Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140071Phạm Bá Biển15/08/199614C1B
2101140010Nguyễn Ngọc Chi21/12/199614C1A
3101140011Nguyễn Công Chính29/09/199614C1A
4101140012Hồ Cao Cường28/04/199614C1A
5101140013Phạm Nguyên Danh17/01/199614C1A
6101140020Nguyễn Văn Dương22/07/199614C1A
7101140082Đặng Công Duy18/08/199614C1B
8101140077Nguyễn Thành Điểm01/01/199614C1B
9101140019Ngô Nguyễn Mạnh Đức24/09/199614C1A
10101140024Nguyễn Ngọc Hậu17/07/199614C1A
11101140025Trần Thanh Hậu18/07/199614C1A
12101140027Trần Văn Hiệp16/06/199614C1A
13101140090Nguyễn Tuấn Hoàng05/08/199614C1B
14101140031Lê Kim Hợi16/03/199614C1A
15101140033Hồ Vinh Hưng19/10/199614C1A
16101140092Thái Bá Hùng22/08/199514C1B
17101140037Huỳnh Minh Long20/11/199614C1A
18101140236Lê Xuân Bảo Long12/08/199614C1VA
19101140097Dương Công Lý02/04/199614C1B
20101140046Hồ Hữu Phương27/03/199614C1A
21101140048Lâm Minh Quân21/05/199614C1A
22101140247Lê Hồng Quân28/08/199514C1VA
23101140121Đường Nhân Tín10/10/199614C1B
24101140067Phạm Thanh Việt31/12/199614C1A
25101140070Nguyễn Ngọc Vỹ19/12/199514C1A