Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150007Trần Thanh Ân29/01/199715C1A
2101150060Hoàng Công Bằng15/01/199715C1B
3101150062Doãn Hữu Chung15/09/199515C1B
4101150011Trần Minh Công15/04/199715C1A
5101150016Phạm Quốc Tùng Dương21/10/199615C1A
6101150014Nguyễn Đô16/01/199715C1A
7101150065Nguyễn Văn Đức11/07/199715C1B
8101150069Nguyễn Trường Hận20/10/199715C1B
9101150070Nguyễn Kỳ Hiệp16/03/199715C1B
10101150072Hồ Sỹ Hoàng25/01/199715C1B
11101150021Phạm Văn Hoàng24/10/199715C1A
12101150073Phạm Văn Hội19/03/199715C1B
13101150023Nguyễn Văn Hường05/06/199615C1A
14101150024Nguyễn Phước Huy04/10/199715C1A
15101150078Đặng Quang Khánh31/05/199715C1B
16101150031Trần Văn Lực19/11/199715C1A
17101150036Nguyễn Hữu Nhân20/10/199715C1A
18101150037Nguyễn Như Nhất10/10/199715C1A
19101150040Trần Hữu Phú22/02/199715C1A
20101150044Lâm Đình Quy16/04/199615C1A
21101150046Trần Văn Sỹ20/05/199715C1A
22101150252Trần Ngọc Thành01/07/199715C1A
23101150051Trần Vĩnh Thuyên16/08/199715C1A
24101140122Lê Văn Trí08/04/199614C1B
25101150056Nguyễn Văn Viên22/01/199715C1A
26101150058Nguyễn Thành Vương09/06/199715C1A