Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140010Nguyễn Ngọc Chi21/12/199614C1A
2101140013Phạm Nguyên Danh17/01/199614C1A
3101140079Nguyễn Quốc Duẩn21/11/199514C1B
4101140082Đặng Công Duy18/08/199614C1B
5101140223Đinh Kỳ Đông10/10/199614C1VA
6101140080Trần Trọng Đức20/08/199614C1B
7101140022Ngô Xuân Hạ15/12/199614C1A
8101140031Lê Kim Hợi16/03/199614C1A
9101140228Nguyễn Hữu Hợp21/02/199514C1VA
10101140092Thái Bá Hùng22/08/199514C1B
11101140095Trần Vũ Kỳ28/03/199614C1B
12101140097Dương Công Lý02/04/199614C1B
13101140101Chu Văn Nghiệp16/01/199514C1B
14101140242Trần Xuân Nhật17/10/199614C1VA
15101140104Phạm Thanh Phi06/05/199614C1B
16101140046Hồ Hữu Phương27/03/199614C1A
17101140045Nguyễn Đình Phước25/10/199614C1A
18101140052Trần Đình Sang03/10/199614C1A
19101140113Hoàng Văn Sỷ16/05/199614C1B
20101140118Mai Đình Thiện28/06/199614C1B
21101140061Hoàng Đình Trung15/11/199614C1A
22101140066Phan Văn Tuyên01/01/199614C1A
23101140126Võ Thanh Tùng16/02/199614C1B
24101140067Phạm Thanh Việt31/12/199614C1A
25101140129Nguyễn Văn Vương29/09/199614C1B
26101140128Nguyễn Anh Vũ29/08/199614C1B
27101140070Nguyễn Ngọc Vỹ19/12/199514C1A