Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140130Trương Đăng Ân05/08/199614CDT1
2101140215Lê Quốc Bảo01/08/199514C1VA
3101140131Nguyễn Đăng Bình20/09/199314CDT1
4101140137Triệu Thị Thu Duyên01/02/199614CDT1
5101140136Nguyễn Phan Hoàng Dũng30/07/199614CDT1
6101140135Nông Văn Đức11/05/199514CDT1
7101140138Trương Xuân Hải22/08/199614CDT1
8101140139Võ Đình Hậu01/10/199514CDT1
9101140140Lê Chí Hiếu24/05/199614CDT1
10101140089Nguyễn Minh Hoàng22/03/199614C1B
11101140142Trần Quốc Hoàng30/08/199614CDT1
12101140144Nguyễn Lê Huy11/04/199614CDT1
13101140143Nguyễn Duy Hùng29/02/199614CDT1
14101140146Nguyễn Đức Anh Khoa06/11/199614CDT1
15101140147Trần Lê Thanh Khoa13/03/199614CDT1
16101140149Hoàng Tài Linh14/04/199614CDT1
17101140150Võ Khắc Lộc28/07/199514CDT1
18101140151Đỗ Luật23/02/199614CDT1
19101140152Nguyễn Đặng Mẫn11/10/199614CDT1
20101140153Trần Hữu Nghĩa19/06/199514CDT1
21101140154Đỗ Anh Nguyên24/12/199514CDT1
22101140155Vương Đình Nhân03/12/199614CDT1
23101140156Lê Đình Minh Nhật03/12/199514CDT1
24101140157Trần Thanh Ninh02/02/199614CDT1
25101140158Lương Đình Phước29/05/199614CDT1
26101140160Phạm Quân21/11/199614CDT1
27101140163Đinh Văn Tấn17/10/199614CDT1
28101140250Võ Xuân Thái10/01/199614C1VA
29101140164Nguyễn Văn Thân24/02/199614CDT1
30101140165Lưu Thị Thu22/02/199614CDT1
31101140167Nguyễn Viết Trung26/03/199614CDT1
32101140168Nguyễn Quang Tuấn12/10/199514CDT1