Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140175Nguyễn Văn Bình13/02/199614CDT2
2101140017Nguyễn Xuân Diệu17/12/199614C1A
3101130017Lê Minh Dũng10/03/199513C1A
4101140222Ngô Mậu Đạt07/10/199614C1VA
5101140023Trần Văn Hạng11/01/199614C1A
6101140182Nguyễn Văn Hoan28/03/199614CDT2
7101140035Võ Đăng Khoa30/11/199614C1A
8101130111Trần Ngọc Lực25/01/199513C1B
9101130169Trần Văn Minh08/11/199413CDT1
10101140239Nguyễn Hoài Nam10/01/199614C1VA
11101140100Hoàng Đại Nghĩa01/03/199514C1B
12101130114Lê Quang Nghĩa10/02/199513C1B
13101140042Hà Tấn Nguyên10/06/199614C1A
14101130171Lữ Thành Nhân19/10/199513CDT1
15101140103Nguyễn Văn Nhật30/01/199614C1B
16101140044Nguyễn Ngọc Nho01/02/199614C1A
17101140114Nguyễn Thế Ngọc Tài17/12/199614C1B
18101140117Võ Đăng Thật19/06/199614C1B
19101140255Phạm Cảnh Toàn15/01/199614C1VA
20101140065Trần Thanh Tùng16/11/199614C1A
21101140170Hồ Duy Vũ01/01/199614CDT1