Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140072Lê Quang Bình15/09/199514C1B
2101140217Trần Đình Chung14/10/199614C1VA
3101140221Trần Đình Đạo03/12/199614C1VA
4101140075Lê Thành Đạt11/05/199614C1B
5101140026Huỳnh Bá Hiển16/07/199614C1A
6101140180Trần Quang Hiếu14/11/199614CDT2
7101140095Trần Vũ Kỳ28/03/199614C1B
8101140036Võ Hoài Lộc12/06/199614C1A
9101140238Cao Thanh Nam29/03/199614C1VA
10101140040Nguyễn Tấn Nam13/05/199614C1A
11101140241Phan Viết Ngọc18/11/199614C1VA
12101140043Nguyễn Thành Nhân05/04/199614C1A
13101140159Hoàng Phương07/03/199614CDT1
14101140110Nguyễn Anh Quốc06/10/199414C1B
15101140112Lê Văn Trường Sơn22/09/199514C1B
16101140197Nguyễn Văn Sơn28/09/199514CDT2
17101140113Hoàng Văn Sỷ16/05/199614C1B
18101140251Đinh Ngọc Thành10/10/199514C1VA
19101140116Nguyễn Đăng Thắng20/03/199614C1B
20101140060Hà Văn Toàn25/03/199514C1A
21101140063Nguyễn Văn Tư10/02/199614C1A
22101140125Phan Anh Tuấn29/03/199614C1B
23101140126Võ Thanh Tùng16/02/199614C1B
24101140127Phan Công Vĩ05/05/199614C1B
25101140129Nguyễn Văn Vương29/09/199614C1B