Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140008Nguyễn Tiến Bách15/10/199614C1A
2101140073Lê Quang Chinh24/09/199514C1B
3101140221Trần Đình Đạo03/12/199614C1VA
4101140077Nguyễn Thành Điểm01/01/199614C1B
5101140083Nguyễn Văn Giang12/02/199314C1B
6101140084Nguyễn Thanh Hải25/09/199614C1B
7101140090Nguyễn Tuấn Hoàng05/08/199614C1B
8101140093Nguyễn Chí Hướng15/10/199614C1B
9101140035Võ Đăng Khoa30/11/199614C1A
10101140036Võ Hoài Lộc12/06/199614C1A
11101140038Lê Cu Lỳ15/12/199514C1A
12101140100Hoàng Đại Nghĩa01/03/199514C1B
13101140240Đinh Sĩ Ngọc25/09/199614C1VA
14101140108Nguyễn Đức Quang16/07/199614C1B
15101140049Phạm Văn Nhật Quang01/01/199614C1A
16101140111Nguyễn Quyết18/11/199614C1B
17101140114Nguyễn Thế Ngọc Tài17/12/199614C1B
18101140115Trương Hữu Tấn10/12/199514C1B
19101140120Lê Đức Tiến17/03/199614C1B
20101140059Nguyễn Duy Tiến02/09/199614C1A
21101140121Đường Nhân Tín10/10/199614C1B
22101140255Phạm Cảnh Toàn15/01/199614C1VA
23101140124Giản Viết Tuấn04/01/199514C1B
24101140256Dương Lê Tú02/10/199514C1VA
25101140127Phan Công Vĩ05/05/199614C1B