Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150198Phan Xuân Bằng10/09/199715CDT2
2101150199Nguyễn Hữu Bảo27/12/199615CDT2
3101150157Lê Nhất Cảnh17/03/199715CDT1
4101150158Phạm Hữu Cường02/01/199715CDT1
5101150159Nguyễn Đình Danh23/07/199715CDT1
6101150161Hoàng Văn Duy09/08/199715CDT1
7101150162Trần Viết Duy17/08/199715CDT1
8101150202Nguyễn Xuân Định20/01/199715CDT2
9101150160Trần Văn Đổ17/06/199715CDT1
10101150203Lê Huỳnh Đức22/08/199715CDT2
11101150207Phan Hoằng Hảo08/02/199615CDT2
12101150166Huỳnh Xuân Hoàng20/11/199715CDT1
13101150167Đinh Văn Hợp15/09/199615CDT1
14101150211Nguyễn Văn Hưng24/01/199715CDT2
15101150169Bùi Trung Huy14/07/199615CDT1
16101150212Huỳnh Tấn Huy21/02/199715CDT2
17101150210Đỗ Tấn Hùng15/05/199715CDT2
18101150170Huỳnh Anh Khoa19/05/199715CDT1
19101150213Lê Văn Lân03/12/199715CDT2
20101150171Lâm Gia Linh09/09/199715CDT1
21101150172Hồ Hoàng Long16/06/199715CDT1
22101150173Nguyễn Viết Long31/05/199715CDT1
23101150215Trương Ngọc Lộc10/10/199615CDT2
24101150174Huỳnh Minh Lựu05/09/199715CDT1
25101150221Nguyễn Thanh Phong08/02/199715CDT2
26101150223Nguyễn Tấn Phúc01/03/199715CDT2
27101150183Hồ Tấn Tài18/08/199715CDT1
28101150184Trần Kim Tấn15/08/199715CDT1
29101150185Lê Thanh Thảo06/06/199715CDT1
30101150186Nguyễn Đức Thôi02/07/199715CDT1
31101150230Ngô Văn Tiên20/09/199715CDT2
32101150187Nguyễn Việt Tiến20/08/199715CDT1
33101150190Nguyễn Đình Toàn16/02/199715CDT1
34101150191Hồ Công Triệu08/07/199715CDT1
35101150193Cao Anh Tuấn21/11/199715CDT1
36101150194Hoàng Anh Tuấn21/09/199715CDT1
37101150239Nguyễn Văn Tuấn20/02/199715CDT2
38101150240Phùng Anh Tuấn08/01/199715CDT2
39101150192Nguyễn Văn Tú14/04/199715CDT1
40101150197Lê Tấn Vinh10/10/199715CDT1
41101150242Dương Tấn Vũ22/09/199615CDT2