Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150253Nguyễn Văn Anh08/01/199615C1VA
2101150062Doãn Hữu Chung15/09/199515C1B
3101150201Trương Anh Đài16/01/199715C1A
4101150065Nguyễn Văn Đức11/07/199715C1B
5101150070Nguyễn Kỳ Hiệp16/03/199715C1B
6101150072Hồ Sỹ Hoàng25/01/199715C1B
7101150120Nguyễn Hữu Hoàng09/11/199615C1C
8101150023Nguyễn Văn Hường05/06/199615C1A
9101150124Phạm Quang Huy24/01/199615C1C
10101150032Nguyễn Văn Lương28/10/199615C1A
11101150083Đậu Xuân Mạnh23/02/199715C1B
12101150258Nguyễn Văn Mạnh08/02/199715C1VA
13101150036Nguyễn Hữu Nhân20/10/199715C1A
14101150086Nguyễn Thành Nhân28/11/199715C1B
15101150088Bùi Anh Phống20/07/199715C1B
16101150140Nguyễn Quốc24/01/199715C1C
17101150044Lâm Đình Quy16/04/199615C1A
18101150093Dương Vĩnh Quý18/02/199715C1B
19101150046Trần Văn Sỹ20/05/199715C1A
20101150252Trần Ngọc Thành01/07/199715C1A
21101150143Dương Văn Thái21/08/199715C1C
22101150146Nguyễn Gia Thịnh26/06/199715C1C
23101150151Nguyễn Đắc Trường11/09/199715C1C
24101150152Nguyễn Thanh Tùng20/09/199415C1C
25101150105Lê Tấn Việt02/10/199715C1B
26101150154Nguyễn Ngọc Vương06/02/199715C1C