Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150155Trần Văn An02/03/199715CDT1
2101150157Lê Nhất Cảnh17/03/199715CDT1
3101150159Nguyễn Đình Danh23/07/199715CDT1
4101150165Võ Văn Hoàng Hiệp05/06/199715CDT1
5101140182Nguyễn Văn Hoan28/03/199614CDT2
6101150166Huỳnh Xuân Hoàng20/11/199715CDT1
7101150209Lương Văn Hoàng20/05/199615CDT2
8101150212Huỳnh Tấn Huy21/02/199715CDT2
9101150123Nguyễn Ngọc Huy02/07/199715C1C
10101150210Đỗ Tấn Hùng15/05/199715CDT2
11101150172Hồ Hoàng Long16/06/199715CDT1
12101150219Bùi Văn Nam19/01/199615CDT2
13101150180Hồ Văn Phước01/02/199715CDT1
14101150223Nguyễn Tấn Phúc01/03/199715CDT2
15101150184Trần Kim Tấn15/08/199715CDT1
16101150186Nguyễn Đức Thôi02/07/199715CDT1
17101150100Hồ Đăng Tiên18/06/199715C1B
18101150233Lê Phúc Toàn28/04/199715CDT2
19101150193Cao Anh Tuấn21/11/199715CDT1
20101150237Hà Xuân Tuấn14/12/199715CDT2
21101150195Phù Văn Anh Tuấn30/11/199715CDT1
22101150057Trần Quốc Vũ01/06/199615C1A