Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140216Phạm Hoàng Bảo05/05/199514C1VA
2101140217Trần Đình Chung14/10/199614C1VA
3101140219Võ Phước Doanh12/12/199514C1VA
4101140221Trần Đình Đạo03/12/199614C1VA
5101140084Nguyễn Thanh Hải25/09/199614C1B
6101140027Trần Văn Hiệp16/06/199614C1A
7101140225Lê Anh Học18/10/199614C1VA
8101140089Nguyễn Minh Hoàng22/03/199614C1B
9101140030Nguyễn Tuấn Hoàng20/04/199614C1A
10101140227Lê Đình Hợp23/06/199514C1VA
11101140233Mai Văn Huy24/09/199614C1VA
12101140234Phạm Đình Huy20/10/199614C1VA
13101140230Nguyễn Tuấn Hùng18/10/199514C1VA
14101140231Nguyễn Viết Hùng25/07/199614C1VA
15101140094Nguyễn Hữu Gia Khánh29/09/199514C1B
16101140237Bùi Văn Lộc21/02/199614C1VA
17101140036Võ Hoài Lộc12/06/199614C1A
18101140038Lê Cu Lỳ15/12/199514C1A
19101140238Cao Thanh Nam29/03/199614C1VA
20101140040Nguyễn Tấn Nam13/05/199614C1A
21101140241Phan Viết Ngọc18/11/199614C1VA
22101140042Hà Tấn Nguyên10/06/199614C1A
23101140043Nguyễn Thành Nhân05/04/199614C1A
24101140103Nguyễn Văn Nhật30/01/199614C1B
25101140044Nguyễn Ngọc Nho01/02/199614C1A
26101139019Đinh Viết Quang07/12/199513C1VA
27101140049Phạm Văn Nhật Quang01/01/199614C1A
28101140110Nguyễn Anh Quốc06/10/199414C1B
29101140249Đinh Quốc Sơn10/10/199514C1VA
30101140114Nguyễn Thế Ngọc Tài17/12/199614C1B
31101140115Trương Hữu Tấn10/12/199514C1B
32101140056Trương Văn Thanh02/07/199514C1A
33101140252Nguyễn Đăng Thảo28/06/199514C1VA
34101140117Võ Đăng Thật19/06/199614C1B
35101140119Thái Bá Thông30/01/199614C1B
36101130063Trần Xuân Thống30/06/199513C1A
37101140253Vỏ Tâm Thức29/03/199614C1VA
38101140254Trần Anh Tiệp01/06/199414C1VA
39101140060Hà Văn Toàn25/03/199514C1A
40101140255Phạm Cảnh Toàn15/01/199614C1VA
41101140065Trần Thanh Tùng16/11/199614C1A
42101140256Dương Lê Tú02/10/199514C1VA
43101140127Phan Công Vĩ05/05/199614C1B
44101140068Bùi Anh Vũ01/01/199614C1A
45101140258Lê Công Vũ30/07/199614C1VA