Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150059Hoàng Văn Anh27/04/199415C1B
2101150008Nguyễn Văn Anh20/07/199715C1A
3101150007Trần Thanh Ân29/01/199715C1A
4101150009Nguyễn Hữu Cầu01/08/199715C1A
5101150062Doãn Hữu Chung15/09/199515C1B
6101150012Nguyễn Mạnh Cường18/01/199715C1A
7101150016Phạm Quốc Tùng Dương21/10/199615C1A
8101150067Trần Bá Dương17/05/199715C1B
9101140021Lương Tuấn Duyên20/03/199614C1A
10101150014Nguyễn Đô16/01/199715C1A
11101150065Nguyễn Văn Đức11/07/199715C1B
12101150069Nguyễn Trường Hận20/10/199715C1B
13101150070Nguyễn Kỳ Hiệp16/03/199715C1B
14101150020Đinh Như Thanh Hoàn26/12/199615C1A
15101150072Hồ Sỹ Hoàng25/01/199715C1B
16101150021Phạm Văn Hoàng24/10/199715C1A
17101150023Nguyễn Văn Hường05/06/199615C1A
18101150024Nguyễn Phước Huy04/10/199715C1A
19101150077Ngô Đăng Huỳnh04/10/199715C1B
20101150074Ngô Tấn Hùng28/07/199715C1B
21101150026Võ Văn Khang20/05/199715C1A
22101150028Trần Thị Liên16/05/199715C1A
23101150029Nguyễn Văn Linh15/02/199715C1A
24101150031Trần Văn Lực19/11/199715C1A
25101150033Võ Hồng Mân01/01/199715C1A
26101150037Nguyễn Như Nhất10/10/199715C1A
27101150041Trần Văn Phước26/10/199615C1A
28101150040Trần Hữu Phú22/02/199715C1A
29101150043Đỗ Hữu Quảng14/12/199715C1A
30101150046Trần Văn Sỹ20/05/199715C1A
31101150048Nguyễn Văn Thanh12/08/199715C1A
32101150049Nguyễn Trọng Thiện05/10/199715C1A
33101150051Trần Vĩnh Thuyên16/08/199715C1A
34101150053Nguyễn Văn Tình08/10/199615C1A
35101150054Hoàng Trọng Toàn30/01/199715C1A