Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140217Trần Đình Chung14/10/199614C1VA
2101140219Võ Phước Doanh12/12/199514C1VA
3101140221Trần Đình Đạo03/12/199614C1VA
4101150254Phan Văn Đàn27/01/199715C1VA
5101140084Nguyễn Thanh Hải25/09/199614C1B
6101140225Lê Anh Học18/10/199614C1VA
7101140182Nguyễn Văn Hoan28/03/199614CDT2
8101140030Nguyễn Tuấn Hoàng20/04/199614C1A
9101140227Lê Đình Hợp23/06/199514C1VA
10101140233Mai Văn Huy24/09/199614C1VA
11101140234Phạm Đình Huy20/10/199614C1VA
12101140231Nguyễn Viết Hùng25/07/199614C1VA
13101120118Đỗ Lương Điệp Khải20/10/199412C1A
14101140035Võ Đăng Khoa30/11/199614C1A
15101140237Bùi Văn Lộc21/02/199614C1VA
16101140036Võ Hoài Lộc12/06/199614C1A
17101140038Lê Cu Lỳ15/12/199514C1A
18101130169Trần Văn Minh08/11/199413CDT1
19101140238Cao Thanh Nam29/03/199614C1VA
20101140040Nguyễn Tấn Nam13/05/199614C1A
21101140100Hoàng Đại Nghĩa01/03/199514C1B
22101140241Phan Viết Ngọc18/11/199614C1VA
23101140042Hà Tấn Nguyên10/06/199614C1A
24101140043Nguyễn Thành Nhân05/04/199614C1A
25101140103Nguyễn Văn Nhật30/01/199614C1B
26101140044Nguyễn Ngọc Nho01/02/199614C1A
27101140049Phạm Văn Nhật Quang01/01/199614C1A
28101140110Nguyễn Anh Quốc06/10/199414C1B
29101140249Đinh Quốc Sơn10/10/199514C1VA
30101140055Nguyễn Viết Anh Tài28/07/199614C1A
31101140115Trương Hữu Tấn10/12/199514C1B
32101140252Nguyễn Đăng Thảo28/06/199514C1VA
33101140117Võ Đăng Thật19/06/199614C1B
34101130063Trần Xuân Thống30/06/199513C1A
35101140058Võ Đình Thuấn25/04/199614C1A
36101140253Vỏ Tâm Thức29/03/199614C1VA
37101140254Trần Anh Tiệp01/06/199414C1VA
38101140060Hà Văn Toàn25/03/199514C1A
39101140255Phạm Cảnh Toàn15/01/199614C1VA
40101130143Nguyễn Tiến Trung24/01/199513C1B
41101140257Nguyễn Minh Tuấn24/07/199614C1VA
42101140065Trần Thanh Tùng16/11/199614C1A
43101140256Dương Lê Tú02/10/199514C1VA
44101140169Trần Công Viện18/08/199514CDT1
45101140127Phan Công Vĩ05/05/199614C1B
46101140170Hồ Duy Vũ01/01/199614CDT1
47101140258Lê Công Vũ30/07/199614C1VA
48101140210Phạm Phú Vỹ03/09/199614CDT2