Phòng học
Giảng đường:
Tùy chọn:
OPT1
Ngày: Tuần:
Danh sách phòng học
PhòngTiết
1(7h00)2(8h00)3(9h00)4(10h00)5(11h00)6(12h30)7(13h30)8(14h30)9(15h30)10(16h30)11(17h30)12(18h15)13(19h10)14(19h55)
A124(T)
Số chỗ: 60
A126(T)
Số chỗ: 60
A127(T)
Số chỗ: 60
A129(T)
Số chỗ: 60
A134
Số chỗ: 48
A136
Số chỗ: 48
A137
Số chỗ: 24
A138
Số chỗ: 24
A141
Số chỗ: 48
A142
Số chỗ: 48
A144
Số chỗ: 48
AVL(T)
Số chỗ: 60
B101
Số chỗ: 56
B102
Số chỗ: 56
(xx.Nh92) Truyền động điện
Lê Tiến Dũng - Bù
B104
Số chỗ: 56
B105
Số chỗ: 56
B106
Số chỗ: 56
B108
Số chỗ: 64
B109
Số chỗ: 64
B201
Số chỗ: 56
B202
Số chỗ: 36
B204
Số chỗ: 56
B205
Số chỗ: 56
B206
Số chỗ: 56
B207
Số chỗ: 64
B208
Số chỗ: 64
B209
Số chỗ: 64
B301
Số chỗ: 80
B302
Số chỗ: 80
B303
Số chỗ: 56
B304
Số chỗ: 56
B305
Số chỗ: 56
C101(T)
Số chỗ: 60
C103(T)
Số chỗ: 30
C104(T)
Số chỗ: 50
C105(T)
Số chỗ: 60
C107(T)
Số chỗ: 30
C113
Số chỗ: 30
C114
Số chỗ: 70
C115(T)
Số chỗ: 30
C116(T)
Số chỗ: 30
C117
Số chỗ: 34
C118(T)
Số chỗ: 30
C120(T)
Số chỗ: 60
C121(T)
Số chỗ: 30
C121B(T)
Số chỗ: 30
C128(T)
Số chỗ: 60
C201(T)
Số chỗ: 40
C202(T)
Số chỗ: 60
C204(T)
Số chỗ: 30
C205(T)
Số chỗ: 60
C206(T)
Số chỗ: 60
C209(T)
Số chỗ: 60
C213(T)
Số chỗ: 40
C213B
Số chỗ: 24
C215
Số chỗ: 40
C217(T)
Số chỗ: 30
C219
Số chỗ: 70
C301
Số chỗ: 70
C302
Số chỗ: 70
C303
Số chỗ: 60
C304
Số chỗ: 60
D101(T)
Số chỗ: 60
D102(T)
Số chỗ: 60
D103(T)
Số chỗ: 60
D104(T)
Số chỗ: 60
D105(T)
Số chỗ: 60
D106(T)
Số chỗ: 60
D109(T)
Số chỗ: 60
D111(T)
Số chỗ: 60
D112(T)
Số chỗ: 60
D203(T)
Số chỗ: 60
D205(T)
Số chỗ: 60
D207(T)
Số chỗ: 60
D210(T)
Số chỗ: 60
E101
Số chỗ: 120
E102
Số chỗ: 120
E103
Số chỗ: 84
E104
Số chỗ: 120
E111(T)
Số chỗ: 72
E112
Số chỗ: 68
E201
Số chỗ: 120
E202
Số chỗ: 120
E203
Số chỗ: 84
E204
Số chỗ: 120
E205
Số chỗ: 64
E206
Số chỗ: 64
E207
Số chỗ: 64
E208
Số chỗ: 64
E301A
Số chỗ: 60
E301B
Số chỗ: 60
E302
Số chỗ: 64
E303
Số chỗ: 72
E401
Số chỗ: 72
E402
Số chỗ: 72
E403
Số chỗ: 72
E404
Số chỗ: 72
F101
Số chỗ: 88
(xx.Nh92) Kỹ thuật cao áp & Vật liệu điện
Phan Đình Chung
(xx.Nh93) Giải tích 1
Lê Hoàng Trí
F102
Số chỗ: 88
(xx.Nh93) Cơ lý thuyết
Huỳnh Vinh
(xx.Nh92) Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong
F103
Số chỗ: 88
F106
Số chỗ: 88
(xx.Nh92) Phương pháp tính
Nguyễn Việt Hải
F107
Số chỗ: 88
(xx.Nh92) Cơ lý thuyết
Nguyễn Thị Kim Loan
F108
Số chỗ: 88
(xx.Nh92) Lý thuyết ô tô & máy công trình
Nguyễn Văn Đông
(xx.Nh94) Vật lý 2
Trần Bá Nam
F109
Số chỗ: 88
F110
Số chỗ: 180
(xx.Nh94) Cơ học ứng dụng
Huỳnh Vinh
F201
Số chỗ: 88
F202
Số chỗ: 88
F203
Số chỗ: 88
(xx.Nh92) Thi công Mặt đường
Trần Thị Thu Thảo - Bù
F206
Số chỗ: 88
(xx.Nh92) Giải tích 1
Trần Chín
F207
Số chỗ: 88
(xx.Nh94) Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển
(xx.Nh92) Truyền nhiệt
Thái Ngọc Sơn
F208
Số chỗ: 88
(xx.Nh94) Sức bền vật liệu
Nguyễn Văn Thiên Ân
F209
Số chỗ: 88
(xx.Nh92) Giải tích 2
Hoàng Nhật Quy
(xx.Nh94) Cơ học kết cấu 1
Đào Ngọc Thế Lực
F210
Số chỗ: 180
(xx.Nh92) Hóa lý 1
Lê Ngọc Trung
(xx.Nh94) Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Đỗ Thị Hằng Nga
F301
Số chỗ: 88
(xx.Nh97) Vật lý 1
Nguyễn Văn Đông
(xx.Nh92) Toán chuyên ngành
Huỳnh Thị Minh Trúc - Bù
F302
Số chỗ: 88
(xx.Nh96) Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Nguyễn Văn Hoàn
(xx.Nh94) Vật lý 1
Đinh Thanh Khẩn
F303
Số chỗ: 88
(xx.Nh92) Kết cấu công trình (KT)
Nguyễn Quang Tùng
(xx.Nh92) Toán chuyên ngành
Nguyễn Bình Nam
F306
Số chỗ: 88
(xx.Nh92) Phương pháp tính
Trịnh Quang Thịnh
(xx.Nh92) Kỹ thuật Mạch điện tử 1
Nguyễn Quang Như Quỳnh
F307
Số chỗ: 88
(xx.Nh92) Cơ học kết cấu 1
Nguyễn Thạc Vũ
F308
Số chỗ: 88
(xx.Nh93) Anh văn CN Cơ khí
Tào Quang Bảng - Bù
(xx.Nh95) Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Kiều Trinh
F309
Số chỗ: 88
(xx.Nh93) Đại số
Phan Quang Như Anh
F310
Số chỗ: 180
F401
Số chỗ: 88
F402
Số chỗ: 88
(xx.Nh92) Nhiệt động kỹ thuật
Mã Phước Hoàng
F403
Số chỗ: 88
(xx.Nh92) Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng
F404
Số chỗ: 56
F405
Số chỗ: 88
F406
Số chỗ: 88
F407
Số chỗ: 88
F408
Số chỗ: 88
F409
Số chỗ: 180
G101(T)
Số chỗ: 60
G102(T)
Số chỗ: 60
G104(T)
Số chỗ: 60
G105(T)
Số chỗ: 60
G106(T)
Số chỗ: 60
G201(T)
Số chỗ: 60
H101
Số chỗ: 72
(xx.Nh96) Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến
H102
Số chỗ: 44
H103
Số chỗ: 72
H104
Số chỗ: 72
H105
Số chỗ: 72
H106
Số chỗ: 72
(xx.Nh93) Anh văn A2.1
Trương Thị Ánh Tuyết
(xx.Nh92) Anh văn A2.2
Phạm Thị Thu Hương
H107
Số chỗ: 72
THẦY BÌNH (DẠY CAO HỌC)
H108
Số chỗ: 72
(xx.Nh94) Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương
H201
Số chỗ: 72
H202
Số chỗ: 72
H203
Số chỗ: 72
(xx.Nh92) Anh văn A2.1
Trương Thị Thời
H204
Số chỗ: 72
H205
Số chỗ: 104
H206
Số chỗ: 104
H207
Số chỗ: 72
(xx.Nh92) Quản lý MT đô thị & KCN
Phan Như Thúc
H208
Số chỗ: 72
(xx.Nh95) Anh văn A2.2
Trần Vũ Mai Yên
H301
Số chỗ: 72
H302
Số chỗ: 72
H303
Số chỗ: 72
H304
Số chỗ: 72
H305
Số chỗ: 72
17PFIEV thi
H306
Số chỗ: 72
17PFIEV thi
H307
Số chỗ: 72
H308
Số chỗ: 72
H401
Số chỗ: 104
H402
Số chỗ: 104
I101(T)
Số chỗ: 60
I102(T)
Số chỗ: 60
I103(T)
Số chỗ: 60
I104(T)
Số chỗ: 60
I106(T)
Số chỗ: 60
I202(T)
Số chỗ: 60
I301(T)
Số chỗ: 60
I303(T)
Số chỗ: 60
I305(T)
Số chỗ: 60
K101(T)
Số chỗ: 50
K103(T)
Số chỗ: 50
K104(T)
Số chỗ: 50
K105(T)
Số chỗ: 50
M101(T)
Số chỗ: 50
M102(T)
Số chỗ: 50
M104(T)
Số chỗ: 50
M201(T)
Số chỗ: 50
M202(T)
Số chỗ: 50
M204(T)
Số chỗ: 50
M205(T)
Số chỗ: 50
M206(T)
Số chỗ: 50
P1
Số chỗ: 40
P2
Số chỗ: 40
P213B
Số chỗ: 20
P3
Số chỗ: 40
P4
Số chỗ: 40
P5
Số chỗ: 40
P6
Số chỗ: 60
P7
Số chỗ: 60
PTN(T)
Số chỗ: 60
PTN khu D(T)
Số chỗ: 60
PTN khu K(T)
Số chỗ: 30
PV
Số chỗ: 60
Xưởng CK(T)
Số chỗ: 30
Xưởng ĐL(T)
Số chỗ: 60