Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140215Lê Quốc Bảo01/08/199514C1VA
2101140073Lê Quang Chinh24/09/199514C1B
3101140219Võ Phước Doanh12/12/199514C1VA
4101140223Đinh Kỳ Đông10/10/199614C1VA
5101140083Nguyễn Văn Giang12/02/199314C1B
6101140084Nguyễn Thanh Hải25/09/199614C1B
7101140085Đỗ Văn Hậu25/08/199514C1B
8101140232Cao Xuân Huy19/11/199614C1VA
9101140233Mai Văn Huy24/09/199614C1VA
10101140231Nguyễn Viết Hùng25/07/199614C1VA
11101140094Nguyễn Hữu Gia Khánh29/09/199514C1B
12101140099Nguyễn Văn Mỹ03/01/199514C1B
13101140240Đinh Sĩ Ngọc25/09/199614C1VA
14101140242Trần Xuân Nhật17/10/199614C1VA
15101130115Đoàn Huệ Nhơn02/05/199513C1B
16101140108Nguyễn Đức Quang16/07/199614C1B
17101140049Phạm Văn Nhật Quang01/01/199614C1A
18101140245Lê Anh Quân25/08/199614C1VA
19101140249Đinh Quốc Sơn10/10/199514C1VA
20101140115Trương Hữu Tấn10/12/199514C1B
21101140253Vỏ Tâm Thức29/03/199614C1VA
22101140254Trần Anh Tiệp01/06/199414C1VA
23101140124Giản Viết Tuấn04/01/199514C1B
24101140169Trần Công Viện18/08/199514CDT1
25101140258Lê Công Vũ30/07/199614C1VA