Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140216Phạm Hoàng Bảo05/05/199514C1VA
2101150010Nguyễn Đình Chính26/02/199715C1A
3101150012Nguyễn Mạnh Cường18/01/199715C1A
4101150013Huỳnh Ngọc Diện19/03/199715C1A
5101140076Nguyễn Hữu Thành Đạt10/11/199614C1B
6101150201Trương Anh Đài16/01/199715C1A
7101150256Trần Vĩnh Đức20/06/199715C1VA
8101140142Trần Quốc Hoàng30/08/199614CDT1
9101150082Nguyễn Tiến Lưu04/01/199715C1B
10101150034Nguyễn Sỹ Nam18/04/199715C1A
11101150035Nguyễn Thế Ngà18/11/199715C1A
12101150262Trần Vĩnh Phong08/08/199715C1VA
13101150042Nguyễn Hữu Phương20/04/199715C1A
14101150263Nguyễn Hữu Phương19/05/199715C1VA
15101150041Trần Văn Phước26/10/199615C1A
16101150142Nguyễn Ngọc Sỹ01/05/199715C1C
17101150264Nguyễn Anh Tài09/10/199415C1VA
18101150048Nguyễn Văn Thanh12/08/199715C1A
19101150052Nguyễn Tấn Tiến29/06/199715C1A
20101150053Nguyễn Văn Tình08/10/199615C1A