Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140009Trương Cảnh Bính01/02/199614C1A
2101140017Nguyễn Xuân Diệu17/12/199614C1A
3101110139Nguyễn Quang Duy01/04/199311C1A
4101140222Ngô Mậu Đạt07/10/199614C1VA
5101130097Lê Công Hiếu06/06/199413C1B
6101140225Lê Anh Học18/10/199614C1VA
7101140089Nguyễn Minh Hoàng22/03/199614C1B
8101140030Nguyễn Tuấn Hoàng20/04/199614C1A
9101140094Nguyễn Hữu Gia Khánh29/09/199514C1B
10101140235Võ Văn Kiên02/03/199614C1VA
11101140099Nguyễn Văn Mỹ03/01/199514C1B
12101140239Nguyễn Hoài Nam10/01/199614C1VA
13101130114Lê Quang Nghĩa10/02/199513C1B
14101140103Nguyễn Văn Nhật30/01/199614C1B
15101140044Nguyễn Ngọc Nho01/02/199614C1A
16101140245Lê Anh Quân25/08/199614C1VA
17101140116Nguyễn Đăng Thắng20/03/199614C1B
18101140117Võ Đăng Thật19/06/199614C1B
19101130063Trần Xuân Thống30/06/199513C1A
20101140065Trần Thanh Tùng16/11/199614C1A