Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140214Lê Nam Anh13/03/199514C1VA
2101140008Nguyễn Tiến Bách15/10/199614C1A
3101140074Hồ Văn Đại17/06/199614C1B
4101140086Đỗ Văn Hiệp08/08/199614C1B
5101140225Lê Anh Học18/10/199614C1VA
6101140224Nguyễn Văn Hoàng16/02/199514C1VA
7101140227Lê Đình Hợp23/06/199514C1VA
8101140032Phạm Minh Hùng13/07/199614C1A
9101140237Bùi Văn Lộc21/02/199614C1VA
10101140038Lê Cu Lỳ15/12/199514C1A
11101140246Lê Hồng Quân16/02/199614C1VA
12101140055Nguyễn Viết Anh Tài28/07/199614C1A
13101140056Trương Văn Thanh02/07/199514C1A
14101140252Nguyễn Đăng Thảo28/06/199514C1VA
15101140250Võ Xuân Thái10/01/199614C1VA
16101140119Thái Bá Thông30/01/199614C1B
17101140165Lưu Thị Thu22/02/199614CDT1
18101140058Võ Đình Thuấn25/04/199614C1A
19101140120Lê Đức Tiến17/03/199614C1B
20101140059Nguyễn Duy Tiến02/09/199614C1A
21101140122Lê Văn Trí08/04/199614C1B
22101140257Nguyễn Minh Tuấn24/07/199614C1VA
23101140256Dương Lê Tú02/10/199514C1VA
24101140123Phan Thanh Tú12/09/199614C1B
25101140068Bùi Anh Vũ01/01/199614C1A