Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150062Doãn Hữu Chung15/09/199515C1B
2101150014Nguyễn Đô16/01/199715C1A
3101150019Phạm Đình Hiếu10/02/199615C1A
4101150070Nguyễn Kỳ Hiệp16/03/199715C1B
5101150072Hồ Sỹ Hoàng25/01/199715C1B
6101150123Nguyễn Ngọc Huy02/07/199715C1C
7101150024Nguyễn Phước Huy04/10/199715C1A
8101150124Phạm Quang Huy24/01/199615C1C
9101150125Nguyễn Hùng Dĩ Khang16/06/199715C1C
10101150079Nguyễn Văn Kính01/02/199715C1B
11101150083Đậu Xuân Mạnh23/02/199715C1B
12101140042Hà Tấn Nguyên10/06/199614C1A
13101150036Nguyễn Hữu Nhân20/10/199715C1A
14101150086Nguyễn Thành Nhân28/11/199715C1B
15101150088Bùi Anh Phống20/07/199715C1B
16101150044Lâm Đình Quy16/04/199615C1A
17101150046Trần Văn Sỹ20/05/199715C1A
18101150252Trần Ngọc Thành01/07/199715C1A
19101150143Dương Văn Thái21/08/199715C1C
20101150149Quách Văn Tín15/01/199715C1C
21101150056Nguyễn Văn Viên22/01/199715C1A
22101150106Ngô Văn Vủ16/02/199715C1B