Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150110Nguyễn Văn Công05/11/199715C1C
2101150113Trần Minh Đức30/07/199715C1C
3101150120Nguyễn Hữu Hoàng09/11/199615C1C
4101150124Phạm Quang Huy24/01/199615C1C
5101150125Nguyễn Hùng Dĩ Khang16/06/199715C1C
6101150079Nguyễn Văn Kính01/02/199715C1B
7101150083Đậu Xuân Mạnh23/02/199715C1B
8101150258Nguyễn Văn Mạnh08/02/199715C1VA
9101150260Trần Huy Minh22/10/199515C1VA
10101150086Nguyễn Thành Nhân28/11/199715C1B
11101150088Bùi Anh Phống20/07/199715C1B
12101150140Nguyễn Quốc24/01/199715C1C
13101150093Dương Vĩnh Quý18/02/199715C1B
14101150143Dương Văn Thái21/08/199715C1C
15101150147Nguyễn Xuân Thương16/02/199715C1C
16101150099Huỳnh Văn Thuận28/01/199715C1B
17101150102Trần Đăng Tịnh09/09/199715C1B
18101150100Hồ Đăng Tiên18/06/199715C1B
19101150101Trần Văn Tiến15/03/199715C1B
20101150149Quách Văn Tín15/01/199715C1C
21101150268Lương Thanh Trà19/09/199715C1VA
22101150151Nguyễn Đắc Trường11/09/199715C1C
23101150152Nguyễn Thanh Tùng20/09/199415C1C
24101150105Lê Tấn Việt02/10/199715C1B
25101150154Nguyễn Ngọc Vương06/02/199715C1C
26101150106Ngô Văn Vủ16/02/199715C1B