Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150198Phan Xuân Bằng10/09/199715CDT2
2101150199Nguyễn Hữu Bảo27/12/199615CDT2
3101150161Hoàng Văn Duy09/08/199715CDT1
4101150202Nguyễn Xuân Định20/01/199715CDT2
5101150164Nguyễn Hữu Hân20/06/199715CDT1
6101150169Bùi Trung Huy14/07/199615CDT1
7101150170Huỳnh Anh Khoa19/05/199715CDT1
8101150214Trần Ngọc Linh03/02/199715CDT2
9101150217Chế Thanh Luận20/07/199715CDT2
10101150174Huỳnh Minh Lựu05/09/199715CDT1
11101150136Ngô Văn Phú14/12/199615C1C
12101150224Phan Bá Quang08/09/199715CDT2
13101150181Phan Minh Quang23/10/199715CDT1
14101140197Nguyễn Văn Sơn28/09/199514CDT2
15101150229Lê Đức Thịnh04/04/199715CDT2
16101150187Nguyễn Việt Tiến20/08/199715CDT1
17101150190Nguyễn Đình Toàn16/02/199715CDT1
18101150191Hồ Công Triệu08/07/199715CDT1
19101150235Lê Nhật Trường23/11/199715CDT2
20101150194Hoàng Anh Tuấn21/09/199715CDT1
21101150241Huỳnh Đức Quang Vinh18/12/199715CDT2
22101150242Dương Tấn Vũ22/09/199615CDT2