Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160147Phan Ngọc Cường20/11/199816KTTT
2103160148Võ Phúc Cường23/07/199816KTTT
3103160149Phạm Hữu Danh05/03/199816KTTT
4103160154Võ Minh Duy23/09/199816KTTT
5103160029Nguyễn Viết Dũng10/11/199716C4A
6103160151Phạm Tuấn Đạt14/08/199816KTTT
7103160152Lê Văn Đức26/04/199816KTTT
8103160155Đàm Thanh Hải16/10/199716KTTT
9103160157Nguyễn Văn Hiếu13/11/199816KTTT
10103160158Trương Quang Hiếu26/05/199816KTTT
11103160159Võ Tấn Hưng24/01/199816KTTT
12103160160Nguyễn Văn Huy10/05/199816KTTT
13103160161Phan Văn Huy20/07/199816KTTT
14103160162Nguyễn Đình Khương03/02/199816KTTT
15103160163Nguyễn Văn Lanh02/01/199816KTTT
16103160166Lê Thanh Long28/06/199816KTTT
17103160164Lê Văn Lộc18/02/199616KTTT
18103160167Ngô Văn Luân27/03/199816KTTT
19103160168Võ Châu Lý10/06/199816KTTT
20103160169Trịnh Thị Mơ01/06/199816KTTT
21103160171Lê Thành Nhân04/01/199816KTTT
22101130171Lữ Thành Nhân19/10/199513CDT1
23103160058Nguyễn Công Phong04/11/199816C4A
24103160173Huỳnh Đức Phúc01/01/199816KTTT
25103160175Trương Tiến Quân10/06/199616KTTT
26103160064Lê Xuân Tôn Quyền06/01/199816C4A
27103160178Nguyễn Công Nhật Rin11/04/199816KTTT
28103160179Lê Hùng Sơn15/08/199816KTTT
29103160180Lê Văn Hoàng Sơn23/07/199816KTTT
30103150251Trần Văn Sơn20/11/199715C4VA
31103150081Huỳnh Văn Thạnh08/12/199715C4A
32103160184Đặng Công Thắng16/09/199816KTTT
33103160185Đỗ Phú Thắng28/12/199816KTTT
34103160186Nguyễn Hữu Thắng05/12/199816KTTT
35103160070Phan Văn Thắng13/03/199816C4A
36103160188Võ Đình Thịnh05/11/199816KTTT
37103160134Đặng Văn Thông30/12/199716C4B
38103160191Nguyễn Trần Nhất Trí20/02/199816KTTT
39103140124Nguyễn Hữu Trọng02/02/199614C4B
40103160192Nguyễn Anh Tuấn10/04/199616KTTT
41103160193Nguyễn Lê Quốc Tuấn11/11/199716KTTT
42101160163Lê Thanh Tùng19/12/199816CDT1
43103160194Võ Văn Tùng17/10/199816KTTT
44103160199Tô Quang Vũ20/08/199716KTTT
45103160200Đào Trọng Ý06/06/199816KTTT