Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150017Nguyễn Đức Duy07/07/199715C1A
2101150256Trần Vĩnh Đức20/06/199715C1VA
3101150021Phạm Văn Hoàng24/10/199715C1A
4101140232Cao Xuân Huy19/11/199614C1VA
5101150258Nguyễn Văn Mạnh08/02/199715C1VA
6101150033Võ Hồng Mân01/01/199715C1A
7101150034Nguyễn Sỹ Nam18/04/199715C1A
8101150261Trần Xuân Nam12/10/199515C1VA
9101150262Trần Vĩnh Phong08/08/199715C1VA
10101150042Nguyễn Hữu Phương20/04/199715C1A
11101150089Huỳnh Tấn Phúc23/07/199715C1B
12101150092Cao Văn Quốc28/08/199715C1B
13101150264Nguyễn Anh Tài09/10/199415C1VA
14101150265Phạm Lê Thái Tài05/12/199715C1VA
15101150098Trần Quốc Thiệu20/10/199715C1B
16101150267Nguyễn Xuân Thọ30/10/199615C1VA
17101150057Trần Quốc Vũ01/06/199615C1A
18101150273Võ Văn Vựng21/09/199715C1VA