Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150007Trần Thanh Ân29/01/199715C1A
2101150109Trần Phúc Chiến21/11/199715C1C
3101150115Triệu Tấn Dương12/02/199715C1C
4101150254Phan Văn Đàn27/01/199715C1VA
5101150112Nguyễn Văn Đến25/03/199715C1C
6101150251Lê Như Hà25/05/199715C1A
7101150118Nguyễn Đình Hiếu20/08/199715C1C
8101150126Trịnh Thanh Lâm27/01/199715C1C
9101150033Võ Hồng Mân01/01/199715C1A
10101150132Hoàng Văn Nhân15/03/199715C1C
11101150133Trần Khánh Nhân31/01/199715C1C
12101150135Hồ Quang Phong28/05/199715C1C
13101150262Trần Vĩnh Phong08/08/199715C1VA
14101150041Trần Văn Phước26/10/199615C1A
15101150040Trần Hữu Phú22/02/199715C1A
16101150264Nguyễn Anh Tài09/10/199415C1VA
17101150265Phạm Lê Thái Tài05/12/199715C1VA
18101150266Nguyễn Tiến Thành20/10/199715C1VA
19101150145Ngô Văn Thế03/05/199715C1C
20101150098Trần Quốc Thiệu20/10/199715C1B
21101150054Hoàng Trọng Toàn30/01/199715C1A
22101150269Lê Thị Trang25/09/199715C1VA
23101150271Trương Minh Hoàng Tuấn18/08/199715C1VA
24101150273Võ Văn Vựng21/09/199715C1VA