Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140130Trương Đăng Ân05/08/199614CDT1
2101140174Huỳnh Tấn Bảo19/06/199614CDT2
3101140131Nguyễn Đăng Bình20/09/199314CDT1
4101140176Alăng Brắc04/04/199614CDT2
5101140177Huỳnh Bá Công26/10/199614CDT2
6101140178Nguyễn Quang Đạt22/01/199514CDT2
7101140133Phạm Thành Đạt01/11/199614CDT1
8101140138Trương Xuân Hải22/08/199614CDT1
9101140144Nguyễn Lê Huy11/04/199614CDT1
10101140186Đặng Công Anh Khoa23/11/199614CDT2
11101140188Huỳnh Trí Lễ06/11/199414CDT2
12101140189Lê Viết Lĩnh23/10/199614CDT2
13101140190Nguyễn Huy Luật01/01/199614CDT2
14101140152Nguyễn Đặng Mẫn11/10/199614CDT1
15101140193Hà Hồng Nhật19/03/199514CDT2
16101140156Lê Đình Minh Nhật03/12/199514CDT1
17101140196Bùi Đăng Quân11/08/199614CDT2
18101140160Phạm Quân21/11/199614CDT1
19101140163Đinh Văn Tấn17/10/199614CDT1
20101140200Đoàn Đại Thắng04/11/199614CDT2
21101140201Nguyễn Hữu Thọ30/12/199614CDT2
22101140203Đặng Hữu Tiến14/12/199614CDT2
23101140204Trần Nhật Trình15/07/199614CDT2
24101140205Đoàn Hồng Trung21/01/199514CDT2
25101140207Phạm Văn Tuấn24/11/199614CDT2
26101140206Nguyễn Tuấn Tú14/11/199614CDT2
27101140171Vi Đông Vũ08/09/199414CDT1
28101140209Võ Ngọc Vũ15/01/199614CDT2