Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140214Lê Nam Anh13/03/199514C1VA
2101140082Đặng Công Duy18/08/199614C1B
3101140081Nguyễn Trọng Dũng10/10/199614C1B
4101140223Đinh Kỳ Đông10/10/199614C1VA
5101140083Nguyễn Văn Giang12/02/199314C1B
6101140086Đỗ Văn Hiệp08/08/199614C1B
7101140088Đặng Huy Hoàng22/04/199614C1B
8101140226Võ Văn Hợi13/02/199514C1VA
9101140232Cao Xuân Huy19/11/199614C1VA
10101140092Thái Bá Hùng22/08/199514C1B
11101140235Võ Văn Kiên02/03/199614C1VA
12101140236Lê Xuân Bảo Long12/08/199614C1VA
13101140097Dương Công Lý02/04/199614C1B
14101140101Chu Văn Nghiệp16/01/199514C1B
15101140102Nguyễn Tấn Nguyên28/04/199614C1B
16101140243Đinh Văn Pháp13/04/199614C1VA
17101140104Phạm Thanh Phi06/05/199614C1B
18101140245Lê Anh Quân25/08/199614C1VA
19101140247Lê Hồng Quân28/08/199514C1VA
20101140248Đậu Ngọc Trường Sơn17/10/199614C1VA
21101140251Đinh Ngọc Thành10/10/199514C1VA
22101140118Mai Đình Thiện28/06/199614C1B
23101140120Lê Đức Tiến17/03/199614C1B
24101140124Giản Viết Tuấn04/01/199514C1B
25101140128Nguyễn Anh Vũ29/08/199614C1B