Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140214Lê Nam Anh13/03/199514C1VA
2101140011Nguyễn Công Chính29/09/199614C1A
3101140217Trần Đình Chung14/10/199614C1VA
4101140012Hồ Cao Cường28/04/199614C1A
5101140218Hoàng Hữu Cường19/06/199614C1VA
6101140081Nguyễn Trọng Dũng10/10/199614C1B
7101140019Ngô Nguyễn Mạnh Đức24/09/199614C1A
8101140024Nguyễn Ngọc Hậu17/07/199614C1A
9101140088Đặng Huy Hoàng22/04/199614C1B
10101140226Võ Văn Hợi13/02/199514C1VA
11101140227Lê Đình Hợp23/06/199514C1VA
12101140033Hồ Vinh Hưng19/10/199614C1A
13101140232Cao Xuân Huy19/11/199614C1VA
14101140233Mai Văn Huy24/09/199614C1VA
15101140231Nguyễn Viết Hùng25/07/199614C1VA
16101140037Huỳnh Minh Long20/11/199614C1A
17101140236Lê Xuân Bảo Long12/08/199614C1VA
18101140039Trần Thế Mạnh29/07/199614C1A
19101140102Nguyễn Tấn Nguyên28/04/199614C1B
20101140243Đinh Văn Pháp13/04/199614C1VA
21101140047Tôn Thất Phương16/03/199614C1A
22101140106Đinh Trần Minh Quân02/12/199614C1B
23101140048Lâm Minh Quân21/05/199614C1A
24101140247Lê Hồng Quân28/08/199514C1VA
25101140248Đậu Ngọc Trường Sơn17/10/199614C1VA
26101140062Trần Trung30/07/199514C1A
27101140064Nguyễn Ngọc Anh Tuấn26/08/199514C1A