Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150115Triệu Tấn Dương12/02/199715C1C
2101150112Nguyễn Văn Đến25/03/199715C1C
3101150113Trần Minh Đức30/07/199715C1C
4101150118Nguyễn Đình Hiếu20/08/199715C1C
5101150123Nguyễn Ngọc Huy02/07/199715C1C
6101150125Nguyễn Hùng Dĩ Khang16/06/199715C1C
7101150126Trịnh Thanh Lâm27/01/199715C1C
8101150080Lê Văn Linh18/01/199615C1B
9101150081Nguyễn Đức Lộc19/09/199715C1B
10101150130Nguyễn Đức Mạnh20/11/199715C1C
11101150084Trần Châu Hoài Nam05/09/199715C1B
12101150261Trần Xuân Nam12/10/199515C1VA
13101150085Cao Xuân Nguyên02/02/199715C1B
14101150132Hoàng Văn Nhân15/03/199715C1C
15101150133Trần Khánh Nhân31/01/199715C1C
16101150135Hồ Quang Phong28/05/199715C1C
17101150088Bùi Anh Phống20/07/199715C1B
18101150263Nguyễn Hữu Phương19/05/199715C1VA
19101150140Nguyễn Quốc24/01/199715C1C
20101150093Dương Vĩnh Quý18/02/199715C1B
21101150096Nguyễn Văn Thắng08/10/199615C1B
22101150144Nguyễn Viết Thắng05/03/199715C1C
23101150145Ngô Văn Thế03/05/199715C1C
24101150146Nguyễn Gia Thịnh26/06/199715C1C
25101150147Nguyễn Xuân Thương16/02/199715C1C
26101150099Huỳnh Văn Thuận28/01/199715C1B
27101150102Trần Đăng Tịnh09/09/199715C1B
28101150100Hồ Đăng Tiên18/06/199715C1B
29101150101Trần Văn Tiến15/03/199715C1B
30101150269Lê Thị Trang25/09/199715C1VA
31101150151Nguyễn Đắc Trường11/09/199715C1C
32101150104Hồ Xuân Tuấn06/11/199715C1B
33101150152Nguyễn Thanh Tùng20/09/199415C1C
34101150153Trương Quang Vỉnh10/01/199715C1C
35101150106Ngô Văn Vủ16/02/199715C1B