476243617DT3Không đóng học phí 4 900 000X
32Phan Quang Hợp106170235 201816462098280818817DTCLCKhông đóng học phí 11 475 000
31Nguyễn Huỳnh Anh Thư106170263 201795692093488782217DTCLCKhông đóng học phí 11 475 000
30Nguyễn Phan Kiều Trinh107170069 206189178034931410417H2Không đóng học phí 5 439 000X
29Phan Minh Hải107170085 206352384037834421717H5CLCKhông đóng học phí 15 120 000
28Nguyễn Minh Hiếu107170087 241765608035785091917H5CLCKhông đóng học phí 14 850 000
27Võ Hoàng107170088 197368634035382217117H5CLCKhông đóng học phí  X
26Lê Hồng Lam107170092 201804686091335209817H5CLCKhông đóng học phí 15 120 000
25Nguyễn Duy Anh107170115 187850420098919280317KTHH1Không đóng học phí 2 970 000
24Phạm Trần Minh Trung107170207 201779650091791322517KTHH2Không đóng học phí 4 953 000
23Trần Thị Thu Lài107170303 192056896076384272317H2CLC1Không đóng học phí 13 162 500X
22Nguyễn Thị Kim Dung107170327 206241720034309295617H2CLC2Không đóng học phí 13 162 500
21Nguyễn Quyết Thắng107170348 187713099091555056217H2CLC2Không đóng học phí 13 432 500
20Trần Duy Anh108170001 212673277033577101017SKKhông đóng học phí  
19Lê Thanh Hạnh109170007 197435243091935269117VLXDKhông đóng học phí 4 185 000
18Lê Thế Tuyền109170118 038099007522033752714317X3Không đóng học phí 2 430 000
17Trần Minh Hoàng109170124 194647462033642670217X3CLCKhông đóng học phí 13 162 500
16Nguyễn Đức Mạnh109170128 187708196 17X3CLCKhông đóng học phí 13 162 500
15Ngô Thị Hồng Ngọc110170130 225916078098614016317X1BKhông đóng học phí 3 240 000
14Lê Đăng Quỳnh111170038 197413568039235477917THXDKhông đóng học phí 5 390 000X
13Nguyễn Lam Trường111170050 197369931098849721617THXDKhông đóng học phí 4 410 000X
12Lê Thị Hồng Hạnh111170066 044199001249085264170617X2Không đóng học phí 3 105 000
11Nguyễn Tất Hoàng111170070 187644900098990841917X2Không đóng học phí  810 000
10Nguyễn Thị Hoàng Linh117170083 206227530035307595317QLMTKhông đóng học phí 2 700 000
9Nguyễn Quang Huy118170024 194611387097388708517KX1Không đóng học phí 2 430 000
8Nguyễn Xuân Thông118170053 184385603082266029317KX1Không đóng học phí 2 430 000
7Hà Minh Thành118170118 206067840036396653317KX2Không đóng học phí 3 375 000
6Ngô Thanh Phạm Duy121170007 233285122 17KTCLC1Không đóng học phí 13 095 000
5Nguyễn Hồng Hiệp121170011 192027508036422666417KTCLC1Không đóng học phí 13 095 000X
4Nguyễn Công Khoa121170069 201786265091773066517KTCLC2Không đóng học phí 13 095 000
3Trần Duy Tuyên121170096 201776842093531481617KTCLC2Không đóng học phí 13 095 000
2Lê Tiến Sỹ103180001  082449616818C4_B2Không đóng học phí  
1Nguyễn Anh Vũ110180001   18X1_B2Không đóng học phí 3 572 000