Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150204Nguyễn Thành Duy10/04/199715CDT2
2101150162Trần Viết Duy17/08/199715CDT1
3101150160Trần Văn Đổ17/06/199715CDT1
4101150211Nguyễn Văn Hưng24/01/199715CDT2
5101150213Lê Văn Lân03/12/199715CDT2
6101150216Nguyễn Hoàng Long14/05/199715CDT2
7101150173Nguyễn Viết Long31/05/199715CDT1
8101150175Nguyễn Nhật Minh26/04/199715CDT1
9101150176Nguyễn Tùng Nguyên01/09/199715CDT1
10101150177Lương Thế Phi06/10/199715CDT1
11101150225Trần Ngọc Quốc04/11/199715CDT2
12101150182Mai Hồng Sơn16/09/199715CDT1
13101150226Phan Văn Sơn14/10/199715CDT2
14101150183Hồ Tấn Tài18/08/199715CDT1
15101150230Ngô Văn Tiên20/09/199715CDT2
16101150189Nguyễn Văn Tỉnh06/10/199715CDT1
17101150188Lê Quốc Tín06/03/199715CDT1
18101150238Lê Văn Tuấn12/01/199715CDT2
19101150239Nguyễn Văn Tuấn20/02/199715CDT2
20101150240Phùng Anh Tuấn08/01/199715CDT2
21101150192Nguyễn Văn Tú14/04/199715CDT1
22101150197Lê Tấn Vinh10/10/199715CDT1