Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150253Nguyễn Văn Anh08/01/199615C1VA
2101150109Trần Phúc Chiến21/11/199715C1C
3101150115Triệu Tấn Dương12/02/199715C1C
4101150255Nguyễn Tiến Đạt18/03/199715C1VA
5101150112Nguyễn Văn Đến25/03/199715C1C
6101150113Trần Minh Đức30/07/199715C1C
7101150118Nguyễn Đình Hiếu20/08/199715C1C
8101150125Nguyễn Hùng Dĩ Khang16/06/199715C1C
9101150126Trịnh Thanh Lâm27/01/199715C1C
10101150081Nguyễn Đức Lộc19/09/199715C1B
11101150130Nguyễn Đức Mạnh20/11/199715C1C
12101150084Trần Châu Hoài Nam05/09/199715C1B
13101150085Cao Xuân Nguyên02/02/199715C1B
14101150132Hoàng Văn Nhân15/03/199715C1C
15101150133Trần Khánh Nhân31/01/199715C1C
16101150135Hồ Quang Phong28/05/199715C1C
17101150088Bùi Anh Phống20/07/199715C1B
18101150263Nguyễn Hữu Phương19/05/199715C1VA
19101150092Cao Văn Quốc28/08/199715C1B
20101150140Nguyễn Quốc24/01/199715C1C
21101150093Dương Vĩnh Quý18/02/199715C1B
22101150141Lương Văn Sơn20/11/199515C1C
23101150266Nguyễn Tiến Thành20/10/199715C1VA
24101150145Ngô Văn Thế03/05/199715C1C
25101150146Nguyễn Gia Thịnh26/06/199715C1C
26101150147Nguyễn Xuân Thương16/02/199715C1C
27101150099Huỳnh Văn Thuận28/01/199715C1B
28101150102Trần Đăng Tịnh09/09/199715C1B
29101150100Hồ Đăng Tiên18/06/199715C1B
30101150269Lê Thị Trang25/09/199715C1VA
31101150151Nguyễn Đắc Trường11/09/199715C1C
32101150104Hồ Xuân Tuấn06/11/199715C1B
33101150271Trương Minh Hoàng Tuấn18/08/199715C1VA
34101150152Nguyễn Thanh Tùng20/09/199415C1C
35101150105Lê Tấn Việt02/10/199715C1B
36101150153Trương Quang Vỉnh10/01/199715C1C
37101150106Ngô Văn Vủ16/02/199715C1B