Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150253Nguyễn Văn Anh08/01/199615C1VA
2101150010Nguyễn Đình Chính26/02/199715C1A
3101150063Trần Hữu Cương29/01/199715C1B
4101150012Nguyễn Mạnh Cường18/01/199715C1A
5101150013Huỳnh Ngọc Diện19/03/199715C1A
6101150255Nguyễn Tiến Đạt18/03/199715C1VA
7101150018Lý Gia Hân20/04/199715C1A
8101150071Nguyễn Duy Hòa07/10/199715C1B
9101150127Nguyễn Đình Linh14/04/199715C1C
10101150029Nguyễn Văn Linh15/02/199715C1A
11101150082Nguyễn Tiến Lưu04/01/199715C1B
12101150034Nguyễn Sỹ Nam18/04/199715C1A
13101150035Nguyễn Thế Ngà18/11/199715C1A
14101140103Nguyễn Văn Nhật30/01/199614C1B
15101150263Nguyễn Hữu Phương19/05/199715C1VA
16101150091Phạm Văn Phương09/02/199615C1B
17101150141Lương Văn Sơn20/11/199515C1C
18101150142Nguyễn Ngọc Sỹ01/05/199715C1C
19101150048Nguyễn Văn Thanh12/08/199715C1A
20101150053Nguyễn Văn Tình08/10/199615C1A
21101150103Trần Quốc Trung28/08/199715C1B