Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150109Trần Phúc Chiến21/11/199715C1C
2101150115Triệu Tấn Dương12/02/199715C1C
3101150112Nguyễn Văn Đến25/03/199715C1C
4101150251Lê Như Hà25/05/199715C1A
5101150117Hà Y Hảo20/08/199715C1C
6101150118Nguyễn Đình Hiếu20/08/199715C1C
7101150020Đinh Như Thanh Hoàn26/12/199615C1A
8101150075Đỗ Thiên Huy14/04/199715C1B
9101140230Nguyễn Tuấn Hùng18/10/199514C1VA
10101150081Nguyễn Đức Lộc19/09/199715C1B
11101150033Võ Hồng Mân01/01/199715C1A
12101150084Trần Châu Hoài Nam05/09/199715C1B
13101150261Trần Xuân Nam12/10/199515C1VA
14101150132Hoàng Văn Nhân15/03/199715C1C
15101150133Trần Khánh Nhân31/01/199715C1C
16101150136Ngô Văn Phú14/12/199615C1C
17101140110Nguyễn Anh Quốc06/10/199414C1B
18101150093Dương Vĩnh Quý18/02/199715C1B
19101150265Phạm Lê Thái Tài05/12/199715C1VA
20101150145Ngô Văn Thế03/05/199715C1C
21101150054Hoàng Trọng Toàn30/01/199715C1A
22101150269Lê Thị Trang25/09/199715C1VA
23101150273Võ Văn Vựng21/09/199715C1VA