DANH SÁCH SINH VIÊN HIỆN ĐANG BỊ KHÓA TÀI KHOẢN WEBSITE:

  Sinh viên thuộc khoa:
TTHọ tên sinh viênSố thẻ SVSố CMNDĐiện thoạiLớpLý do bị khóaNợ học phí kỳ nàyNợ các kỳ trướcĐang ngừng học?
282Nguyễn Thanh Xuân1021120711592052922510164984681307T2Không đóng học phí 2 310 500
281Nguyễn Văn Lĩnh105143091134191713805098948015309D3Không đóng học phí 8 792 000
280Lê Văn Lực1072410911471972252820169686360609SHKhông đóng học phí 6 512 000
279Nguyễn Ngọc Sơn1074310911381944339420169277610209CNVLKhông đóng học phí 2 470 000
278Nguyễn Dương Vĩnh Lộc111132091123241104503097879757409X2BKhông đóng học phí  355 000
277Nguyễn Văn Hiền1011621011202057170800167862453910C1BKhông đóng học phí 6 896 000
276Lê Văn Điệp101163101110183976571098850303310C1CKhông đóng học phí  741 000
275Phạm Tuân1012521011481917645460165358198810CDT2Không đóng học phí  592 000
274Nguyễn Văn An1021521011012017436560120277072610T2Không đóng học phí 2 960 000
273Nguyễn Hoàng Lâm1021521011261972681270163309990610T2Không đóng học phí 2 470 000
272Hoàng Viết Dũng1021531011091944378620164489069610T3Không đóng học phí 6 512 000
271Dương Hữu Đức102154101111183958557097318013410T4Không đóng học phí 1 243 000
270Võ Trung Nghĩa1021541011352055996430168777313210T4Không đóng học phí  864 500
269Trương Đình Phiên102154101139205685916097618442010T4Không đóng học phí 8 792 000
268Trần Văn Thịnh102154101155201635338093573651010T4Không đóng học phí 6 512 000
267Ngô Văn Dương103151101109197298318091887710210C4AKhông đóng học phí  888 000
266Lê Ngọc Huy103151101119194419706098656049610C4AKhông đóng học phí 6 512 000
265Nguyễn Văn Việt1031511011641866755880164973311510C4AKhông đóng học phí 5 134 000
264Biện Văn Trường1041611011531840113700165354800710N1Không đóng học phí 4 221 000
263Nguyễn Thái Đường104221101111191769434097697376910NLKhông đóng học phí  710 000
262Lê Văn Chung1051621011061972937820167913533310D2Không đóng học phí 2 470 000
261Nguyễn Trọng Nam1051631011371839762980164844499810D3Không đóng học phí 8 792 000
260Huỳnh Kim Thông1051631011602056726680122841234810D3Không đóng học phí 2 960 000
259Trần Công Nhất1072611011402056669870169256205610SHKhông đóng học phí 2 470 000
258Nguyễn Sỹ Đức1077511011141838596450165903161910H5Không đóng học phí 3 180 000
257Võ Như Vương1091621011862055369200126459266310X3BKhông đóng học phí 2 960 000
256Phạm Duy Hoàng110163101125205596007090196698310X1CKhông đóng học phí  296 000
255Nguyễn Quang Thạch1101631011691945018710120592724910X1CKhông đóng học phí 1 776 000
254Nguyễn Ngọc Diệu110241101109205616266094889341210KT1Không đóng học phí 6 022 000
253Hồ Văn Mừng1102411011311917768250165504119210KT1Không đóng học phí 2 470 000
252Phạm Duy Nhựt1102411011362056154120167997031110KT1Không đóng học phí 2 470 000
251Đinh Quan Luyến101110374 205765511097211468011CDT1Không đóng học phí 1 065 000
250Võ Văn Thanh102110164 1917912040165786870711T1Không đóng học phí  710 000
249Trần Văn Minh102110316 1918258510166278536911T4Không đóng học phí 3 556 000
248Mai Văn Toàn104110144 2413343970167427515511NKhông đóng học phí 1 065 000
247Võ Huy Nhật104110192 1973185140165902978811NLKhông đóng học phí 1 235 000
246Nguyễn Cao Kỳ105110211 1917583440165873656711D2Không đóng học phí 2 960 000
245Đoàn Xuân Lộc105110214 197272268096971540411D2Không đóng học phí  769 500
244Lê Quốc Phong105110227 2056968130169763454011D2Không đóng học phí 2 960 000
243Lê Thanh Sơn105110330 2016696340165902964611D3Không đóng học phí 2 960 000
242Đoàn Ngọc Linh105110410 2016725690167716213511D2CLCKhông đóng học phí 2 470 000
241Trần Thư Văn106110279 1838812100165444501911DT3Không đóng học phí 1 236 000
240Đặng Nhật Nam109110110 194537420097578257211X3AKhông đóng học phí 1 184 000
239Hồ Quang Thân109110325 1917687790165910666111X3CKhông đóng học phí 3 572 000
238Lê Việt Anh109110439 1737275920165991197911VLXDKhông đóng học phí  494 000
237Võ Vĩnh Kinh109110462 184007455098502601411VLXDKhông đóng học phí 1 924 000
236Phạm Hữu Cương110110089 2055346640121369998611KTKhông đóng học phí  889 000
235Phạm Quang Dũng110110096 201653304094496102911KTKhông đóng học phí  770 000
234Vũ Duy Thành110110168 197318705099693238711KTKhông đóng học phí 2 470 000
233Hồ Sĩ Hiệp110110235 197312776098419916511X1AKhông đóng học phí 5 759 000
232Võ Văn Thông117110135 205745757090572718611QLMTKhông đóng học phí 3 358 000
231Nguyễn Tiến Tuấn118110143 201630955090530718611KX2Không đóng học phí 5 430 000
230Nguyễn Thành Dương101120221 2128205240166678738312C1CKhông đóng học phí 4 675 500
229Trần Chí Thành102120153 2057285920169846479212T2Không đóng học phí 2 470 000
228Phan Minh Thông102120197 2017268350122488687712T3Không đóng học phí  741 000
227Trần Anh Thắng102120501 2016955590122253141512T3Không đóng học phí 2 592 500
226Ngô Trung Nhựt103120083 205770527096834784512C4AKhông đóng học phí 2 987 500
225Phạm Văn Linh103120144 2057738940165903118512C4BKhông đóng học phí 6 234 500
224Lê Văn Dũng103120190 187437426097978000112KTTTKhông đóng học phí  888 000
223Lê Bá Cao104120041 1741402730164803124912N1Không đóng học phí 1 184 000
222Hoàng Anh Quốc104120070 233193122098869284712N1Không đóng học phí 2 864 000
221Trần Ngọc Anh104120144 194570437096284909112NLKhông đóng học phí 2 223 000
220Quảng Vũ Dương105120356 212328300097951124512TDHKhông đóng học phí 3 062 000
219Trần Đình Minh106120032 191802259096831561912DT1Không đóng học phí 2 131 000
218Nguyễn Lê Vương106120151 2056969880164307891512DT3Không đóng học phí 1 331 000
217Lưu Đinh Hoàng Châu106120155 2058151410126298413812DT4Không đóng học phí  890 000X
216Nguyễn Văn Thơm106120203 2056640250165541106912DT4Không đóng học phí 1 065 000
215Trần Thị Thu Hà107120123 187448011098647037412H2Không đóng học phí 3 062 000
214Nguyễn Tiến Hùng107120203 201695483090541668612H5Không đóng học phí 4 617 000
213Nguyễn Văn Công Thành107120225 1918085050121522738712H5Không đóng học phí  947 000
212Lê Đình Toàn107120231 187452146096286482112H5Không đóng học phí 2 221 000
211Phan Thanh Hoàng109120246 1944747150165917423812X3BKhông đóng học phí 3 672 000
210Nguyễn Đắc Vinh109120307 2057844090166782780512X3BKhông đóng học phí 1 480 000
209Huỳnh Đức Diệp109120321 2056266730126844540712X3CKhông đóng học phí 1 775 000
208Vũ Dương Hoàng Duy109120323 184030384097692696612X3CKhông đóng học phí 6 129 000
207Lê Văn Hiếu109120334 205478995098588460512X3CKhông đóng học phí 1 155 000
206Đậu Văn Tám111120043 187319597098542779412THXDKhông đóng học phí 4 935 000
205Phạm Anh Tuấn111120058 194563508098122388712THXDKhông đóng học phí 1 420 000
204Đỗ Xuân Hòa111120074 194531679098311679812X2Không đóng học phí 3 556 000
203Nguyễn Ngọc Linh118120087 205703748090559394312KX2Không đóng học phí 2 764 000
202Nguyễn Phúc Hoà118120145 201702364092464410912QLCNKhông đóng học phí 2 470 000
201Huỳnh Phi Phụng118120172 2058771160168865182812QLCNKhông đóng học phí 1 926 000
200Lê Đức Thành118120181 2016957290128940779912QLCNKhông đóng học phí 2 130 000
199Trần Đặng Phi Long121120053 201684258099538315612KTKhông đóng học phí 1 776 000
198Lê Công Thành121120095 2016903470903357566512KTKhông đóng học phí 1 925 000
197Lê Văn Bình101130007 2057474490121623814013C1AKhông đóng học phí 4 450 000
196Lê Văn Tịnh102130048 1840038530168869142813T1Không đóng học phí 1 826 000
195Nguyễn Văn Ngũ102130077 1875478370162912852913T2Không đóng học phí 3 606 000
194Nguyễn Vũ Duy102130196 2016955030122551004713TCLCKhông đóng học phí 224 499 000
193Lê Ngọc Tân102130213 2057443470167994226313TCLCKhông đóng học phí 510 189 000
192Đặng Trần Thuỷ102130219 201742655012149237113TCLCKhông đóng học phí 215 904 000
191Đỗ Bá Nhựt103130060 2058557480163270082013C4AKhông đóng học phí 3 161 000
190Nguyễn Nguyên Hữu Việt103130100 201682525090565839813C4AKhông đóng học phí 5 753 500
189Vũ Văn Quang103130170 187529715096942045113C4BKhông đóng học phí 5 905 000
188Nguyễn Xuân Hồng104130027 241543360097896995713N1Không đóng học phí 2 370 000
187Nguyễn Nhanh104130046 205953162096384247613N1Không đóng học phí 4 197 000
186Dương Chí Bảo105130011 205890520098369690413D1Không đóng học phí 4 592 000
185Trần Xuân Hào105130023 191825807090504546713D1Không đóng học phí 4 424 500
184Nguyễn Văn Huy106130025 20595389201673696650213DT1Không đóng học phí 3 851 000
183Nguyễn Văn Linh106130172 2059360450164834362913DT3Không đóng học phí 2 470 000
182Nguyễn Hoàng Minh107130073 2016718090120344439513H2AKhông đóng học phí 3 753 000
181Trần Thành Công108130005 2058299980165833193513SKKhông đóng học phí 3 550 000
180Hoàng Nghĩa Anh109130169 1873203060166466880213X3CKhông đóng học phí 4 050 000
179Đinh Văn Thông110130904 1866412990168398070313X1_B2Không đóng học phí 8 792 000
178Nguyễn Anh Hòa111130134 1945692960163819819213X2Không đóng học phí 1 976 000
177Hoàng Quốc Vương Ánh118130068 205734677096777364013KX2Không đóng học phí  710 000
176Nguyễn Viết Du101140134 206120737096230962014CDT1Không đóng học phí 2 099 500
175Nguyễn Văn Nở101140195 205987460096461813714CDT2Không đóng học phí 2 238 000
174Nguyễn Đỗ Minh Quang101140213 2016744470121431068114C1AKhông đóng học phí 2 618 000
173Lê Vĩnh Định102140065 197339874096355754914T2Không đóng học phí 4 395 000
172Nguyễn Văn Hoàng102140126 192019581093512171514T3Không đóng học phí 4 001 000
171Hoàng Duy Khánh102140130 2213851760166843848614T3Không đóng học phí 6 318 000
170Trần Duy Tân102140152 1973073600168727577714T3Không đóng học phí 3 999 000
169Huỳnh Đức Lâm Minh102140187 2017201280128522951514TCLC1Không đóng học phí 9 433 000
168Tống Lê Quốc Đạt102140202 2017572210122355289814TCLC2Không đóng học phí 9 433 000
167Nguyễn Đình Vũ102140232 2057984950120352248614TCLC2Không đóng học phí 22 056 000
166Lê Đức Lực104140033 2415680240163447779514N1Không đóng học phí 1 135 000
165Lê Huỳnh Huy Hoàng104140145 2310620750162957755214NLKhông đóng học phí 3 705 000
164Hoàng Trọng Công105140004 173303683097926371714DLTKhông đóng học phí 2 223 000
163Phùng Thế Tài105140063 231132453096235797114D1Không đóng học phí 4 544 000
162Đinh Minh Tuấn105140371 1945349300163637228314TDH2Không đóng học phí 1 531 000
161Nguyễn Hữu Danh105140385 201744570096681320814TDHCLCKhông đóng học phí 9 720 000
160Nguyễn Cao Kỳ105140397 2017446380122354462614TDHCLCKhông đóng học phí 10 784 000
159Nguyễn Nhật Thái105140407 174654628096245953714TDHCLCKhông đóng học phí 19 215 000
158Trương Văn Sang106140042 205863452096654995214DT1Không đóng học phí 2 717 000
157Lê Hữu Ân106140068 197345119097893575014DT2Không đóng học phí 4 987 000
156Nguyễn Xuân Chiểu106140072 1842078210166358673414DT2Không đóng học phí 3 754 000
155Đặng Thái Hiền106140084 201559550090555201414DT2Không đóng học phí  741 000
154Nguyễn Trần Anh Khoa106140090 201697436090862329614DT2Không đóng học phí 4 099 000
153Lê Minh Bảo Duy106140151 201746520090353380414DT3Không đóng học phí 4 099 000
152Nguyễn Hoài Thế Sang107140090 2017059110121398930914H2AKhông đóng học phí 3 605 000
151Phan Văn Thành107140150 184129881097631040514H2BKhông đóng học phí 5 085 000
150Trần Nguyên Thanh Bình107140173 192114567090256366414H5Không đóng học phí 1 531 000
149Hoàng Phi Long108140021 2857001190121550759714SKKhông đóng học phí 2 130 000
148Lý Xuân Thịnh109140036 2016747910121680828814VLXDKhông đóng học phí 4 615 000
147Đặng Phước Đức109140059 191988702098430500514X3AKhông đóng học phí 3 787 000
146Trần Dũ Linh109140154 206121063097510304414X3BKhông đóng học phí 4 297 000
145Nguyễn Đức Vương110140011 205506910090641071114X1LTKhông đóng học phí 5 920 000
144Trần Hoàng Vũ110140094 205924642093486607714X1AKhông đóng học phí 3 457 000
143Phạm Xuân Thắng110140139 194582780096708161314X1BKhông đóng học phí 3 457 000
142Nguyễn Văn Chung110140166 187572337097896004114X1CKhông đóng học phí 4 975 000
141Lê Minh Hoàng111140082 1973400430163331196814X2AKhông đóng học phí 4 741 000
140Đoàn Thị Trang111140110 2058858940166534410214X2AKhông đóng học phí 4 100 000
139Nguyễn Anh Tuấn111140116 2312040040169630370814X2AKhông đóng học phí 3 902 000
138Nguyễn Ngọc Nghĩa117140038 197369403098235183314MTKhông đóng học phí 3 852 000
137Nguyễn Văn Trung117140067  093874189514MTKhông đóng học phí 1 420 000
136Phạm Bá Nguyên118140033 187635594097756594014KX1Không đóng học phí 6 045 000
135Hoàng Văn Thôi118140060 191801476098771081214KX1Không đóng học phí 2 223 000
134Nguyễn Thị Mỹ Trang118140065 2061971510163477851614KX1Không đóng học phí 4 544 000
133Nguyễn Kim Dũng101150015 2062339370163733885615C1AKhông đóng học phí 4 100 000
132Đào Xuân Tuấn101150055 174796114096105803815C1AKhông đóng học phí 4 149 000
131Nguyễn Văn Ý101150107 2060280030163311013115C1BKhông đóng học phí 4 275 000
130Phùng Trần Huy Cận101150108 201761566091640534415C1CKhông đóng học phí 2 717 000
129Đỗ Trọng Cường101150111 2017457060122323322015C1CKhông đóng học phí 5 088 000
128Lê Thuận Phúc101150137 194595542097346964315C1CKhông đóng học phí  532 000
127Hồ Sỹ Như102150056 2417073080166581186115T1Không đóng học phí 4 371 500
126Lê Kim Quốc Cường102150151 2017766360125468597715T3Không đóng học phí 2 223 000
125Nguyễn Ngọc Bảo103150024 192020055096936689215C4AKhông đóng học phí 1 877 000
124Trần Đình Quyết103150072 187538782096294890715C4AKhông đóng học phí 2 717 000
123Phan Công Đức103150111 2017189350122644733115C4BKhông đóng học phí 6 016 000
122Nguyễn Văn Lực103150134 1874455700165344187415C4BKhông đóng học phí 4 396 000
121Trương Vũ103150178 2059530040166400781515C4BKhông đóng học phí 3 639 000
120Trần Văn Đường104150015 1875915370165514122215N1Không đóng học phí 3 550 000
119Trần Thư Hùng104150023 1842532610162899384415N1Không đóng học phí 4 594 000
118Cao Xuân Nhẫn104150043 1916942290166220100415N1Không đóng học phí 4 675 000
117Nguyễn Hồng Quân104150124 187605027098719234115N2Không đóng học phí 4 989 000
116Nguyễn Thành Luân105150038 205924629091769304915D1Không đóng học phí 4 890 000
115Nguyễn Xuân Thủy105150064 184230106096864775315D1Không đóng học phí 4 890 000
114Bùi Xuân Hoàng105150090 2128314260169359245615D2Không đóng học phí 2 865 000
113Nguyễn Tôn Cao Nguyên105150104 2310711960123984953315D2Không đóng học phí 1 775 000
112Lê Văn Hòa105150258 2060477890164279700215TDH1Không đóng học phí 1 776 000
111Đặng Tấn Quí105150290 2124857350167712221015TDH1Không đóng học phí 5 283 000
110Ngô Đoàn Thuận Phong105150341 2017538780124684989815TDHCLCKhông đóng học phí 12 967 000X
109Nguyễn Hữu Trung105150353 2124831700167492203515TDHCLCKhông đóng học phí 3 016 000
108Lê Tuấn Anh106150003 191895175090114231215DT1Không đóng học phí 7 020 000
107Huỳnh Công Hải106150016 201783495093548883615DT1Không đóng học phí 2 519 000
106Nguyễn Quốc Hưng106150024 1973339110164619538615DT1Không đóng học phí 4 213 000
105Trương Thanh Tú106150071 206027701096823053015DT1Không đóng học phí 2 420 000
104Võ Đức Tiến Huy106150107 1918963080128227903615DT2Không đóng học phí 1 926 000
103Trần Nhật Thuyên106150142 1918933770122828289615DT2Không đóng học phí 2 173 000
102Nguyễn Cao Cường106150159 184272725096728322715DT3Không đóng học phí  247 000
101Thân Văn Thông106150210 1842644240162711675015DT3Không đóng học phí 5 706 000
100Nguyễn Nhật Tùng106150222 187638728098197449515DT3Không đóng học phí 3 507 000
99Phan Văn Chí Kiên107150023 197401460096556910715H1,4Không đóng học phí  247 000
98Mai Phước Lân107150026 2060700510122226106415H1,4Không đóng học phí 4 791 000
97Nguyễn Duy Quân107150045 225584804097811877215H1,4Không đóng học phí 5 384 000
96Lê Thị Thanh Lan107150151 1973777720167380397415H2BKhông đóng học phí 2 272 000
95Thái Kiều Thanh Tú107150268 2154189850164755617215H5Không đóng học phí 5 236 000
94Nguyễn Văn Đạt107150284 1946321140163393762915SHKhông đóng học phí 9 088 500
93Nguyễn Tấn Quang Hào107150291 2059246750121597820215SHKhông đóng học phí 3 635 500
92Nguyễn Đức Hiếu109150025 0010970081096883840215X3AKhông đóng học phí 5 432 000
91Nguyễn Xuân Hy109150029 205858173090591979015X3AKhông đóng học phí 3 605 000
90Hồ Thế Khởi109150031 1841578390164806158615X3AKhông đóng học phí 6 114 000
89Võ Xuân Luân109150036 205980422097375990715X3AKhông đóng học phí  
88Nguyễn Văn Phước109150048 1919907470165473918515X3AKhông đóng học phí 4 643 000
87Nguyễn Văn Kết109150090 205979538090570156615X3BKhông đóng học phí 6 527 000
86Bùi Bảo Long109150095 1918956350935506666015X3BKhông đóng học phí 3 705 000
85Hồ Khắc Phong109150103 184293335094820835115X3BKhông đóng học phí 6 224 000
84Lê Đăng Tài109150109 1946238440166780938315X3BKhông đóng học phí 3 754 000
83Nguyễn Văn Trung109150119 192124362090647516115X3BKhông đóng học phí 2 922 000
82Phan Văn Trường109150120 2060167810168532592315X3BKhông đóng học phí 4 248 000
81Trần Huy Tuấn109150122 1843004050129961057115X3BKhông đóng học phí 5 038 000
80Đặng Minh Khôi109150146 206204898094146180215X3CKhông đóng học phí 2 271 000
79Lê Công Nghĩa109150154 1919888890164329457615X3CKhông đóng học phí  
78Phạm Hữu Phúc109150159 187522784098928018315X3CKhông đóng học phí 2 470 000
77Trần Đình Trình109150173 184194866096123824115X3CKhông đóng học phí 1 598 000
76Phạm Văn Nhãn109150260 1946236570167253435515VLXDKhông đóng học phí 4 544 000
75Nguyễn Văn Tuấn109150285 2017661020120392804015VLXDKhông đóng học phí 4 248 000
74Nguyễn Đăng Khoa110150047 215359059098181059615X1AKhông đóng học phí 5 285 000
73Phạm Văn Thiện110150083 2061784940166355414915X1AKhông đóng học phí 4 939 000
72Bùi Xuân Tiến110150088 1920519350122757737115X1AKhông đóng học phí 2 272 000
71Cao Xuân Tới110150091 2453504780162632624715X1AKhông đóng học phí 3 902 000
70Tôn Thất Cường110150107 194631255096474504115X1BKhông đóng học phí 4 544 000
69Trịnh Minh Anh Đức110150191 2061080470163895748015X1CKhông đóng học phí 4 199 000
68Somsant Sura Pat Pichai Thanh Hùng110150202 201732131093507140515X1CKhông đóng học phí 5 185 000
67Nguyễn Huy110150204 1919891490165785760415X1CKhông đóng học phí 4 297 000
66Hồ Đăng San111150043 1919885440169560536015THXDKhông đóng học phí 4 297 000
65Nguyễn Trọng Nam Xuyên111150129 2017199530122404885915X2Không đóng học phí 2 130 000
64Trần Văn Hải117150030 1919919910168223359915MTKhông đóng học phí 4 495 000
63Hoàng Đình Trung117150078 2017096220120621119615MTKhông đóng học phí 4 295 000
62Đỗ Phan Nhật Trường117150079 2059487660121939812615MTKhông đóng học phí 4 987 000
61Lê Thị Lệ117150104 2058876050162638744115QLMTKhông đóng học phí 4 594 000
60Nguyễn Tuấn Bảo118150054 2017680610126288617815KX2Không đóng học phí  532 000
59Lê Vũ Quỳnh Như118150083 2017509350128374369815KX2Không đóng học phí 4 940 000
58Hồ Quốc Bảo121150004 2060882410168701718715KT1Không đóng học phí 4 246 000
57Nguyễn Văn Lộc121150108 2061381680121682016015KT2Không đóng học phí 4 989 000
56Trần Thị Trúc Quỳnh121150127 2059692370167262549515KT2Không đóng học phí 2 130 000
55Đỗ Hồng Sơn121150128 2416210220164369376415KT2Không đóng học phí 4 075 500
54Trương Ngọc101160106 192123067166350965716C1BKhông đóng học phí 4 440 000
53Nguyễn Quang Sơn101160118 194651416090470310516C1BKhông đóng học phí 4 262 000
52Nguyễn Công Hậu101160134 18775819298923951816CDT1Không đóng học phí 4 218 000
51Vi Văn Sơn101160201  0163567831716CDT2Không đóng học phí 4 218 000
50Lê Quốc Khánh101160217  096933941616C1AKhông đóng học phí 4 484 000
49Nguyễn Quang Hà102160039 2060446760168812093416T1Không đóng học phí  222 000
48Phạm Văn Thành102160165 2058697640167205250216T3Không đóng học phí 3 818 000
47Lê Tuấn Anh103160019 194598445163817826016C4AKhông đóng học phí 4 440 000
46Hoàng Văn Lộc103160048 1877891840163535512216C4AKhông đóng học phí  
45Lê Tiểu Trình103160078 206235738098932005816C4AKhông đóng học phí 4 972 000
44Hồ Sỹ Dũng103160092 187729269098560365016C4BKhông đóng học phí  770 000
43Phan Ngọc Lợi103160165 2061993340163477407316KTTTKhông đóng học phí  
42Phạm Vũ Ngọc Quyết103160177 241682863168917693816KTTTKhông đóng học phí  222 000
41Nguyễn Sơn103160181 192119260165448002916KTTTKhông đóng học phí 3 862 000
40Nguyễn Ngọc Hoà104160068 191964735168670474516N2Không đóng học phí 4 262 000
39Phạm Thế Cường105160064 2128343570163397491016D2Không đóng học phí 4 484 000
38Nguyễn Văn Kiên105160080 174596836168335387016D2Không đóng học phí 4 440 000
37Trần Mỹ Quốc Ánh105160154 191905370093819504216TDHKhông đóng học phí 4 440 000
36Nguyễn Ngọc Sáng105160199 20178681690581762216TDHKhông đóng học phí 3 774 000
35Phùng Văn Cường106160015 201782507093540254916DT1Không đóng học phí 3 774 000
34Võ Hoàng Duy107160011 206189091168676979816H14Không đóng học phí 4 440 000
33Lê Văn Khánh107160030 197366856166876981416H14Không đóng học phí 4 040 000
32Nguyễn Thị Ngọc Lan107160032 197377348166320691316H14Không đóng học phí 2 220 000
31Đinh Công Nhiên107160048 241646524090581414716H14Không đóng học phí 4 927 000
30Đinh Phú Thắng107160063 194600228094120842116H14Không đóng học phí 1 776 000
29Phạm Thị Trinh107160141 212678506166257936216H2Không đóng học phí 4 706 000
28Huỳnh Phạm Công Thành107160186 2017716720120596731116H5CLC1Không đóng học phí 18 746 000X
27Nguyễn Trần Hoàng Ân107160193 20173412293515728716SHKhông đóng học phí  222 000
26Nguyễn Hoàng Việt Chinh108160004 20176058597582410116SKKhông đóng học phí 2 130 000
25Nguyễn Phạm Đình Sơn109160022   16X3_B2Không đóng học phí 2 470 000
24Hoàng Kim Đạt109160029 197411860168936048916VLXDKhông đóng học phí 3 774 000
23Lê Hữu Trường109160052 206148224164982918416VLXDKhông đóng học phí  222 000
22Võ Thanh Sơn109160064 231252238126553603716VLXDKhông đóng học phí 4 884 000
21Nguyễn Thanh Tuấn109160076 206296948126442522316VLXDKhông đóng học phí 2 130 000
20Nguyễn Dương Kỳ Danh109160087 20175322090654602216X3AKhông đóng học phí 4 734 000
19Trần Tuấn Tài109160125 241673924122247615316X3AKhông đóng học phí 3 996 000
18Nguyễn Đắc Xuân Anh109160146 206088169096848985116X3BKhông đóng học phí 1 998 000
17Lại Văn Hưng109160167 24530325697392775316X3BKhông đóng học phí 4 218 000
16Phan Văn Khanh109160168 187639563168986254516X3BKhông đóng học phí 4 218 000
15Lê Ngọc Linh110160169 1750248370163436066616X1BKhông đóng học phí 3 774 000
14Cao Trọng Sơn110160185 187574869164269199916X1BKhông đóng học phí 2 442 000
13Nguyễn Ngọc Hải111160018 187577969127580474216THXDKhông đóng học phí 4 884 000
12Trương Việt Hùng111160027 241732907168594111916THXDKhông đóng học phí 4 218 000
11Võ Khắc Thắng111160044 187657102096402881916THXDKhông đóng học phí 5 106 000
10Nguyễn Song Toàn111160055 2017532750126854587116THXDKhông đóng học phí  444 000X
9Đoàn Văn Đại111160065 233237772097507503716X2Không đóng học phí 5 106 000
8Nguyễn Văn Tú111160117 2062022340166679163016X2Không đóng học phí  444 000
7Nguyễn Đình Lâm117160038 187708239094258713716MTKhông đóng học phí 3 996 000
6Thái Thị Khánh Huyền117160101 184262833163443535516QLMTKhông đóng học phí 4 706 000
5Trần Minh Thảo117160123 206119765096359602816QLMTKhông đóng học phí 5 328 000
4Phan Thiên Đạt118160005 212514643166387794116KX1Không đóng học phí 4 884 000
3Trần Thị Hà118160072 187719398098314686716KX2Không đóng học phí 4 884 000
2Trịnh Thị Lợi118160135 206202221097893560216QLCNKhông đóng học phí 5 150 000
1Lê Thị Nhật Lệ Quỳnh118160151 122288928165295571916QLCNKhông đóng học phí 4 662 000