Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150010Nguyễn Đình Chính26/02/199715C1A
2101150063Trần Hữu Cương29/01/199715C1B
3101150012Nguyễn Mạnh Cường18/01/199715C1A
4101150013Huỳnh Ngọc Diện19/03/199715C1A
5101150016Phạm Quốc Tùng Dương21/10/199615C1A
6101150017Nguyễn Đức Duy07/07/199715C1A
7101150069Nguyễn Trường Hận20/10/199715C1B
8101150019Phạm Đình Hiếu10/02/199615C1A
9101150071Nguyễn Duy Hòa07/10/199715C1B
10101150075Đỗ Thiên Huy14/04/199715C1B
11101150127Nguyễn Đình Linh14/04/199715C1C
12101150029Nguyễn Văn Linh15/02/199715C1A
13101150128Nguyễn Thế Long15/01/199715C1C
14101150082Nguyễn Tiến Lưu04/01/199715C1B
15101150141Lương Văn Sơn20/11/199515C1C
16101150142Nguyễn Ngọc Sỹ01/05/199715C1C
17101150099Huỳnh Văn Thuận28/01/199715C1B
18101150051Trần Vĩnh Thuyên16/08/199715C1A
19101150052Nguyễn Tấn Tiến29/06/199715C1A
20101150103Trần Quốc Trung28/08/199715C1B