Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150156Bùi Công Bảo08/07/199715CDT1
2101150158Phạm Hữu Cường02/01/199715CDT1
3101150203Lê Huỳnh Đức22/08/199715CDT2
4101150256Trần Vĩnh Đức20/06/199715C1VA
5101150205Nguyễn Đình Giang01/03/199715CDT2
6101150206Phan Nhật Hạ02/05/199715CDT2
7101140180Trần Quang Hiếu14/11/199614CDT2
8101150119Hà Bửu Hoan30/07/199615C1C
9101150167Đinh Văn Hợp15/09/199615CDT1
10101150171Lâm Gia Linh09/09/199715CDT1
11101150215Trương Ngọc Lộc10/10/199615CDT2
12101150130Nguyễn Đức Mạnh20/11/199715C1C
13101140042Hà Tấn Nguyên10/06/199614C1A
14101150220Nguyễn Ngọc Nhật13/05/199715CDT2
15101150038Nguyễn Văn Ninh22/09/199715C1A
16101150221Nguyễn Thanh Phong08/02/199715CDT2
17101150185Lê Thanh Thảo06/06/199715CDT1
18101150267Nguyễn Xuân Thọ30/10/199615C1VA
19101140210Phạm Phú Vỹ03/09/199614CDT2