Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140215Lê Quốc Bảo01/08/199514C1VA
2101140008Nguyễn Tiến Bách15/10/199614C1A
3101140071Phạm Bá Biển15/08/199614C1B
4101140072Lê Quang Bình15/09/199514C1B
5101140073Lê Quang Chinh24/09/199514C1B
6101140218Hoàng Hữu Cường19/06/199614C1VA
7101140017Nguyễn Xuân Diệu17/12/199614C1A
8101140074Hồ Văn Đại17/06/199614C1B
9101140075Lê Thành Đạt11/05/199614C1B
10101140077Nguyễn Thành Điểm01/01/199614C1B
11101140085Đỗ Văn Hậu25/08/199514C1B
12101140025Trần Thanh Hậu18/07/199614C1A
13101140026Huỳnh Bá Hiển16/07/199614C1A
14101140086Đỗ Văn Hiệp08/08/199614C1B
15101140090Nguyễn Tuấn Hoàng05/08/199614C1B
16101140224Nguyễn Văn Hoàng16/02/199514C1VA
17101140228Nguyễn Hữu Hợp21/02/199514C1VA
18101140093Nguyễn Chí Hướng15/10/199614C1B
19101140032Phạm Minh Hùng13/07/199614C1A
20101140035Võ Đăng Khoa30/11/199614C1A
21101140095Trần Vũ Kỳ28/03/199614C1B
22101140151Đỗ Luật23/02/199614CDT1
23101140239Nguyễn Hoài Nam10/01/199614C1VA
24101140100Hoàng Đại Nghĩa01/03/199514C1B
25101140240Đinh Sĩ Ngọc25/09/199614C1VA
26101140242Trần Xuân Nhật17/10/199614C1VA
27101130115Đoàn Huệ Nhơn02/05/199513C1B
28101140108Nguyễn Đức Quang16/07/199614C1B
29101140106Đinh Trần Minh Quân02/12/199614C1B
30101140246Lê Hồng Quân16/02/199614C1VA
31101140111Nguyễn Quyết18/11/199614C1B
32101140112Lê Văn Trường Sơn22/09/199514C1B
33101140113Hoàng Văn Sỷ16/05/199614C1B
34101150264Nguyễn Anh Tài09/10/199415C1VA
35101140055Nguyễn Viết Anh Tài28/07/199614C1A
36101140251Đinh Ngọc Thành10/10/199514C1VA
37101140250Võ Xuân Thái10/01/199614C1VA
38101140116Nguyễn Đăng Thắng20/03/199614C1B
39101140058Võ Đình Thuấn25/04/199614C1A
40101140059Nguyễn Duy Tiến02/09/199614C1A
41101140121Đường Nhân Tín10/10/199614C1B
42101140063Nguyễn Văn Tư10/02/199614C1A
43101140124Giản Viết Tuấn04/01/199514C1B
44101140257Nguyễn Minh Tuấn24/07/199614C1VA
45101140125Phan Anh Tuấn29/03/199614C1B
46101140126Võ Thanh Tùng16/02/199614C1B
47101140206Nguyễn Tuấn Tú14/11/199614CDT2
48101140123Phan Thanh Tú12/09/199614C1B
49101140129Nguyễn Văn Vương29/09/199614C1B