Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140009Trương Cảnh Bính01/02/199614C1A
2101140010Nguyễn Ngọc Chi21/12/199614C1A
3101140011Nguyễn Công Chính29/09/199614C1A
4101140012Hồ Cao Cường28/04/199614C1A
5101140013Phạm Nguyên Danh17/01/199614C1A
6101140020Nguyễn Văn Dương22/07/199614C1A
7101140079Nguyễn Quốc Duẩn21/11/199514C1B
8101140019Ngô Nguyễn Mạnh Đức24/09/199614C1A
9101140080Trần Trọng Đức20/08/199614C1B
10101140022Ngô Xuân Hạ15/12/199614C1A
11101140024Nguyễn Ngọc Hậu17/07/199614C1A
12101140031Lê Kim Hợi16/03/199614C1A
13101140033Hồ Vinh Hưng19/10/199614C1A
14101140037Huỳnh Minh Long20/11/199614C1A
15101140039Trần Thế Mạnh29/07/199614C1A
16101140046Hồ Hữu Phương27/03/199614C1A
17101140047Tôn Thất Phương16/03/199614C1A
18101140045Nguyễn Đình Phước25/10/199614C1A
19101140048Lâm Minh Quân21/05/199614C1A
20101140052Trần Đình Sang03/10/199614C1A
21101140061Hoàng Đình Trung15/11/199614C1A
22101140062Trần Trung30/07/199514C1A
23101140064Nguyễn Ngọc Anh Tuấn26/08/199514C1A
24101140066Phan Văn Tuyên01/01/199614C1A
25101140067Phạm Thanh Việt31/12/199614C1A
26101140070Nguyễn Ngọc Vỹ19/12/199514C1A