Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150255Nguyễn Tiến Đạt18/03/199715C1VA
2101150163Tôn Thất Giỏi05/06/199715CDT1
3101150034Nguyễn Sỹ Nam18/04/199715C1A
4101150035Nguyễn Thế Ngà18/11/199715C1A
5101150042Nguyễn Hữu Phương20/04/199715C1A
6101150091Phạm Văn Phương09/02/199615C1B
7101140110Nguyễn Anh Quốc06/10/199414C1B
8101150048Nguyễn Văn Thanh12/08/199715C1A
9101140117Võ Đăng Thật19/06/199614C1B
10101150231Dương Huy Tiệp29/03/199715CDT2
11101150053Nguyễn Văn Tình08/10/199615C1A
12101150232Nguyễn Thành Tín07/11/199715CDT2