Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150199Nguyễn Hữu Bảo27/12/199615CDT2
2101150161Hoàng Văn Duy09/08/199715CDT1
3101150162Trần Viết Duy17/08/199715CDT1
4101150202Nguyễn Xuân Định20/01/199715CDT2
5101150169Bùi Trung Huy14/07/199615CDT1
6101150170Huỳnh Anh Khoa19/05/199715CDT1
7101150172Hồ Hoàng Long16/06/199715CDT1
8101150174Huỳnh Minh Lựu05/09/199715CDT1
9101150175Nguyễn Nhật Minh26/04/199715CDT1
10101150176Nguyễn Tùng Nguyên01/09/199715CDT1
11101150177Lương Thế Phi06/10/199715CDT1
12101150180Hồ Văn Phước01/02/199715CDT1
13101150225Trần Ngọc Quốc04/11/199715CDT2
14101150183Hồ Tấn Tài18/08/199715CDT1
15101150187Nguyễn Việt Tiến20/08/199715CDT1
16101150190Nguyễn Đình Toàn16/02/199715CDT1
17101150191Hồ Công Triệu08/07/199715CDT1
18101150194Hoàng Anh Tuấn21/09/199715CDT1
19101150195Phù Văn Anh Tuấn30/11/199715CDT1
20101150192Nguyễn Văn Tú14/04/199715CDT1