Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140216Phạm Hoàng Bảo05/05/199514C1VA
2101140136Nguyễn Phan Hoàng Dũng30/07/199614CDT1
3101140139Võ Đình Hậu01/10/199514CDT1
4101140140Lê Chí Hiếu24/05/199614CDT1
5101140142Trần Quốc Hoàng30/08/199614CDT1
6101140183Nguyễn Bá Hoành12/09/199614CDT2
7101140181Bùi Hữu Hòa28/12/199614CDT2
8101140093Nguyễn Chí Hướng15/10/199614C1B
9101140234Phạm Đình Huy20/10/199614C1VA
10101140185Trần Đình Huy25/07/199514CDT2
11101140143Nguyễn Duy Hùng29/02/199614CDT1
12101140230Nguyễn Tuấn Hùng18/10/199514C1VA
13101140146Nguyễn Đức Anh Khoa06/11/199614CDT1
14101140147Trần Lê Thanh Khoa13/03/199614CDT1
15101140149Hoàng Tài Linh14/04/199614CDT1
16101140151Đỗ Luật23/02/199614CDT1
17101140153Trần Hữu Nghĩa19/06/199514CDT1
18101140191Lê Đình Ngọc15/09/199614CDT2
19101140154Đỗ Anh Nguyên24/12/199514CDT1
20101140157Trần Thanh Ninh02/02/199614CDT1
21101140111Nguyễn Quyết18/11/199614C1B
22101140198Nguyễn Hữu Tân22/01/199614CDT2
23101140199Nguyễn Văn Tấn28/11/199614CDT2
24101140202Phạm Văn Thương21/04/199514CDT2
25101140166Trần Văn Tiến04/09/199614CDT1
26101140167Nguyễn Viết Trung26/03/199614CDT1
27101140168Nguyễn Quang Tuấn12/10/199514CDT1
28101140208Huỳnh Hoàng Vũ01/02/199614CDT2