Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150009Nguyễn Hữu Cầu01/08/199715C1A
2101150201Trương Anh Đài16/01/199715C1A
3101150113Trần Minh Đức30/07/199715C1C
4101150256Trần Vĩnh Đức20/06/199715C1VA
5101150119Hà Bửu Hoan30/07/199615C1C
6101150073Phạm Văn Hội19/03/199715C1B
7101150074Ngô Tấn Hùng28/07/199715C1B
8101150126Trịnh Thanh Lâm27/01/199715C1C
9101150085Cao Xuân Nguyên02/02/199715C1B
10101150038Nguyễn Văn Ninh22/09/199715C1A
11101150262Trần Vĩnh Phong08/08/199715C1VA
12101150041Trần Văn Phước26/10/199615C1A
13101150089Huỳnh Tấn Phúc23/07/199715C1B
14101150092Cao Văn Quốc28/08/199715C1B
15101150049Nguyễn Trọng Thiện05/10/199715C1A
16101150098Trần Quốc Thiệu20/10/199715C1B
17101150267Nguyễn Xuân Thọ30/10/199615C1VA
18101150104Hồ Xuân Tuấn06/11/199715C1B
19101150271Trương Minh Hoàng Tuấn18/08/199715C1VA
20101150153Trương Quang Vỉnh10/01/199715C1C
21101150057Trần Quốc Vũ01/06/199615C1A