Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150060Hoàng Công Bằng15/01/199715C1B
2101150110Nguyễn Văn Công05/11/199715C1C
3101150011Trần Minh Công15/04/199715C1A
4101150014Nguyễn Đô16/01/199715C1A
5101150207Phan Hoằng Hảo08/02/199615CDT2
6101140026Huỳnh Bá Hiển16/07/199614C1A
7101150021Phạm Văn Hoàng24/10/199715C1A
8101150024Nguyễn Phước Huy04/10/199715C1A
9101150122Nguyễn Xuân Hùng07/04/199715C1C
10101150125Nguyễn Hùng Dĩ Khang16/06/199715C1C
11101150079Nguyễn Văn Kính01/02/199715C1B
12101150031Trần Văn Lực19/11/199715C1A
13101150260Trần Huy Minh22/10/199515C1VA
14101150037Nguyễn Như Nhất10/10/199715C1A
15101150043Đỗ Hữu Quảng14/12/199715C1A
16101150144Nguyễn Viết Thắng05/03/199715C1C
17101150147Nguyễn Xuân Thương16/02/199715C1C
18101150102Trần Đăng Tịnh09/09/199715C1B
19101150101Trần Văn Tiến15/03/199715C1B
20101150149Quách Văn Tín15/01/199715C1C
21101150268Lương Thanh Trà19/09/199715C1VA
22101150056Nguyễn Văn Viên22/01/199715C1A
23101150058Nguyễn Thành Vương09/06/199715C1A
24101150106Ngô Văn Vủ16/02/199715C1B