Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150059Hoàng Văn Anh27/04/199415C1B
2101150114Nguyễn Trung Dũng09/08/199515C1C
3101140076Nguyễn Hữu Thành Đạt10/11/199614C1B
4101150254Phan Văn Đàn27/01/199715C1VA
5101150070Nguyễn Kỳ Hiệp16/03/199715C1B
6101150072Hồ Sỹ Hoàng25/01/199715C1B
7101150077Ngô Đăng Huỳnh04/10/199715C1B
8101150074Ngô Tấn Hùng28/07/199715C1B
9101150028Trần Thị Liên16/05/199715C1A
10101150084Trần Châu Hoài Nam05/09/199715C1B
11101150085Cao Xuân Nguyên02/02/199715C1B
12101150086Nguyễn Thành Nhân28/11/199715C1B
13101150037Nguyễn Như Nhất10/10/199715C1A
14101150091Phạm Văn Phương09/02/199615C1B
15101150044Lâm Đình Quy16/04/199615C1A
16101150093Dương Vĩnh Quý18/02/199715C1B
17101139026Nguyễn Văn Thành16/10/199513C1VA
18101150143Dương Văn Thái21/08/199715C1C
19101150144Nguyễn Viết Thắng05/03/199715C1C
20101150102Trần Đăng Tịnh09/09/199715C1B
21101150101Trần Văn Tiến15/03/199715C1B
22101150149Quách Văn Tín15/01/199715C1C
23101150104Hồ Xuân Tuấn06/11/199715C1B
24101150271Trương Minh Hoàng Tuấn18/08/199715C1VA
25101150153Trương Quang Vỉnh10/01/199715C1C