DANH SÁCH SINH VIÊN HIỆN ĐANG TẠM NGỪNG HỌC:

TTHọ tênNgày sinhNơi sinhSố CMNDSố thẻ SVLớpNgừng học từLý do tạm ngừng học
73Huỳnh Đức Phúc13/11/1994Đà Nẵng20164342210212019112T3
72Văn Ngọc Tư18/05/1994Quảng Trị19731380410512044312TDH
71Nguyễn Tấn Thịnh   10512901612D1
70Lưu Đinh Hoàng Châu27/08/1994Quảng Nam20581514110612015512DT4
69Nguyễn Đức Vũ05/02/1994Quảng Nam20587449910712023512H5
68Nguyễn Văn Trường Sơn30/06/1994Quảng Nam20169379712112008612KT
67Đinh Đăng Khoa28/06/1994  12212002112PFIEV
66Hoàng Khánh Bình14/03/1995Đà Nẵng20167837910113015213CDT1
65Dương Minh Quang17/06/1995Đà Nẵng20169858610213021213TCLC
64Trần Đình Nhật28/03/1995Thừa Thiên Huế19186302910313021713KTTT
63Nguyễn Phi Thường21/07/1995Bình Định21535343710513034913TDH2
62Nguyễn Thị Hà Khuê29/01/1995 20167697610513036913ES
61Nguyễn Ngọc Hùng25/04/1995Quảng Bình19453883810913006513X3A
60Cao Thế An23/09/1995Nghệ An18746835811113000213THXD1
59Phan Thị Thảo14/06/1995Hà Tĩnh18422155211713013313QLMT
58Huỳnh Thu Hiền26/10/1995Quảng Nam20589624811813014513QLCN
57Nguyễn Trí Huy Hoàng21/04/1995Quảng Trị19735929512113007913KT2
56Trần Nguyễn Bảo Huy26/10/1995 20166607712213001713PFIEV
55Trần Quốc Cường20/03/1996Hà Tĩnh18417358810114013214CDT1
54Thái Hoàng Thịnh30/11/1996Đà Nẵng20170948310514022214D3
53Nguyễn Như Trưởng18/03/1989Quảng Nam20548329710614005914DT1
52Dương Ngọc Lâm24/06/1996Quảng Ngãi21266932511014004814X1A
51Lưu Minh Hiếu20/09/1996Quảng Nam20608158611014010814X1B
50Đỗ Thành Vũ30/01/1996Quảng Nam 11114006014THXD
49Lê Trung Hiếu27/06/1995Quảng Nam 11714013414MT
48Nguyễn Thiên Phước22/06/1996 20169295112214003614PFIEV
47Nguyễn Chánh Lãm11/08/1996 20171943212314000814ECE
46Trịnh Công Phan05/11/1996 23102699212314001914ECE
45Nguyễn Tiến Dũng07/11/1997 18757548810115006615C1B
44Lê Thanh Hải10/03/1997 19198840810115011615C1C
43Nguyễn Thanh Tùng06/06/1997 19737740110115019615CDT1
42Đào Phan Khải Hoàn24/07/1997 20169733610115020815CDT2
41Lương Văn Huy19/01/1997 20623560410215010215T2
40Nguyễn Hồng Long10/04/1997 23104018210315005615C4A
39Nguyễn Đăng Thịnh20/11/1997 21238577910315008315C4A
38Lê Văn Đức13/03/1997 18423040610315011015C4B
37Võ Tấn Kiệt08/11/1996 19212389110315013015C4B
36Hoàng Đức Minh12/02/1997 19734891110315023415C4A
35Nguyễn Đình Chiến16/05/1996 18765314610415000515N1
34Phạm Quốc Khánh02/09/1996 19458837410415002915N1
33Lê Xuân Phúc01/03/1997 18744396310515016215D3
32Võ Mạnh Hùng07/01/1997 19461985410515019615DCLC
31Nguyễn Tiến Thiện Tuấn26/03/1997 18429301410515030615TDH1
30Nguyễn Phú Nhiên27/03/1997 20611712110615019315DT3
29Lê Đức Anh14/06/1997 19734894910715000315H1,4
28Nguyễn Quang Duy15/05/1997 20610334410715020415H5
27Nguyễn Thị Ngân02/03/1997 24160032210815002715SK
26Nguyễn Thanh Hoàng22/09/1997 19742001210815006015SK
25Trần Minh Quân01/06/1997 20174924110915016115X3C
24Lê Bảo Việt Sơn27/06/1997 20174094110915021215X3CLC
23Trần Tuấn Thành22/06/1997 18743967010915027515VLXD
22Nguyễn Đình Tứ03/01/1997 20175642611015009515X1A
21Trần Quốc Thịnh26/06/1997 20173165311015016515X1B
20Hoàng Văn Thích14/03/1997 18757485011015023915X1C
19Trần Ngọc Bảo25/09/1997 20177344911115000715THXD
18Nguyễn Văn Đạt20/06/1997 18426437211115001615THXD
17Cao Phước22/09/1997 18765732611115003815THXD
16Lê Trần Văn Khánh01/04/1997 20607940711115008615X2
15Nguyễn Thị Mai Phương07/01/1997 19188622211715011515QLMT
14Lại Văn Mỹ22/08/1997 20631488411815002815KX1
13Nguyễn Quỳnh Diệp16/09/1997 18425871911815010815QLCN
12Nguyễn Văn Hoàng Sơn18/10/1997 20173237012215006115PFIEV
11Nguyễn Đăng Bảo23/08/1997 20175626312315000715ECE1
10Nguyễn Hữu Hồng Nguyên14/04/1997 20169891012315002615ECE1
9Đinh Quỳnh Như27/09/1997 20171395912315002815ECE1
8Phạm Anh Kiệt17/11/1997 20175328712315006615ECE2
7Phan Văn Hậu16/09/1997 20175177612315010415ES
6Trương Gia Khánh19/01/1997 20177128412315011315ES
5Nguyễn Anh Tú29/03/1997 20173933612315013115ES
4Lê Đăng Tuấn22/04/1997 20169840612315013215ES
3Lại Chí Hiếu12/08/1998 20177672910516012216DCLC1
2Huỳnh Phạm Công Thành13/09/1998 20177167210716018616H5CLC1
1Lê Quang Phú26/01/1998 20175048212216002716PFIEV-N1