Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150110Nguyễn Văn Công05/11/199715C1C
2101150114Nguyễn Trung Dũng09/08/199515C1C
3101150254Phan Văn Đàn27/01/199715C1VA
4101150256Trần Vĩnh Đức20/06/199715C1VA
5101150117Hà Y Hảo20/08/199715C1C
6101150119Hà Bửu Hoan30/07/199615C1C
7101150120Nguyễn Hữu Hoàng09/11/199615C1C
8101150123Nguyễn Ngọc Huy02/07/199715C1C
9101150124Phạm Quang Huy24/01/199615C1C
10101150122Nguyễn Xuân Hùng07/04/199715C1C
11101150078Đặng Quang Khánh31/05/199715C1B
12101150079Nguyễn Văn Kính01/02/199715C1B
13101150127Nguyễn Đình Linh14/04/199715C1C
14101150128Nguyễn Thế Long15/01/199715C1C
15101150083Đậu Xuân Mạnh23/02/199715C1B
16101150258Nguyễn Văn Mạnh08/02/199715C1VA
17101150260Trần Huy Minh22/10/199515C1VA
18101150261Trần Xuân Nam12/10/199515C1VA
19101150086Nguyễn Thành Nhân28/11/199715C1B
20101150262Trần Vĩnh Phong08/08/199715C1VA
21101150136Ngô Văn Phú14/12/199615C1C
22101150089Huỳnh Tấn Phúc23/07/199715C1B
23101150142Nguyễn Ngọc Sỹ01/05/199715C1C
24101150264Nguyễn Anh Tài09/10/199415C1VA
25101150265Phạm Lê Thái Tài05/12/199715C1VA
26101150143Dương Văn Thái21/08/199715C1C
27101150144Nguyễn Viết Thắng05/03/199715C1C
28101150098Trần Quốc Thiệu20/10/199715C1B
29101150267Nguyễn Xuân Thọ30/10/199615C1VA
30101150101Trần Văn Tiến15/03/199715C1B
31101150149Quách Văn Tín15/01/199715C1C
32101150268Lương Thanh Trà19/09/199715C1VA
33101150103Trần Quốc Trung28/08/199715C1B
34101150154Nguyễn Ngọc Vương06/02/199715C1C
35101150273Võ Văn Vựng21/09/199715C1VA