Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101130081Nguyễn Văn Cân04/10/199513C1B
2101140137Triệu Thị Thu Duyên01/02/199614CDT1
3101140141Võ Trung Hiếu06/11/199614CDT1
4101140089Nguyễn Minh Hoàng22/03/199614C1B
5101140030Nguyễn Tuấn Hoàng20/04/199614C1A
6101140150Võ Khắc Lộc28/07/199514CDT1
7101140155Vương Đình Nhân03/12/199614CDT1
8101140194Võ Minh Nhật11/08/199614CDT2
9101140158Lương Đình Phước29/05/199614CDT1
10101140162Nguyễn Văn Sơn02/04/199614CDT1
11101140164Nguyễn Văn Thân24/02/199614CDT1
12101130182Phan Đình Thìn14/03/199513CDT1
13101130063Trần Xuân Thống30/06/199513C1A
14101140172Lê Mai Xuân31/01/199514CDT1